★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CCI

Crown Castle Inc. · Real Estate · REIT - Specialty

79.64 +15.6% vốn hóa thị trường $34.80B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
167Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
341.57MCổ phần đang nắm giữ
$30.35BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -2.4% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 159 -3 294.75M $22.34B +5 −7
Q1 2026 164 -4 294.26M $23.92B +3 −8
Q4 2025 167 0 341.57M $30.35B +2 −1
Q3 2025 23 +2 208.38M $20.11B +3 −2
Q2 2025 19 -1 202.93M $20.85B +2 −3
Q1 2025 17 -2 78.60M $8.19B — −2
Q4 2024 19 +2 76.54M $6.95B +2 —
Q3 2024 16 -2 57.45M $6.81B — −2
Q2 2024 18 — 52.86M $5.16B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 69.77M +0.6% $6.20B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 46.65M +2.2% $4.15B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 22.24M +2.4% $1.98B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Wellington Management ✦ 13.99M +2.8% $1.24B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 13.03M +1.4% $1.16B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Lazard Asset Management Llc 11.64M — $1.03B 1.8% n/c 1 SEC ↗
7 Morgan Stanley ✦ 10.19M -5.7% $905.48M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×22
8 Invesco Ltd. 7.26M — $645.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×16
9 Deutsche Bank Ag\ 7.16M — $636.29M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×12
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 6.69M Mới $594.67M 0.1% New 1 SEC ↗
11 Dimensional Fund Advisors Lp 6.18M — $549.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
12 Legal & General Group Plc 6.03M — $535.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
13 Charles Schwab Investment… 5.77M — $512.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
14 Fisher Asset Management ✦ 5.51M +1.0% $489.37M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
15 Fidelity (FMR) ✦ 4.87M -38.6% $432.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
16 Bank Of America Corp /De/ 4.82M — $428.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Manufacturers Life Insurance… 4.61M — $409.72M 0.3% n/c 1 SEC ↗
18 Daiwa Securities Group Inc. 4.31M — $383.29M 1.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
19 Northern Trust Corp 4.03M — $357.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
20 T. Rowe Price ✦ 3.73M -16.8% $331.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
21 Nuveen, LLC 3.68M — $327.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 Principal Financial Group Inc 3.58M — $318.26M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 UBS Group AG 3.35M — $298.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
24 FIL Ltd 3.33M — $296.35M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
25 Canada Pension Plan Investment Board 3.32M — $295.33M 0.2% n/c 1 SEC ↗
26 Royal Bank Of Canada 3.28M — $291.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
27 Hsbc Holdings Plc 3.17M — $281.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
28 JPMorgan Chase ✦ 2.93M -42.6% $260.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
29 Pictet Asset Management Holding SA 2.77M — $245.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗
30 Alyeska Investment Group, L.P. 2.71M — $241.09M 0.7% n/c 1 SEC ↗
31 Capital World Investors ✦ 2.65M -11.6% $235.70M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
32 BROOKFIELD Corp /ON/ 2.30M — $204.12M 0.3% n/c 1 SEC ↗
33 Bank of New York Mellon Corp 2.11M — $187.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
34 Sei Investments Co 2.03M — $180.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Amundi 1.92M — $170.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
36 Russell Investments Group, Ltd. 1.82M — $161.61M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×17
37 Nomura Asset Management… 1.43M — $127.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
38 Goldman Sachs Group ✦ 1.41M -47.8% $125.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
39 Man Group plc 1.38M — $122.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Barclays Plc 1.25M — $111.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 Elliott Investment Management ✦ 1.23M 0.0% $108.87M 0.7% Held 7 SEC ↗
42 Swiss National Bank 1.19M — $106.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 California Public Employees… 1.11M — $98.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Aberdeen Group plc 1.05M — $93.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Envestnet Asset Management Inc 945.88K — $84.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bnp Paribas Financial Markets 929.51K — $82.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Mitsubishi UFJ Asset Management… 916.39K — $81.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Raymond James Financial Inc 901.23K — $80.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 890.51K — $79.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Rhumbline Advisers 884.30K — $78.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Wells Fargo & Company/Mn 873.24K — $77.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
52 Capital International Investors 809.17K — $71.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 National Pension Service 755.75K — $67.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 California State Teachers… 730.66K — $64.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 706.13K — $62.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 Robeco Institutional Asset… 692.66K — $61.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Universal- Beteiligungs- und… 672.93K — $60.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Connor, Clark & Lunn Investment… 621.07K — $55.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Ensign Peak Advisors, Inc 611.17K — $54.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Bank Of Montreal /Can/ 610.59K — $54.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
61 Alliancebernstein L.P. 567.56K — $50.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Renaissance Technologies ✦ 565.28K +73.3% $50.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Citigroup Inc 557.04K — $49.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Ameriprise Financial Inc 546.04K — $48.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
65 Prudential Financial Inc 504.83K — $44.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 LPL Financial LLC 434.04K — $38.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Ninety One UK Ltd 409.90K — $36.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 American Century Companies Inc 403.03K — $35.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Aviva Plc 401.53K — $35.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 State Board Of Administration Of… 393.66K — $34.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Adage Capital Partners ✦ 393.16K -6.7% $34.94M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
72 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 389.52K — $34.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Korea Investment CORP 387.08K — $34.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Stifel Financial Corp 371.45K — $33.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
75 Toronto Dominion Bank 337.35K — $29.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Jane Street Group, Llc 321.57K — $28.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Swedbank AB 306.47K — $27.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Cibc World Market Inc. 294.29K — $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 BNP Paribas Asset Management… 294.04K — $26.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 New York State Common Retirement… 279.48K — $24.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Millennium Management ✦ 268.36K -64.5% $23.85M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
82 Victory Capital Management Inc 267.51K — $23.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Corient Private Wealth LP 264.89K — $23.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
84 State Of Wisconsin Investment Board 225.42K — $20.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 220.89K — $19.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Danske Bank A/S 218.07K — $19.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Pacer Advisors, Inc. 217.61K — $19.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 Royal London Asset Management Ltd 208.74K — $18.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Citadel Advisors ✦ 199.59K -90.4% $17.74M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×2
90 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 198.11K — $17.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 National Bank Of Canada /Fi/ 188.56K — $16.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Storebrand Asset Management As 184.58K — $16.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Asset Management One Co., Ltd. 183.03K — $16.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Point72 Asset Management ✦ 177.14K +33.4% $15.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Credit Agricole S A 170.82K — $15.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Td Asset Management Inc 169.54K — $15.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Wealthfront Advisers LLC 168.98K — $15.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Franklin Resources Inc 168.56K — $14.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
99 Cetera Investment Advisers 157.32K — $13.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Neuberger Berman Group LLC 153.80K — $13.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $594.67M 0.1%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $1.75M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 947 người nắm giữ, 417.25M cổ phần, $29.78B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Collins Robert Sean

Officer · 1.50K cp · $113,835

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API