★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ELF

e.l.f. Beauty, Inc. · Consumer Defensive · Household & Personal Products

109.23 +3.1% vốn hóa thị trường $6.44B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
120Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
48.49MCổ phần đang nắm giữ
$3.69BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.7% · dòng cổ phần -1.1% · vị thế mới ròng +2.5% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 108 -11 41.66M $3.07B +5 −15
Q1 2026 121 +1 46.21M $2.80B +8 −8
Q4 2025 120 +2 48.49M $3.69B +3 —
Q3 2025 20 -2 29.72M $3.94B — −3
Q2 2025 20 +4 26.78M $3.33B +4 —
Q1 2025 13 -1 13.46M $844.98M — −1
Q4 2024 14 -1 14.37M $1.80B +1 −2
Q3 2024 14 +2 10.81M $1.18B +3 −1
Q2 2024 12 — 10.74M $2.26B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Baillie Gifford ✦ 7.18M -2.3% $545.79M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 5.49M +2.6% $417.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 BlackRock ✦ (thụ động) 5.36M -13.8% $407.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×17
4 T. Rowe Price ✦ 2.20M +47.9% $167.09M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.74M +0.8% $132.10M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Clearbridge Investments, LLC 1.62M — $123.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
7 Swedbank AB 1.36M — $103.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
8 Ensign Peak Advisors, Inc 1.32M — $100.34M 0.2% n/c 1 SEC ↗
9 Morgan Stanley ✦ 1.18M +13.2% $90.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.04M +2.1% $79.14M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Capital International Investors 936.83K — $71.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Capital World Investors ✦ 929.63K +40.4% $70.69M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
13 Bnp Paribas Financial Markets 924.90K — $70.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 UBS Group AG 902.04K — $68.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Capital Research Global Investors 766.07K — $58.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Mackenzie Financial Corp 759.12K — $58.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 Point72 Asset Management ✦ 639.83K Mới $48.65M 0.1% New 1 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 620.25K — $47.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
19 Balyasny Asset Management L.P. 609.92K — $46.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
20 Charles Schwab Investment… 601.31K — $45.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 PRIMECAP Management ✦ 583.09K +31.6% $44.34M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
22 Ameriprise Financial Inc 563.22K — $42.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
23 Citadel Advisors ✦ 563.16K +13.6% $42.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
24 Goldman Sachs Group ✦ 529.57K +16.3% $40.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
25 Norges Bank ✦ (thụ động) 511.50K Mới $38.89M 0.0% New 1 SEC ↗
26 Northern Trust Corp 499.08K — $37.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
27 Voya Investment Management Llc 455.81K — $34.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 BNP Paribas Asset Management… 429.53K — $32.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Aberdeen Group plc 411.99K — $31.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 JPMorgan Chase ✦ 377.42K -60.6% $28.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
31 Bank of New York Mellon Corp 373.17K — $28.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
32 Millennium Management ✦ 370.29K +858.0% $28.16M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
33 Susquehanna International Group, Llp 356.15K — $27.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Baird Financial Group, Inc. 352.15K — $26.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 AQR Capital Management ✦ 329.44K +65.5% $25.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
36 Raymond James Financial Inc 320.91K — $24.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 Bank Of America Corp /De/ 286.86K — $21.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
38 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 247.68K — $18.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Wellington Management ✦ 242.10K -64.0% $18.41M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
40 Wells Fargo & Company/Mn 231.61K — $17.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Fidelity (FMR) ✦ 214.97K -82.1% $16.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
42 Rockefeller Capital Management L.P. 191.84K — $14.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Janus Henderson Group Plc 183.51K — $13.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 Massachusetts Financial Services Co… 158.28K — $12.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Hrt Financial Lp 156.75K — $11.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Barclays Plc 151.43K — $11.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Rhumbline Advisers 148.24K — $11.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Citigroup Inc 147.32K — $11.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
49 American Century Companies Inc 144.86K — $11.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 UBS AM, a distinct business unit of… 136.29K — $10.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
51 Invesco Ltd. 132.73K — $10.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
52 Tidal Investments LLC 130.78K — $9.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Principal Financial Group Inc 128.13K — $9.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Cwm, Llc 117.83K — $8.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Swiss National Bank 111.90K — $8.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Nuveen, LLC 101.53K — $7.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 LPL Financial LLC 96.88K — $7.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Envestnet Asset Management Inc 96.50K — $7.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Legal & General Group Plc 87.74K — $6.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 California Public Employees… 82.03K — $6.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Alliancebernstein L.P. 66.12K — $5.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Osaic Holdings, Inc. 61.53K — $4.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Blair William & Co/Il 61.40K — $4.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 State Of Wisconsin Investment Board 60.54K — $4.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Russell Investments Group, Ltd. 56.91K — $4.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
66 Sei Investments Co 56.20K — $4.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 First Trust Advisors Lp 55.14K — $4.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Marshall Wace ✦ 55.13K -56.4% $4.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Two Sigma Investments ✦ 53.99K -69.8% $4.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 California State Teachers… 53.80K — $4.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Victory Capital Management Inc 50.84K — $3.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Royal Bank Of Canada 50.49K — $3.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
73 State Board Of Administration Of… 47.69K — $3.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 IMC-Chicago, LLC 45.94K — $3.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 New York State Common Retirement… 44.72K — $3.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Stifel Financial Corp 44.16K — $3.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
77 D. E. Shaw & Co. ✦ 43.59K Mới $3.31M 0.0% New 1 SEC ↗
78 Peak6 Llc 43.01K — $3.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Manufacturers Life Insurance… 41.23K — $3.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Bank Of Montreal /Can/ 40.42K — $3.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
81 Quantinno Capital Management LP 35.55K — $2.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Walleye Trading LLC 35.43K — $2.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Deutsche Bank Ag\ 35.26K — $2.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
84 Gotham Asset Management ✦ 34.73K -56.0% $2.64M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
85 Mitsubishi UFJ Asset Management… 32.10K — $2.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Franklin Resources Inc 30.87K — $2.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
87 Connor, Clark & Lunn Investment… 30.28K — $2.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Jane Street Group, Llc 28.98K — $2.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Group One Trading Llc 28.70K — $2.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 27.72K — $2.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Cetera Investment Advisers 22.20K — $1.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Allianz Asset Management GmbH 21.97K — $1.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Man Group plc 16.60K — $1.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Creative Planning 14.47K — $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Pacer Advisors, Inc. 14.10K — $1.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Hsbc Holdings Plc 11.70K — $901,516 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
97 Captrust Financial Advisors 11.42K — $868,149 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Pictet Asset Management Holding SA 8.53K — $648,925 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Universal- Beteiligungs- und… 8.35K — $634,631 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Wealth Enhancement Advisory… 6.97K — $551,387 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $48.65M 0.1%
Norges Bank $38.89M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $3.31M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 27.40K cổ phần, $1,660 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 01 AMIN TARANG

Officer, Director · 21.90K cp · $2.27M

Oct 01 AMIN TARANG

Officer, Director · 23.07K cp · $2.37M

Oct 01 AMIN TARANG

Officer, Director · 2.03K cp · $212,746

Sep 08 FIELDS MANDY J

Officer · 600 cp · $63,967

Sep 08 FIELDS MANDY J

Officer · 2.85K cp · $301,092

Sep 08 FIELDS MANDY J

Officer · 4.65K cp · $486,985

Sep 08 FIELDS MANDY J

Officer · 7.96K cp · $827,019

Sep 08 Franks Joshua Allen

Officer · 200 cp · $22,000

Sep 01 Franks Joshua Allen

Officer · 5.51K cp · $606,320

Aug 19 Franks Joshua Allen

Officer · 5.72K cp · $571,800

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 17 SC 13G — Fenelon Opportunity Fund Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 04 SC 13G/A — BAILLIE GIFFORD & CO

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API