★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BMI

Badger Meter, Inc. · Industrials · Industrial - Machinery

132.39 +0.8% vốn hóa thị trường $3.84B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
127Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
24.18MCổ phần đang nắm giữ
$4.22BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -2.3% · vị thế mới ròng +0.8% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 113 -6 21.27M $3.15B +5 −12
Q1 2026 123 -5 21.97M $3.34B +5 −11
Q4 2025 127 0 24.18M $4.22B +1 —
Q3 2025 19 -2 14.73M $2.63B — −3
Q2 2025 19 +2 12.84M $3.14B +2 —
Q1 2025 14 -1 3.67M $699.13M — −1
Q4 2024 15 0 3.60M $765.14M — —
Q3 2024 14 0 1.94M $423.34M — —
Q2 2024 14 — 2.00M $372.34M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 5.13M -1.4% $894.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×18
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 3.98M +0.5% $694.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.46M +4.0% $254.39M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 876.85K +0.5% $152.95M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 Invesco Ltd. 766.09K — $133.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
6 Pictet Asset Management Holding SA 754.40K — $131.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
7 Morgan Stanley ✦ 720.97K -4.2% $125.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
8 UBS Group AG 712.65K — $124.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
9 Dimensional Fund Advisors Lp 510.65K — $89.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 480.59K Mới $83.82M 0.0% New 1 SEC ↗
11 Amundi 413.99K — $72.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
12 Goldman Sachs Group ✦ 399.93K +2.0% $69.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
13 JPMorgan Chase ✦ 386.29K -61.6% $67.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
14 First Trust Advisors Lp 361.93K — $63.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Neuberger Berman Group LLC 341.35K — $59.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
16 Charles Schwab Investment… 316.33K — $55.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Northern Trust Corp 304.56K — $53.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
18 Bamco Inc /Ny/ 300.05K — $52.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 Kayne Anderson Rudnick Investment… 280.56K — $48.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
20 Marshall Wace ✦ 280.16K +45.9% $48.86M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
21 T. Rowe Price ✦ 249.62K +1.5% $43.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
22 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 248.47K — $43.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 Rockefeller Capital Management L.P. 212.28K — $37.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
24 Bank of New York Mellon Corp 210.22K — $36.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
25 Legal & General Group Plc 178.84K — $31.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Franklin Resources Inc 178.84K — $31.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
27 Royal Bank Of Canada 178.56K — $31.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
28 Principal Financial Group Inc 175.50K — $30.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Arrowstreet Capital ✦ 174.90K +64.6% $30.50M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
30 Tidal Investments LLC 166.91K — $29.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Millennium Management ✦ 140.46K -19.9% $24.50M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
32 Renaissance Technologies ✦ 138.40K -29.8% $24.14M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
33 Nuveen, LLC 136.41K — $23.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
34 Storebrand Asset Management As 133.44K — $23.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Tudor Investment Corp Et Al 130.91K — $22.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 125.41K — $21.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
37 Raymond James Financial Inc 120.42K — $21.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
38 Aberdeen Group plc 113.03K — $19.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Envestnet Asset Management Inc 112.35K — $19.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Rhumbline Advisers 111.82K — $19.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Allianz Asset Management GmbH 108.84K — $18.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 105.92K — $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Qube Research & Technologies Ltd 97.62K — $17.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 GAMCO Investors ✦ 93.72K +0.3% $16.35M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
45 Wells Fargo & Company/Mn 85.03K — $14.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
46 UBS AM, a distinct business unit of… 78.30K — $13.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
47 Commonwealth Equity Services, Llc 76.60K — $13.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 ProShare Advisors LLC 75.86K — $13.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Ameriprise Financial Inc 73.15K — $12.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Janus Henderson Group Plc 65.51K — $11.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 63.62K — $11.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Deutsche Bank Ag\ 62.74K — $10.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
53 Man Group plc 62.26K — $10.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Swiss National Bank 58.20K — $10.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Barclays Plc 55.50K — $9.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 California Public Employees… 51.38K — $8.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Hsbc Holdings Plc 49.87K — $8.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
58 Bnp Paribas Financial Markets 50.23K — $8.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Cerity Partners LLC 49.76K — $8.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Universal- Beteiligungs- und… 47.36K — $8.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Alliancebernstein L.P. 41.89K — $7.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 D. E. Shaw & Co. ✦ 37.79K -32.2% $6.59M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
63 LPL Financial LLC 34.57K — $6.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Two Sigma Investments ✦ 32.16K +422.6% $5.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 New York State Common Retirement… 29.69K — $5.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Osaic Holdings, Inc. 29.63K — $5.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 AQR Capital Management ✦ 28.88K +4.4% $5.04M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
68 American Century Companies Inc 28.61K — $4.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 California State Teachers… 28.10K — $4.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Prudential Financial Inc 27.51K — $4.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Us Bancorp \De\ 26.47K — $4.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 State Of Wisconsin Investment Board 26.12K — $4.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Baird Financial Group, Inc. 20.99K — $3.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Creative Planning 19.86K — $3.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Wealth Enhancement Advisory… 18.93K — $3.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Assenagon Asset Management S.A. 19.17K — $3.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Victory Capital Management Inc 16.25K — $2.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Russell Investments Group, Ltd. 15.39K — $2.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 Corient Private Wealth LP 14.85K — $2.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Citadel Advisors ✦ 14.61K -29.1% $2.55M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
81 Manufacturers Life Insurance… 14.49K — $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Voya Investment Management Llc 13.62K — $2.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Stifel Financial Corp 13.47K — $2.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
84 Sei Investments Co 13.34K — $2.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Fidelity (FMR) ✦ 12.56K +0.2% $2.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
86 Lazard Asset Management Llc 12.10K — $2.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 11.81K — $2.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank Of Montreal /Can/ 11.53K — $2.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Truist Financial Corp 10.87K — $1.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 Squarepoint Ops LLC 9.95K — $1.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Mml Investors Services, Llc 9.45K — $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Pnc Financial Services Group, Inc. 8.94K — $1.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
93 Citigroup Inc 8.39K — $1.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Hrt Financial Lp 7.52K — $1.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 State Board Of Administration Of… 6.63K — $1.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Jane Street Group, Llc 6.42K — $1.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Holocene Advisors, LP 6.09K — $1.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Cetera Investment Advisers 5.91K — $1.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 5.89K — $1.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 FIL Ltd 5.86K — $1.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $83.82M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 469 người nắm giữ, 29.79M cổ phần, $4.41B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API