★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BG

Bunge Global S.A. · Consumer Defensive · Agricultural Farm Products

103.22 +0.1% vốn hóa thị trường $19.83B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 25 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
159Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
124.64MCổ phần đang nắm giữ
$15.84BGiá trị được báo cáo
+12Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.6% · dòng cổ phần +3.0% · vị thế mới ròng +3.8% · công thức
Tích lũy rộng: số cổ phần tăng trên nhiều bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 5 0 302.68K $31.09M n/a n/a
Q2 2026 155 -2 127.38M $13.60B +5 −6
Q1 2026 159 +7 124.64M $15.84B +12 −6
Q4 2025 152 +2 130.84M $11.65B +4 −1
Q3 2025 19 -2 71.21M $5.78B +1 −4
Q2 2025 19 0 68.00M $5.46B +1 −1
Q1 2025 16 +3 25.27M $1.93B +3 n/a
Q4 2024 13 0 25.11M $1.95B +1 −1
Q3 2024 12 +2 26.83M $2.59B +2 n/a
Q2 2024 10 n/a 26.44M $2.82B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Canada Pension Plan Investment Board 26.25M 0.0% $3.34B 2.2% Held 2 SEC ↗
2 Capital World Investors ✦ 20.21M +21.7% $2.57B 0.4% ▲ Add 8 SEC ↗
3 BlackRock ✦ (thụ động) 14.65M -8.3% $1.86B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×23
4 Vanguard Capital Management Llc 9.44M n/a $1.20B 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 7.03M +1.3% $894.53M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.54M +1.5% $448.77M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
7 Fidelity (FMR) ✦ 3.27M +1.2% $415.42M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
8 FIL Ltd 2.91M +19.9% $370.05M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
9 Invesco Ltd. 2.77M -8.0% $352.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
10 Northern Trust Corp 2.48M +4.6% $314.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
11 Dimensional Fund Advisors Lp 2.05M -8.8% $260.57M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
12 Charles Schwab Investment… 1.80M -2.2% $229.32M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
13 Morgan Stanley ✦ 1.77M -11.8% $225.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×12
14 Deutsche Bank Ag\ 1.32M -17.6% $167.92M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
15 Bank of New York Mellon Corp 1.28M +0.7% $162.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
16 Amundi 1.19M +9.4% $150.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
17 UBS AM, a distinct business unit of… 1.16M -0.6% $147.44M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
18 Millennium Management ✦ 1.01M +17.3% $129.05M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
19 UBS Group AG 1.01M +16.0% $127.91M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
20 Citadel Advisors ✦ 881.50K +132.7% $112.13M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
21 Bank Of America Corp /De/ 775.61K -1.0% $98.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
22 Holocene Advisors, LP 773.81K +33.2% $98.43M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
23 JPMorgan Chase ✦ 756.27K +15.5% $95.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×18
24 Citigroup Inc 730.10K +28.2% $92.87M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
25 Bnp Paribas Financial Markets 588.62K -7.5% $74.87M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Nuveen, LLC 588.31K +8.5% $74.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
27 Bank Of Montreal /Can/ 586.25K -6.1% $74.57M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
28 Goldman Sachs Group ✦ 554.96K +3.4% $70.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
29 Legal & General Group Plc 544.83K +0.2% $69.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
30 Man Group plc 474.61K +103.2% $60.37M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
31 Ameriprise Financial Inc 442.43K -5.1% $56.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
32 Squarepoint Ops LLC 410.85K +79.6% $52.26M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Neuberger Berman Group LLC 399.78K -31.9% $50.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
34 Swiss National Bank 397.20K +3.5% $50.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Balyasny Asset Management L.P. 396.22K -25.4% $50.40M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 372.95K +2.2% $47.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Barclays Plc 335.21K -14.2% $42.64M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
38 Marshall Wace ✦ 332.64K +46.9% $42.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
39 Voya Investment Management Llc 328.48K +6.7% $41.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
40 Wcm Investment Management, Llc 326.22K Mới $41.19M 0.1% New 1 SEC ↗ ×2
41 Mitsubishi UFJ Asset Management… 304.56K +7.1% $38.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 281.10K 0.0% $35.76M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Rhumbline Advisers 278.95K -13.5% $35.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Royal Bank Of Canada 278.77K +68.8% $35.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
45 Robeco Institutional Asset… 278.73K +644.5% $35.45M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
46 California Public Employees… 254.05K -11.1% $32.32M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Gotham Asset Management ✦ 245.54K -0.3% $31.23M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
48 Storebrand Asset Management As 237.85K +9.0% $30.25M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
49 AQR Capital Management ✦ 234.72K -24.1% $29.86M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×6
50 First Trust Advisors Lp 233.85K -7.3% $29.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Aviva Plc 230.44K +2.1% $29.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 T. Rowe Price ✦ 212.06K +4.2% $26.98M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
53 Wellington Management ✦ 185.71K +25.1% $23.62M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
54 Principal Financial Group Inc 184.21K +3.4% $23.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
55 Hsbc Holdings Plc 180.50K -2.9% $23.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
56 Victory Capital Management Inc 177.19K -46.8% $22.54M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Quantinno Capital Management LP 176.98K +37.3% $22.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 California State Teachers… 157.17K -5.8% $19.99M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Connor, Clark & Lunn Investment… 152.43K +22.9% $19.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Korea Investment CORP 140.52K +6.6% $17.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Swedbank AB 131.41K -1.2% $16.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Universal- Beteiligungs- und… 123.25K -11.7% $15.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 National Bank Of Canada /Fi/ 121.21K +3.9% $15.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
64 Arrowstreet Capital ✦ 121.07K Mới $15.40M 0.0% New 1 SEC ↗
65 Adage Capital Partners ✦ 120.80K -1.1% $15.37M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
66 State Board Of Administration Of… 119.32K -5.5% $15.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Ensign Peak Advisors, Inc 114.61K -9.7% $14.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Sei Investments Co 113.13K +33.2% $14.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
69 Jennison Associates Llc 112.70K Mới $14.34M 0.0% New 1 SEC ↗
70 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 108.12K +12.2% $13.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Wells Fargo & Company/Mn 105.52K -11.4% $13.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
72 Alliancebernstein L.P. 133.63K -36.3% $11.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 State Of Wisconsin Investment Board 91.81K +3.1% $11.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 American Century Companies Inc 91.45K -21.1% $11.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Raymond James Financial Inc 90.68K +38.8% $11.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
76 Jane Street Group, Llc 89.37K +1412.2% $11.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
77 Franklin Resources Inc 89.17K +22.5% $11.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
78 Pictet Asset Management Holding SA 85.14K -36.7% $10.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Asset Management One Co., Ltd. 84.39K +0.7% $10.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Susquehanna International Group, Llp 78.78K +49.1% $10.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Envestnet Asset Management Inc 75.51K -16.1% $9.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Manufacturers Life Insurance… 72.59K -23.3% $9.23M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Soros Fund Management ✦ 68.73K -20.6% $8.74M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 66.68K -2.8% $8.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
85 Rockefeller Capital Management L.P. 64.60K -4.5% $8.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
86 Russell Investments Group, Ltd. 63.04K -5.8% $8.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
87 Peak6 Llc 62.96K +47.8% $8.01M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
88 New York State Common Retirement… 60.20K -3.2% $7.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Allianz Asset Management GmbH 58.49K +2.0% $7.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
90 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 56.21K -6.2% $7.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 GAMCO Investors ✦ 54.63K -3.6% $6.95M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
92 Aberdeen Group plc 52.63K -6.5% $6.69M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
93 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 52.32K -2.7% $6.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
94 Stifel Financial Corp 51.64K -9.2% $6.57M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
95 Nomura Asset Management Co Ltd 49.85K -4.5% $6.34M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Td Asset Management Inc 47.78K +3.3% $6.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 LPL Financial LLC 46.14K +31.3% $5.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Mercer Global Advisors Inc /Adv 43.44K +687.0% $5.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Daiwa Securities Group Inc. 41.03K +2.6% $5.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
100 CIBC Bancorp USA Inc. 38.33K n/a $4.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $152.61M đã 0.0%
Ninety One UK Ltd $13.81M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $1.95M đã 0.0%
Bridgewater Associates $336,099 đã 0.0%
Nomura Holdings Inc $241,140 đã 0.0%
Group One Trading Llc $70,908 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 701 người nắm giữ, 180.98M cổ phần, $22.78B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API