★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

AON

Aon plc · Financial Services · Insurance - Brokers

273.47 -1.3% vốn hóa thị trường $58.01B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
171Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
150.30MCổ phần đang nắm giữ
$53.02BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 54/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +0.4% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 164 -3 152.51M $50.56B +5 −7
Q1 2026 169 -3 143.04M $46.23B +6 −10
Q4 2025 171 0 150.30M $53.02B +1 —
Q3 2025 29 +4 89.97M $32.08B +4 −1
Q2 2025 23 +1 74.26M $26.49B +3 −2
Q1 2025 19 0 35.58M $14.19B +2 −2
Q4 2024 19 +1 34.32M $12.32B +2 −1
Q3 2024 17 0 24.43M $8.45B +1 −1
Q2 2024 17 — 24.02M $7.05B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 20.17M +1.0% $7.12B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 16.24M +2.5% $5.73B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
3 Capital World Investors ✦ 12.25M +1.5% $4.32B 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 9.20M -0.3% $3.25B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 Massachusetts Financial Services Co… 8.55M — $3.02B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
6 Dodge & Cox ✦ 7.85M +126.6% $2.77B 1.5% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Morgan Stanley ✦ 5.57M -9.2% $1.97B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 5.14M +0.6% $1.81B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Berkshire Hathaway ✦ 3.60M -12.1% $1.27B 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
10 Bank of New York Mellon Corp 3.48M — $1.23B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×28
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.28M Mới $1.16B 0.1% New 1 SEC ↗
12 JPMorgan Chase ✦ 3.19M -52.3% $1.13B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
13 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 2.42M — $852.21M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
14 Northern Trust Corp 2.10M — $740.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
15 Wcm Investment Management, Llc 1.99M — $708.03M 1.5% n/c 1 SEC ↗
16 Neuberger Berman Group LLC 1.80M — $636.73M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
17 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.81M — $624.12M 0.4% n/c 1 SEC ↗
18 Boston Partners 1.64M — $576.32M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
19 Goldman Sachs Group ✦ 1.41M +7.5% $497.49M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
20 Bank Of America Corp /De/ 1.36M — $480.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
21 Legal & General Group Plc 1.35M — $476.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 Fidelity (FMR) ✦ 1.34M +129.9% $473.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
23 Invesco Ltd. 1.34M — $471.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
24 Charles Schwab Investment… 1.31M — $462.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Lazard Asset Management Llc 1.29M — $453.83M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Capital International Investors 1.26M — $443.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 UBS AM, a distinct business unit of… 1.24M — $437.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
28 Amundi 1.22M — $429.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
29 Artisan Partners Limited Partnership 1.12M — $394.32M 0.6% n/c 1 SEC ↗
30 Ameriprise Financial Inc 1.11M — $391.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.04M — $367.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 Royal Bank Of Canada 954.75K — $336.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
33 FIL Ltd 883.76K — $311.86M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 UBS Group AG 820.12K — $289.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
35 Nuveen, LLC 808.18K — $285.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Deutsche Bank Ag\ 795.63K — $280.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
37 Viking Global Investors ✦ 783.65K -44.6% $276.53M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Millennium Management ✦ 636.92K +28.3% $224.76M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
39 California Public Employees… 608.21K — $214.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Adage Capital Partners ✦ 606.57K -6.1% $214.05M 0.3% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 Barclays Plc 588.54K — $207.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 T. Rowe Price ✦ 578.39K -5.8% $204.10M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
43 Swiss National Bank 561.34K — $198.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Focus Partners Wealth 546.20K — $192.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗
45 Blair William & Co/Il 496.31K — $175.14M 0.5% n/c 1 SEC ↗
46 National Pension Service 472.50K — $166.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 470.90K — $166.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Voya Investment Management Llc 466.22K — $164.52M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Sei Investments Co 461.80K — $162.96M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Arrowstreet Capital ✦ 456.55K +157.8% $161.11M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Citadel Advisors ✦ 442.29K -51.3% $156.07M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
52 AQR Capital Management ✦ 430.17K +276.1% $151.80M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
53 Bnp Paribas Financial Markets 422.06K — $148.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Balyasny Asset Management L.P. 387.01K — $136.57M 0.3% n/c 1 SEC ↗
55 Rhumbline Advisers 383.82K — $135.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Hsbc Holdings Plc 381.36K — $135.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
57 Envestnet Asset Management Inc 344.31K — $121.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Wells Fargo & Company/Mn 340.05K — $120.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
59 Aviva Plc 333.45K — $117.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗
60 Mackenzie Financial Corp 328.70K — $116.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 California State Teachers… 318.34K — $112.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Bank Of Montreal /Can/ 315.97K — $111.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
63 Russell Investments Group, Ltd. 306.50K — $108.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
64 Franklin Resources Inc 290.26K — $102.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
65 Principal Financial Group Inc 248.48K — $87.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 Raymond James Financial Inc 246.65K — $87.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 New York State Common Retirement… 242.63K — $85.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Manufacturers Life Insurance… 232.03K — $81.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Citigroup Inc 222.43K — $78.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
70 Alliancebernstein L.P. 218.50K — $77.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Ensign Peak Advisors, Inc 206.49K — $72.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Point72 Asset Management ✦ 188.22K +3.4% $66.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
73 State Board Of Administration Of… 181.41K — $64.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Nomura Asset Management Co Ltd 167.85K — $59.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Aberdeen Group plc 153.29K — $54.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Corient Private Wealth LP 171.50K — $53.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
77 Stifel Financial Corp 144.43K — $50.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
78 Storebrand Asset Management As 142.59K — $50.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Ninety One UK Ltd 138.22K — $48.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Markel Group ✦ 134.05K +3.3% $47.30M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
81 Danske Bank A/S 121.06K — $42.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Quantinno Capital Management LP 116.31K — $41.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Pnc Financial Services Group, Inc. 114.80K — $40.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
84 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 112.06K — $39.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 108.47K — $38.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 State Of Wisconsin Investment Board 108.26K — $38.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Korea Investment CORP 103.94K — $36.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 97.64K — $34.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Asset Management One Co., Ltd. 94.55K — $33.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Pictet Asset Management Holding SA 93.97K — $33.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 CIBC Asset Management Inc 89.60K — $31.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Swedbank AB 87.41K — $30.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Royal London Asset Management Ltd 85.99K — $30.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Wellington Management ✦ 84.23K -81.1% $29.72M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×3
95 Gotham Asset Management ✦ 81.51K -1.3% $28.76M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
96 Tidal Investments LLC 80.29K — $28.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Td Asset Management Inc 78.16K — $27.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 LPL Financial LLC 75.49K — $26.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Credit Agricole S A 69.54K — $24.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Victory Capital Management Inc 67.64K — $23.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.16B 0.1%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,241 người nắm giữ, 181.94M cổ phần, $57.21B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Sep 02 KNIGHT LESTER B

Director · 1.74K cp @ 325.63 · $566,271

Sep 02 KNIGHT LESTER B

Director · 5.10K cp @ 326.53 · $1.66M

Sep 02 KNIGHT LESTER B

Director · 7.21K cp @ 327.52 · $2.36M

Sep 02 KNIGHT LESTER B

Director · 4.14K cp @ 328.34 · $1.36M

Sep 02 KNIGHT LESTER B

Director · 1.44K cp @ 329.69 · $474,754

Sep 02 KNIGHT LESTER B

Director · 367 cp @ 330.51 · $121,297

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 16 SC 13G — JPMORGAN CHASE & CO

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API