Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

IRTC

iRhythm Technologies, Inc. · Healthcare · Medical - Devices

123.09 -1.7% vốn hóa thị trường $4.05B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
112Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
25.32MCổ phần đang nắm giữ
$2.99BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 55/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.9% · dòng cổ phần +7.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 105 -5 23.67M $2.82B +4 −8
Q1 2026 112 +1 25.32M $2.99B +11 −11
Q4 2025 110 -1 25.32M $4.49B +2 −2
Q3 2025 21 +1 12.24M $2.10B +1
Q2 2025 17 +4 9.71M $1.50B +4
Q1 2025 10 +1 2.81M $294.19M +2 −1
Q4 2024 9 -1 2.41M $217.31M +2 −3
Q3 2024 9 +1 1.67M $124.10M +2 −1
Q2 2024 8 2.43M $261.78M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 2.74M -2.6% $323.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 Millennium Management 1.61M +94.6% $189.78M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
19 Artisan Partners Limited Partnership 1.45M -4.0% $171.24M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 1.45M $170.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 1.36M +116.6% $160.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 1.36M +116.6% $160.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 1.36M +116.6% $160.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 1.36M +116.6% $160.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Holocene Advisors, LP 1.25M +82.7% $147.37M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
26 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 UBS AM, a distinct business unit of… 1.05M +26.2% $123.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 817.11K -4.8% $96.45M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
36 Geode Capital Management (thụ động) 817.11K -4.8% $96.45M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
37 State Street Global Advisors (thụ động) 788.30K +3.1% $93.04M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
38 BNP Paribas Asset Management… 762.06K +30.7% $89.94M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
39 BNP Paribas Asset Management… 762.06K +30.7% $89.94M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 714.90K -5.8% $81.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 714.90K -5.8% $81.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 714.90K -5.8% $81.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 714.90K -5.8% $81.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 714.90K -5.8% $81.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 JPMorgan Chase 714.90K -5.8% $81.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 JPMorgan Chase 714.90K -5.8% $81.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Blair William & Co/Il 628.38K -12.6% $74.16M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Point72 Asset Management 599.40K +173.1% $70.74M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
49 Arrowstreet Capital 582.88K -4.0% $68.79M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 D. E. Shaw & Co. 554.27K +53.7% $65.41M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Capital Research Global Investors 509.59K -57.0% $60.14M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Allspring Global Investments… 467.11K +14.7% $55.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Allspring Global Investments… 467.11K +14.7% $55.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Allspring Global Investments… 467.11K +14.7% $55.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 432.54K +21.9% $51.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 432.54K +21.9% $51.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 432.54K +21.9% $51.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Bank Of America Corp /De/ 432.54K +21.9% $51.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 432.54K +21.9% $51.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Manufacturers Life Insurance… 390.58K +99.2% $46.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Mackenzie Financial Corp 371.48K +7.0% $43.84M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Loomis Sayles & Co L P 367.89K -6.2% $43.42M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Loomis Sayles & Co L P 367.89K -6.2% $43.42M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Goldman Sachs Group 348.56K +5.9% $41.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Goldman Sachs Group 348.56K +5.9% $41.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 348.56K +5.9% $41.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 297.45K -40.3% $35.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 297.45K -40.3% $35.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 297.45K -40.3% $35.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 297.45K -40.3% $35.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 297.45K -40.3% $35.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 297.45K -40.3% $35.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 297.45K -40.3% $35.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 285.09K +2.2% $33.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 285.09K +2.2% $33.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 285.09K +2.2% $33.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 285.09K +2.2% $33.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Northern Trust Corp 285.09K +2.2% $33.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Charles Schwab Investment… 281.90K -1.5% $33.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Assenagon Asset Management S.A. 270.22K +20.0% $31.89M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Schroder Investment Management Group 247.75K $28.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Morgan Stanley 237.80K +39.9% $28.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Morgan Stanley 237.80K +39.9% $28.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Morgan Stanley 237.80K +39.9% $28.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Morgan Stanley 237.80K +39.9% $28.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Morgan Stanley 237.80K +39.9% $28.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Morgan Stanley 237.80K +39.9% $28.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Morgan Stanley 237.80K +39.9% $28.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Morgan Stanley 237.80K +39.9% $28.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Ameriprise Financial Inc 236.79K +91.5% $27.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Ameriprise Financial Inc 236.79K +91.5% $27.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Ameriprise Financial Inc 236.79K +91.5% $27.95M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Citigroup Inc 232.12K +21.9% $27.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Citigroup Inc 232.12K +21.9% $27.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Qube Research & Technologies Ltd 226.88K +56.9% $26.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Deutsche Bank Ag\ 215.76K +15.0% $25.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Deutsche Bank Ag\ 215.76K +15.0% $25.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Deutsche Bank Ag\ 215.76K +15.0% $25.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Deutsche Bank Ag\ 215.76K +15.0% $25.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Sei Investments Co 198.90K -2.2% $23.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $9.98M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $6.09M đã 0.0%
Bridgewater Associates $2.01M đã 0.0%
Baird Financial Group, Inc. $1.15M đã 0.0%
Marshall Wace $632,396 đã 0.0%
Mariner, LLC $527,628 đã 0.0%
Sumitomo Mitsui Trust Group… $416,984 đã 0.0%
Gotham Asset Management $357,896 đã 0.0%
Bank Of Montreal /Can/ $262,967 đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $74,347 đã 0.0%
Danske Bank A/S $17,744 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 300 người nắm giữ, 34.72M cổ phần, $4.07B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 10 Blackford Quentin S.

Officer, Director · 26.86K cp · $3.35M

Aug 10 Murphy Patrick Michael

Officer · 7.09K cp · $884,156

Aug 10 Patterson Chad

Officer · 7.09K cp · $884,170

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — RTW INVESTMENTS, LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G — Artisan Partners Limited Partnership

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API