★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GKOS

Glaukos Corporation · Healthcare · Medical - Devices

165.69 +2.7% vốn hóa thị trường $9.77B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
118Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
48.22MCổ phần đang nắm giữ
$5.44BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -1.8% · vị thế mới ròng +0.8% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 125 +9 42.84M $5.95B +15 −5
Q1 2026 118 -1 46.55M $5.02B +6 −8
Q4 2025 118 0 48.22M $5.44B +2 −1
Q3 2025 22 +5 29.69M $2.42B +5 −1
Q2 2025 15 -2 32.65M $3.37B +1 −3
Q1 2025 14 -2 8.81M $867.57M +1 −3
Q4 2024 16 -1 9.74M $1.46B — −1
Q3 2024 16 0 7.06M $919.99M +1 −1
Q2 2024 16 — 6.75M $798.69M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 9.16M +5.9% $1.03B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 6.02M -0.4% $679.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 PRIMECAP Management ✦ 3.38M +49.8% $381.29M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
4 Janus Henderson Group Plc 3.02M — $340.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.12M +0.9% $239.64M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Ameriprise Financial Inc 2.10M — $237.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
7 Alliancebernstein L.P. 1.64M — $185.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
8 Millennium Management ✦ 1.61M +76.2% $181.75M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Goldman Sachs Group ✦ 1.35M +209.1% $152.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.32M +0.1% $148.80M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Holocene Advisors, LP 1.30M — $146.70M 0.3% n/c 1 SEC ↗
12 UBS Group AG 873.94K — $98.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
13 Capital World Investors ✦ 850.89K 0.0% $96.07M 0.0% Held 7 SEC ↗
14 Invesco Ltd. 780.27K — $88.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
15 Charles Schwab Investment… 714.03K — $80.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Artisan Partners Limited Partnership 702.82K — $79.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 Nomura Asset Management… 672.96K — $75.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 Morgan Stanley ✦ 670.78K +56.1% $75.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
19 Northern Trust Corp 587.13K — $66.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
20 D. E. Shaw & Co. ✦ 558.29K +100.5% $63.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
21 JPMorgan Chase ✦ 556.48K -58.5% $62.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
22 Bank Of America Corp /De/ 538.68K — $60.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
23 Norges Bank ✦ (thụ động) 536.14K Mới $60.54M 0.0% New 1 SEC ↗
24 Capital International Investors 511.51K — $57.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Wellington Management ✦ 486.82K -86.4% $54.97M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
26 Loomis Sayles & Co L P 447.81K — $50.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
27 Nuveen, LLC 406.05K — $45.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Bank of New York Mellon Corp 355.84K — $40.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
29 Allspring Global Investments… 355.28K — $39.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 Principal Financial Group Inc 274.56K — $31.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Adage Capital Partners ✦ 250.00K +774.7% $28.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 205.46K — $23.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Royal Bank Of Canada 191.90K — $21.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 Voya Investment Management Llc 189.83K — $21.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 Qube Research & Technologies Ltd 188.74K — $21.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Assenagon Asset Management S.A. 182.39K — $20.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Sei Investments Co 181.85K — $20.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
38 Legal & General Group Plc 179.70K — $20.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Point72 Asset Management ✦ 161.60K -76.6% $18.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Rhumbline Advisers 151.47K — $17.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 UBS AM, a distinct business unit of… 143.19K — $16.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
42 T. Rowe Price ✦ 122.17K +4.5% $13.79M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
43 Swiss National Bank 113.10K — $12.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Clearbridge Investments, LLC 112.02K — $12.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Raymond James Financial Inc 98.77K — $11.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
46 Two Sigma Investments ✦ 98.65K +47.4% $11.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Wcm Investment Management, Llc 97.37K — $11.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Barclays Plc 91.13K — $10.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Balyasny Asset Management L.P. 87.17K — $9.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Victory Capital Management Inc 80.10K — $9.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 New York State Common Retirement… 79.61K — $8.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 California Public Employees… 72.34K — $8.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Wells Fargo & Company/Mn 69.17K — $7.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Corient Private Wealth LP 61.96K — $7.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Allianz Asset Management GmbH 56.00K — $6.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Baird Financial Group, Inc. 55.43K — $6.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 California State Teachers… 54.56K — $6.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Neuberger Berman Group LLC 53.78K — $6.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Prudential Financial Inc 53.56K — $6.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Envestnet Asset Management Inc 51.83K — $5.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Canada Pension Plan Investment Board 51.60K — $5.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Deutsche Bank Ag\ 46.73K — $5.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Citigroup Inc 44.62K — $5.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Universal- Beteiligungs- und… 43.00K — $4.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 State Of Wisconsin Investment Board 39.14K — $4.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Pnc Financial Services Group, Inc. 32.47K — $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
67 Creative Planning 31.81K — $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Connor, Clark & Lunn Investment… 30.07K — $3.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 28.77K — $3.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Franklin Resources Inc 28.52K — $3.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
71 Russell Investments Group, Ltd. 27.63K — $3.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
72 Citadel Advisors ✦ 26.96K -51.8% $3.04M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 Manufacturers Life Insurance… 26.77K — $3.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Amundi 20.86K — $2.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Lazard Asset Management Llc 20.52K — $2.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 19.69K — $2.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bnp Paribas Financial Markets 19.35K — $2.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Us Bancorp \De\ 16.48K — $1.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
79 AQR Capital Management ✦ 15.57K +50.9% $1.76M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
80 Mackenzie Financial Corp 15.40K — $1.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Stifel Financial Corp 14.61K — $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Blair William & Co/Il 14.46K — $1.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 State Board Of Administration Of… 12.98K — $1.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 LPL Financial LLC 12.66K — $1.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Lido Advisors, LLC 15.06K — $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 ProShare Advisors LLC 10.88K — $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Fidelity (FMR) ✦ 10.08K -91.7% $1.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
88 Commonwealth Equity Services, Llc 8.38K — $946,580 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Pictet Asset Management Holding SA 8.21K — $927,104 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Marshall Wace ✦ 7.24K -97.8% $817,920 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 Truist Financial Corp 6.85K — $773,320 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Tidal Investments LLC 6.40K — $722,511 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Mariner, LLC 5.96K — $673,008 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bank Of Montreal /Can/ 5.44K — $614,457 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
95 Ensign Peak Advisors, Inc 4.57K — $515,547 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 HighTower Advisors, LLC 4.37K — $493,304 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Osaic Holdings, Inc. 4.14K — $467,549 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 Fifth Third Bancorp 3.96K — $446,559 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 GAMCO Investors ✦ 3.70K -54.3% $417,880 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
100 Hsbc Holdings Plc 3.70K — $417,540 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $60.54M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $4.72M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 333 người nắm giữ, 57.55M cổ phần, $6.09B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 05 Navratil Tomas

Officer · 888 cp · $145,570

Oct 05 Navratil Tomas

Officer · 312 cp · $51,667

Oct 05 Navratil Tomas

Officer · 327 cp · $53,883

Sep 25 Navratil Tomas

Officer · 167 cp · $25,334

Sep 25 Navratil Tomas

Officer · 1.08K cp · $167,735

Sep 25 Navratil Tomas

Officer · 229 cp · $35,321

Sep 25 Navratil Tomas

Officer · 136 cp · $20,769

Sep 16 Navratil Tomas

Officer · 103 cp · $16,810

Sep 16 Navratil Tomas

Officer · 345 cp · $56,787

Sep 16 Navratil Tomas

Officer · 191 cp · $31,744

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API