★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

KIM

Kimco Realty Corporation · Real Estate · REIT - Retail

22.45 +0.6% vốn hóa thị trường $15.14B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 21:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
156Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
528.08MCổ phần đang nắm giữ
$10.71BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 47/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.3% · dòng cổ phần -4.4% · vị thế mới ròng +1.9% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 151 0 459.87M $11.67B +8 −9
Q1 2026 155 -2 456.51M $10.26B +4 −7
Q4 2025 156 +2 528.08M $10.71B +4 −1
Q3 2025 17 0 348.56M $7.62B — −1
Q2 2025 15 +1 300.17M $6.31B +2 −1
Q1 2025 11 -3 83.79M $1.78B — −3
Q4 2024 14 -1 89.06M $2.09B — −1
Q3 2024 14 +2 46.91M $1.09B +2 —
Q2 2024 12 — 48.23M $937.62M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 108.57M 0.0% $2.20B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 80.75M +0.5% $1.64B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 47.42M +0.1% $961.16M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) ✦ 27.84M -1.2% $564.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 19.14M +1.2% $386.62M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Invesco Ltd. 17.02M — $344.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
7 JPMorgan Chase ✦ 16.86M -58.0% $344.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
8 Daiwa Securities Group Inc. 11.73M — $237.79M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
9 Federated Hermes, Inc. 11.30M — $229.06M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
10 Canada Pension Plan Investment Board 11.11M — $225.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 10.64M Mới $215.62M 0.0% New 1 SEC ↗
12 Charles Schwab Investment… 10.63M — $215.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 10.19M — $206.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Northern Trust Corp 9.75M — $197.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
15 Morgan Stanley ✦ 7.74M +5.9% $156.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
16 Hsbc Holdings Plc 7.18M — $145.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
17 Bank Of America Corp /De/ 6.34M — $128.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
18 Legal & General Group Plc 6.32M — $128.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Bank of New York Mellon Corp 5.96M — $120.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
20 Nuveen, LLC 5.80M — $119.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
21 Goldman Sachs Group ✦ 5.50M +2.3% $111.55M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
22 UBS Group AG 4.99M — $101.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
23 T. Rowe Price ✦ 4.60M -15.5% $93.28M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
24 Massachusetts Financial Services Co… 4.16M — $84.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
25 Caisse De Depot Et Placement Du… 3.67M — $74.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Amundi 3.60M — $72.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
27 Balyasny Asset Management L.P. 3.57M — $72.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 Barclays Plc 3.26M — $66.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
29 Russell Investments Group, Ltd. 2.83M — $57.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
30 Sei Investments Co 2.80M — $56.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Deutsche Bank Ag\ 2.66M — $53.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
32 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.05M — $41.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.95M — $39.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Robeco Institutional Asset… 1.92M — $38.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Swiss National Bank 1.86M — $37.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Millennium Management ✦ 1.52M +246.0% $30.91M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
37 Neuberger Berman Group LLC 1.52M — $30.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
38 Bnp Paribas Financial Markets 1.38M — $28.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 BNP Paribas Asset Management… 1.37M — $27.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Rhumbline Advisers 1.36M — $27.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Wellington Management ✦ 1.35M -7.5% $27.28M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
42 California Public Employees… 1.27M — $25.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Citigroup Inc 1.27M — $25.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
44 Asset Management One Co., Ltd. 1.24M — $25.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Nomura Asset Management Co Ltd 1.23M — $25.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Alliancebernstein L.P. 1.20M — $24.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.16M — $23.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 California State Teachers… 1.10M — $22.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Principal Financial Group Inc 1.08M — $21.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Royal Bank Of Canada 1.05M — $21.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
51 Victory Capital Management Inc 960.08K — $19.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Nomura Asset Management… 895.91K — $18.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Aberdeen Group plc 883.80K — $17.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Prudential Financial Inc 874.88K — $17.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Korea Investment CORP 827.29K — $16.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Hrt Financial Lp 742.85K — $15.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Ameriprise Financial Inc 789.60K — $15.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
58 Allianz Asset Management GmbH 723.64K — $14.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Marshall Wace ✦ 721.69K -62.0% $14.63M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
60 National Bank Of Canada /Fi/ 704.56K — $14.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
61 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 642.98K — $13.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Citadel Advisors ✦ 636.69K -31.0% $12.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
63 State Of Wisconsin Investment Board 628.19K — $12.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 State Board Of Administration Of… 584.46K — $11.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Aviva Plc 570.34K — $11.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Swedbank AB 560.21K — $11.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Universal- Beteiligungs- und… 543.04K — $11.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Rockefeller Capital Management L.P. 539.58K — $10.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Boston Partners 532.16K — $10.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Adage Capital Partners ✦ 511.36K Mới $10.37M 0.0% New 1 SEC ↗
71 Bank Of Montreal /Can/ 486.62K — $9.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
72 Wells Fargo & Company/Mn 473.01K — $9.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
73 Manufacturers Life Insurance… 427.56K — $8.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 AQR Capital Management ✦ 430.95K -62.1% $8.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
75 Toronto Dominion Bank 398.54K — $8.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 New York State Common Retirement… 383.54K — $7.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 361.67K — $7.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 First Trust Advisors Lp 358.10K — $7.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 343.36K — $6.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Pictet Asset Management Holding SA 342.31K — $6.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Danske Bank A/S 342.31K — $6.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 1832 Asset Management L.P. 334.92K — $6.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Royal London Asset Management Ltd 328.20K — $6.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Focus Partners Wealth 321.94K — $6.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Commonwealth Equity Services, Llc 312.01K — $6.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Capital Research Global Investors 303.94K — $6.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Point72 Asset Management ✦ 291.98K Mới $5.92M 0.0% New 1 SEC ↗
88 Franklin Resources Inc 283.84K — $5.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
89 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 270.66K — $5.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 American Century Companies Inc 261.77K — $5.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Storebrand Asset Management As 258.74K — $5.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Cibc World Market Inc. 247.90K — $5.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Squarepoint Ops LLC 246.07K — $4.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 D. E. Shaw & Co. ✦ 243.69K +77.7% $4.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
95 Td Asset Management Inc 240.20K — $4.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 LPL Financial LLC 221.77K — $4.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Credit Agricole S A 220.88K — $4.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Quantinno Capital Management LP 215.38K — $4.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 ProShare Advisors LLC 208.83K — $4.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Man Group plc 193.94K — $3.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $215.62M 0.0%
Adage Capital Partners $10.37M 0.0%
Point72 Asset Management $5.92M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $9.88M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 649 người nắm giữ, 631.40M cổ phần, $12.66B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API