Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MAX

MediaAlpha, Inc. · Communication Services · Internet Content & Information

12.63 -1.7% vốn hóa thị trường $669.08M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 20:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
84Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
21.71MCổ phần đang nắm giữ
$281.07MGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.4% · dòng cổ phần -4.8% · vị thế mới ròng +2.4%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 76 +1 19.37M $242.23M +5 −4
Q1 2026 78 -6 19.46M $181.93M +3 −9
Q4 2025 84 +2 21.71M $281.07M +2
Q3 2025 17 -1 16.29M $185.34M −1
Q2 2025 15 +1 11.63M $127.35M +1
Q1 2025 11 -1 5.10M $47.13M −1
Q4 2024 12 0 5.31M $59.92M +1 −1
Q3 2024 11 0 3.49M $63.29M
Q2 2024 11 3.56M $46.87M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.55M -0.6% $45.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 The Vanguard Group (thụ động) 2.57M -1.1% $33.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 2.57M -1.1% $33.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 2.57M -1.1% $33.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 2.57M -1.1% $33.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 2.57M -1.1% $33.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 JPMorgan Chase 1.37M -35.4% $17.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 JPMorgan Chase 1.37M -35.4% $17.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 JPMorgan Chase 1.37M -35.4% $17.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 JPMorgan Chase 1.37M -35.4% $17.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 JPMorgan Chase 1.37M -35.4% $17.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Renaissance Technologies 1.05M +10.6% $13.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
22 Morgan Stanley 960.15K +10.1% $12.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 960.15K +10.1% $12.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 960.15K +10.1% $12.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 960.15K +10.1% $12.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Morgan Stanley 960.15K +10.1% $12.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Morgan Stanley 960.15K +10.1% $12.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Morgan Stanley 960.15K +10.1% $12.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Arrowstreet Capital 855.90K +64.5% $11.08M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
30 AQR Capital Management 804.10K +4.3% $10.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
31 AQR Capital Management 804.10K +4.3% $10.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
32 AQR Capital Management 804.10K +4.3% $10.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
33 AQR Capital Management 804.10K +4.3% $10.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
34 AQR Capital Management 804.10K +4.3% $10.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
35 AQR Capital Management 804.10K +4.3% $10.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
36 Geode Capital Management (thụ động) 777.30K +1.0% $10.07M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 777.30K +1.0% $10.07M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
38 Millennium Management 751.75K -47.4% $9.74M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
39 State Street Global Advisors (thụ động) 731.41K +8.8% $9.47M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
40 Victory Capital Management Inc 729.46K $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 729.37K -43.0% $9.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 729.37K -43.0% $9.45M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Nuveen, LLC 666.54K $8.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Nuveen, LLC 666.54K $8.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Nuveen, LLC 666.54K $8.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 D. E. Shaw & Co. 397.38K -12.6% $5.15M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
47 Jane Street Group, Llc 360.13K $4.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Jane Street Group, Llc 360.13K $4.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Jane Street Group, Llc 360.13K $4.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Franklin Resources Inc 328.71K $4.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Franklin Resources Inc 328.71K $4.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Franklin Resources Inc 328.71K $4.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Marshall Wace 328.39K +79.7% $4.25M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
54 Marshall Wace 328.39K +79.7% $4.25M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
55 Marshall Wace 328.39K +79.7% $4.25M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 319.80K $4.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Dimensional Fund Advisors Lp 319.80K $4.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Dimensional Fund Advisors Lp 319.80K $4.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Dimensional Fund Advisors Lp 319.80K $4.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Qube Research & Technologies Ltd 284.01K $3.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Charles Schwab Investment… 279.82K $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bnp Paribas Financial Markets 273.15K $3.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 267.28K $3.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 267.28K $3.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 267.28K $3.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 267.28K $3.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Janus Henderson Group Plc 265.91K $3.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Janus Henderson Group Plc 265.91K $3.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Pacer Advisors, Inc. 263.02K $3.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Balyasny Asset Management L.P. 184.16K $2.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Citadel Advisors 169.65K Mới $2.20M 0.0% New 1 SEC ↗
72 Citadel Advisors 169.65K Mới $2.20M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Canada Pension Plan Investment Board 136.50K $1.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Squarepoint Ops LLC 124.29K $1.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Man Group plc 110.88K $1.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Hrt Financial Lp 109.02K $1.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Barclays Plc 91.42K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Barclays Plc 91.42K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Russell Investments Group, Ltd. 90.84K $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 87.31K $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 87.31K $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 87.31K $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 87.31K $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Tudor Investment Corp Et Al 83.33K $1.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Nomura Holdings Inc 82.31K $1.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Sei Investments Co 81.84K $1.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Susquehanna International Group, Llp 80.99K $1.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Allianz Asset Management GmbH 70.18K $908,779 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Mariner, LLC 69.89K $905,407 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 65.08K $842,850 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 65.08K $842,850 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Blair William & Co/Il 60.15K $778,891 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Citadel Advisors $2.20M 0.0%
Citadel Advisors $2.20M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 160 người nắm giữ, 47.09M cổ phần, $421.19M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Nonko Eugene

Director · 8.21K cp · $108,523

Aug 19 Nonko Eugene

Director · 3.28K cp · $43,321

Aug 18 Nonko Eugene

Director · 8.21K cp · $105,704

Aug 18 Nonko Eugene

Director · 3.28K cp · $42,345

Aug 17 Nonko Eugene

Director · 8.21K cp · $104,858

Aug 17 Nonko Eugene

Director · 3.28K cp · $42,077

Aug 17 Cramer Keith

Officer · 13.00K cp · $165,924

Aug 14 Yeh Kuanling Amy

Officer · 12.00K cp · $162,617

Aug 12 Nonko Eugene

Director · 3.28K cp · $42,289

Aug 12 Nonko Eugene

Director · 8.21K cp · $104,866

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 28 SC 13G — Divisadero Street Capital Management, LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API