★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GIC

Global Industrial Co · Industrials · Industrial - Distribution

44.46 -1.0% vốn hóa thị trường $1.69B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
72Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
10.49MCổ phần đang nắm giữ
$330.60MGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.4% · dòng cổ phần -2.1% · vị thế mới ròng +1.4% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 1 0 8.28K $352,434 n/a −1
Q2 2026 72 +2 10.84M $362.67M +8 −5
Q1 2026 72 +1 10.49M $330.60M +3 −2
Q4 2025 71 +1 10.95M $319.92M +1 n/a
Q3 2025 16 0 8.22M $301.53M n/a n/a
Q2 2025 13 +1 7.83M $211.48M +1 n/a
Q1 2025 9 0 1.55M $34.72M n/a n/a
Q4 2024 9 -1 1.33M $32.99M n/a −1
Q3 2024 9 -1 1.00M $34.05M n/a −1
Q2 2024 10 n/a 1.10M $34.65M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) ✦ 3.19M -14.8% $100.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×4
2 BlackRock ✦ (thụ động) 1.35M +0.7% $42.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×13
3 Dimensional Fund Advisors Lp 893.33K +1.0% $28.16M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
4 Vanguard Capital Management Llc 590.94K n/a $18.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 387.63K +17.6% $12.22M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
6 Renaissance Technologies ✦ 352.57K -1.3% $11.11M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
7 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 316.96K -0.5% $9.99M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
8 Bank of New York Mellon Corp 312.75K +1.9% $9.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
9 Hotchkis & Wiley Capital Management… 216.59K -2.8% $6.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Goldman Sachs Group ✦ 215.07K +9.5% $6.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
11 Millennium Management ✦ 206.01K -15.7% $6.49M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
12 Two Sigma Investments ✦ 202.72K +131.1% $6.39M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
13 Nuveen, LLC 168.35K +33.8% $5.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
14 Morgan Stanley ✦ 157.81K +36.1% $4.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
15 Citadel Advisors ✦ 152.37K +2.0% $4.80M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
16 Northern Trust Corp 142.04K +1.2% $4.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
17 AQR Capital Management ✦ 122.31K +53.9% $3.86M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×6
18 Charles Schwab Investment… 114.79K -3.8% $3.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 D. E. Shaw & Co. ✦ 108.84K -17.1% $3.43M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
20 Barclays Plc 94.85K -15.7% $2.99M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
21 Tudor Investment Corp Et Al 88.13K +30.2% $2.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Captrust Financial Advisors 85.67K Mới $2.70M 0.0% New 1 SEC ↗
23 Hsbc Holdings Plc 76.52K -39.4% $2.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 First Trust Advisors Lp 58.55K +55.6% $1.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Lazard Asset Management Llc 57.45K +9.5% $1.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Bank Of America Corp /De/ 54.45K -14.3% $1.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Bnp Paribas Financial Markets 49.88K +1.6% $1.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Quantinno Capital Management LP 43.33K +9.4% $1.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 American Century Companies Inc 41.34K -4.1% $1.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 UBS AM, a distinct business unit of… 38.35K +19.1% $1.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
31 Swiss National Bank 37.80K 0.0% $1.19M 0.0% Held 2 SEC ↗
32 Marshall Wace ✦ 37.45K +213.5% $1.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
33 Creative Planning 35.97K +7.6% $1.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Federated Hermes, Inc. 35.08K 0.0% $1.11M 0.0% Held 2 SEC ↗
35 Allianz Asset Management GmbH 30.50K +136.4% $961,328 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 29.37K -2.6% $925,837 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
37 T. Rowe Price ✦ 28.00K +16.0% $883,000 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
38 Squarepoint Ops LLC 27.92K -16.5% $880,133 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 State Of Wisconsin Investment Board 25.29K +34.0% $797,015 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 JPMorgan Chase ✦ 23.84K -30.4% $735,102 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
41 Jane Street Group, Llc 21.29K +199.1% $670,966 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
42 Ameriprise Financial Inc 20.33K -27.4% $640,802 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
43 New York State Common Retirement… 19.07K -26.6% $601,149 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 California State Teachers… 17.88K -7.8% $563,578 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Sei Investments Co 17.55K +70.7% $553,239 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Point72 Asset Management ✦ 17.26K -31.0% $543,941 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Rhumbline Advisers 17.12K -5.7% $539,549 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Hrt Financial Lp 16.86K Mới $531,000 0.0% New 1 SEC ↗
49 Aviva Plc 14.37K -16.1% $452,785 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Legal & General Group Plc 14.19K -21.7% $447,236 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
51 Alliancebernstein L.P. 12.64K +0.2% $369,224 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Russell Investments Group, Ltd. 11.56K +1.7% $364,510 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
53 Wells Fargo & Company/Mn 10.92K -30.5% $344,210 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
54 Canada Pension Plan Investment Board 10.70K -41.2% $337,264 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Deutsche Bank Ag\ 10.54K +24.8% $332,284 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
56 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 8.42K +58.7% $265,367 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Manufacturers Life Insurance… 7.92K -3.2% $249,796 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Balyasny Asset Management L.P. 6.96K Mới $219,348 0.0% New 1 SEC ↗
59 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 6.91K +3.9% $217,709 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Janus Henderson Group Plc 6.58K -73.9% $207,230 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 UBS Group AG 5.91K -32.6% $186,220 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
62 Cwm, Llc 5.20K +15.7% $163,904 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Citigroup Inc 3.61K +94.8% $113,850 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
64 Us Bancorp \De\ 351 +4.2% $11,064 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Pnc Financial Services Group, Inc. 319 +7.8% $10,056 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
66 Rockefeller Capital Management L.P. 290 +457.7% $9,141 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
67 Osaic Holdings, Inc. 236 +7.3% $7,460 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Optiver Holding B.V. 86 -15.7% $2,711 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Jones Financial Companies Lllp 56 +75.0% $1,741 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Fifth Third Bancorp 32 +255.6% $1,009 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Assetmark, Inc 18 0.0% $567 0.0% Held 2 SEC ↗
72 Royal Bank Of Canada 14 -96.6% $0 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Victory Capital Management Inc $470,968 đã 0.0%
Franklin Resources Inc $414,544 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 163 người nắm giữ, 11.50M cổ phần, $353.51M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 24 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 15 cp @ 38.67 · $580

May 26 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 16 cp @ 29.48 · $472

Mar 16 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 15 cp @ 30.53 · $458

Nov 17 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 16 cp @ 26.80 · $429

Aug 18 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 12 cp @ 34.85 · $418

May 19 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 15 cp @ 27.22 · $408

Mar 17 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 19 cp @ 22.39 · $425

Nov 18 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 14 cp @ 27.61 · $387

Aug 19 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 12 cp @ 32.50 · $390

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 28 Hughes Claudia

Officer · 1.83K cp · $73,200

Aug 28 Hughes Claudia

Officer · 2.92K cp · $115,878

Aug 27 Hughes Claudia

Officer · 1.73K cp · $66,273

Aug 13 AXMACHER THOMAS

Officer · 952 cp · $37,223

Aug 06 AXMACHER THOMAS

Officer · 1.85K cp · $71,333

Aug 06 Clark Thomas Eugene

Officer · 17.50K cp · $684,962

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API