Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Markel Group

Insurance holding company · Glen Allen, VA · CIK 1096343 · Hồ sơ EDGAR ↗

Buffett-style equity book inside an insurer.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$11.94BGiá trị 13F được báo cáo
205Vị thế
42.0%Tỷ trọng top 10
38.00Danh mục nắm giữ hiệu lực
4.1%Doanh thu ước tính
+4Mới
−3Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 42.4% (-2.9pp)
Công nghiệp 16.2% (+2.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 11.2% (-0.7pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.1% (-0.1pp)
Công nghệ 9.3% (+0.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.0% (+0.2pp)
Vật liệu Cơ bản 3.5% (+0.6pp)
Chăm sóc sức khỏe 2.9% (+0.0pp)
Bất động sản 0.2% (+0.0pp)
Năng lượng 0.1% (+0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 GOOG Alphabet Inc. 6.6% $703.56M 2.45M 0.0% Held 8
2 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 6.1% $529.26M 1.10M 0.0% Held 8
3 DE Deere & Company 4.1% $494.52M 877.90K 0.0% Held 8
4 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 6.7% $423.70M 590 0.0% Held 8
5 AMZN Amazon.com, Inc. 3.5% $392.03M 1.88M 0.0% Held 8
6 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 6.7% $376.31M 524 0.0% Held 8
7 BN Brookfield Corporation 4.4% $336.52M 8.32M 0.0% Held 8
8 ADI Analog Devices, Inc. 2.7% $322.35M 1.01M 0.0% Held 8
9 AAPL Apple Inc. 2.6% $299.24M 1.18M 0.0% Held 8
10 GS The Goldman Sachs Group… 2.5% $284.01M 335.71K 0.0% Held 8
11 V Visa Inc. 2.5% $280.53M 928.18K +0.5% ▲ Add 8
12 CAT Caterpillar Inc. 1.9% $225.75M 318.65K 0.0% Held 8
13 HD The Home Depot, Inc. 2.5% $211.51M 643.09K 0.0% Held 8
14 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 6.1% $204.86M 427.51K 0.0% Held 8
15 BLK BlackRock, Inc. 1.8% $200.23M 208.20K 0.0% Held 8
16 WSO Watsco, Inc. 1.8% $196.65M 540.57K +0.8% ▲ Add 8
17 BN Brookfield Corporation 4.4% $192.56M 4.76M 0.0% Held 8
18 MSFT Microsoft Corporation 1.7% $190.27M 514.01K +0.4% ▲ Add 8
19 FNV Franco-Nevada Corporation 1.5% $175.03M 708.50K +3.7% ▲ Add 8
20 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 1.4% $167.76M 557.66K 0.0% Held 8
21 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.5% $159.90M 676.73K +0.5% ▲ Add 8
22 DIS The Walt Disney Company 1.6% $152.03M 1.58M 0.0% Held 8
23 AXP American Express Company 1.2% $145.33M 480.45K +0.4% ▲ Add 8
24 GOOGL Alphabet Inc. 1.4% $143.78M 500.00K 0.0% Held 8
25 JNJ Johnson & Johnson 1.3% $142.77M 584.09K 0.0% Held 8
26 TXN Texas Instruments… 1.2% $140.56M 724.00K 0.0% Held 8
27 PGR The Progressive Corporation 1.3% $137.53M 693.75K 0.0% Held 8
28 BX Blackstone Inc. 1.2% $137.36M 1.19M 0.0% Held 8
29 KKR KKR & Co. Inc. 1.1% $132.63M 1.43M 0.0% Held 8
30 META Meta Platforms, Inc. 1.2% $129.70M 226.69K 0.0% Held 8
31 MRSH Marsh & McLennan Companies… 1.1% $128.87M 743.00K +0.2% ▲ Add 8
32 RLI RLI Corp. 1.1% $125.58M 2.20M 0.0% Held 8
33 GD General Dynamics Corporation 1.1% $119.10M 347.00K 0.0% Held 8
34 SCHW The Charles Schwab… 1.1% $117.93M 1.25M +0.6% ▲ Add 8
35 APO Apollo Global Management… 0.9% $110.31M 990.00K 0.0% Held 8
36 DG Dollar General Corporation 0.9% $102.79M 865.75K 0.0% Held 8
37 LIN Linde plc 0.8% $97.76M 197.20K +2.2% ▲ Add 8
38 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.9% $97.05M 1.34M 0.0% Held 8
39 MA Mastercard Incorporated 0.9% $93.71M 187.56K 0.0% Held 8
40 HD The Home Depot, Inc. 2.5% $91.07M 276.91K 0.0% Held 8
41 GOOG Alphabet Inc. 6.6% $85.26M 297.23K 0.0% Held 8
42 MCO Moody's Corporation 0.8% $84.11M 192.79K 0.0% Held 8
43 ODFL Old Dominion Freight Line… 0.7% $82.68M 423.15K +1.8% ▲ Add 8
44 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.7% $80.86M 310.65K 0.0% Held 8
45 NVR NVR, Inc. 0.7% $78.50M 11.91K +0.7% ▲ Add 8
46 HEI-A HEICO Corporation 0.7% $77.56M 367.44K 0.0% Held 8
47 ROL Rollins, Inc. 0.7% $76.67M 1.44M +0.6% ▲ Add 8
48 MSCI MSCI Inc. 0.6% $76.46M 141.85K 0.0% Held 8
49 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.6% $74.29M 252.55K 0.0% Held 8
50 NSC Norfolk Southern Corporation 0.7% $72.75M 253.50K +3.3% ▲ Add 8
51 ECL Ecolab Inc. 0.6% $66.85M 251.30K 0.0% Held 8
52 SUNB Sunbelt Rentals Holdings Inc 0.5% $62.71M 963.36K Mới New 1
53 CG The Carlyle Group Inc. 0.5% $62.06M 1.28M 0.0% Held 8
54 NVO Novo Nordisk A/S 0.9% $61.66M 1.68M 0.0% Held 8
55 DEO Diageo plc 0.9% $58.58M 786.89K 0.0% ▲ Add 8
56 TSN Tyson Foods, Inc. 0.5% $56.35M 879.50K +0.6% ▲ Add 8
57 BAM Brookfield Asset Management… 0.8% $55.05M 1.24M 0.0% Held 8
58 ROK Rockwell Automation, Inc. 0.5% $52.76M 147.00K 0.0% Held 8
59 SBUX Starbucks Corporation 0.5% $52.26M 583.32K 0.0% Held 8
60 SPGI S&P Global Inc. 0.4% $49.63M 116.69K -21.9% ▼ Trim 8
61 THG The Hanover Insurance… 0.4% $47.67M 275.00K 0.0% Held 8
62 ITIC INVESTORS TITLE CO NC 0.4% $46.36M 213.30K 0.0% Held 8
63 NVO Novo Nordisk A/S 0.9% $43.80M 1.19M 0.0% Held 8
64 DIS The Walt Disney Company 1.6% $43.78M 454.24K 0.0% Held 8
65 DEO Diageo plc 0.9% $43.58M 585.31K 0.0% ▲ Add 8
66 AON Aon plc 0.4% $43.35M 134.30K +1.3% ▲ Add 8
67 BAM Brookfield Asset Management… 0.8% $42.47M 955.45K 0.0% Held 8
68 FERG Ferguson plc 0.3% $39.82M 170.70K +4.4% ▲ Add 7
69 LMT Lockheed Martin Corporation 0.3% $39.41M 65.21K +1.1% ▲ Add 8
70 COST Costco Wholesale Corporation 0.3% $39.01M 39.15K 0.0% Held 8
71 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.3% $39.01M 82.43K +2.2% ▲ Add 8
72 YUM Yum! Brands, Inc. 0.3% $38.13M 245.21K +8.3% ▲ Add 8
73 UNP Union Pacific Corporation 0.3% $33.77M 139.18K +6.4% ▲ Add 8
74 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.3% $32.98M 67.10K +6.8% ▲ Add 8
75 HGTY Hagerty, Inc. 0.3% $32.73M 3.11M 0.0% Held 8
76 RTX RTX Corporation 0.4% $32.68M 169.40K 0.0% Held 8
77 ALL The Allstate Corporation 0.3% $32.04M 154.55K 0.0% Held 8
78 ACN Accenture plc 0.3% $31.61M 159.40K 0.0% Held 8
79 AMZN Amazon.com, Inc. 3.5% $30.91M 148.43K 0.0% Held 8
80 MAR Marriott International, Inc. 0.3% $30.66M 93.75K +4.5% ▲ Add 8
81 ABNB Airbnb, Inc. 0.3% $30.61M 242.39K +0.9% ▲ Add 7
82 SHW The Sherwin-Williams Company 0.3% $30.19M 94.17K 0.0% Held 8
83 VRSK Verisk Analytics, Inc. 0.2% $29.12M 153.45K 0.0% Held 8
84 TROW T. Rowe Price Group, Inc. 0.2% $25.42M 282.00K 0.0% Held 8
85 LAMR Lamar Advertising Company 0.2% $24.45M 193.00K +4.3% ▲ Add 8
86 FDS FactSet Research Systems… 0.2% $24.38M 112.38K +11.1% ▲ Add 8
87 CMCSA Comcast Corporation 0.2% $23.79M 828.78K 0.0% Held 8
88 V Visa Inc. 2.5% $23.02M 76.15K +0.5% ▲ Add 8
89 URI United Rentals, Inc. 0.2% $22.69M 31.15K 0.0% Held 8
90 APD Air Products and Chemicals… 0.2% $21.93M 75.50K +5.6% ▲ Add 8
91 CSX CSX Corporation 0.2% $21.76M 530.00K +20.4% ▲ Add 4
92 CCK Crown Holdings, Inc. 0.2% $21.75M 217.00K +3.8% ▲ Add 8
93 NKE NIKE, Inc. 0.2% $21.20M 401.40K 0.0% Held 8
94 GOOGL Alphabet Inc. 1.4% $20.70M 72.00K 0.0% Held 8
95 GS The Goldman Sachs Group… 2.5% $20.01M 23.65K 0.0% Held 8
96 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.2% $19.91M 67.00K 0.0% Held 8
97 PM Philip Morris International… 0.2% $18.93M 114.50K 0.0% Held 8
98 BF-A BROWN FORMAN CORP 0.2% $18.17M 678.40K 0.0% Held 8
99 FIX Comfort Systems USA, Inc. 0.1% $17.93M 13.00K 0.0% Held 8
100 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.2% $16.10M 207.50K 0.0% Held 8
101 HSY The Hershey Company 0.1% $15.59M 75.00K +11.1% ▲ Add 8
102 COF Capital One Financial… 0.1% $15.23M 83.50K 0.0% Held 8
103 WSO Watsco, Inc. 1.8% $15.13M 41.60K +0.8% ▲ Add 8
104 GD General Dynamics Corporation 1.1% $15.10M 44.00K 0.0% Held 8
105 PEP PepsiCo, Inc. 0.1% $14.94M 96.21K 0.0% Held 8
106 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.1% $14.77M 124.50K +2.5% ▲ Add 8
107 CME CME Group Inc. 0.1% $14.69M 49.75K +8.7% ▲ Add 6
108 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.5% $14.59M 61.75K +0.5% ▲ Add 8
109 WFC Wells Fargo & Company 0.1% $13.73M 172.45K 0.0% Held 8
110 EFX Equifax Inc. 0.1% $13.12M 72.85K 0.0% Held 8
111 SPOT Spotify Technology S.A. 0.1% $12.56M 25.90K 0.0% Held 8
112 AMAT Applied Materials, Inc. 0.1% $12.42M 36.35K +6.6% ▲ Add 4
113 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.9% $12.41M 170.73K 0.0% Held 8
114 META Meta Platforms, Inc. 1.2% $12.36M 21.61K 0.0% Held 8
115 CBOE Cboe Global Markets, Inc. 0.1% $12.28M 43.70K +4.7% ▲ Add 5
116 AAPL Apple Inc. 2.6% $12.23M 48.20K 0.0% Held 8
117 HXL Hexcel Corporation 0.1% $12.22M 151.00K 0.0% Held 8
118 SHOP Shopify Inc. 0.1% $12.19M 102.75K 0.0% Held 8
119 SCHW The Charles Schwab… 1.1% $12.12M 129.00K +0.6% ▲ Add 8
120 PGR The Progressive Corporation 1.3% $11.89M 60.00K 0.0% Held 8
121 BLK BlackRock, Inc. 1.8% $11.54M 12.00K 0.0% Held 8
122 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.2% $11.48M 148.00K 0.0% Held 8
123 RLI RLI Corp. 1.1% $11.01M 192.95K 0.0% Held 8
124 RTX RTX Corporation 0.4% $10.53M 54.60K 0.0% Held 8
125 HII Huntington Ingalls… 0.1% $10.45M 27.50K +7.8% ▲ Add 6
126 UBER Uber Technologies, Inc. 0.1% $10.25M 142.50K +1.8% ▲ Add 8
127 CARR Carrier Global Corporation 0.1% $10.16M 180.40K 0.0% Held 8
128 MA Mastercard Incorporated 0.9% $9.99M 19.98K 0.0% Held 8
129 SMG The Scotts Miracle-Gro… 0.1% $9.67M 159.00K 0.0% Held 8
130 MELI MercadoLibre, Inc. 0.1% $9.42M 5.45K Mới New 1
131 MCO Moody's Corporation 0.8% $9.20M 21.10K 0.0% Held 8
132 SEIC SEI Investments Company 0.1% $8.96M 114.20K 0.0% Held 8
133 MSFT Microsoft Corporation 1.7% $8.74M 23.62K +0.4% ▲ Add 8
134 BF-B Brown-Forman Corporation 0.1% $8.69M 328.79K 0.0% Held 8
135 NSC Norfolk Southern Corporation 0.7% $8.32M 29.00K +3.3% ▲ Add 8
136 IQV IQVIA Holdings Inc. 0.1% $8.00M 46.90K 0.0% Held 8
137 XONA.DE Exxon Mobil Corporation 0.1% $7.97M 47.00K +23.7% ▲ Add 3
138 EPD Enterprise Products… 0.1% $7.64M 202.00K Mới New 1
139 PAYX Paychex, Inc. 0.1% $7.37M 80.00K 0.0% Held 8
140 CAT Caterpillar Inc. 1.9% $7.09M 10.00K 0.0% Held 8
141 SONY Sony Group Corporation 0.1% $6.93M 335.00K 0.0% Held 8
142 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.1% $6.73M 87.32K 0.0% Held 8
143 JNJ Johnson & Johnson 1.3% $6.53M 26.71K 0.0% Held 8
144 PAYX Paychex, Inc. 0.1% $6.45M 70.00K 0.0% Held 8
145 ECL Ecolab Inc. 0.6% $6.12M 23.00K 0.0% Held 8
146 CNI Canadian National Railway… 0.0% $5.50M 53.50K +20.2% ▲ Add 3
147 GHC Graham Holdings Company 0.0% $5.50M 5.20K 0.0% Held 8
148 EMN Eastman Chemical Company 0.0% $5.41M 70.95K 0.0% Held 8
149 KMX CarMax, Inc. 0.0% $5.38M 129.50K 0.0% Held 8
150 UNH UnitedHealth Group… 0.0% $5.06M 18.70K -29.4% ▼ Trim 8
151 FDS FactSet Research Systems… 0.2% $4.99M 23.00K +11.1% ▲ Add 8
152 NSP Insperity, Inc. 0.0% $4.90M 181.34K +18.6% ▲ Add 8
153 CP Canadian Pacific Kansas… 0.0% $4.68M 59.50K +17.8% ▲ Add 3
154 SEIC SEI Investments Company 0.1% $4.63M 59.00K 0.0% Held 8
155 ICE Intercontinental Exchange… 0.0% $4.54M 28.87K +38.3% ▲ Add 8
156 BF-A BROWN FORMAN CORP 0.2% $4.41M 164.60K 0.0% Held 8
157 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.7% $4.39M 16.85K 0.0% Held 8
158 WRB W. R. Berkley Corporation 0.0% $4.03M 60.75K 0.0% Held 8
159 BX Blackstone Inc. 1.2% $3.97M 34.50K 0.0% Held 8
160 BF-B Brown-Forman Corporation 0.1% $3.84M 145.40K 0.0% Held 8
161 CMCSA Comcast Corporation 0.2% $3.82M 133.10K 0.0% Held 8
162 BC Brunswick Corporation 0.0% $3.73M 51.25K +7.3% ▲ Add 7
163 LIN Linde plc 0.8% $3.67M 7.40K +2.2% ▲ Add 8
164 SBUX Starbucks Corporation 0.5% $3.63M 40.50K 0.0% Held 8
165 MRSH Marsh & McLennan Companies… 1.1% $3.56M 20.50K +0.2% ▲ Add 8
166 ROL Rollins, Inc. 0.7% $3.34M 62.48K +0.6% ▲ Add 8
167 MGM MGM Resorts International 0.0% $3.24M 87.50K 0.0% Held 6
168 ADI Analog Devices, Inc. 2.7% $3.18M 10.00K 0.0% Held 8
169 HXL Hexcel Corporation 0.1% $3.08M 38.00K 0.0% Held 8
170 CARR Carrier Global Corporation 0.1% $3.07M 54.60K 0.0% Held 8
171 AXP American Express Company 1.2% $3.02M 10.00K +0.4% ▲ Add 8
172 TROW T. Rowe Price Group, Inc. 0.2% $2.88M 32.00K 0.0% Held 8
173 ROK Rockwell Automation, Inc. 0.5% $2.84M 7.90K 0.0% Held 8
174 EXP Eagle Materials Inc. 0.0% $2.79M 14.75K 0.0% Held 5
175 AYI Acuity Brands, Inc. 0.0% $2.73M 9.75K 0.0% Held 6
176 UNP Union Pacific Corporation 0.3% $2.69M 11.10K +6.4% ▲ Add 8
177 HEI-A HEICO Corporation 0.7% $2.58M 12.20K 0.0% Held 8
178 WFC Wells Fargo & Company 0.1% $2.55M 32.00K 0.0% Held 8
179 APO Apollo Global Management… 0.9% $2.51M 22.50K 0.0% Held 8
180 NKE NIKE, Inc. 0.2% $2.43M 46.00K 0.0% Held 8
181 SYY Sysco Corporation 0.0% $2.18M 30.50K 0.0% Held 5
182 CG The Carlyle Group Inc. 0.5% $2.15M 44.50K 0.0% Held 8
183 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.1% $2.10M 27.30K 0.0% Held 8
184 DPZ Domino's Pizza, Inc. 0.0% $1.97M 5.50K 0.0% Held 7
185 KKR KKR & Co. Inc. 1.1% $1.67M 18.00K 0.0% Held 8
186 COF Capital One Financial… 0.1% $1.37M 7.50K 0.0% Held 8
187 ODFL Old Dominion Freight Line… 0.7% $1.17M 6.00K +1.8% ▲ Add 8
188 NVR NVR, Inc. 0.7% $1.15M 175 +0.7% ▲ Add 8
189 THG The Hanover Insurance… 0.4% $1.04M 6.00K 0.0% Held 8
190 BRO Brown & Brown, Inc. 0.0% $912,940 14.00K +27.3% ▲ Add 2
191 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.2% $891,690 3.00K 0.0% Held 8
192 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 1.4% $688,600 2.29K 0.0% Held 8
193 TSN Tyson Foods, Inc. 0.5% $640,700 10.00K +0.6% ▲ Add 8
194 SMG The Scotts Miracle-Gro… 0.1% $547,290 9.00K 0.0% Held 8
195 MSCI MSCI Inc. 0.6% $539,010 1.00K 0.0% Held 8
196 AON Aon plc 0.4% $484,170 1.50K +1.3% ▲ Add 8
197 VRSK Verisk Analytics, Inc. 0.2% $474,375 2.50K 0.0% Held 8
198 WY Weyerhaeuser Company 0.0% $427,525 17.50K Mới New 1
199 SPGI S&P Global Inc. 0.4% $425,340 1.00K -21.9% ▼ Trim 8
200 DG Dollar General Corporation 0.9% $415,555 3.50K 0.0% Held 8
201 EMN Eastman Chemical Company 0.0% $305,280 4.00K 0.0% Held 8
202 CCK Crown Holdings, Inc. 0.2% $300,750 3.00K +3.8% ▲ Add 8
203 KMX CarMax, Inc. 0.0% $291,060 7.00K 0.0% Held 8
204 ACN Accenture plc 0.3% $198 1 0.0% Held 8
205 TXN Texas Instruments… 1.2% $194 1 0.0% Held 8

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
40–1 quý
62–4 quý
1195–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
First Manhattan Co. Llc. 88 11.5% 0.5431 So sánh ⇄
Fayez Sarofim & Co 77 21.9% 0.4651 So sánh ⇄
Blair William & Co/Il 121 6.3% 0.4471 So sánh ⇄
Baird Financial Group, Inc. 115 6.1% 0.443 So sánh ⇄
Neuberger Berman Group LLC 129 5.7% 0.4397 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 102 15.1% 0.4098 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 118 8.3% 0.4098 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 102 10.7% 0.4012 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Jul 31 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$13.13B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 01 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$11.94B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 06 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$12.54B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$12.32B · 208 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 01 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$11.83B · 218 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 02 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$11.26B · 217 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 07 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$11.34B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 01 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$11.11B · 216 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 02 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$10.17B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Jul 31, 2026 · Phương pháp tính thay đổi