★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CHTR

Charter Communications, Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

102.48 -0.9% vốn hóa thị trường $13.81B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
160Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
90.61MCổ phần đang nắm giữ
$18.91BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.2% · dòng cổ phần -2.3% · vị thế mới ròng -0.6% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 156 +1 74.69M $10.63B +7 −8
Q1 2026 160 -1 83.76M $18.09B +5 −7
Q4 2025 160 -2 90.61M $18.91B +1 −2
Q3 2025 23 -1 54.51M $14.99B +1 −3
Q2 2025 22 -1 51.43M $21.02B — −1
Q1 2025 20 -2 35.85M $13.21B — −2
Q4 2024 22 +1 36.62M $12.55B +2 −1
Q3 2024 20 +2 29.81M $9.66B +3 −1
Q2 2024 18 — 28.44M $8.50B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Dodge & Cox ✦ 14.61M +23.7% $3.05B 1.6% ▲ Add 7 SEC ↗
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 10.25M +9.5% $2.14B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
3 BlackRock ✦ (thụ động) 6.92M -1.8% $1.44B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×23
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 6.58M -17.4% $1.37B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 5.69M — $1.19B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
6 Capital Research Global Investors 4.82M — $1.01B 0.2% n/c 1 SEC ↗
7 Harris Associates (Oakmark) ✦ 4.34M +24.3% $906.98M 1.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 First Eagle Investment Management… 2.97M — $619.88M 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
9 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.66M Mới $555.38M 0.1% New 1 SEC ↗
10 Capital International Investors 2.63M — $548.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Franklin Resources Inc 2.58M — $538.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
12 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.43M -3.2% $506.09M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
13 Dimensional Fund Advisors Lp 1.80M — $375.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Morgan Stanley ✦ 1.47M -0.3% $307.64M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
15 Goldman Sachs Group ✦ 1.31M +74.5% $274.04M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
16 UBS Group AG 1.15M — $240.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
17 Berkshire Hathaway ✦ 1.06M 0.0% $221.46M 0.1% Held 7 SEC ↗
18 AQR Capital Management ✦ 1.06M -15.0% $220.63M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×10
19 JPMorgan Chase ✦ 985.50K -78.5% $205.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
20 Northern Trust Corp 852.92K — $178.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
21 Charles Schwab Investment… 848.69K — $177.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Allianz Asset Management GmbH 692.67K — $144.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 UBS AM, a distinct business unit of… 663.64K — $138.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
24 Bank Of America Corp /De/ 569.82K — $118.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
25 Bank of New York Mellon Corp 539.15K — $112.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
26 Barclays Plc 524.73K — $109.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
27 Legal & General Group Plc 520.38K — $108.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Deutsche Bank Ag\ 514.88K — $107.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
29 Royal Bank Of Canada 441.09K — $92.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
30 Amundi 439.72K — $91.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Fidelity (FMR) ✦ 407.05K -52.9% $84.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
32 Connor, Clark & Lunn Investment… 377.85K — $78.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗
33 Hsbc Holdings Plc 377.26K — $78.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
34 Citadel Advisors ✦ 333.22K +654.9% $69.56M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
35 Bnp Paribas Financial Markets 317.90K — $66.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Manufacturers Life Insurance… 284.30K — $59.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 California Public Employees… 284.06K — $59.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Nuveen, LLC 271.72K — $56.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Citigroup Inc 245.50K — $51.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
40 Swiss National Bank 243.34K — $50.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Susquehanna International Group, Llp 235.96K — $49.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Millennium Management ✦ 225.49K +7510.1% $47.07M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
43 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 221.83K — $46.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 ProShare Advisors LLC 220.04K — $45.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Mitsubishi UFJ Asset Management… 199.10K — $41.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Wells Fargo & Company/Mn 186.44K — $38.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
47 Rhumbline Advisers 172.95K — $36.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Sei Investments Co 139.81K — $29.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Assenagon Asset Management S.A. 138.97K — $29.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 D. E. Shaw & Co. ✦ 126.51K +166.4% $26.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
51 BNP Paribas Asset Management… 126.37K — $26.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 T. Rowe Price ✦ 125.13K -75.4% $26.12M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 California State Teachers… 120.19K — $25.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Russell Investments Group, Ltd. 118.37K — $24.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
55 Principal Financial Group Inc 101.69K — $21.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Pictet Asset Management Holding SA 96.18K — $20.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Alliancebernstein L.P. 92.66K — $19.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Ameriprise Financial Inc 91.49K — $19.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
59 Victory Capital Management Inc 87.78K — $18.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Hrt Financial Lp 87.13K — $18.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Bank Of Montreal /Can/ 86.24K — $18.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
62 First Trust Advisors Lp 85.23K — $17.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Universal- Beteiligungs- und… 83.18K — $17.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 National Bank Of Canada /Fi/ 81.88K — $17.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
65 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 78.61K — $16.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 State Board Of Administration Of… 77.94K — $16.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Aviva Plc 76.82K — $16.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Gotham Asset Management ✦ 76.16K +42.5% $15.90M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
69 FIL Ltd 72.26K — $15.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Royal London Asset Management Ltd 69.97K — $14.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Prudential Financial Inc 68.14K — $14.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Marshall Wace ✦ 66.17K +145.1% $13.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
73 First Manhattan Co. Llc. 60.40K — $12.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Raymond James Financial Inc 56.37K — $11.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Mirae Asset Global Investments Co.… 54.80K — $11.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 New York State Common Retirement… 48.86K — $10.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Danske Bank A/S 48.77K — $10.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Robeco Institutional Asset… 48.39K — $10.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Qube Research & Technologies Ltd 47.01K — $9.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 State Of Wisconsin Investment Board 46.06K — $9.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 CIBC Asset Management Inc 45.60K — $9.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 44.65K — $9.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 43.11K — $9.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 39.68K — $8.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Td Asset Management Inc 39.37K — $8.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Asset Management One Co., Ltd. 38.90K — $8.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Nomura Asset Management Co Ltd 38.34K — $8.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Swedbank AB 37.65K — $7.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 LPL Financial LLC 37.05K — $7.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Toronto Dominion Bank 36.69K — $7.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
91 Jane Street Group, Llc 36.01K — $7.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 34.50K — $7.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Korea Investment CORP 33.27K — $6.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 National Pension Service 32.43K — $6.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Aberdeen Group plc 31.88K — $6.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Bridgewater Associates ✦ 31.82K -55.0% $6.64M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
97 Quantinno Capital Management LP 29.71K — $6.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Group One Trading Llc 28.29K — $5.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗
99 Daiwa Securities Group Inc. 28.00K — $5.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Ensign Peak Advisors, Inc 26.39K — $5.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $555.38M 0.1%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $300.79M đã 0.2%
Wellington Management $11.20M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 782 người nắm giữ, 94.50M cổ phần, $20.11B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Sep 30 SC 13D/A — COX ENTERPRISES INC ET AL

28.7% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 25 SC 13D — COX ENTERPRISES INC ET AL

27.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 21 SC 13D/A — Liberty Broadband Corp

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 20 SC 13G — DUNCAN RONALD A

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 20 SC 13D/A — ADVANCE/NEWHOUSE PARTNERSHIP

14.3% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — DODGE & COX

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API