Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GXO

GXO Logistics, Inc. · Industrials · Integrated Freight & Logistics

47.42 +0.9% vốn hóa thị trường $5.46B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
115Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
67.26MCổ phần đang nắm giữ
$3.41BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.9% · dòng cổ phần +1.2% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 115 -1 67.26M $3.41B +8 −8
Q1 2026 118 +4 65.60M $3.40B +11 −8
Q4 2025 115 +1 70.47M $3.71B +2
Q3 2025 18 0 35.95M $1.90B −1
Q2 2025 16 +1 33.39M $1.63B +1
Q1 2025 12 0 8.69M $339.60M +3 −3
Q4 2024 12 +3 8.96M $389.72M +3
Q3 2024 8 -2 4.20M $218.75M −2
Q2 2024 10 4.54M $229.43M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 11.28M +9.2% $571.91M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 5.20M +1.1% $263.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +6.1% $261.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +6.1% $261.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +6.1% $261.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +6.1% $261.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 5.16M +6.1% $261.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Clearbridge Investments, LLC 4.72M -0.1% $239.39M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 4.15M +21.8% $210.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 4.15M +21.8% $210.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 4.15M +21.8% $210.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) 4.15M +21.8% $210.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
31 Fidelity (FMR) 4.15M +21.8% $210.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
32 State Street Global Advisors (thụ động) 3.84M +6.1% $194.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
33 Neuberger Berman Group LLC 2.36M -0.7% $119.51M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Neuberger Berman Group LLC 2.36M -0.7% $119.51M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Alliancebernstein L.P. 2.29M -0.6% $118.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Geode Capital Management (thụ động) 2.13M +1.7% $108.21M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 2.13M +1.7% $108.21M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 Focus Partners Wealth 2.07M -50.5% $104.95M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.79M -20.8% $90.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Charles Schwab Investment… 1.25M +0.1% $63.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Charles Schwab Investment… 1.25M +0.1% $63.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Norges Bank (thụ động) 1.03M Mới $52.45M 0.0% New 1 SEC ↗
53 Balyasny Asset Management L.P. 981.16K Mới $49.75M 0.1% New 1 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 971.71K +2.2% $49.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 971.71K +2.2% $49.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 971.71K +2.2% $49.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 971.71K +2.2% $49.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 971.71K +2.2% $49.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 971.71K +2.2% $49.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 UBS Group AG 932.33K +23.1% $47.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 UBS Group AG 932.33K +23.1% $47.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 UBS Group AG 932.33K +23.1% $47.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 UBS Group AG 932.33K +23.1% $47.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Victory Capital Management Inc 910.31K -21.0% $46.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 CIBC Bancorp USA Inc. 740.88K Mới $37.56M 0.0% New 1 SEC ↗
66 CIBC Bancorp USA Inc. 740.88K Mới $37.56M 0.0% New 1 SEC ↗
67 CIBC Bancorp USA Inc. 740.88K Mới $37.56M 0.0% New 1 SEC ↗
68 Qube Research & Technologies Ltd 693.82K +130.5% $35.18M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 665.45K -6.8% $33.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Wells Fargo & Company/Mn 629.21K +90.7% $31.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Wells Fargo & Company/Mn 629.21K +90.7% $31.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Wells Fargo & Company/Mn 629.21K +90.7% $31.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Wells Fargo & Company/Mn 629.21K +90.7% $31.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 629.21K +90.7% $31.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Marshall Wace 590.44K +1.1% $29.94M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
89 Marshall Wace 590.44K +1.1% $29.94M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
90 Goldman Sachs Group 581.56K +44.2% $29.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
91 Goldman Sachs Group 581.56K +44.2% $29.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
92 Goldman Sachs Group 581.56K +44.2% $29.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
93 Legal & General Group Plc 539.96K +44.0% $27.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Legal & General Group Plc 539.96K +44.0% $27.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Legal & General Group Plc 539.96K +44.0% $27.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Citadel Advisors 528.00K +1.4% $26.77M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
97 Citadel Advisors 528.00K +1.4% $26.77M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
98 Invesco Ltd. 524.71K +31.2% $26.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Invesco Ltd. 524.71K +31.2% $26.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Invesco Ltd. 524.71K +31.2% $26.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $52.45M 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $49.75M 0.1%
CIBC Bancorp USA Inc. $37.56M 0.0%
CIBC Bancorp USA Inc. $37.56M 0.0%
CIBC Bancorp USA Inc. $37.56M 0.0%

Đã thoát

Nomura Asset Management… $7.61M đã 0.0%
Millennium Management $6.81M đã 0.0%
First Eagle Investment… $6.56M đã 0.0%
Allianz Asset Management GmbH $2.23M đã 0.0%
Group One Trading Llc $1.12M đã 0.0%
Captrust Financial Advisors $579,489 đã 0.0%
Mariner, LLC $236,903 đã 0.0%
Cerity Partners LLC $217,511 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 109.80K cổ phần, $5,693 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jul 21 SC 13G — SPRUCE HOUSE INVESTMENT MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API