★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CP

Canadian Pacific Kansas City Ltd. · Industrials · Railroads

84.46 +0.1% vốn hóa thị trường $74.25B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
141Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
482.68MCổ phần đang nắm giữ
$35.59BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.7% · dòng cổ phần -5.3% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 136 -1 482.77M $42.90B +5 −5
Q1 2026 138 -3 467.36M $36.78B +7 −11
Q4 2025 141 -1 482.68M $35.59B +2 −2
Q3 2025 26 +1 168.46M $12.56B +3 −3
Q2 2025 23 0 136.30M $10.83B +3 −3
Q1 2025 20 0 97.74M $6.87B +1 −1
Q4 2024 20 +2 100.08M $7.25B +4 −2
Q3 2024 17 +4 109.54M $9.37B +5 −1
Q2 2024 13 — 110.28M $8.69B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 52.97M — $3.90B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×15
2 TCI Fund Management ✦ 47.65M -4.4% $3.51B 6.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
3 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 38.03M -1.8% $2.80B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
4 Invesco Ltd. 23.43M — $1.73B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×17
5 Bank Of Montreal /Can/ 20.83M — $1.53B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×10
6 Td Asset Management Inc 18.60M — $1.37B 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
7 FIL Ltd 16.67M — $1.23B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×3
8 Wcm Investment Management, Llc 16.31M — $1.21B 2.5% n/c 1 SEC ↗
9 Mackenzie Financial Corp 16.07M — $1.19B 1.4% n/c 1 SEC ↗
10 Fidelity (FMR) ✦ 14.41M +1.8% $1.06B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
11 1832 Asset Management L.P. 14.33M — $1.06B 1.3% n/c 1 SEC ↗
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 13.29M Mới $978.56M 0.1% New 1 SEC ↗
13 Manufacturers Life Insurance… 10.47M — $772.45M 0.6% n/c 1 SEC ↗
14 JPMorgan Chase ✦ 9.49M -70.0% $698.52M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
15 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 8.82M +5.5% $661.34M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
16 Cibc World Market Inc. 8.43M — $620.92M 1.1% n/c 1 SEC ↗
17 Franklin Resources Inc 8.32M — $612.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×13
18 CIBC Asset Management Inc 7.68M — $568.43M 1.4% n/c 1 SEC ↗
19 Legal & General Group Plc 7.32M — $539.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 National Bank Of Canada /Fi/ 7.10M — $522.10M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×5
21 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 6.96M — $512.41M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
22 Janus Henderson Group Plc 6.15M — $452.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
23 Goldman Sachs Group ✦ 6.11M -49.1% $449.71M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
24 Canada Pension Plan Investment Board 6.01M — $442.24M 0.3% n/c 1 SEC ↗
25 Fisher Asset Management ✦ 5.77M +3.9% $425.09M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
26 Allspring Global Investments… 5.49M — $408.47M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Connor, Clark & Lunn Investment… 5.26M — $387.34M 1.0% n/c 1 SEC ↗
28 Massachusetts Financial Services Co… 5.14M — $378.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
29 Morgan Stanley ✦ 4.96M +14.0% $364.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
30 Fayez Sarofim & Co 4.64M — $341.33M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
31 Toronto Dominion Bank 4.27M — $314.56M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 Bank Of America Corp /De/ 3.36M — $247.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
33 Barclays Plc 3.26M — $240.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 Bnp Paribas Financial Markets 2.83M — $208.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Clearbridge Investments, LLC 2.60M — $191.13M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 Northern Trust Corp 2.47M — $181.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 Swiss National Bank 2.40M — $177.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 Millennium Management ✦ 2.23M +524.3% $164.38M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
39 Charles Schwab Investment… 2.22M — $163.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Alkeon Capital Management Llc 2.00M — $147.55M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Dimensional Fund Advisors Lp 1.92M — $141.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
42 TD Waterhouse Canada Inc. 1.71M — $125.73M 0.8% n/c 1 SEC ↗
43 UBS Group AG 1.60M — $117.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
44 Deutsche Bank Ag\ 1.58M — $116.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
45 Bank Of Nova Scotia 1.57M — $115.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Amundi 1.53M — $112.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
47 Wells Fargo & Company/Mn 1.51M — $111.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
48 American Century Companies Inc 1.51M — $110.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Aviva Plc 1.22M — $89.87M 0.2% n/c 1 SEC ↗
50 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.18M — $86.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Baird Financial Group, Inc. 1.02M — $75.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Sei Investments Co 1.02M — $74.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Ninety One UK Ltd 1.00M — $73.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 Lazard Asset Management Llc 999.48K — $73.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Envestnet Asset Management Inc 927.32K — $68.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Raymond James Financial Inc 923.72K — $68.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
57 Bank of New York Mellon Corp 862.12K — $63.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
58 Russell Investments Group, Ltd. 776.21K — $57.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
59 Focus Partners Wealth 737.02K — $54.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Corient Private Wealth LP 724.56K — $53.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
61 BlackRock ✦ (thụ động) 716.52K -24.3% $52.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
62 Citadel Advisors ✦ 697.99K +203.8% $51.39M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
63 Allianz Asset Management GmbH 696.95K — $51.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Two Sigma Investments ✦ 682.05K +108.5% $50.22M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
65 Nuveen, LLC 679.18K — $50.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 HighTower Advisors, LLC 630.62K — $46.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 Alliancebernstein L.P. 585.34K — $43.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Korea Investment CORP 580.81K — $42.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 531.86K -6.3% $39.25M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
70 Royal London Asset Management Ltd 488.83K — $35.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Neuberger Berman Group LLC 448.41K — $33.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
72 AQR Capital Management ✦ 435.25K +15225.7% $32.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
73 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 431.96K — $31.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Aberdeen Group plc 427.23K — $31.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Pictet Asset Management Holding SA 394.69K — $29.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 363.21K — $26.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Citigroup Inc 361.67K — $26.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
78 Jane Street Group, Llc 361.79K — $26.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 State Of Wisconsin Investment Board 318.24K — $23.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Baillie Gifford ✦ 305.55K -31.9% $22.52M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
81 Bridgewater Associates ✦ 294.56K -18.8% $21.69M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
82 LPL Financial LLC 236.48K — $17.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 D. E. Shaw & Co. ✦ 225.91K +14.4% $16.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 BNP Paribas Asset Management… 155.25K — $15.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
85 Pnc Financial Services Group, Inc. 199.04K — $14.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
86 Ameriprise Financial Inc 185.85K — $14.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
87 Creative Planning 184.00K — $13.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Qube Research & Technologies Ltd 180.37K — $13.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Stifel Financial Corp 164.37K — $12.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 141.93K — $10.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Mariner, LLC 126.35K — $9.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Quantinno Capital Management LP 121.60K — $8.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Us Bancorp \De\ 108.41K — $7.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
94 Wellington Management ✦ 106.55K -31.3% $7.85M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
95 Daiwa Securities Group Inc. 95.36K — $7.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Wealth Enhancement Advisory… 79.10K — $5.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Credit Agricole S A 79.30K — $5.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Osaic Holdings, Inc. 78.52K — $5.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
99 T. Rowe Price ✦ 73.91K -23.6% $5.44M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
100 Cetera Investment Advisers 71.28K — $5.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $978.56M 0.1%

Đã thoát

Renaissance Technologies $3.04M đã 0.0%
Gotham Asset Management $1.67M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 938 người nắm giữ, 586.91M cổ phần, $45.33B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API