CRCT
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +1.6% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 70 | +1 | 23.21M | $101.85M | +5 | −4 |
| Q1 2026 | 71 | -3 | 20.94M | $78.38M | +4 | −7 |
| Q4 2025 | 74 | 0 | 24.63M | $121.93M | — | — |
| Q3 2025 | 17 | 0 | 16.93M | $106.51M | — | — |
| Q2 2025 | 14 | -1 | 13.60M | $92.07M | — | −1 |
| Q1 2025 | 12 | +1 | 5.32M | $27.39M | +1 | — |
| Q4 2024 | 11 | 0 | 5.11M | $29.13M | — | — |
| Q3 2024 | 10 | -1 | 4.33M | $29.98M | — | −1 |
| Q2 2024 | 11 | — | 4.59M | $27.51M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 4.55M | -3.8% | $22.51M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 2 | BlackRock ✦ (thụ động) | 3.62M | +0.1% | $17.90M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×12 |
| 3 | American Century Companies Inc | 1.84M | — | $9.09M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.42M | +2.3% | $7.02M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 5 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 1.22M | +0.9% | $6.04M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 6 | Millennium Management ✦ | 982.34K | +374.5% | $4.86M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 7 | Morgan Stanley ✦ | 975.02K | +40.7% | $4.83M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×6 |
| 8 | AQR Capital Management ✦ | 874.89K | +0.5% | $4.33M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×6 |
| 9 | Renaissance Technologies ✦ | 855.84K | +2.4% | $4.24M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 10 | Dimensional Fund Advisors Lp | 756.21K | — | $3.74M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 11 | Arrowstreet Capital ✦ | 707.06K | -48.7% | $3.50M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 12 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 683.77K | +94.0% | $3.38M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 13 | Citadel Advisors ✦ | 623.70K | +0.1% | $3.09M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 14 | Bank of New York Mellon Corp | 531.72K | — | $2.63M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 15 | Northern Trust Corp | 444.49K | — | $2.20M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 16 | Goldman Sachs Group ✦ | 441.88K | -11.5% | $2.19M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 17 | Two Sigma Investments ✦ | 248.03K | -36.6% | $1.23M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 18 | Victory Capital Management Inc | 228.20K | — | $1.13M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Ameriprise Financial Inc | 197.34K | — | $976,833 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 20 | UBS Group AG | 192.18K | — | $951,311 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 21 | Commonwealth Equity Services, Llc | 178.46K | — | $883,370 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Tudor Investment Corp Et Al | 158.22K | — | $783,174 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Squarepoint Ops LLC | 158.16K | — | $782,882 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Allianz Asset Management GmbH | 154.73K | — | $765,923 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | First Trust Advisors Lp | 151.53K | — | $750,048 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Charles Schwab Investment… | 148.15K | — | $733,328 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Prudential Financial Inc | 143.66K | — | $711,092 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 28 | Jane Street Group, Llc | 136.53K | — | $675,829 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 29 | Invesco Ltd. | 132.98K | — | $658,256 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 30 | Canada Pension Plan Investment Board | 132.50K | — | $655,875 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Franklin Resources Inc | 128.07K | — | $633,931 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 32 | Lazard Asset Management Llc | 120.66K | — | $597,257 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Nuveen, LLC | 101.25K | — | $501,178 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 34 | Aviva Plc | 98.94K | — | $489,728 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Principal Financial Group Inc | 96.61K | — | $478,230 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 36 | Swiss National Bank | 95.80K | — | $474,210 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | UBS AM, a distinct business unit of… | 86.63K | — | $428,804 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 38 | Mariner, LLC | 76.76K | — | $380,017 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Barclays Plc | 74.90K | — | $370,735 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 40 | Rhumbline Advisers | 57.41K | — | $284,182 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Legal & General Group Plc | 56.20K | — | $278,200 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 42 | Wells Fargo & Company/Mn | 54.20K | — | $268,280 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 43 | Alliancebernstein L.P. | 52.40K | — | $259,380 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Bank Of America Corp /De/ | 52.05K | — | $257,662 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 45 | California State Teachers… | 47.34K | — | $234,348 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Russell Investments Group, Ltd. | 46.95K | — | $232,415 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×6 |
| 47 | Voya Investment Management Llc | 45.89K | — | $227,160 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Fidelity (FMR) ✦ | 44.86K | -5.4% | $222,067 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 49 | Deutsche Bank Ag\ | 41.95K | — | $207,648 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | T. Rowe Price ✦ | 41.47K | +13.1% | $206,000 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 51 | Quantinno Capital Management LP | 39.73K | — | $196,673 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Corient Private Wealth LP | 33.83K | — | $167,480 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 53 | Cwm, Llc | 33.79K | — | $167,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | DZ BANK AG Deutsche Zentral… | 29.79K | — | $147,456 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | Wealth Enhancement Advisory… | 25.99K | — | $126,321 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 56 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 22.36K | — | $110,662 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | Gotham Asset Management ✦ | 20.71K | -15.4% | $102,539 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 58 | JPMorgan Chase ✦ | 19.57K | -47.5% | $96,887 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 59 | Manufacturers Life Insurance… | 15.75K | — | $77,967 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 60 | Universal- Beteiligungs- und… | 14.63K | — | $72,418 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 61 | Bnp Paribas Financial Markets | 14.10K | — | $69,815 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 62 | State Board Of Administration Of… | 13.85K | — | $68,558 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 63 | New York State Common Retirement… | 13.50K | — | $66,840 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp | 11.91K | — | $58,974 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 65 | Mercer Global Advisors Inc /Adv | 10.35K | — | $51,247 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 66 | Zurcher Kantonalbank (Zurich… | 8.52K | — | $42,149 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 67 | Osaic Holdings, Inc. | 2.23K | — | $11,024 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 68 | Royal Bank Of Canada | 2.24K | — | $11,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 69 | BNP Paribas Asset Management… | 1.66K | — | $8,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 70 | Simplex Trading, Llc | 1.41K | — | $6,994 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 71 | Citigroup Inc | 1.38K | — | $6,846 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 72 | Optiver Holding B.V. | 290 | — | $1,436 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 73 | Jones Financial Companies Lllp | 100 | — | $495 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 74 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 24 | — | $119 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 154 người nắm giữ, 28.41M cổ phần, $103.29M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $386,064
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $391,056
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $389,916
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $340,524
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $333,264
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $337,362
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $336,330
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $350,940
Officer, Director, 10% owner · 60.00K cp · $347,640
Officer · 10.00K cp · $56,950
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận