Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CP

Canadian Pacific Kansas City Ltd. · Industrials · Railroads

94.71 +0.4% vốn hóa thị trường $83.26B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
138Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
467.36MCổ phần đang nắm giữ
$36.78BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.1% · dòng cổ phần +2.5% · vị thế mới ròng -2.9%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 135 -1 482.96M $42.91B +5 −6
Q1 2026 138 -3 467.36M $36.78B +7 −11
Q4 2025 141 -1 482.68M $35.59B +2 −2
Q3 2025 26 +1 168.46M $12.56B +3 −3
Q2 2025 23 0 136.30M $10.83B +3 −3
Q1 2025 20 0 97.74M $6.87B +1 −1
Q4 2024 20 +2 100.08M $7.25B +4 −2
Q3 2024 17 +4 109.54M $9.37B +5 −1
Q2 2024 13 110.28M $8.69B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
12 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
13 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Royal Bank Of Canada 52.95M 0.0% $4.17B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 TCI Fund Management 46.52M -2.4% $3.66B 8.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
16 Vanguard Capital Management Llc 24.67M $1.94B 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 22.28M -4.9% $1.75B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 FIL Ltd 21.00M +26.0% $1.65B 1.3% ▲ Add 2 SEC ↗
36 FIL Ltd 21.00M +26.0% $1.65B 1.3% ▲ Add 2 SEC ↗
37 FIL Ltd 21.00M +26.0% $1.65B 1.3% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Fidelity (FMR) 20.16M +39.9% $1.59B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Fidelity (FMR) 20.16M +39.9% $1.59B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) 20.16M +39.9% $1.59B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Fidelity (FMR) 20.16M +39.9% $1.59B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Bank Of Montreal /Can/ 19.68M -5.5% $1.55B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Td Asset Management Inc 18.83M +1.2% $1.48B 1.2% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Td Asset Management Inc 18.83M +1.2% $1.48B 1.2% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Wcm Investment Management, Llc 16.08M -1.4% $1.25B 2.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Mackenzie Financial Corp 15.63M -2.8% $1.23B 1.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 15.74M +66.0% $1.22B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
72 1832 Asset Management L.P. 14.14M -1.3% $1.11B 1.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Geode Capital Management (thụ động) 8.80M -0.2% $701.22M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
74 Geode Capital Management (thụ động) 8.80M -0.2% $701.22M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
75 Manufacturers Life Insurance… 8.10M -22.6% $637.08M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Goldman Sachs Group 7.92M +29.7% $623.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Goldman Sachs Group 7.92M +29.7% $623.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Goldman Sachs Group 7.92M +29.7% $623.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Goldman Sachs Group 7.92M +29.7% $623.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Goldman Sachs Group 7.92M +29.7% $623.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Cibc World Market Inc. 7.80M -7.5% $613.48M 1.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Legal & General Group Plc 7.15M -2.4% $560.84M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Legal & General Group Plc 7.15M -2.4% $560.84M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Legal & General Group Plc 7.15M -2.4% $560.84M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Connor, Clark & Lunn Investment… 7.08M +34.5% $557.09M 1.3% ▲ Add 2 SEC ↗
86 National Bank Of Canada /Fi/ 7.08M -0.3% $554.91M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 National Bank Of Canada /Fi/ 7.08M -0.3% $554.91M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 National Bank Of Canada /Fi/ 7.08M -0.3% $554.91M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 National Bank Of Canada /Fi/ 7.08M -0.3% $554.91M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Janus Henderson Group Plc 6.75M +9.8% $530.55M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Janus Henderson Group Plc 6.75M +9.8% $530.55M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Janus Henderson Group Plc 6.75M +9.8% $530.55M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Janus Henderson Group Plc 6.75M +9.8% $530.55M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Janus Henderson Group Plc 6.75M +9.8% $530.55M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Janus Henderson Group Plc 6.75M +9.8% $530.55M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
96 CIBC Asset Management Inc 6.61M -13.9% $521.51M 1.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Fisher Asset Management 6.20M +7.4% $487.92M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
98 TD Waterhouse Canada Inc. 6.18M +261.9% $477.55M 1.4% ▲ Add 2 SEC ↗
99 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 6.03M -13.4% $472.72M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 6.03M -13.4% $472.72M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $978.56M đã 0.1%
Two Sigma Investments $50.22M đã 0.1%
Bridgewater Associates $21.69M đã 0.1%
D. E. Shaw & Co. $16.63M đã 0.0%
Point72 Asset Management $2.00M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $1.89M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $753,632 đã 0.0%
Marshall Wace $375,218 đã 0.0%
GAMCO Investors $235,356 đã 0.0%
Lido Advisors, LLC $214,083 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $6,553 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 938 người nắm giữ, 586.91M cổ phần, $45.33B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API