★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

HPQ

HP Inc. · Technology · Computer Hardware

30.20 -6.9% vốn hóa thị trường $27.62B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
161Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
676.96MCổ phần đang nắm giữ
$15.10BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 47/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần +0.3% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 161 +1 621.98M $13.66B +5 −3
Q1 2026 162 0 630.33M $12.13B +4 −5
Q4 2025 161 -1 676.96M $15.10B +2 −2
Q3 2025 26 +3 445.45M $12.14B +3 −1
Q2 2025 21 -1 392.14M $9.60B — −1
Q1 2025 19 0 151.26M $4.20B +1 −1
Q4 2024 19 -2 159.63M $5.22B — −2
Q3 2024 20 0 111.07M $3.98B +1 −1
Q2 2024 20 — 113.81M $3.98B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 132.09M +1.9% $2.94B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 110.55M -4.4% $2.46B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×24
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 52.69M 0.0% $1.19B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Dodge & Cox ✦ 34.50M -0.5% $768.73M 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 27.31M +1.0% $607.37M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 PRIMECAP Management ✦ 17.66M -2.6% $393.36M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
7 Bank Of America Corp /De/ 17.58M — $391.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
8 Invesco Ltd. 15.24M — $339.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
9 Morgan Stanley ✦ 13.86M -7.8% $308.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
10 AQR Capital Management ✦ 13.58M +50.2% $302.61M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
11 Northern Trust Corp 11.02M — $245.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
12 Arrowstreet Capital ✦ 9.43M +12.5% $210.06M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
13 Hsbc Holdings Plc 9.17M — $204.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×26
14 Deutsche Bank Ag\ 8.91M — $198.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
15 UBS AM, a distinct business unit of… 8.66M — $192.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
16 Legal & General Group Plc 8.09M — $180.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Goldman Sachs Group ✦ 7.58M -29.3% $168.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
18 Charles Schwab Investment… 7.42M — $165.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 UBS Group AG 7.03M — $156.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Norges Bank ✦ (thụ động) 6.70M Mới $149.31M 0.0% New 1 SEC ↗
21 D. E. Shaw & Co. ✦ 6.36M +1010.5% $141.79M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
22 Pacer Advisors, Inc. 6.34M — $141.26M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 First Trust Advisors Lp 5.48M — $122.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Allianz Asset Management GmbH 5.37M — $119.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
25 Nuveen, LLC 5.26M — $117.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Bank of New York Mellon Corp 5.21M — $116.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
27 Renaissance Technologies ✦ 4.95M +626.6% $110.26M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
28 American Century Companies Inc 4.65M — $103.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 4.60M — $102.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 Man Group plc 3.97M — $88.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 JPMorgan Chase ✦ 3.57M -69.3% $79.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
32 Amundi 3.49M — $77.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Millennium Management ✦ 2.99M -26.5% $66.73M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Two Sigma Investments ✦ 2.85M Mới $63.53M 0.1% New 1 SEC ↗
35 Victory Capital Management Inc 2.72M — $60.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 National Pension Service 2.71M — $60.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Squarepoint Ops LLC 2.59M — $57.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 Barclays Plc 2.58M — $57.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
39 Swiss National Bank 2.56M — $57.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Ameriprise Financial Inc 2.51M — $55.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
41 National Bank Of Canada /Fi/ 2.34M — $52.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
42 Lazard Asset Management Llc 2.32M — $51.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Citigroup Inc 2.21M — $49.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
44 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.20M — $48.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Royal Bank Of Canada 2.17M — $48.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
46 Bnp Paribas Financial Markets 2.03M — $45.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Universal- Beteiligungs- und… 1.98M — $45.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Rhumbline Advisers 2.01M — $44.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.98M — $43.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Fidelity (FMR) ✦ 1.94M +10.7% $43.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
51 Citadel Advisors ✦ 1.88M +333.1% $41.92M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
52 California Public Employees… 1.70M — $37.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Bank Of Nova Scotia 1.64M — $36.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 California State Teachers… 1.63M — $36.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 1.39M — $31.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Alliancebernstein L.P. 1.43M — $31.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 T. Rowe Price ✦ 1.38M -13.6% $30.76M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
58 Wells Fargo & Company/Mn 1.31M — $29.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
59 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.28M — $28.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Gotham Asset Management ✦ 1.18M -18.1% $26.31M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
61 Franklin Resources Inc 1.16M — $25.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
62 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 1.14M — $25.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Quantinno Capital Management LP 1.08M — $24.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Principal Financial Group Inc 1.06M — $23.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 LPL Financial LLC 1.04M — $23.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Nordea Investment Management Ab 1.01M — $22.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Commonwealth Equity Services, Llc 1.01M — $22.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Aberdeen Group plc 981.34K — $21.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
69 Sei Investments Co 943.04K — $21.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 State Board Of Administration Of… 929.51K — $20.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank Of Montreal /Can/ 891.66K — $19.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
72 Swedbank AB 859.58K — $19.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 853.99K — $19.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Susquehanna International Group, Llp 826.23K — $18.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Raymond James Financial Inc 813.59K — $18.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
76 Robeco Institutional Asset… 802.68K — $17.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Aviva Plc 794.23K — $17.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Storebrand Asset Management As 793.39K — $17.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Envestnet Asset Management Inc 775.72K — $17.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Captrust Financial Advisors 772.61K — $17.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Canada Pension Plan Investment Board 762.36K — $16.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 745.85K — $16.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Manufacturers Life Insurance… 717.87K — $15.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 State Of Wisconsin Investment Board 694.69K — $15.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Td Asset Management Inc 653.07K — $14.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Stifel Financial Corp 643.61K — $14.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
87 Hrt Financial Lp 610.44K — $13.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 New York State Common Retirement… 604.33K — $13.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Russell Investments Group, Ltd. 588.56K — $13.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
90 Pictet Asset Management Holding SA 545.94K — $12.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Cerity Partners LLC 539.73K — $12.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Toronto Dominion Bank 537.28K — $11.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Adage Capital Partners ✦ 493.84K -18.4% $11.00M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
94 ProShare Advisors LLC 477.59K — $10.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Prudential Financial Inc 476.92K — $10.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 476.02K — $10.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Corient Private Wealth LP 519.19K — $10.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
98 Royal London Asset Management Ltd 464.45K — $10.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Mariner, LLC 462.15K — $10.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
100 Asset Management One Co., Ltd. 438.25K — $9.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $149.31M 0.0%
Two Sigma Investments $63.53M 0.1%

Đã thoát

Marshall Wace $24.77M đã 0.0%
Greenlight Capital (DME… $8.17M đã 0.3%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 22.10K cổ phần, $424 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 02 McQuarrie David P.

Officer · 31.57K cp · $1.01M

Aug 07 McQuarrie David P.

Officer · 21.05K cp · $631,019

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API