Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CHTR

Charter Communications, Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

155.14 +3.2% vốn hóa thị trường $20.91B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
158Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
74.99MCổ phần đang nắm giữ
$10.67BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 34/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -9.1% · vị thế mới ròng +0.6%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 158 +1 74.99M $10.67B +7 −6
Q1 2026 160 -1 83.76M $18.09B +5 −7
Q4 2025 160 -2 90.61M $18.91B +1 −2
Q3 2025 23 -1 54.51M $14.99B +1 −3
Q2 2025 22 -1 51.43M $21.02B −1
Q1 2025 20 -2 35.85M $13.21B −2
Q4 2024 22 +1 36.62M $12.55B +2 −1
Q3 2024 20 +2 29.81M $9.66B +3 −1
Q2 2024 18 28.44M $8.50B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Dodge & Cox 15.03M +2.8% $2.14B 1.1% ▲ Add 9 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 7.07M +1.2% $1.01B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 6.97M -14.9% $991.45M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
24 Vanguard Capital Management Llc 5.34M -2.3% $759.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Goldman Sachs Group 2.79M +84.6% $396.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Goldman Sachs Group 2.79M +84.6% $396.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 2.79M +84.6% $396.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group 2.79M +84.6% $396.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 2.78M -50.4% $394.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Norges Bank (thụ động) 2.45M Mới $348.76M 0.0% New 1 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 2.40M -2.1% $340.09M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 2.40M -2.1% $340.09M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
42 UBS Group AG 2.28M +89.4% $324.35M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
43 UBS Group AG 2.28M +89.4% $324.35M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
44 UBS Group AG 2.28M +89.4% $324.35M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 UBS Group AG 2.28M +89.4% $324.35M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 AQR Capital Management 1.98M +283.8% $279.52M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
47 AQR Capital Management 1.98M +283.8% $279.52M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
48 AQR Capital Management 1.98M +283.8% $279.52M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
49 AQR Capital Management 1.98M +283.8% $279.52M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
50 AQR Capital Management 1.98M +283.8% $279.52M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
51 AQR Capital Management 1.98M +283.8% $279.52M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
52 AQR Capital Management 1.98M +283.8% $279.52M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
53 AQR Capital Management 1.98M +283.8% $279.52M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
54 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 1.83M -5.8% $259.69M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Millennium Management 1.38M +616.5% $195.55M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
70 Citadel Advisors 1.32M +702.1% $187.33M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
71 Citadel Advisors 1.32M +702.1% $187.33M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
72 Arrowstreet Capital 1.12M +629.3% $159.64M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M -39.8% $145.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M -39.8% $145.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M -39.8% $145.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M -39.8% $145.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Dimensional Fund Advisors Lp 1.02M -39.8% $145.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Charles Schwab Investment… 1.01M +11.2% $143.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Charles Schwab Investment… 1.01M +11.2% $143.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Deutsche Bank Ag\ 955.38K +88.6% $135.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 884.93K -38.9% $129.35M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $348.76M 0.0%

Đã thoát

Capital Research Global… $1.14B đã 0.2%
First Eagle Investment… $772.88M đã 1.3%
Capital International… $216.10M đã 0.1%
Two Sigma Investments $65.24M đã 0.1%
Brown Advisory Inc $471,326 đã 0.0%
Peak6 Llc $247,398 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 782 người nắm giữ, 94.50M cổ phần, $20.11B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 25 SC 13D — COX ENTERPRISES INC ET AL

27.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 21 SC 13D/A — Liberty Broadband Corp

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 20 SC 13G — DUNCAN RONALD A

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 20 SC 13D/A — ADVANCE/NEWHOUSE PARTNERSHIP

14.3% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — DODGE & COX

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API