Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Tiger Global Management

Chase Coleman (Founder) · New York, NY · CIK 1167483 · Hồ sơ EDGAR ↗

Growth/technology crossover investing.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$23.44BGiá trị 13F được báo cáo
45Vị thế
71.8%Tỷ trọng top 10
13.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
4.0%Doanh thu ước tính
+3Mới
−2Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 38.0% (-3.9pp)
Dịch vụ Truyền thông 27.9% (-0.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 15.3% (+4.2pp)
Chăm sóc sức khỏe 10.2% (-0.7pp)
Dịch vụ tài chính 7.6% (-0.2pp)
Vật liệu Cơ bản 0.9%
Tiện ích 0.1% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 META Meta Platforms, Inc. 18.2% $4.27B 7.47M 0.0% Held 2
2 MSFT Microsoft Corporation 9.8% $2.30B 5.34M 0.0% Held 2
3 GOOGL Alphabet Inc. 7.3% $1.71B 10.31M 0.0% Held 2
4 APO Apollo Global Management… 6.5% $1.53B 12.29M 0.0% Held 2
5 SE Sea Limited 6.5% $1.51B 16.04M 0.0% Held 2
6 UNH UnitedHealth Group… 5.9% $1.38B 2.37M +0.8% ▲ Add 2
7 AMZN Amazon.com, Inc. 5.1% $1.20B 6.42M +1.5% ▲ Add 2
8 NVDA NVIDIA Corporation 5.0% $1.18B 9.68M 0.0% Held 2
9 TTWO Take-Two Interactive… 3.8% $897.55M 5.84M +3.5% ▲ Add 2
10 LLY Eli Lilly and Company 3.7% $859.18M 969.80K +4.3% ▲ Add 2
11 FLTR.L Flutter Entertainment plc 3.4% $801.39M 3.38M Mới New 1
12 TSM Taiwan Semiconductor… 2.7% $631.29M 3.63M +18.4% ▲ Add 2
13 NOW ServiceNow, Inc. 2.2% $518.44M 579.65K 0.0% Held 2
14 WDAY Workday, Inc. 2.0% $459.55M 1.88M 0.0% Held 2
15 CPAY Corpay, Inc. 1.7% $390.19M 1.25M +19.2% ▲ Add 2
16 GRAB Grab Holdings Limited 1.5% $353.11M 92.92M 0.0% Held 2
17 AVGO Broadcom Inc. 1.4% $318.35M 1.85M +912.3% ▲ Add 2
18 QCOM QUALCOMM Incorporated 1.3% $315.90M 1.86M 0.0% Held 2
19 DASH DoorDash, Inc. 1.3% $313.44M 2.20M 0.0% Held 2
20 LRCX Lam Research Corporation 1.2% $288.23M 353.18K 0.0% Held 2
21 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. 1.1% $252.42M 900.00K 0.0% Held 2
22 NU Nu Holdings Ltd. 1.1% $251.61M 18.43M 0.0% Held 2
23 SHW The Sherwin-Williams Company 0.9% $201.45M 527.80K Mới New 1
24 UBER Uber Technologies, Inc. 0.8% $195.26M 2.60M -13.6% ▼ Trim 2
25 FWONA Formula One Group 0.8% $190.25M 2.46M +3.9% ▲ Add 2
26 AMAT Applied Materials, Inc. 0.8% $180.88M 895.20K 0.0% Held 2
27 NVO Novo Nordisk A/S 0.6% $151.10M 1.27M 0.0% Held 2
28 PCOR Procore Technologies, Inc. 0.6% $144.39M 2.34M 0.0% Held 2
29 ESTC Elastic N.V. 0.6% $129.78M 1.69M 0.0% Held 2
30 DDOG Datadog, Inc. 0.5% $112.69M 979.40K 0.0% Held 2
31 GTM ZoomInfo Technologies Inc. 0.4% $96.59M 9.36M 0.0% Held 2
32 TEAM Atlassian Corporation 0.3% $63.61M 400.55K 0.0% Held 2
33 CPNG Coupang, Inc. 0.2% $48.95M 1.99M Mới New 1
34 ARM Arm Holdings plc American… 0.2% $42.90M 300.00K 0.0% Held 2
35 RDDT Reddit, Inc. 0.1% $32.96M 500.00K 0.0% Held 2
36 RERE ATRENEW INC 0.1% $31.92M 11.48M 0.0% Held 2
37 ZKH ZKH GROUP LTD 0.1% $30.24M 8.20M 0.0% Held 2
38 OKLO Oklo Inc. 0.1% $24.73M 3.06M 0.0% Held 2
39 JD JD.com, Inc. 0.1% $13.77M 344.31K -58.1% ▼ Trim 2
40 RBRK Rubrik, Inc. 0.0% $8.04M 250.00K 0.0% Held 2
41 TOST Toast, Inc. 0.0% $2.22M 78.52K 0.0% Held 2
42 KVYO Klaviyo, Inc. 0.0% $1.24M 35.00K 0.0% Held 2
43 SPOT Spotify Technology S.A. 0.0% $943,805 2.56K 0.0% Held 2
44 DDL DINGDONG CAYMAN LTD 0.0% $420,813 118.54K 0.0% Held 2
45 STNE StoneCo Ltd. 0.0% $155,253 13.79K -98.0% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
30–1 quý
422–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Coatue Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
American Century Companies Inc 43 1.5% 0.69 So sánh ⇄
Schroder Investment Management Group 31 2.7% 0.6757 So sánh ⇄
Fidelity (FMR) 45 0.9% 0.6735 So sánh ⇄
Nomura Asset Management International… 33 2.6% 0.6675 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 28 4.9% 0.6397 So sánh ⇄
Credit Agricole S A 35 3.1% 0.6382 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 32 4.6% 0.6221 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$23.98B · 46 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$22.85B · 54 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$29.71B · 54 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$32.36B · 56 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$34.08B · 50 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$26.59B · 45 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$26.46B · 49 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$23.44B · 45 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$21.63B · 44 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi