★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

FCX

Freeport-McMoRan Inc. · Basic Materials · Copper

73.69 +3.6% vốn hóa thị trường $105.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
170Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
1.05BCổ phần đang nắm giữ
$53.59BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần +0.4% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 175 +1 1.01B $63.11B +3 −2
Q1 2026 177 +5 1.01B $59.49B +7 −2
Q4 2025 170 +1 1.05B $53.59B +1 —
Q3 2025 26 +1 588.98M $23.08B +2 −1
Q2 2025 22 0 520.52M $22.56B — —
Q1 2025 19 -1 265.67M $10.05B +1 −2
Q4 2024 20 -4 257.60M $9.81B — −4
Q3 2024 23 +2 178.53M $8.91B +2 —
Q2 2024 21 — 182.46M $8.86B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 130.33M +1.2% $6.62B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 108.42M +1.8% $5.51B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
3 Fisher Asset Management ✦ 63.88M +1.0% $3.24B 1.1% ▲ Add 7 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 62.87M +0.6% $3.19B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Franklin Resources Inc 37.35M — $1.90B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×13
6 Bank Of America Corp /De/ 35.30M — $1.79B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
7 Capital Research Global Investors 35.18M — $1.79B 0.3% n/c 1 SEC ↗
8 Morgan Stanley ✦ 34.26M +10.1% $1.74B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×15
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 31.67M +0.8% $1.60B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
10 Wellington Management ✦ 31.30M -14.2% $1.59B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×7
11 Bank of New York Mellon Corp 22.69M — $1.15B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×26
12 Arrowstreet Capital ✦ 19.97M +98.8% $1.01B 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗
13 Victory Capital Management Inc 17.37M — $882.05M 0.5% n/c 1 SEC ↗
14 Millennium Management ✦ 15.94M +28.8% $809.44M 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗
15 Clearbridge Investments, LLC 14.93M — $758.44M 0.6% n/c 1 SEC ↗
16 Northern Trust Corp 14.89M — $756.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Fidelity (FMR) ✦ 14.80M -23.2% $751.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
18 T. Rowe Price ✦ 14.42M -16.8% $732.17M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
19 Amundi 14.21M — $721.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 UBS Group AG 13.39M — $680.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
21 Dimensional Fund Advisors Lp 13.16M — $668.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 D. E. Shaw & Co. ✦ 12.89M +99.0% $654.71M 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
23 Goldman Sachs Group ✦ 12.16M +9.6% $617.39M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
24 Ameriprise Financial Inc 11.01M — $559.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
25 Invesco Ltd. 9.68M — $491.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
26 Nuveen, LLC 9.18M — $466.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Charles Schwab Investment… 9.15M — $464.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 AQR Capital Management ✦ 8.68M +54.6% $440.82M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
29 JPMorgan Chase ✦ 8.62M -71.4% $437.88M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
30 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 8.26M — $419.34M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×6
31 Boston Partners 7.92M — $404.70M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 Capital International Investors 7.65M — $388.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 Legal & General Group Plc 7.52M — $381.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Bank Of Montreal /Can/ 7.02M — $356.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
35 Hsbc Holdings Plc 6.66M — $338.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×32
36 UBS AM, a distinct business unit of… 6.38M — $323.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
37 Citadel Advisors ✦ 6.12M -19.4% $310.89M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
38 FIL Ltd 6.05M — $307.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Royal Bank Of Canada 6.01M — $305.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
40 Janus Henderson Group Plc 5.71M — $290.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
41 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 5.36M — $272.17M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 Bnp Paribas Financial Markets 5.22M — $265.16M 0.2% n/c 1 SEC ↗
43 Neuberger Berman Group LLC 5.21M — $264.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 Allspring Global Investments… 4.60M — $238.68M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Ninety One UK Ltd 4.64M — $235.87M 0.5% n/c 1 SEC ↗
46 Citigroup Inc 3.91M — $198.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
47 Two Sigma Investments ✦ 3.69M +2960.7% $187.28M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Marshall Wace ✦ 3.64M +1758.2% $184.68M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
49 National Pension Service 3.55M — $180.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 3.47M — $176.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Manufacturers Life Insurance… 3.40M — $172.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Voya Investment Management Llc 3.38M — $171.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Point72 Asset Management ✦ 3.36M +117.0% $170.75M 0.3% ▲ Add 4 SEC ↗
54 Barclays Plc 3.31M — $167.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
55 Raymond James Financial Inc 3.23M — $164.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Mitsubishi UFJ Asset Management… 3.02M — $156.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Susquehanna International Group, Llp 2.98M — $151.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Balyasny Asset Management L.P. 2.96M — $150.46M 0.3% n/c 1 SEC ↗
59 Wells Fargo & Company/Mn 2.93M — $148.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
60 Assenagon Asset Management S.A. 2.92M — $148.55M 0.2% n/c 1 SEC ↗
61 Deutsche Bank Ag\ 2.80M — $142.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
62 California Public Employees… 2.49M — $126.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Rhumbline Advisers 2.40M — $122.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 American Century Companies Inc 2.32M — $117.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 California State Teachers… 2.23M — $113.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Principal Financial Group Inc 2.02M — $102.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 LPL Financial LLC 2.00M — $101.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank Of Nova Scotia 1.89M — $96.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Korea Investment CORP 1.74M — $88.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗
70 Alliancebernstein L.P. 1.70M — $86.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Envestnet Asset Management Inc 1.64M — $83.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Connor, Clark & Lunn Investment… 1.62M — $82.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗
73 New York State Common Retirement… 1.60M — $81.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Russell Investments Group, Ltd. 1.59M — $80.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×16
75 Empower Advisory Group, LLC 1.58M — $80.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
76 Prudential Financial Inc 1.41M — $71.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Oaktree Capital Management ✦ 1.39M -7.6% $70.60M 1.6% ▼ Trim 7 SEC ↗
78 Stifel Financial Corp 1.37M — $69.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
79 Adage Capital Partners ✦ 1.30M -0.8% $65.84M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
80 State Board Of Administration Of… 1.29M — $65.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Renaissance Technologies ✦ 1.26M Mới $64.14M 0.1% New 1 SEC ↗
82 1832 Asset Management L.P. 1.23M — $62.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Qube Research & Technologies Ltd 1.19M — $60.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Aviva Plc 1.18M — $60.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Aberdeen Group plc 1.17M — $59.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 National Bank Of Canada /Fi/ 1.16M — $58.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
87 HighTower Advisors, LLC 1.07M — $54.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 Sei Investments Co 1.06M — $53.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Swedbank AB 977.34K — $49.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 Squarepoint Ops LLC 959.94K — $48.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 954.52K — $48.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 GAMCO Investors ✦ 947.76K -3.6% $48.14M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
93 Universal- Beteiligungs- und… 935.21K — $47.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Jane Street Group, Llc 906.49K — $46.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Toronto Dominion Bank 840.20K — $42.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Credit Agricole S A 826.73K — $41.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Fifth Third Bancorp 790.19K — $40.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 776.63K — $39.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Td Asset Management Inc 745.65K — $37.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 State Of Wisconsin Investment Board 743.92K — $37.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 266.50K cổ phần, $15,664 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 27 KENNARD LYDIA H

Director · 3.80K cp · $300,471

Aug 25 Currault Douglas N. II

Officer · 80.00K cp · $6.28M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API