FLO
Flowers Foods, Inc. · Consumer Defensive · Packaged Foods
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -12.5% ·
dòng cổ phần +1.1% ·
vị thế mới ròng -14.3%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 114 | -4 | 161.69M | $1.28B | +5 | −9 |
| Q1 2026 | 121 | -4 | 129.38M | $1.06B | +4 | −9 |
| Q4 2025 | 125 | 0 | 140.39M | $1.53B | +2 | −1 |
| Q3 2025 | 21 | -1 | 71.84M | $937.12M | — | −2 |
| Q2 2025 | 20 | +1 | 77.49M | $1.24B | +1 | — |
| Q1 2025 | 16 | -1 | 35.39M | $672.85M | — | −1 |
| Q4 2024 | 17 | +2 | 34.48M | $712.38M | +3 | −1 |
| Q3 2024 | 14 | -2 | 25.92M | $598.10M | — | −2 |
| Q2 2024 | 16 | — | 25.65M | $569.28M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Rowe Price ✦ | 8.43M | +0.1% | $194.59M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 2 | T. Rowe Price ✦ | 8.43M | +0.1% | $194.59M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 3 | Renaissance Technologies ✦ | 5.78M | -1.3% | $133.28M | 0.2% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 4 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 4.16M | +6.7% | $95.97M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 5 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 4.16M | +6.7% | $95.97M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 2.14M | 0.0% | $49.35M | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 7 | AQR Capital Management ✦ | 1.27M | -3.1% | $29.37M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 8 | AQR Capital Management ✦ | 1.27M | -3.1% | $29.37M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 9 | AQR Capital Management ✦ | 1.27M | -3.1% | $29.37M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 10 | Arrowstreet Capital ✦ | 998.72K | +99.2% | $23.04M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 11 | Fisher Asset Management ✦ | 854.03K | +1.5% | $19.70M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 12 | Millennium Management ✦ | 701.88K | -5.0% | $16.19M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 13 | GAMCO Investors ✦ | 586.40K | -0.2% | $13.53M | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 14 | Gotham Asset Management ✦ | 344.23K | +7.2% | $7.94M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 15 | Two Sigma Investments ✦ | 332.28K | -42.3% | $7.67M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 16 | Bridgewater Associates ✦ | 140.77K | -52.3% | $3.25M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 17 | Marshall Wace ✦ | 111.27K | +445.1% | $2.57M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 18 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 72.17K | +116.5% | $1.66M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Point72 Asset Management | $1.76M | đã 0.0% |
| Citadel Advisors | $404,906 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 421 người nắm giữ, 174.56M cổ phần, $1.40B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.