★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

LYV

Live Nation Entertainment, Inc. · Communication Services · Entertainment

169.64 -0.4% vốn hóa thị trường $39.48B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
160Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
148.53MCổ phần đang nắm giữ
$21.11BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -3.8% · vị thế mới ròng +1.2% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 158 -4 146.67M $26.81B +2 −7
Q1 2026 166 +5 140.01M $21.30B +9 −5
Q4 2025 160 +1 148.53M $21.11B +2 —
Q3 2025 26 +1 85.82M $14.02B +1 −1
Q2 2025 23 +1 76.04M $11.50B +1 —
Q1 2025 19 -1 33.61M $4.39B +1 −2
Q4 2024 20 +1 30.55M $3.96B +2 −1
Q3 2024 18 0 21.19M $2.32B +3 −3
Q2 2024 18 — 17.50M $1.64B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 20.68M 0.0% $2.95B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 13.25M -8.9% $1.89B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 11.11M -13.2% $1.58B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×2
4 Principal Financial Group Inc 10.73M — $1.53B 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
5 Canada Pension Plan Investment Board 9.43M — $1.34B 0.9% n/c 1 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) ✦ 6.97M -14.6% $993.74M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
7 Capital World Investors ✦ 6.92M +34.5% $986.10M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
8 Bank Of America Corp /De/ 6.51M — $928.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 4.30M +0.5% $610.71M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
10 Morgan Stanley ✦ 3.51M -28.0% $500.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
11 Massachusetts Financial Services Co… 3.20M — $455.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
12 Wellington Management ✦ 2.56M -54.0% $364.81M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.01M Mới $285.92M 0.0% New 1 SEC ↗
14 Artisan Partners Limited Partnership 1.99M — $284.03M 0.4% n/c 1 SEC ↗
15 Invesco Ltd. 1.80M — $256.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
16 Third Point ✦ 1.73M +27.8% $245.81M 3.4% ▲ Add 7 SEC ↗
17 T. Rowe Price ✦ 1.63M -14.5% $232.52M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
18 Goldman Sachs Group ✦ 1.58M -1.1% $224.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
19 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.50M — $214.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 JPMorgan Chase ✦ 1.50M -29.6% $213.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
21 UBS Group AG 1.46M — $208.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
22 Northern Trust Corp 1.44M — $205.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
23 Dimensional Fund Advisors Lp 1.25M — $178.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
24 First Trust Advisors Lp 1.19M — $169.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Charles Schwab Investment… 1.18M — $167.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Franklin Resources Inc 1.17M — $166.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
27 Deutsche Bank Ag\ 1.10M — $157.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
28 Nuveen, LLC 996.57K — $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 ValueAct Capital ✦ 823.07K +28.4% $117.29M 1.7% ▲ Add 6 SEC ↗
30 Clearbridge Investments, LLC 816.87K — $116.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Legal & General Group Plc 810.11K — $115.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Bank of New York Mellon Corp 1.14M — $112.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
33 Amundi 779.62K — $111.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Barclays Plc 769.30K — $109.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
35 Bnp Paribas Financial Markets 733.27K — $104.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 PRIMECAP Management ✦ 730.60K -4.1% $104.11M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
37 Wells Fargo & Company/Mn 710.07K — $101.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
38 Blair William & Co/Il 680.44K — $96.96M 0.3% n/c 1 SEC ↗
39 Citadel Advisors ✦ 677.22K +1981.1% $96.50M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
40 UBS AM, a distinct business unit of… 672.44K — $95.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
41 Pacer Advisors, Inc. 660.85K — $94.17M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
42 AQR Capital Management ✦ 654.84K +58.0% $93.31M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
43 Point72 Asset Management ✦ 638.17K +145.8% $90.94M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
44 Allspring Global Investments… 607.16K — $88.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Hsbc Holdings Plc 594.59K — $84.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
46 Neuberger Berman Group LLC 586.88K — $83.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
47 Federated Hermes, Inc. 542.57K — $77.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 Ameriprise Financial Inc 504.89K — $71.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
49 Swiss National Bank 444.20K — $63.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Citigroup Inc 424.60K — $60.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
51 Nomura Asset Management Co Ltd 423.17K — $60.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
52 Bank Of Nova Scotia 411.59K — $58.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Royal Bank Of Canada 357.08K — $50.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
54 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 356.37K — $50.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Mitsubishi UFJ Asset Management… 336.67K — $48.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Assenagon Asset Management S.A. 329.30K — $46.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Nomura Asset Management… 328.00K — $46.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Td Asset Management Inc 308.00K — $43.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Rhumbline Advisers 305.75K — $43.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 National Pension Service 299.37K — $42.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Alyeska Investment Group, L.P. 291.44K — $41.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Bamco Inc /Ny/ 277.80K — $39.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Capital International Investors 265.14K — $37.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Sei Investments Co 253.78K — $36.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 GAMCO Investors ✦ 245.54K -0.2% $34.99M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
66 Bank Of Montreal /Can/ 239.92K — $34.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
67 Victory Capital Management Inc 237.88K — $33.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 California State Teachers… 235.96K — $33.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 California Public Employees… 231.35K — $32.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Raymond James Financial Inc 230.40K — $32.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
71 Envestnet Asset Management Inc 230.31K — $32.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Susquehanna International Group, Llp 217.16K — $30.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 HighTower Advisors, LLC 181.06K — $25.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 179.24K — $25.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Alliancebernstein L.P. 160.74K — $22.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Baird Financial Group, Inc. 159.69K — $22.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Russell Investments Group, Ltd. 154.17K — $21.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
78 Marshall Wace ✦ 146.54K +2327.4% $20.88M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
79 Royal London Asset Management Ltd 142.89K — $20.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Aviva Plc 135.11K — $19.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 State Board Of Administration Of… 130.93K — $18.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Voya Investment Management Llc 127.55K — $18.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Aberdeen Group plc 114.85K — $16.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Universal- Beteiligungs- und… 107.92K — $15.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Peak6 Llc 104.55K — $14.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Quantinno Capital Management LP 102.07K — $14.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Danske Bank A/S 99.94K — $14.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Manufacturers Life Insurance… 91.71K — $13.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Stifel Financial Corp 90.94K — $12.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
90 Corient Private Wealth LP 90.22K — $12.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
91 State Of Wisconsin Investment Board 83.93K — $11.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 New York State Common Retirement… 80.92K — $11.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 80.09K — $11.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 D. E. Shaw & Co. ✦ 79.67K +222.3% $11.35M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
95 Prudential Financial Inc 74.29K — $10.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Pictet Asset Management Holding SA 70.73K — $10.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 National Bank Of Canada /Fi/ 69.97K — $9.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
98 Asset Management One Co., Ltd. 65.44K — $9.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Storebrand Asset Management As 64.45K — $9.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 62.88K — $8.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $285.92M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 805 người nắm giữ, 191.45M cổ phần, $28.09B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 24 Capo Brian

Officer · 2.90K cp · $533,600

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API