Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Tiger Global Management

Chase Coleman (Founder) · New York, NY · CIK 1167483 · Hồ sơ EDGAR ↗

Growth/technology crossover investing.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$26.46BGiá trị 13F được báo cáo
49Vị thế
67.9%Tỷ trọng top 10
15.60Danh mục nắm giữ hiệu lực
6.5%Doanh thu ước tính
+7Mới
−3Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 38.0% (+0.0pp)
Dịch vụ Truyền thông 29.7% (+1.8pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 16.8% (+1.5pp)
Dịch vụ tài chính 8.0% (+0.4pp)
Chăm sóc sức khỏe 5.1% (-5.1pp)
Vật liệu Cơ bản 1.3% (+0.4pp)
Bất động sản 0.9%
Tiện ích 0.2% (+0.1pp)
Công nghiệp 0.0%

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 META Meta Platforms, Inc. 16.5% $4.37B 7.47M 0.0% Held 3
2 MSFT Microsoft Corporation 8.5% $2.25B 5.34M 0.0% Held 3
3 APO Apollo Global Management… 7.7% $2.03B 12.27M -0.1% ▼ Trim 3
4 GOOGL Alphabet Inc. 7.4% $1.95B 10.31M 0.0% Held 3
5 SE Sea Limited 6.4% $1.70B 16.04M 0.0% Held 3
6 AMZN Amazon.com, Inc. 5.3% $1.41B 6.42M 0.0% Held 3
7 NVDA NVIDIA Corporation 4.9% $1.30B 9.68M 0.0% Held 3
8 TTWO Take-Two Interactive… 4.1% $1.07B 5.84M 0.0% Held 3
9 LLY Eli Lilly and Company 3.8% $1.01B 1.31M +35.1% ▲ Add 3
10 FLTR.L Flutter Entertainment plc 3.3% $872.89M 3.38M 0.0% Held 2
11 TSM Taiwan Semiconductor… 2.7% $717.87M 3.63M 0.0% Held 3
12 NOW ServiceNow, Inc. 2.3% $614.50M 579.65K 0.0% Held 3
13 SPOT Spotify Technology S.A. 2.1% $564.35M 1.26M +49156.6% ▲ Add 3
14 WDAY Workday, Inc. 1.8% $485.16M 1.88M 0.0% Held 3
15 GRAB Grab Holdings Limited 1.7% $438.60M 92.92M 0.0% Held 3
16 AVGO Broadcom Inc. 1.6% $427.86M 1.85M 0.0% Held 3
17 CPAY Corpay, Inc. 1.6% $422.21M 1.25M 0.0% Held 3
18 DASH DoorDash, Inc. 1.4% $368.38M 2.20M 0.0% Held 3
19 SHW The Sherwin-Williams Company 1.3% $341.39M 1.00M +90.3% ▲ Add 2
20 RDDT Reddit, Inc. 1.3% $331.95M 2.03M +306.2% ▲ Add 3
21 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. 1.2% $307.94M 900.00K 0.0% Held 3
22 LRCX Lam Research Corporation 1.1% $285.86M 3.96M +1020.6% ▲ Add 3
23 QCOM QUALCOMM Incorporated 1.1% $285.38M 1.86M 0.0% Held 3
24 ZS Zscaler, Inc. 1.0% $261.59M 1.45M Mới New 1
25 PDD PDD Holdings Inc. 1.0% $254.96M 2.63M Mới New 1
26 FWONA Formula One Group 0.9% $248.51M 2.68M +9.2% ▲ Add 3
27 CSGP CoStar Group, Inc. 0.9% $232.32M 3.25M Mới New 1
28 UNH UnitedHealth Group… 0.8% $221.97M 438.80K -81.5% ▼ Trim 3
29 CPNG Coupang, Inc. 0.7% $178.48M 8.12M +307.2% ▲ Add 2
30 PCOR Procore Technologies, Inc. 0.7% $175.30M 2.34M 0.0% Held 3
31 ESTC Elastic N.V. 0.6% $167.51M 1.69M 0.0% Held 3
32 UBER Uber Technologies, Inc. 0.6% $156.70M 2.60M 0.0% Held 3
33 AMAT Applied Materials, Inc. 0.6% $145.59M 895.20K 0.0% Held 3
34 DDOG Datadog, Inc. 0.5% $139.95M 979.40K 0.0% Held 3
35 TTAN ServiceTitan, Inc. 0.5% $133.87M 1.30M Mới New 1
36 NVO Novo Nordisk A/S 0.4% $109.16M 1.27M 0.0% Held 3
37 TEAM Atlassian Corporation 0.4% $97.48M 400.55K 0.0% Held 3
38 NU Nu Holdings Ltd. 0.3% $91.98M 8.88M -51.8% ▼ Trim 3
39 VEEV Veeva Systems Inc. 0.3% $79.47M 378.00K Mới New 1
40 OKLO Oklo Inc. 0.2% $64.90M 3.06M 0.0% Held 3
41 ARM Arm Holdings plc American… 0.1% $37.01M 300.00K 0.0% Held 3
42 RERE ATRENEW INC 0.1% $33.07M 11.48M 0.0% Held 3
43 ZKH ZKH GROUP LTD 0.1% $28.77M 8.20M 0.0% Held 3
44 RBRK Rubrik, Inc. 0.1% $16.34M 250.00K 0.0% Held 3
45 JD JD.com, Inc. 0.0% $11.94M 344.31K 0.0% Held 3
46 PONY Pony AI Inc. American… 0.0% $5.31M 370.00K Mới New 1
47 SARO StandardAero, Inc. 0.0% $3.96M 160.00K Mới New 1
48 KVYO Klaviyo, Inc. 0.0% $1.44M 35.00K 0.0% Held 3
49 DDL DINGDONG CAYMAN LTD 0.0% $388,808 118.54K 0.0% Held 3

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
70–1 quý
422–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Coatue Management 18 19.4% 0.6914 So sánh ⇄
American Century Companies Inc 43 1.5% 0.69 So sánh ⇄
Schroder Investment Management Group 31 2.7% 0.6757 So sánh ⇄
Fidelity (FMR) 45 0.9% 0.6735 So sánh ⇄
Nomura Asset Management International… 33 2.6% 0.6675 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 28 4.9% 0.6397 So sánh ⇄
Credit Agricole S A 35 3.1% 0.6382 So sánh ⇄
Royal London Asset Management Ltd 32 4.6% 0.6221 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$23.98B · 46 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$22.85B · 54 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$29.71B · 54 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$32.36B · 56 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$34.08B · 50 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$26.59B · 45 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$26.46B · 49 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$23.44B · 45 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$21.63B · 44 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi