★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BAP

Credicorp Ltd. · Financial Services · Banks - Diversified

381.21 +0.2% vốn hóa thị trường $30.29B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
139Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
43.21MCổ phần đang nắm giữ
$12.40BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -4.5% · vị thế mới ròng +0.7% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 138 +1 45.53M $17.72B +5 −3
Q1 2026 139 0 45.47M $15.38B +7 −8
Q4 2025 139 0 43.21M $12.40B +1 —
Q3 2025 22 +3 23.75M $6.32B +3 −1
Q2 2025 17 -2 18.60M $4.16B — −2
Q1 2025 16 +2 11.20M $2.08B +2 —
Q4 2024 14 0 10.80M $1.98B +2 −2
Q3 2024 13 +1 9.57M $1.73B +1 —
Q2 2024 12 — 9.58M $1.55B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 4.05M +2.5% $1.16B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
2 Dodge & Cox ✦ 3.87M -21.0% $1.11B 0.6% ▼ Trim 7 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) ✦ 3.46M -3.0% $992.23M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
4 Massachusetts Financial Services Co… 2.87M — $822.65M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
5 Capital World Investors ✦ 2.20M +34.7% $630.08M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 1.71M — $490.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
7 JPMorgan Chase ✦ 1.51M -52.1% $433.44M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
8 Baillie Gifford ✦ 1.43M -9.5% $411.24M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
9 Invesco Ltd. 1.38M — $396.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
10 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.34M +5.5% $383.69M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 UBS AM, a distinct business unit of… 1.07M — $305.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
12 GQG Partners LLC 949.18K — $272.42M 0.4% n/c 1 SEC ↗
13 Bank Of Nova Scotia 829.21K — $237.98M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
14 Aristotle Capital Management, LLC 759.39K — $217.96M 0.4% n/c 1 SEC ↗
15 Arrowstreet Capital ✦ 730.36K +4.2% $209.61M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
16 Lazard Asset Management Llc 720.10K — $206.67M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Goldman Sachs Group ✦ 719.39K -9.3% $206.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
18 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 631.32K +2.5% $181.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
19 Bank Of America Corp /De/ 604.74K — $173.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
20 Legal & General Group Plc 586.49K — $168.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
21 Principal Financial Group Inc 579.23K — $166.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 568.89K +7.2% $162.15M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
23 Norges Bank ✦ (thụ động) 525.49K Mới $150.81M 0.0% New 1 SEC ↗
24 Northern Trust Corp 406.55K — $116.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
25 Ninety One UK Ltd 400.53K — $114.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗
26 Robeco Institutional Asset… 393.75K — $113.01M 0.2% n/c 1 SEC ↗
27 Amundi 378.98K — $108.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Morgan Stanley ✦ 375.50K +28.8% $107.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×14
29 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 363.08K — $104.26M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 Nuveen, LLC 346.28K — $99.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 309.50K — $89.75M 0.3% n/c 1 SEC ↗
32 Wcm Investment Management, Llc 286.00K — $82.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗
33 Bamco Inc /Ny/ 285.04K — $81.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗
34 Sei Investments Co 283.33K — $81.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Deutsche Bank Ag\ 258.51K — $74.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
36 Dimensional Fund Advisors Lp 253.03K — $72.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Citigroup Inc 235.10K — $67.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
38 Aberdeen Group plc 233.53K — $67.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 American Century Companies Inc 230.45K — $66.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Wellington Management ✦ 227.47K +17.7% $65.28M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
41 FIL Ltd 216.95K — $62.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Bnp Paribas Financial Markets 199.85K — $57.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Nomura Asset Management… 194.79K — $55.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 187.79K — $53.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 170.20K — $48.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 162.81K — $46.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
47 Swiss National Bank 147.52K — $42.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Pictet Asset Management Holding SA 146.31K — $41.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 T. Rowe Price ✦ 144.25K -19.6% $41.40M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
50 Ameriprise Financial Inc 143.13K — $41.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
51 Russell Investments Group, Ltd. 132.47K — $38.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
52 Canada Pension Plan Investment Board 132.68K — $38.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Franklin Resources Inc 131.72K — $37.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
54 California Public Employees… 131.00K — $37.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Caisse De Depot Et Placement Du… 129.06K — $37.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Jane Street Group, Llc 116.52K — $33.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Allspring Global Investments… 108.93K — $31.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Artisan Partners Limited Partnership 107.28K — $30.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Marshall Wace ✦ 104.33K +314.4% $29.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
60 Man Group plc 103.67K — $29.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Royal London Asset Management Ltd 102.56K — $29.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Qube Research & Technologies Ltd 95.21K — $27.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Mitsubishi UFJ Asset Management… 76.68K — $21.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Barclays Plc 75.70K — $21.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
65 AQR Capital Management ✦ 75.66K -22.0% $21.71M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
66 Allianz Asset Management GmbH 74.42K — $21.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Manufacturers Life Insurance… 72.88K — $20.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Envestnet Asset Management Inc 65.55K — $18.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Storebrand Asset Management As 64.06K — $18.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Point72 Asset Management ✦ 61.96K +365.8% $17.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 New York State Common Retirement… 58.21K — $16.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Boston Partners 57.25K — $16.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Swedbank AB 56.60K — $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Two Sigma Investments ✦ 55.26K +188.8% $15.86M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 Federated Hermes, Inc. 55.01K — $15.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Neuberger Berman Group LLC 53.06K — $15.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Janus Henderson Group Plc 52.36K — $15.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Aviva Plc 51.57K — $14.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 D. E. Shaw & Co. ✦ 51.28K +425.1% $14.72M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×2
80 Fisher Asset Management ✦ 51.12K -4.2% $14.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
81 Citadel Advisors ✦ 42.70K -27.3% $12.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
82 Stifel Financial Corp 39.79K — $11.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Millennium Management ✦ 39.69K -65.8% $11.39M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
84 UBS Group AG 38.18K — $10.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
85 Bank Of Montreal /Can/ 37.30K — $10.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
86 Hsbc Holdings Plc 34.82K — $9.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
87 Danske Bank A/S 30.99K — $8.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 1832 Asset Management L.P. 29.95K — $8.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Korea Investment CORP 27.08K — $7.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Nordea Investment Management Ab 26.08K — $7.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 BNP Paribas Asset Management… 24.14K — $6.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Hrt Financial Lp 23.22K — $6.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Assetmark, Inc 21.82K — $6.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Us Bancorp \De\ 20.23K — $5.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
95 National Pension Service 16.91K — $4.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Credit Agricole S A 12.98K — $3.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 12.50K — $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 Asset Management One Co., Ltd. 12.08K — $3.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Rhumbline Advisers 12.25K — $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 LPL Financial LLC 10.81K — $3.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $150.81M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 417 người nắm giữ, 54.96M cổ phần, $18.11B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API