★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GIC

Global Industrial Co · Industrials · Industrial - Distribution

43.60 +1.5% vốn hóa thị trường $1.67B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
71Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
10.95MCổ phần đang nắm giữ
$319.92MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 54/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.4% · dòng cổ phần -1.8% · vị thế mới ròng +1.4% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 72 +2 10.84M $362.67M +8 −5
Q1 2026 72 +1 10.49M $330.60M +3 −2
Q4 2025 71 +1 10.95M $319.92M +1 —
Q3 2025 16 0 8.22M $301.53M — —
Q2 2025 13 +1 7.83M $211.48M +1 —
Q1 2025 9 0 1.55M $34.72M — —
Q4 2024 9 -1 1.33M $32.99M — −1
Q3 2024 9 -1 1.00M $34.05M — −1
Q2 2024 10 — 1.10M $34.65M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) ✦ 3.74M -10.7% $109.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
2 BlackRock ✦ (thụ động) 1.35M +2.8% $39.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×12
3 Dimensional Fund Advisors Lp 884.42K — $25.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
4 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 825.16K +0.4% $24.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
5 Renaissance Technologies ✦ 357.18K -2.5% $10.44M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 329.69K -0.9% $9.64M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
7 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 318.50K -1.4% $9.31M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 Bank of New York Mellon Corp 306.91K — $8.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
9 Millennium Management ✦ 244.23K +7.6% $7.14M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
10 Hotchkis & Wiley Capital Management… 222.83K — $6.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 Goldman Sachs Group ✦ 196.35K +41.3% $5.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
12 Citadel Advisors ✦ 149.38K +788.9% $4.36M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
13 Northern Trust Corp 140.34K — $4.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
14 D. E. Shaw & Co. ✦ 131.25K +0.9% $3.84M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
15 Hsbc Holdings Plc 126.23K — $3.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
16 Nuveen, LLC 125.82K — $3.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Charles Schwab Investment… 119.33K — $3.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Morgan Stanley ✦ 115.91K -6.8% $3.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
19 Barclays Plc 112.48K — $3.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
20 Two Sigma Investments ✦ 87.74K +104.1% $2.56M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 AQR Capital Management ✦ 79.47K 0.0% $2.32M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5
22 Tudor Investment Corp Et Al 67.69K — $1.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Bank Of America Corp /De/ 63.56K — $1.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Lazard Asset Management Llc 52.47K — $1.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Bnp Paribas Financial Markets 49.11K — $1.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 American Century Companies Inc 43.11K — $1.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Quantinno Capital Management LP 39.60K — $1.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Swiss National Bank 37.80K — $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 First Trust Advisors Lp 37.62K — $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Federated Hermes, Inc. 35.08K — $1.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 JPMorgan Chase ✦ 34.23K -17.6% $1.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
32 Squarepoint Ops LLC 33.44K — $977,204 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Creative Planning 33.43K — $976,883 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 UBS AM, a distinct business unit of… 32.20K — $941,030 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Invesco Ltd. 30.17K — $881,568 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
36 Ameriprise Financial Inc 27.99K — $817,926 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 New York State Common Retirement… 25.97K — $758,902 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Janus Henderson Group Plc 25.27K — $738,294 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Point72 Asset Management ✦ 24.99K Mới $730,325 0.0% New 1 SEC ↗
40 T. Rowe Price ✦ 24.15K +4.5% $706,000 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
41 California State Teachers… 19.39K — $566,693 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 State Of Wisconsin Investment Board 18.88K — $551,586 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Canada Pension Plan Investment Board 18.20K — $531,804 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Rhumbline Advisers 18.15K — $530,215 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Legal & General Group Plc 18.12K — $529,438 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Aviva Plc 17.11K — $500,071 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Victory Capital Management Inc 16.12K — $470,968 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Wells Fargo & Company/Mn 15.71K — $459,037 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Franklin Resources Inc 14.19K — $414,544 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Allianz Asset Management GmbH 12.90K — $376,909 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Alliancebernstein L.P. 12.61K — $368,493 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Marshall Wace ✦ 11.95K -78.1% $349,063 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Russell Investments Group, Ltd. 11.37K — $332,300 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
54 Sei Investments Co 10.28K — $300,498 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 UBS Group AG 8.77K — $256,260 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Deutsche Bank Ag\ 8.45K — $246,792 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Manufacturers Life Insurance… 8.19K — $239,166 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Jane Street Group, Llc 7.12K — $207,987 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
59 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 6.65K — $194,342 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 5.31K — $155,041 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Cwm, Llc 4.49K — $131,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Citigroup Inc 1.85K — $54,174 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Royal Bank Of Canada 410 — $12,000 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Us Bancorp \De\ 337 — $9,847 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Pnc Financial Services Group, Inc. 296 — $8,650 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 Osaic Holdings, Inc. 220 — $6,451 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Optiver Holding B.V. 102 — $2,980 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Rockefeller Capital Management L.P. 52 — $1,519 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Jones Financial Companies Lllp 32 — $935 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Assetmark, Inc 18 — $526 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Fifth Third Bancorp 9 — $263 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $730,325 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 163 người nắm giữ, 11.50M cổ phần, $353.51M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 24 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 15 cp @ 38.67 · $580

May 26 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 16 cp @ 29.48 · $472

Mar 16 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 15 cp @ 30.53 · $458

Nov 17 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 16 cp @ 26.80 · $429

Aug 18 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 12 cp @ 34.85 · $418

May 19 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 15 cp @ 27.22 · $408

Mar 17 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 19 cp @ 22.39 · $425

Nov 18 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 14 cp @ 27.61 · $387

Aug 19 Hughes Claudia

Officer · SVP & Chief Sales… · 12 cp @ 32.50 · $390

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 28 Hughes Claudia

Officer · 1.83K cp · $73,200

Aug 28 Hughes Claudia

Officer · 2.92K cp · $115,878

Aug 27 Hughes Claudia

Officer · 1.73K cp · $66,273

Aug 13 AXMACHER THOMAS

Officer · 952 cp · $37,223

Aug 06 AXMACHER THOMAS

Officer · 1.85K cp · $71,333

Aug 06 Clark Thomas Eugene

Officer · 17.50K cp · $684,962

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API