Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn

Tiger Global Management

Chase Coleman (Founder) · New York, NY · CIK 1167483 · Hồ sơ EDGAR ↗

Growth/technology crossover investing.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$23.98BGiá trị 13F được báo cáo
46Vị thế
67.1%Tỷ trọng top 10
17.70Danh mục nắm giữ hiệu lực
16.3%Doanh thu ước tính
+9Mới
−15Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 52.4% (+8.2pp)
Dịch vụ Truyền thông 20.3% (-9.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 18.4% (-0.3pp)
Công nghiệp 4.6% (+0.5pp)
Dịch vụ tài chính 3.1% (+0.7pp)
Chăm sóc sức khỏe 0.9% (+0.5pp)
Vật liệu Cơ bản 0.4% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 TSM Taiwan Semiconductor… 9.7% $2.33B 4.88M -12.3% ▼ Trim 9+
2 AMZN Amazon.com, Inc. 9.6% $2.31B 9.68M -3.2% ▼ Trim 9+
3 NVDA NVIDIA Corporation 9.3% $2.24B 11.20M -6.8% ▼ Trim 9+
4 GOOGL Alphabet Inc. 8.7% $2.07B 5.81M -45.4% ▼ Trim 9+
5 META Meta Platforms, Inc. 6.6% $1.59B 2.82M -8.5% ▼ Trim 9+
6 LRCX Lam Research Corporation 5.7% $1.37B 3.16M -18.9% ▼ Trim 9+
7 SE Sea Limited 5.0% $1.20B 12.56M -18.5% ▼ Trim 9+
8 AMAT Applied Materials, Inc. 4.9% $1.18B 1.63M -1.5% ▼ Trim 9+
9 GEV GE Vernova Inc. 3.9% $936.96M 797.51K -18.0% ▼ Trim 6
10 MSFT Microsoft Corporation 3.5% $845.60M 2.27M -9.3% ▼ Trim 9+
11 CPAY Corpay, Inc. 3.0% $716.49M 2.15M +22.7% ▲ Add 9+
12 CBRS Cerebras Systems Inc. 2.8% $662.78M 3.00M Mới New 1
13 AVGO Broadcom Inc. 2.8% $662.60M 1.75M -51.1% ▼ Trim 9+
14 CPNG Coupang, Inc. 2.6% $633.45M 36.47M +5.4% ▲ Add 8
15 INTC Intel Corp. 2.5% $593.80M 4.25M +159.5% ▲ Add 2
16 SPOT Spotify Technology S.A. 2.2% $537.84M 1.17M -25.9% ▼ Trim 9+
17 TTWO Take-Two Interactive… 1.9% $452.30M 1.81M -9.5% ▼ Trim 9+
18 RDDT Reddit, Inc. 1.8% $438.95M 2.53M +1.1% ▲ Add 9+
19 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 1.6% $391.96M 674.73K Mới New 1
20 XYZ Block, Inc. 1.4% $347.78M 4.58M +14.4% ▲ Add 6
21 APO Apollo Global Management… 1.3% $322.17M 2.72M -17.3% ▼ Trim 9+
22 STX Seagate Technology Holdings… 1.1% $275.12M 285.10K Mới New 1
23 V Visa Inc. 1.1% $274.02M 798.70K Mới New 1
24 MELI MercadoLibre, Inc. 1.1% $259.91M 153.13K +13.4% ▲ Add 2
25 FWONA Formula One Group 0.9% $216.78M 2.28M -15.0% ▼ Trim 9+
26 NU Nu Holdings Ltd. 0.6% $147.39M 11.03M 0.0% Held 9+
27 WLTH Wealthfront Corporation 0.6% $135.50M 15.16M 0.0% Held 3
28 UNH UnitedHealth Group… 0.5% $123.63M 297.45K -15.1% ▼ Trim 9+
29 CHYM Chime Financial, Inc. Class… 0.5% $108.22M 5.28M -52.3% ▼ Trim 5
30 EQPT EquipmentShare.com Inc. 0.4% $90.04M 4.58M 0.0% Held 2
31 SHW The Sherwin-Williams Company 0.4% $88.52M 257.08K 0.0% Held 8
32 DHR Danaher Corporation 0.4% $86.86M 456.00K Mới New 1
33 NOW ServiceNow, Inc. 0.4% $86.72M 873.49K -41.8% ▼ Trim 9+
34 SPCX Space Exploration… 0.3% $64.07M 375.00K Mới New 1
35 BULL Webull Corporation Class A… 0.2% $43.84M 6.72M 0.0% Held 5
36 RERE ATRENEW INC 0.2% $38.05M 9.83M 0.0% Held 9+
37 APLD Applied Digital Corp. 0.1% $33.01M 885.00K Mới New 1
38 CIFR Cipher Mining Inc. 0.1% $22.71M 927.00K Mới New 1
39 CORZ Core Scientific, Inc. 0.1% $20.91M 817.00K Mới New 1
40 UBER Uber Technologies, Inc. 0.0% $10.91M 151.18K 0.0% Held 9+
41 JD JD.com, Inc. 0.0% $5.13M 201.50K -41.5% ▼ Trim 9+
42 DASH DoorDash, Inc. 0.0% $4.68M 25.34K 0.0% Held 9+
43 PONY Pony AI Inc. American… 0.0% $2.16M 310.29K -89.3% ▼ Trim 7
44 ARX Accelerant Holdings 0.0% $879,000 75.00K 0.0% Held 4
45 GEMI GEMINI SPACE STA INC 0.0% $298,200 70.00K 0.0% Held 4
46 MNTN MNTN, Inc Class A 0.0% $184,000 20.00K 0.0% Held 5

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
90–1 quý
62–4 quý
85–8 quý
239+ quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Coatue Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
American Century Companies Inc 43 1.5% 0.69 So sánh ⇄
Schroder Investment Management Group 31 2.7% 0.6757 So sánh ⇄
Fidelity (FMR) 45 0.9% 0.6735 So sánh ⇄
Nomura Asset Management International… 33 2.6% 0.6675 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 28 4.9% 0.6397 So sánh ⇄
Credit Agricole S A 35 3.1% 0.6382 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 32 4.6% 0.6221 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$23.98B · 46 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$22.85B · 54 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$29.71B · 54 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$32.36B · 56 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$34.08B · 50 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$26.59B · 45 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$26.46B · 49 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$23.44B · 45 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$21.63B · 44 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi