★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BDX

Becton, Dickinson and Company · Healthcare · Medical - Instruments & Supplies

183.75 +0.5% vốn hóa thị trường $50.63B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
165Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
211.71MCổ phần đang nắm giữ
$41.08BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -0.6% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 160 -1 195.22M $30.73B +7 −7
Q1 2026 163 -3 192.59M $31.06B +5 −9
Q4 2025 165 -1 211.71M $41.08B +1 −1
Q3 2025 24 0 114.22M $21.37B +1 −2
Q2 2025 22 0 103.94M $17.90B +2 −2
Q1 2025 19 0 42.24M $9.67B +1 −1
Q4 2024 19 0 42.40M $9.62B +1 −1
Q3 2024 18 -1 28.02M $6.75B — −1
Q2 2024 19 — 28.10M $6.56B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 36.68M +13.0% $7.12B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 27.65M -0.4% $5.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 13.99M +0.8% $2.71B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 First Eagle Investment Management… 11.65M — $2.26B 4.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
5 Massachusetts Financial Services Co… 9.49M — $1.84B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×9
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 6.89M +0.8% $1.33B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Wellington Management ✦ 5.30M +1.3% $1.03B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
8 Franklin Resources Inc 5.24M — $1.02B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×11
9 T. Rowe Price ✦ 4.28M -7.4% $830.47M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
10 Clearbridge Investments, LLC 4.09M — $794.20M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
11 Invesco Ltd. 3.79M — $735.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.78M Mới $734.32M 0.1% New 1 SEC ↗
13 JPMorgan Chase ✦ 3.49M -67.0% $678.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
14 Morgan Stanley ✦ 3.37M -2.7% $654.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
15 Charles Schwab Investment… 3.20M — $620.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
16 American Century Companies Inc 3.13M — $607.37M 0.3% n/c 1 SEC ↗
17 Harris Associates (Oakmark) ✦ 2.84M -8.8% $551.49M 0.7% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 Bank Of America Corp /De/ 2.81M — $545.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Nordea Investment Management Ab 2.77M — $541.33M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
20 Northern Trust Corp 2.50M — $486.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
21 Dimensional Fund Advisors Lp 2.41M — $466.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Manufacturers Life Insurance… 2.38M — $462.90M 0.4% n/c 1 SEC ↗
23 Legal & General Group Plc 1.93M — $374.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Hsbc Holdings Plc 1.88M — $366.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×30
25 Bank of New York Mellon Corp 1.73M — $335.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×19
26 Goldman Sachs Group ✦ 1.63M -11.8% $315.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
27 Barclays Plc 1.60M — $310.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
28 Fidelity (FMR) ✦ 1.53M +52.6% $297.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
29 UBS AM, a distinct business unit of… 1.50M — $290.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
30 Marshall Wace ✦ 1.46M +44008.8% $282.74M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
31 Ameriprise Financial Inc 1.39M — $269.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
32 1832 Asset Management L.P. 1.37M — $265.26M 0.3% n/c 1 SEC ↗
33 Amundi 1.31M — $254.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 UBS Group AG 1.29M — $251.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
35 Wells Fargo & Company/Mn 1.25M — $243.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
36 AQR Capital Management ✦ 1.19M +14.8% $230.35M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
37 Holocene Advisors, LP 1.17M — $226.24M 0.5% n/c 1 SEC ↗
38 Deutsche Bank Ag\ 952.42K — $184.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
39 Envestnet Asset Management Inc 942.92K — $182.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Starboard Value ✦ 929.92K -23.0% $180.47M 3.4% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 ProShare Advisors LLC 901.81K — $175.01M 0.3% n/c 1 SEC ↗
42 Focus Partners Wealth 884.06K — $171.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗
43 Arrowstreet Capital ✦ 839.85K +127.0% $162.99M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Swiss National Bank 785.50K — $152.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Raymond James Financial Inc 765.38K — $148.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 California Public Employees… 735.89K — $142.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Caisse De Depot Et Placement Du… 730.57K — $141.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 665.50K — $129.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 644.13K — $125.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
50 Nuveen, LLC 632.47K — $122.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Mitsubishi UFJ Asset Management… 627.90K — $122.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Nomura Asset Management Co Ltd 581.02K — $112.76M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Bnp Paribas Financial Markets 575.37K — $111.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 New York State Common Retirement… 545.50K — $105.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Bank Of Montreal /Can/ 536.24K — $104.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
56 Citadel Advisors ✦ 512.78K +43.0% $99.52M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
57 Aberdeen Group plc 511.45K — $99.26M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 State Farm Mutual Automobile… 508.25K — $98.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 California State Teachers… 485.69K — $94.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Rhumbline Advisers 470.71K — $91.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 National Pension Service 463.04K — $89.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Janus Henderson Group Plc 421.24K — $81.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Citigroup Inc 368.66K — $71.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Stifel Financial Corp 366.98K — $71.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
65 LPL Financial LLC 363.07K — $70.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Storebrand Asset Management As 346.25K — $67.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗
67 Principal Financial Group Inc 320.92K — $62.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 Alliancebernstein L.P. 307.70K — $59.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Danske Bank A/S 289.93K — $56.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Balyasny Asset Management L.P. 283.61K — $55.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Rockefeller Capital Management L.P. 281.49K — $54.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 First Trust Advisors Lp 278.59K — $54.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Assetmark, Inc 270.91K — $52.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Td Asset Management Inc 267.49K — $51.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Sei Investments Co 267.09K — $51.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Neuberger Berman Group LLC 262.46K — $50.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 BNP Paribas Asset Management… 249.59K — $48.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
78 State Board Of Administration Of… 243.13K — $47.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Aviva Plc 230.13K — $44.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Universal- Beteiligungs- und… 223.21K — $43.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Cerity Partners LLC 216.46K — $42.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 National Bank Of Canada /Fi/ 195.75K — $37.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
83 Russell Investments Group, Ltd. 182.11K — $35.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
84 Prudential Financial Inc 179.03K — $34.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Credit Agricole S A 178.58K — $34.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Toronto Dominion Bank 174.21K — $33.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Corient Private Wealth LP 176.54K — $33.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
88 Swedbank AB 170.01K — $32.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 168.49K — $32.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Pnc Financial Services Group, Inc. 168.12K — $32.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
91 HighTower Advisors, LLC 161.34K — $31.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Gotham Asset Management ✦ 160.68K +6.7% $31.18M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
93 Pictet Asset Management Holding SA 155.31K — $30.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 153.89K — $29.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 151.50K — $29.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 State Of Wisconsin Investment Board 150.60K — $29.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Asset Management One Co., Ltd. 136.72K — $26.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Royal London Asset Management Ltd 132.59K — $25.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Quantinno Capital Management LP 116.75K — $22.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Allianz Asset Management GmbH 116.13K — $22.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $734.32M 0.1%

Đã thoát

Adage Capital Partners $6.12M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,452 người nắm giữ, 258.69M cổ phần, $38.42B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 28 Feld Michael

Officer · 76 cp · $13,961

Aug 26 Feld Michael

Officer · 165 cp · $31,101

Aug 13 Polen Thomas E Jr

Officer, Director · 4.15K cp · $768,120

Aug 11 Goette Roland

Officer · 2.44K cp · $440,888

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G — First Eagle Investment Management, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API