★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CNQ

Canadian Natural Resources Limited · Energy · Oil & Gas Exploration & Production

49.65 +1.2% vốn hóa thị trường $103.56B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
126Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
1.29BCổ phần đang nắm giữ
$43.69BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.6% · dòng cổ phần -1.6% · vị thế mới ròng -1.6% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 131 +1 1.27B $50.56B +6 −5
Q1 2026 132 +5 1.38B $67.31B +8 −3
Q4 2025 126 -2 1.29B $43.69B +1 −3
Q3 2025 19 -2 522.63M $16.72B — −2
Q2 2025 18 -1 471.90M $14.84B — −1
Q1 2025 16 +1 326.03M $10.05B +1 —
Q4 2024 15 -1 352.63M $10.89B — −1
Q3 2024 16 0 361.88M $12.02B — —
Q2 2024 16 — 370.70M $13.21B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital World Investors ✦ 199.82M -1.7% $6.77B 0.9% ▼ Trim 7 SEC ↗
2 Capital Research Global Investors 146.33M — $4.96B 0.9% n/c 1 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 112.78M — $3.82B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×14
4 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 93.31M +0.9% $3.16B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
5 Fidelity (FMR) ✦ 91.22M +18.6% $3.09B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
6 Bank Of Montreal /Can/ 69.49M — $2.35B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×10
7 Cibc World Market Inc. 44.15M — $1.50B 2.7% n/c 1 SEC ↗
8 Fisher Asset Management ✦ 42.75M +3.2% $1.45B 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗
9 Canada Pension Plan Investment Board 41.02M — $1.39B 0.9% n/c 1 SEC ↗
10 Td Asset Management Inc 37.95M — $1.29B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
11 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 34.06M — $1.15B 2.0% n/c 1 SEC ↗
12 1832 Asset Management L.P. 31.48M — $1.07B 1.4% n/c 1 SEC ↗
13 Mackenzie Financial Corp 30.93M — $1.05B 1.2% n/c 1 SEC ↗
14 Manufacturers Life Insurance… 28.90M — $980.93M 0.8% n/c 1 SEC ↗
15 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 20.52M +7.0% $710.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
16 National Bank Of Canada /Fi/ 18.57M — $628.21M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
17 Toronto Dominion Bank 18.52M — $627.14M 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
18 CIBC Asset Management Inc 17.00M — $578.46M 1.4% n/c 1 SEC ↗
19 JPMorgan Chase ✦ 14.31M -49.1% $484.34M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
20 Massachusetts Financial Services Co… 11.62M — $393.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
21 Morgan Stanley ✦ 10.95M -2.6% $370.54M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
22 FIL Ltd 10.60M — $359.06M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Dimensional Fund Advisors Lp 9.56M — $323.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
24 Wellington Management ✦ 9.55M -4.5% $323.36M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
25 Amundi 7.78M — $263.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Legal & General Group Plc 7.63M — $258.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Janus Henderson Group Plc 7.50M — $253.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Charles Schwab Investment… 6.98M — $236.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Bank Of America Corp /De/ 6.85M — $231.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
30 TD Waterhouse Canada Inc. 6.76M — $228.73M 1.4% n/c 1 SEC ↗
31 T. Rowe Price ✦ 6.75M -5.8% $228.50M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
32 Franklin Resources Inc 6.21M — $210.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
33 Connor, Clark & Lunn Investment… 6.02M — $203.95M 0.5% n/c 1 SEC ↗
34 Boston Partners 5.71M — $193.08M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 Swiss National Bank 5.54M — $187.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 5.38M — $182.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
37 Bank Of Nova Scotia 4.38M — $148.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
38 Wcm Investment Management, Llc 4.18M — $141.88M 0.3% n/c 1 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group ✦ 3.83M -80.2% $129.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
40 AQR Capital Management ✦ 3.68M +11020.4% $124.67M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5
41 Northern Trust Corp 3.24M — $109.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 Bank of New York Mellon Corp 3.23M — $109.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
43 UBS Group AG 2.89M — $97.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
44 Clearbridge Investments, LLC 2.55M — $86.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Barclays Plc 2.38M — $80.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Nuveen, LLC 2.21M — $74.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Deutsche Bank Ag\ 2.11M — $71.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
48 BlackRock ✦ (thụ động) 1.97M +7.9% $66.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
49 Principal Financial Group Inc 1.63M — $55.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Russell Investments Group, Ltd. 1.62M — $54.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
51 Capital International Investors 1.61M — $54.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Two Sigma Investments ✦ 1.54M -54.2% $52.03M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 Raymond James Financial Inc 1.50M — $50.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 Envestnet Asset Management Inc 1.49M — $50.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 First Manhattan Co. Llc. 1.40M — $48.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Wells Fargo & Company/Mn 1.36M — $46.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
57 Citadel Advisors ✦ 1.35M +100.2% $45.85M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
58 American Century Companies Inc 1.26M — $42.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 912.59K — $30.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Corient Private Wealth LP 894.78K — $30.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Royal London Asset Management Ltd 871.38K — $29.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Citigroup Inc 793.18K — $26.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
63 Korea Investment CORP 786.79K — $26.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 State Of Wisconsin Investment Board 733.06K — $24.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Pictet Asset Management Holding SA 706.33K — $23.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Neuberger Berman Group LLC 697.07K — $23.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Ameriprise Financial Inc 656.49K — $22.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
68 Nomura Asset Management… 593.86K — $20.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 First Trust Advisors Lp 373.12K — $12.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Quantinno Capital Management LP 334.05K — $11.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 LPL Financial LLC 328.29K — $11.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Lazard Asset Management Llc 305.12K — $10.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Cerity Partners LLC 296.15K — $10.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 Stifel Financial Corp 269.61K — $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 Point72 Asset Management ✦ 239.99K Mới $8.13M 0.0% New 1 SEC ↗
76 Commonwealth Equity Services, Llc 236.63K — $8.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Creative Planning 234.87K — $7.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Alliancebernstein L.P. 225.99K — $7.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 BNP Paribas Asset Management… 162.27K — $7.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Hrt Financial Lp 219.34K — $7.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Mariner, LLC 187.03K — $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Cetera Investment Advisers 169.18K — $5.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Millennium Management ✦ 167.94K -82.9% $5.68M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
84 Qube Research & Technologies Ltd 166.96K — $5.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Osaic Holdings, Inc. 160.84K — $5.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Northwestern Mutual Wealth… 155.45K — $5.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 HighTower Advisors, LLC 151.81K — $5.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Baird Financial Group, Inc. 139.40K — $4.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Voya Investment Management Llc 117.87K — $4.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Ensign Peak Advisors, Inc 91.20K — $3.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Sei Investments Co 90.19K — $3.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Jane Street Group, Llc 87.19K — $2.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Us Bancorp \De\ 78.51K — $2.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
94 Aviva Plc 76.73K — $2.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Pnc Financial Services Group, Inc. 74.27K — $2.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
96 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 67.05K — $2.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Mml Investors Services, Llc 64.76K — $2.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Captrust Financial Advisors 49.69K — $1.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Truist Financial Corp 48.95K — $1.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Wealth Enhancement Advisory… 47.13K — $1.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Arrowstreet Capital $200.02M đã 0.1%
Renaissance Technologies $6.03M đã 0.0%
Marshall Wace $2.12M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 734 người nắm giữ, 1.56B cổ phần, $73.79B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API