INTT
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -3.2% ·
dòng cổ phần -0.3% ·
vị thế mới ròng -3.3%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 45 | +6 | 4.08M | $74.07M | +12 | −7 |
| Q1 2026 | 40 | +10 | 3.95M | $53.88M | +12 | −2 |
| Q4 2025 | 30 | -1 | 3.46M | $25.85M | — | −1 |
| Q3 2025 | 12 | +2 | 1.87M | $14.61M | +2 | — |
| Q2 2025 | 7 | -1 | 1.69M | $12.33M | — | −1 |
| Q1 2025 | 5 | -1 | 730.39K | $5.11M | — | −1 |
| Q4 2024 | 6 | 0 | 836.88K | $7.19M | — | — |
| Q3 2024 | 5 | -2 | 848.77K | $6.20M | — | −2 |
| Q2 2024 | 7 | — | 1.07M | $10.59M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 775.30K | +1.3% | $5.79M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 775.30K | +1.3% | $5.79M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 775.30K | +1.3% | $5.79M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | Ameriprise Financial Inc | 521.07K | — | $3.89M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 5 | Renaissance Technologies ✦ | 498.04K | -4.2% | $3.72M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 6 | Dimensional Fund Advisors Lp | 487.98K | — | $3.65M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Dimensional Fund Advisors Lp | 487.98K | — | $3.65M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 8 | Dimensional Fund Advisors Lp | 487.98K | — | $3.65M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 9 | Dimensional Fund Advisors Lp | 487.98K | — | $3.65M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 10 | First Eagle Investment Management… | 372.70K | — | $2.78M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | BlackRock ✦ (thụ động) | 281.22K | +1.9% | $2.10M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 12 | BlackRock ✦ (thụ động) | 281.22K | +1.9% | $2.10M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 13 | BlackRock ✦ (thụ động) | 281.22K | +1.9% | $2.10M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 14 | BlackRock ✦ (thụ động) | 281.22K | +1.9% | $2.10M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 15 | BlackRock ✦ (thụ động) | 281.22K | +1.9% | $2.10M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 16 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 126.54K | +2.7% | $945,461 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 17 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 126.54K | +2.7% | $945,461 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 18 | Bank of New York Mellon Corp | 67.14K | — | $501,506 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Bank of New York Mellon Corp | 67.14K | — | $501,506 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Citadel Advisors ✦ | 55.46K | +11.0% | $414,286 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 21 | Citadel Advisors ✦ | 55.46K | +11.0% | $414,286 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 22 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 49.01K | +4.2% | $366,105 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 23 | Morgan Stanley ✦ | 40.66K | -9.7% | $303,753 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 24 | Morgan Stanley ✦ | 40.66K | -9.7% | $303,753 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 25 | Northern Trust Corp | 37.37K | — | $279,154 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Susquehanna International Group, Llp | 27.58K | — | $206,015 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Marshall Wace ✦ | 22.40K | +70.3% | $167,349 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 28 | Marshall Wace ✦ | 22.40K | +70.3% | $167,349 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 29 | Franklin Resources Inc | 19.57K | — | $146,151 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Deutsche Bank Ag\ | 18.58K | — | $138,800 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Goldman Sachs Group ✦ | 12.27K | -34.7% | $91,642 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 32 | Barclays Plc | 11.85K | — | $88,490 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Jane Street Group, Llc | 11.72K | — | $87,564 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Jane Street Group, Llc | 11.72K | — | $87,564 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Jane Street Group, Llc | 11.72K | — | $87,564 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | American Century Companies Inc | 10.81K | — | $80,766 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Bank Of America Corp /De/ | 9.14K | — | $68,269 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Bank Of America Corp /De/ | 9.14K | — | $68,269 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Bank Of America Corp /De/ | 9.14K | — | $68,269 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Bnp Paribas Financial Markets | 2.24K | — | $16,755 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | UBS Group AG | 478 | — | $3,571 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | UBS Group AG | 478 | — | $3,571 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | JPMorgan Chase ✦ | 282 | -50.0% | $2,107 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 44 | Group One Trading Llc | 252 | — | $1,882 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Osaic Holdings, Inc. | 200 | — | $1,494 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Fidelity (FMR) ✦ | 101 | 0.0% | $757 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 47 | Fidelity (FMR) ✦ | 101 | 0.0% | $757 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 48 | Russell Investments Group, Ltd. | 100 | — | $747 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Wells Fargo & Company/Mn | 1 | — | $5 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Royal Bank Of Canada | 24 | — | $0 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Royal Bank Of Canada | 24 | — | $0 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Two Sigma Investments | $92,681 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 74 người nắm giữ, 7.43M cổ phần, $99.75M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.