★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DLR

Digital Realty Trust, Inc. · Real Estate · REIT - Specialty

178.76 +1.5% vốn hóa thị trường $66.14B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
164Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
277.05MCổ phần đang nắm giữ
$42.88BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.9% · dòng cổ phần -0.1% · vị thế mới ròng +2.4% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 171 +7 254.72M $45.81B +11 −3
Q1 2026 166 +1 219.15M $39.41B +6 −6
Q4 2025 164 +3 277.05M $42.88B +4 —
Q3 2025 21 +1 146.60M $25.34B +1 −1
Q2 2025 18 -1 151.16M $26.34B — −1
Q1 2025 16 0 54.17M $7.76B +1 −1
Q4 2024 16 0 53.43M $9.49B — —
Q3 2024 15 0 33.55M $5.43B +1 −1
Q2 2024 15 — 30.15M $4.58B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 54.26M +1.6% $8.39B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 38.80M +2.3% $6.00B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 Norges Bank ✦ (thụ động) 22.00M Mới $3.40B 0.4% New 1 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 20.65M +1.1% $3.22B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 9.23M +2.2% $1.42B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Bank Of America Corp /De/ 8.94M — $1.38B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
7 Canada Pension Plan Investment Board 7.46M — $1.15B 0.8% n/c 1 SEC ↗
8 Northern Trust Corp 5.79M — $895.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
9 UBS AM, a distinct business unit of… 4.84M — $748.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
10 Dimensional Fund Advisors Lp 4.81M — $744.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
11 JPMorgan Chase ✦ 4.67M -50.3% $722.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
12 Daiwa Securities Group Inc. 4.55M — $703.35M 2.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
13 Invesco Ltd. 4.43M — $685.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
14 Fidelity (FMR) ✦ 4.30M -9.9% $665.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
15 Morgan Stanley ✦ 4.25M +3.2% $657.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
16 Charles Schwab Investment… 4.22M — $652.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 Legal & General Group Plc 4.01M — $619.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 Principal Financial Group Inc 3.69M — $570.97M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 T. Rowe Price ✦ 3.19M +78.8% $493.65M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
20 Goldman Sachs Group ✦ 3.04M +0.8% $470.62M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
21 Hsbc Holdings Plc 2.71M — $419.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×26
22 Nuveen, LLC 2.54M — $392.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Amundi 2.42M — $374.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
24 Deutsche Bank Ag\ 2.22M — $343.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×15
25 Russell Investments Group, Ltd. 2.06M — $319.69M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×16
26 Bank of New York Mellon Corp 2.00M — $309.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×19
27 Pictet Asset Management Holding SA 1.98M — $306.92M 0.3% n/c 1 SEC ↗
28 Royal Bank Of Canada 1.93M — $298.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
29 Alliancebernstein L.P. 1.90M — $294.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 UBS Group AG 1.64M — $253.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
31 Sei Investments Co 1.63M — $252.03M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
32 Viking Global Investors ✦ 1.51M Mới $233.30M 0.6% New 1 SEC ↗
33 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.29M — $199.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Capital Research Global Investors 1.27M — $195.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Massachusetts Financial Services Co… 1.20M — $185.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
36 Universal- Beteiligungs- und… 979.02K — $152.09M 0.3% n/c 1 SEC ↗
37 Prudential Financial Inc 981.51K — $151.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Mitsubishi UFJ Asset Management… 947.79K — $146.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Barclays Plc 936.52K — $144.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Swiss National Bank 934.55K — $144.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Aberdeen Group plc 917.83K — $142.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 Bnp Paribas Financial Markets 882.00K — $136.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Alyeska Investment Group, L.P. 844.87K — $130.71M 0.4% n/c 1 SEC ↗
44 Janus Henderson Group Plc 724.69K — $112.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 BNP Paribas Asset Management… 698.46K — $108.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
46 Raymond James Financial Inc 693.03K — $107.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
47 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 692.76K — $107.18M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Nordea Investment Management Ab 673.35K — $104.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Asset Management One Co., Ltd. 646.42K — $100.61M 0.3% n/c 1 SEC ↗
50 Rockefeller Capital Management L.P. 621.18K — $96.16M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 617.98K — $95.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Rhumbline Advisers 609.74K — $94.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Ameriprise Financial Inc 630.08K — $94.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
54 Nomura Asset Management Co Ltd 598.26K — $92.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗
55 California Public Employees… 586.62K — $90.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Wells Fargo & Company/Mn 556.03K — $86.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
57 Citigroup Inc 544.31K — $84.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
58 National Pension Service 499.82K — $77.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Balyasny Asset Management L.P. 486.91K — $75.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Wellington Management ✦ 484.95K -24.3% $75.03M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
61 Manufacturers Life Insurance… 465.43K — $72.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Envestnet Asset Management Inc 445.71K — $68.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 California State Teachers… 434.65K — $67.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 American Century Companies Inc 408.28K — $63.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Pacer Advisors, Inc. 387.44K — $59.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗
66 Adage Capital Partners ✦ 371.50K +17.4% $57.47M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
67 Swedbank AB 353.52K — $54.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Stifel Financial Corp 350.03K — $54.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
69 Nomura Asset Management… 333.64K — $51.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Allianz Asset Management GmbH 333.14K — $51.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Franklin Resources Inc 330.00K — $51.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
72 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 329.88K — $51.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Danske Bank A/S 320.04K — $49.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Aviva Plc 307.94K — $47.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 AQR Capital Management ✦ 307.77K -7.4% $47.62M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
76 Two Sigma Investments ✦ 305.92K +312.5% $47.33M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
77 Citadel Advisors ✦ 294.56K +48.0% $45.57M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
78 State Board Of Administration Of… 293.64K — $45.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 LPL Financial LLC 283.08K — $43.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Focus Partners Wealth 240.34K — $39.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bank Of Montreal /Can/ 251.58K — $38.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
82 Neuberger Berman Group LLC 247.14K — $38.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Gotham Asset Management ✦ 239.06K +35.6% $36.98M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
84 Toronto Dominion Bank 226.01K — $34.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Creative Planning 224.69K — $34.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Korea Investment CORP 209.92K — $32.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 National Bank Of Canada /Fi/ 199.46K — $30.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
88 D. E. Shaw & Co. ✦ 193.51K -65.2% $29.94M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
89 Us Bancorp \De\ 189.00K — $29.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 Cibc World Market Inc. 183.09K — $28.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 State Of Wisconsin Investment Board 176.37K — $27.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 New York State Common Retirement… 172.33K — $26.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 170.88K — $26.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 Susquehanna International Group, Llp 164.49K — $25.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 163.71K — $25.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Jones Financial Companies Lllp 162.34K — $25.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Td Asset Management Inc 156.78K — $24.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Credit Agricole S A 154.13K — $23.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Ninety One UK Ltd 145.00K — $22.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Victory Capital Management Inc 142.38K — $22.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $3.40B 0.4%
Viking Global Investors $233.30M 0.6%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,233 người nắm giữ, 316.86M cổ phần, $50.56B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 27 Patterson Mark R

Director · 200 cp · $38,792

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G — NORGES BANK

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API