★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Markel Group

Insurance holding company · Glen Allen, VA · CIK 1096343 · Hồ sơ EDGAR ↗

Buffett-style equity book inside an insurer.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$11.26BGiá trị 13F được báo cáo
217Vị thế
41.3%Tỷ trọng top 10
37.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
5.5%Doanh thu ước tính
+3Mới
−0Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 47.6% (+1.5pp)
Công nghiệp 14.6% (+0.8pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.8% (-0.6pp)
Công nghệ 8.8% (-0.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 8.3% (-1.3pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.1% (+0.0pp)
Chăm sóc sức khỏe 2.9% (-0.1pp)
Vật liệu Cơ bản 2.8% (+0.4pp)
Bất động sản 0.2% (+0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 7.9% $889.46M 1.11K 0.0% Held 4
2 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 7.2% $815.90M 1.53M 0.0% Held 4
3 BN Brookfield Corporation 4.1% $456.79M 8.72M 0.0% Held 4
4 GOOG Alphabet Inc. 3.8% $429.61M 2.75M 0.0% Held 4
5 DE Deere & Company 3.7% $411.95M 877.70K +0.3% ▲ Add 4
6 AMZN Amazon.com, Inc. 3.4% $386.37M 2.03M 0.0% Held 4
7 V Visa Inc. 3.1% $350.21M 999.28K 0.0% Held 4
8 HD The Home Depot, Inc. 3.0% $337.17M 920.00K 0.0% Held 4
9 WSO Watsco, Inc. 2.7% $300.15M 590.50K 0.0% Held 4
10 AAPL Apple Inc. 2.4% $272.62M 1.23M 0.0% Held 4
11 ADI Analog Devices, Inc. 2.1% $235.48M 1.17M 0.0% Held 4
12 PGR The Progressive Corporation 1.9% $213.32M 753.75K 0.0% Held 4
13 BLK BlackRock, Inc. 1.9% $208.41M 220.20K 0.0% Held 4
14 DIS The Walt Disney Company 1.8% $200.53M 2.03M 0.0% Held 4
15 GS The Goldman Sachs Group… 1.7% $196.31M 359.36K 0.0% Held 4
16 MSFT Microsoft Corporation 1.7% $196.23M 522.73K +0.6% ▲ Add 4
17 RLI RLI Corp. 1.7% $192.35M 2.39M +100.0% ▲ Add 4
18 MRSH Marsh & McLennan Companies… 1.6% $181.44M 743.50K +1.1% ▲ Add 4
19 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 1.6% $176.36M 539.10K +1.3% ▲ Add 4
20 BX Blackstone Inc. 1.5% $171.79M 1.23M 0.0% Held 4
21 KKR KKR & Co. Inc. 1.5% $167.84M 1.45M 0.0% Held 4
22 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.5% $165.18M 708.23K +1.0% ▲ Add 4
23 META Meta Platforms, Inc. 1.4% $161.43M 280.08K +0.6% ▲ Add 4
24 NVO Novo Nordisk A/S 1.3% $149.30M 2.15M 0.0% Held 4
25 DEO Diageo plc 1.3% $143.22M 1.37M 0.0% Held 4
26 APO Apollo Global Management… 1.2% $138.65M 1.01M 0.0% Held 4
27 AXP American Express Company 1.2% $130.29M 484.25K 0.0% Held 4
28 TXN Texas Instruments… 1.2% $130.10M 724.00K 0.0% Held 4
29 MA Mastercard Incorporated 1.0% $113.76M 207.54K 0.0% Held 4
30 CAT Caterpillar Inc. 1.0% $108.19M 328.05K +1.0% ▲ Add 4
31 SCHW The Charles Schwab… 0.9% $106.84M 1.36M +0.1% ▲ Add 4
32 GD General Dynamics Corporation 0.9% $106.58M 391.00K 0.0% Held 4
33 BAM Brookfield Asset Management… 0.9% $106.30M 2.19M 0.0% Held 4
34 JNJ Johnson & Johnson 0.9% $101.30M 610.80K 0.0% Held 4
35 MCO Moody's Corporation 0.9% $99.61M 213.89K 0.0% Held 4
36 GOOGL Alphabet Inc. 0.8% $86.13M 557.00K +0.4% ▲ Add 4
37 NVR NVR, Inc. 0.8% $86.09M 11.88K +0.6% ▲ Add 4
38 LIN Linde plc 0.7% $84.28M 181.00K +7.7% ▲ Add 4
39 FNV Franco-Nevada Corporation 0.7% $82.76M 525.25K +8.7% ▲ Add 4
40 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.7% $81.22M 327.50K 0.0% Held 4
41 MSCI MSCI Inc. 0.7% $80.78M 142.85K 0.0% Held 4
42 HEI-A HEICO Corporation 0.7% $80.09M 379.64K 0.0% Held 4
43 ROL Rollins, Inc. 0.7% $79.01M 1.46M 0.0% Held 4
44 SPGI S&P Global Inc. 0.7% $76.57M 150.69K 0.0% Held 4
45 DG Dollar General Corporation 0.7% $76.43M 869.25K +4.0% ▲ Add 4
46 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.7% $74.48M 1.55M +5.2% ▲ Add 4
47 ECL Ecolab Inc. 0.6% $69.54M 274.30K 0.0% Held 4
48 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.6% $61.95M 252.55K 0.0% Held 4
49 SBUX Starbucks Corporation 0.5% $61.19M 623.82K +1.1% ▲ Add 4
50 CG The Carlyle Group Inc. 0.5% $57.84M 1.33M 0.0% Held 4
51 NSC Norfolk Southern Corporation 0.5% $54.36M 229.50K 0.0% Held 4
52 FDS FactSet Research Systems… 0.5% $53.07M 116.72K 0.0% Held 4
53 FDX FedEx Corporation 0.5% $51.93M 213.00K +3.1% ▲ Add 4
54 ODFL Old Dominion Freight Line… 0.5% $51.82M 313.20K +4.2% ▲ Add 4
55 AON Aon plc 0.5% $51.66M 129.45K +2.6% ▲ Add 4
56 ITIC INVESTORS TITLE CO NC 0.5% $51.42M 213.30K 0.0% Held 4
57 TSN Tyson Foods, Inc. 0.5% $50.95M 798.50K 0.0% Held 4
58 ACN Accenture plc 0.4% $49.74M 159.40K 0.0% Held 4
59 THG The Hanover Insurance… 0.4% $48.71M 280.00K +4.9% ▲ Add 4
60 VRSK Verisk Analytics, Inc. 0.4% $46.41M 155.95K 0.0% Held 4
61 MMM 3M Company 0.4% $43.14M 293.75K 0.0% Held 4
62 ROK Rockwell Automation, Inc. 0.4% $40.02M 154.90K 0.0% Held 4
63 COST Costco Wholesale Corporation 0.3% $37.03M 39.15K 0.0% Held 4
64 CMCSA Comcast Corporation 0.3% $35.49M 961.88K 0.0% Held 4
65 YUM Yum! Brands, Inc. 0.3% $35.48M 225.45K +9.7% ▲ Add 4
66 SHW The Sherwin-Williams Company 0.3% $32.88M 94.17K 0.0% Held 4
67 ALL The Allstate Corporation 0.3% $32.00M 154.55K 0.0% Held 4
68 RTX RTX Corporation 0.3% $29.67M 224.00K 0.0% Held 4
69 TROW T. Rowe Price Group, Inc. 0.3% $28.85M 314.00K 0.0% Held 4
70 NKE NIKE, Inc. 0.3% $28.27M 445.40K +3.0% ▲ Add 4
71 BF-A BROWN FORMAN CORP 0.3% $28.22M 843.00K 0.0% Held 4
72 HGTY Hagerty, Inc. 0.2% $28.10M 3.11M 0.0% Held 4
73 LMT Lockheed Martin Corporation 0.2% $27.46M 61.46K +9.1% ▲ Add 4
74 PAYX Paychex, Inc. 0.2% $23.14M 150.00K 0.0% Held 4
75 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.2% $22.39M 45.00K +9.5% ▲ Add 4
76 ABNB Airbnb, Inc. 0.2% $21.96M 183.82K +59.4% ▲ Add 3
77 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.2% $21.42M 62.00K +9.6% ▲ Add 4
78 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.2% $21.10M 342.00K 0.0% Held 4
79 UNP Union Pacific Corporation 0.2% $20.26M 85.78K 0.0% Held 4
80 FERG Ferguson plc 0.2% $19.71M 123.00K +16.0% ▲ Add 3
81 URI United Rentals, Inc. 0.2% $19.52M 31.15K +5.1% ▲ Add 4
82 APD Air Products and Chemicals… 0.2% $19.17M 65.00K +0.8% ▲ Add 4
83 PM Philip Morris International… 0.2% $18.17M 114.50K 0.0% Held 4
84 EFX Equifax Inc. 0.2% $17.74M 72.85K 0.0% Held 4
85 CCK Crown Holdings, Inc. 0.1% $16.91M 189.50K 0.0% Held 4
86 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.1% $16.80M 70.00K 0.0% Held 4
87 COF Capital One Financial… 0.1% $16.32M 91.00K 0.0% Held 4
88 BF-B Brown-Forman Corporation 0.1% $16.09M 474.19K 0.0% Held 4
89 LAMR Lamar Advertising Company 0.1% $15.59M 137.00K +10.5% ▲ Add 4
90 CHH Choice Hotels… 0.1% $15.34M 115.50K 0.0% Held 4
91 CARR Carrier Global Corporation 0.1% $14.90M 235.00K 0.0% Held 4
92 WFC Wells Fargo & Company 0.1% $14.68M 204.45K 0.0% Held 4
93 UNH UnitedHealth Group… 0.1% $14.67M 28.01K +4.9% ▲ Add 4
94 PEP PepsiCo, Inc. 0.1% $14.43M 96.21K 0.0% Held 4
95 SPOT Spotify Technology S.A. 0.1% $14.25M 25.90K 0.0% Held 4
96 TGT Target Corporation 0.1% $13.88M 133.00K 0.0% Held 4
97 SEIC SEI Investments Company 0.1% $13.45M 173.20K 0.0% Held 4
98 MAR Marriott International, Inc. 0.1% $12.39M 52.00K +10.6% ▲ Add 4
99 GPK Graphic Packaging Holding… 0.1% $11.97M 461.23K +8.0% ▲ Add 4
100 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.1% $11.83M 114.62K 0.0% Held 4
101 NSP Insperity, Inc. 0.1% $11.75M 131.73K 0.0% Held 4
102 KMX CarMax, Inc. 0.1% $10.64M 136.50K 0.0% Held 4
103 IQV IQVIA Holdings Inc. 0.1% $10.35M 58.73K 0.0% Held 4
104 HXL Hexcel Corporation 0.1% $10.35M 189.00K 0.0% Held 4
105 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.1% $10.19M 121.50K 0.0% Held 4
106 OI O-I Glass, Inc. 0.1% $10.03M 874.10K +6.1% ▲ Add 4
107 SHOP Shopify Inc. 0.1% $9.81M 102.75K 0.0% Held 4
108 HSY The Hershey Company 0.1% $9.32M 54.50K +21.1% ▲ Add 4
109 SMG The Scotts Miracle-Gro… 0.1% $9.22M 168.00K 0.0% Held 4
110 UBER Uber Technologies, Inc. 0.1% $8.89M 122.00K +11.9% ▲ Add 4
111 SONY Sony Group Corporation 0.1% $8.51M 335.00K 0.0% Held 4
112 TRU TransUnion 0.1% $8.39M 101.05K 0.0% Held 4
113 EMN Eastman Chemical Company 0.1% $6.60M 74.95K 0.0% Held 4
114 GHC Graham Holdings Company 0.0% $5.00M 5.20K 0.0% Held 4
115 CE Celanese Corporation 0.0% $4.62M 81.30K 0.0% Held 4
116 WRB W. R. Berkley Corporation 0.0% $4.32M 60.75K 0.0% Held 4
117 FIX Comfort Systems USA, Inc. 0.0% $4.19M 13.00K 0.0% Held 4
118 HII Huntington Ingalls… 0.0% $3.67M 18.00K +350.0% ▲ Add 2
119 CABO Cable One, Inc. 0.0% $3.16M 11.90K -76.6% ▼ Trim 4
120 WTW Willis Towers Watson Public… 0.0% $2.92M 8.63K 0.0% Held 4
121 BALL Ball Corporation 0.0% $2.66M 51.00K 0.0% Held 4
122 AYI Acuity Brands, Inc. 0.0% $2.57M 9.75K +225.0% ▲ Add 2
123 MGM MGM Resorts International 0.0% $2.53M 85.50K +113.8% ▲ Add 2
124 DPZ Domino's Pizza, Inc. 0.0% $2.53M 5.50K 0.0% Held 3
125 CME CME Group Inc. 0.0% $2.52M 9.50K +216.7% ▲ Add 2
126 IT Gartner, Inc. 0.0% $2.39M 5.70K 0.0% Held 4
127 INTU Intuit Inc. 0.0% $1.67M 2.72K 0.0% Held 4
128 BC Brunswick Corporation 0.0% $1.59M 29.50K +96.7% ▲ Add 3
129 CSGP CoStar Group, Inc. 0.0% $1.47M 18.60K 0.0% Held 4
130 CBOE Cboe Global Markets, Inc. 0.0% $1.36M 6.00K Mới New 1
131 EL The Estée Lauder Companies… 0.0% $990,000 15.00K 0.0% Held 3
132 ICE Intercontinental Exchange… 0.0% $883,200 5.12K 0.0% Held 4
133 EXP Eagle Materials Inc. 0.0% $776,755 3.50K Mới New 1
134 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 0.0% $677,160 11.00K 0.0% Held 4
135 SYY Sysco Corporation 0.0% $675,360 9.00K Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
30–1 quý
1322–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
First Manhattan Co. Llc. 88 11.3% 0.5431 So sánh ⇄
Fayez Sarofim & Co 77 21.9% 0.4651 So sánh ⇄
Blair William & Co/Il 121 6.2% 0.4471 So sánh ⇄
Baird Financial Group, Inc. 115 6.0% 0.443 So sánh ⇄
Neuberger Berman Group LLC 129 5.7% 0.4397 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 102 15.1% 0.4098 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 118 8.2% 0.4098 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 102 10.7% 0.4012 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Jul 31 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$13.13B · 205 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 01 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$11.94B · 205 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 06 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$12.54B · 205 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$12.32B · 208 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 01 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$11.83B · 218 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 02 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$11.26B · 217 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 07 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$11.34B · 214 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 01 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$11.11B · 216 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 02 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$10.17B · 222 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2025 · hồ sơ mới nhất Jul 31, 2026 · Phương pháp tính thay đổi