★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MRNA

Moderna, Inc. · Healthcare · Biotechnology

216.25 +1.2% vốn hóa thị trường $85.80B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
144Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
257.18MCổ phần đang nắm giữ
$7.59BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.1% · dòng cổ phần +10.7% · vị thế mới ròng +2.8% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 145 +2 263.41M $18.44B +8 −7
Q1 2026 147 +3 253.55M $12.87B +6 −4
Q4 2025 144 +3 257.18M $7.59B +5 −1
Q3 2025 18 +1 165.07M $4.26B +2 −2
Q2 2025 15 0 160.48M $4.43B +1 −1
Q1 2025 12 -2 69.84M $1.98B +1 −3
Q4 2024 14 -1 78.84M $3.28B +3 −4
Q3 2024 14 -2 62.86M $4.20B +2 −4
Q2 2024 16 — 65.32M $7.75B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 41.58M +1.0% $1.23B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 32.51M +10.1% $958.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 Fidelity (FMR) ✦ 28.05M +127.9% $827.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
4 Baillie Gifford ✦ 20.58M -5.8% $606.92M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 16.37M -4.3% $482.62M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 Capital World Investors ✦ 12.83M Mới $378.30M 0.1% New 1 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 9.22M -0.3% $271.42M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 Morgan Stanley ✦ 8.87M -11.0% $261.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
9 Two Sigma Investments ✦ 7.34M -2.5% $216.52M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
10 Invesco Ltd. 7.03M — $207.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
11 D. E. Shaw & Co. ✦ 5.18M -15.7% $152.84M 0.1% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×2
12 Charles Schwab Investment… 4.62M — $136.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Bnp Paribas Financial Markets 4.15M — $122.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
14 UBS Group AG 4.09M — $120.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
15 Goldman Sachs Group ✦ 3.95M +24.2% $116.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
16 Alyeska Investment Group, L.P. 3.23M — $95.21M 0.3% n/c 1 SEC ↗
17 Northern Trust Corp 3.00M — $88.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
18 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.70M Mới $79.71M 0.0% New 1 SEC ↗
19 Federated Hermes, Inc. 2.18M — $64.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 National Bank Of Canada /Fi/ 2.16M — $63.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
21 Citigroup Inc 1.94M — $57.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
22 Dimensional Fund Advisors Lp 1.79M — $52.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
23 Bank of New York Mellon Corp 1.73M — $51.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
24 Susquehanna International Group, Llp 1.62M — $47.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 UBS AM, a distinct business unit of… 1.59M — $46.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
26 Barclays Plc 1.54M — $45.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 First Trust Advisors Lp 1.50M — $44.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 1.37M — $40.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
29 Hsbc Holdings Plc 1.28M — $37.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
30 Royal Bank Of Canada 1.14M — $33.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
31 Amundi 1.14M — $33.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Nuveen, LLC 1.12M — $33.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 Deutsche Bank Ag\ 1.12M — $33.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
34 JPMorgan Chase ✦ 1.01M -63.5% $29.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
35 Squarepoint Ops LLC 975.20K — $28.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Legal & General Group Plc 936.97K — $27.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 Pictet Asset Management Holding SA 738.09K — $22.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Swiss National Bank 693.10K — $20.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Rhumbline Advisers 620.67K — $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Citadel Advisors ✦ 579.13K -70.9% $17.08M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
41 Renaissance Technologies ✦ 568.40K Mới $16.76M 0.0% New 1 SEC ↗
42 Man Group plc 518.30K — $15.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 T. Rowe Price ✦ 494.01K +2.3% $14.57M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
44 California Public Employees… 478.97K — $14.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Voya Investment Management Llc 456.44K — $13.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Manufacturers Life Insurance… 447.68K — $13.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Mitsubishi UFJ Asset Management… 390.03K — $12.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Alliancebernstein L.P. 405.21K — $11.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Millennium Management ✦ 403.63K -65.4% $11.90M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 Cwm, Llc 389.30K — $11.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Principal Financial Group Inc 383.93K — $11.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Bank Of Montreal /Can/ 368.50K — $10.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
53 California State Teachers… 348.66K — $10.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Russell Investments Group, Ltd. 347.15K — $10.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
55 Walleye Trading LLC 323.63K — $9.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗
56 State Board Of Administration Of… 311.47K — $9.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Canada Pension Plan Investment Board 297.30K — $8.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Hrt Financial Lp 270.20K — $7.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 IMC-Chicago, LLC 257.17K — $7.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 State Of Wisconsin Investment Board 227.94K — $6.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 LPL Financial LLC 224.16K — $6.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Credit Agricole S A 218.06K — $6.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
63 Ameriprise Financial Inc 218.06K — $6.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Coatue Management ✦ 200.00K Mới $5.90M 0.0% New 1 SEC ↗
65 Peak6 Llc 192.71K — $5.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Group One Trading Llc 189.96K — $5.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗
67 New York State Common Retirement… 176.80K — $5.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 176.31K — $5.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Prudential Financial Inc 170.58K — $5.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Janus Henderson Group Plc 153.03K — $4.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 144.65K — $4.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 144.28K — $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 139.65K — $4.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Wells Fargo & Company/Mn 124.81K — $3.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
75 Marshall Wace ✦ 119.44K -55.0% $3.52M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Mercer Global Advisors Inc /Adv 108.65K — $3.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Raymond James Financial Inc 108.60K — $3.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 LMR Partners LLP 103.77K — $3.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Corient Private Wealth LP 103.06K — $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 99.48K — $2.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Tudor Investment Corp Et Al 96.21K — $2.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Quantinno Capital Management LP 96.19K — $2.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Neuberger Berman Group LLC 93.92K — $2.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Universal- Beteiligungs- und… 86.36K — $2.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Simplex Trading, Llc 89.68K — $2.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 ProShare Advisors LLC 85.46K — $2.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Wellington Management ✦ 83.30K -3.8% $2.46M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
88 Creative Planning 80.32K — $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 CIBC Asset Management Inc 78.16K — $2.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Toronto Dominion Bank 77.77K — $2.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Mirae Asset Global Investments Co.… 77.18K — $2.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Sei Investments Co 73.46K — $2.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Bank Of Nova Scotia 64.35K — $1.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Cetera Investment Advisers 63.45K — $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Td Asset Management Inc 60.22K — $1.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 American Century Companies Inc 58.51K — $1.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Stifel Financial Corp 57.25K — $1.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
98 Victory Capital Management Inc 51.57K — $1.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Pnc Financial Services Group, Inc. 49.46K — $1.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
100 Osaic Holdings, Inc. 43.82K — $1.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Capital World Investors $378.30M 0.1%
Norges Bank $79.71M 0.0%
Renaissance Technologies $16.76M 0.0%
Coatue Management $5.90M 0.0%

Đã thoát

Gotham Asset Management $1.00M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 717 người nắm giữ, 306.78M cổ phần, $15.39B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 15 Hoge Stephen

Officer · 40.28K cp · $5.88M

Sep 14 Hoge Stephen

Officer · 40.29K cp · $5.81M

Sep 10 Mock James M

Officer · 15.00K cp · $2.02M

Sep 10 Mock James M

Officer · 19.84K cp · $2.67M

Sep 01 Klinger Shannon Thyme

Officer · 3.47K cp · $485,766

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G — Capital World Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 24 SC 13G/A — BAILLIE GIFFORD & CO

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API