Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CBZ

CBIZ, Inc. · Industrials · Specialty Business Services

54.75 +0.3% vốn hóa thị trường $2.94B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
98Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
35.99MCổ phần đang nắm giữ
$987.88MGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−12Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.0% · dòng cổ phần +5.5% · vị thế mới ròng -1.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 97 +2 35.27M $1.13B +12 −10
Q1 2026 98 -1 35.99M $987.88M +11 −12
Q4 2025 99 +1 36.80M $1.86B +1
Q3 2025 16 +1 20.63M $1.09B +1 −1
Q2 2025 13 -1 15.93M $1.14B +1 −2
Q1 2025 11 0 4.73M $358.83M +1 −1
Q4 2024 11 -2 5.02M $410.90M +1 −3
Q3 2024 12 +2 3.26M $219.38M +3 −1
Q2 2024 10 3.18M $235.40M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 7.51M +5.3% $201.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 7.51M +5.3% $201.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 7.51M +5.3% $201.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 7.51M +5.3% $201.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 7.51M +5.3% $201.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 3.81M +5.9% $102.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Bank Of Montreal /Can/ 3.51M +55.8% $94.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Bank Of Montreal /Can/ 3.51M +55.8% $94.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Bank Of Montreal /Can/ 3.51M +55.8% $94.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Vanguard Capital Management Llc 2.15M $57.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Morgan Stanley 2.01M -38.2% $53.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Alliancebernstein L.P. 901.97K +1572.8% $45.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 1.16M +1.2% $31.14M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 1.16M +1.2% $31.14M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
39 State Street Global Advisors (thụ động) 1.15M +0.2% $30.92M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 769.00K -15.6% $20.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 769.00K -15.6% $20.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 769.00K -15.6% $20.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 769.00K -15.6% $20.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 769.00K -15.6% $20.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 769.00K -15.6% $20.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 686.63K +8.1% $18.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 686.63K +8.1% $18.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Charles Schwab Investment… 622.27K +16.2% $16.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Ameriprise Financial Inc 600.96K +4615.2% $16.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Ameriprise Financial Inc 600.96K +4615.2% $16.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Boston Partners 561.40K Mới $15.13M 0.0% New 1 SEC ↗
52 Boston Partners 561.40K Mới $15.13M 0.0% New 1 SEC ↗
53 Boston Partners 561.40K Mới $15.13M 0.0% New 1 SEC ↗
54 Bnp Paribas Financial Markets 557.86K +2701.5% $14.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Dimensional Fund Advisors Lp 546.85K -7.3% $14.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 546.85K -7.3% $14.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Dimensional Fund Advisors Lp 546.85K -7.3% $14.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Dimensional Fund Advisors Lp 546.85K -7.3% $14.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Dimensional Fund Advisors Lp 546.85K -7.3% $14.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Allianz Asset Management GmbH 544.85K Mới $14.63M 0.0% New 1 SEC ↗
61 Qube Research & Technologies Ltd 511.01K +903.9% $13.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Millennium Management 464.65K +1370.2% $12.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 430.24K -2.7% $11.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Bank Of America Corp /De/ 430.24K -2.7% $11.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Bank Of America Corp /De/ 430.24K -2.7% $11.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 430.24K -2.7% $11.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Point72 Asset Management 429.66K Mới $11.54M 0.0% New 1 SEC ↗
68 Jane Street Group, Llc 399.92K +1247.6% $10.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Jane Street Group, Llc 399.92K +1247.6% $10.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Prudential Financial Inc 357.92K Mới $9.61M 0.0% New 1 SEC ↗
71 Prudential Financial Inc 357.92K Mới $9.61M 0.0% New 1 SEC ↗
72 Hotchkis & Wiley Capital Management… 357.18K Mới $9.59M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Loomis Sayles & Co L P 340.20K Mới $9.13M 0.0% New 1 SEC ↗
74 Loomis Sayles & Co L P 340.20K Mới $9.13M 0.0% New 1 SEC ↗
75 Two Sigma Investments 330.69K Mới $8.88M 0.0% New 1 SEC ↗
76 Wellington Management 310.84K -29.4% $8.35M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
77 UBS Group AG 282.00K +266.0% $7.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 UBS Group AG 282.00K +266.0% $7.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 UBS Group AG 282.00K +266.0% $7.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Royal Bank Of Canada 274.20K -21.4% $7.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Royal Bank Of Canada 274.20K -21.4% $7.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Royal Bank Of Canada 274.20K -21.4% $7.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Royal Bank Of Canada 274.20K -21.4% $7.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Royal Bank Of Canada 274.20K -21.4% $7.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 D. E. Shaw & Co. 268.22K +628.0% $7.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 AQR Capital Management 245.80K +1834.4% $6.60M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
87 AQR Capital Management 245.80K +1834.4% $6.60M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
88 AQR Capital Management 245.80K +1834.4% $6.60M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
89 AQR Capital Management 245.80K +1834.4% $6.60M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
90 AQR Capital Management 245.80K +1834.4% $6.60M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
91 AQR Capital Management 245.80K +1834.4% $6.60M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 223.99K +333.6% $6.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 223.99K +333.6% $6.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 223.99K +333.6% $6.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 223.99K +333.6% $6.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 223.99K +333.6% $6.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 223.99K +333.6% $6.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Wcm Investment Management, Llc 183.27K -33.3% $4.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Quantinno Capital Management LP 175.00K +543.8% $4.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Deutsche Bank Ag\ 172.31K -31.5% $4.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Boston Partners $15.13M 0.0%
Boston Partners $15.13M 0.0%
Boston Partners $15.13M 0.0%
Allianz Asset Management GmbH $14.63M 0.0%
Point72 Asset Management $11.54M 0.0%
Prudential Financial Inc $9.61M 0.0%
Prudential Financial Inc $9.61M 0.0%
Hotchkis & Wiley Capital… $9.59M 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $9.13M 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $9.13M 0.0%
Two Sigma Investments $8.88M 0.0%

Đã thoát

Capital Research Global… $147.04M đã 0.0%
Capital World Investors $46.41M đã 0.0%
Nomura Asset Management… $11.55M đã 0.0%
First Eagle Investment… $600,759 đã 0.0%
Truist Financial Corp $562,769 đã 0.0%
Universal- Beteiligungs- und… $558,777 đã 0.0%
ProShare Advisors LLC $455,664 đã 0.0%
Cetera Investment Advisers $293,872 đã 0.0%
Neuberger Berman Group LLC $274,700 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $229,398 đã 0.0%
Captrust Financial Advisors $224,805 đã 0.0%
Danske Bank A/S $40,360 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 261 người nắm giữ, 52.13M cổ phần, $1.39B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API