Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

IBTA

Ibotta, Inc. · Technology · Software - Application

37.75 -2.6% vốn hóa thị trường $959.26M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 21:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
63Cổ đông được theo dõi
+5Δ nhà nắm giữ
8.70MCổ phần đang nắm giữ
$260.97MGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +8.6% · dòng cổ phần -15.4% · vị thế mới ròng +7.9%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 63 +2 8.50M $291.28M +6 −4
Q1 2026 63 +5 8.70M $260.97M +9 −4
Q4 2025 58 -1 10.93M $247.60M +1 −2
Q3 2025 16 -3 8.02M $223.27M −4
Q2 2025 17 +4 6.89M $252.18M +5 −1
Q1 2025 10 0 4.45M $187.61M +1 −1
Q4 2024 10 -1 4.13M $268.60M −1
Q3 2024 10 0 3.63M $223.80M
Q2 2024 10 3.76M $282.86M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 D. E. Shaw & Co. 1.69M 0.0% $50.67M 0.0% Held 8 SEC ↗
2 Hsbc Holdings Plc 1.01M -49.2% $30.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 962.64K -8.5% $28.85M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 Citigroup Inc 640.68K -0.6% $19.20M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Citigroup Inc 640.68K -0.6% $19.20M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Citigroup Inc 640.68K -0.6% $19.20M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Vanguard Capital Management Llc 519.30K $15.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Bnp Paribas Financial Markets 327.17K +0.7% $9.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Geode Capital Management (thụ động) 296.56K -9.4% $8.89M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
22 Geode Capital Management (thụ động) 296.56K -9.4% $8.89M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 284.50K -6.8% $8.53M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
24 Deutsche Bank Ag\ 271.43K -26.6% $8.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Deutsche Bank Ag\ 271.43K -26.6% $8.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Renaissance Technologies 239.30K +17.7% $7.17M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Bank Of America Corp /De/ 239.17K +17.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Morgan Stanley 236.73K +4.3% $7.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 236.73K +4.3% $7.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 236.73K +4.3% $7.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 236.73K +4.3% $7.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 236.73K +4.3% $7.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Morgan Stanley 236.73K +4.3% $7.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 236.73K +4.3% $7.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 UBS Group AG 173.12K +16.6% $5.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 UBS Group AG 173.12K +16.6% $5.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 UBS Group AG 173.12K +16.6% $5.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Hotchkis & Wiley Capital Management… 153.98K Mới $4.61M 0.0% New 1 SEC ↗
39 Jane Street Group, Llc 129.00K -42.5% $3.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Jane Street Group, Llc 129.00K -42.5% $3.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 128.59K -9.0% $3.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 128.59K -9.0% $3.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 128.59K -9.0% $3.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 128.59K -9.0% $3.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 128.59K -9.0% $3.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Hrt Financial Lp 126.69K +62.3% $3.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Citadel Advisors 123.75K -16.5% $3.71M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
48 Citadel Advisors 123.75K -16.5% $3.71M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
49 Goldman Sachs Group 110.74K -36.9% $3.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 110.74K -36.9% $3.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Charles Schwab Investment… 104.59K -12.6% $3.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Millennium Management 97.47K +12.1% $2.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Balyasny Asset Management L.P. 90.87K +86.3% $2.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Barclays Plc 64.20K +100.5% $1.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Barclays Plc 64.20K +100.5% $1.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Barclays Plc 64.20K +100.5% $1.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Point72 Asset Management 64.13K Mới $1.92M 0.0% New 1 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 57.51K -9.0% $1.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Bank of New York Mellon Corp 57.51K -9.0% $1.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 57.51K -9.0% $1.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 57.51K -9.0% $1.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Nuveen, LLC 52.02K -9.1% $1.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Nuveen, LLC 52.02K -9.1% $1.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 T. Rowe Price 48.76K +8.4% $1.46M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
65 T. Rowe Price 48.76K +8.4% $1.46M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
66 AQR Capital Management 48.01K Mới $1.44M 0.0% New 1 SEC ↗
67 AQR Capital Management 48.01K Mới $1.44M 0.0% New 1 SEC ↗
68 AQR Capital Management 48.01K Mới $1.44M 0.0% New 1 SEC ↗
69 AQR Capital Management 48.01K Mới $1.44M 0.0% New 1 SEC ↗
70 AQR Capital Management 48.01K Mới $1.44M 0.0% New 1 SEC ↗
71 AQR Capital Management 48.01K Mới $1.44M 0.0% New 1 SEC ↗
72 PRIMECAP Management 41.94K -52.1% $1.26M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
73 Marshall Wace 36.26K -47.0% $1.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 33.20K +273.4% $995,005 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 33.20K +273.4% $995,005 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 33.20K +273.4% $995,005 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 33.20K +273.4% $995,005 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 33.20K +273.4% $995,005 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Swiss National Bank 29.90K 0.0% $896,103 0.0% Held 2 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 26.42K +48.7% $791,778 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 26.42K +48.7% $791,778 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 26.42K +48.7% $791,778 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Franklin Resources Inc 26.04K +14.5% $780,298 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Franklin Resources Inc 26.04K +14.5% $780,298 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Franklin Resources Inc 26.04K +14.5% $780,298 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Franklin Resources Inc 26.04K +14.5% $780,298 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Quantinno Capital Management LP 23.34K -11.7% $699,650 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Mariner, LLC 18.16K Mới $544,403 0.0% New 1 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 17.87K -76.1% $524,098 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 17.87K -76.1% $524,098 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 17.87K -76.1% $524,098 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Rhumbline Advisers 16.68K -1.1% $499,891 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Ameriprise Financial Inc 15.64K -91.9% $468,760 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Susquehanna International Group, Llp 15.22K Mới $456,263 0.0% New 1 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 14.43K +7.0% $432,320 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Russell Investments Group, Ltd. 14.43K +7.0% $432,320 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Russell Investments Group, Ltd. 14.43K +7.0% $432,320 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Russell Investments Group, Ltd. 14.43K +7.0% $432,320 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Russell Investments Group, Ltd. 14.43K +7.0% $432,320 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Russell Investments Group, Ltd. 14.43K +7.0% $432,320 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Hotchkis & Wiley Capital… $4.61M 0.0%
Point72 Asset Management $1.92M 0.0%
AQR Capital Management $1.44M 0.0%
AQR Capital Management $1.44M 0.0%
AQR Capital Management $1.44M 0.0%
AQR Capital Management $1.44M 0.0%
AQR Capital Management $1.44M 0.0%
AQR Capital Management $1.44M 0.0%
Mariner, LLC $544,403 0.0%
Susquehanna International… $456,263 0.0%

Đã thoát

Sumitomo Mitsui Trust Group… $8.85M đã 0.0%
Canada Pension Plan… $231,846 đã 0.0%
Northwestern Mutual Wealth… $3,410 đã 0.0%
Jones Financial Companies Lllp $1,387 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 131 người nắm giữ, 14.19M cổ phần, $419.34M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Leach Bryan

Officer, Director, 10% owner · 877 cp · $32,099

Aug 17 Leach Bryan

Officer, Director, 10% owner · 1.43K cp · $53,348

Aug 17 Leach Bryan

Officer, Director, 10% owner · 2.31K cp · $82,924

Aug 17 Leach Bryan

Officer, Director, 10% owner · 610 cp · $22,717

Aug 17 Leach Bryan

Officer, Director, 10% owner · 2.30K cp · $82,813

Aug 17 Leach Bryan

Officer, Director, 10% owner · 24.02K cp · $855,982

Aug 17 Leach Bryan

Officer, Director, 10% owner · 613 cp · $22,828

Aug 17 Leach Bryan

Officer, Director, 10% owner · 3.46K cp · $127,058

Aug 13 Lehrman Thomas D

Director · 5.33K cp · $198,405

Aug 13 Lehrman Thomas D

Director · 12.22K cp · $454,468

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API