Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Markel Group

Insurance holding company · Glen Allen, VA · CIK 1096343 · Hồ sơ EDGAR ↗

Buffett-style equity book inside an insurer.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$11.83BGiá trị 13F được báo cáo
218Vị thế
39.8%Tỷ trọng top 10
40.30Danh mục nắm giữ hiệu lực
3.4%Doanh thu ước tính
+3Mới
−1Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 46.5% (-1.1pp)
Công nghiệp 14.3% (-0.3pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 10.7% (-0.1pp)
Công nghệ 9.4% (+0.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 9.4% (+1.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.1% (+0.0pp)
Vật liệu Cơ bản 2.8% (+0.0pp)
Chăm sóc sức khỏe 2.7% (-0.2pp)
Bất động sản 0.2% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 6.3% $536.51M 1.10M 0.0% Held 5
2 DE Deere & Company 3.8% $446.40M 877.90K 0.0% ▲ Add 5
3 GOOG Alphabet Inc. 4.1% $435.07M 2.45M 0.0% Held 5
4 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 6.9% $429.99M 590 0.0% Held 5
5 AMZN Amazon.com, Inc. 3.8% $412.96M 1.88M 0.0% Held 5
6 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 6.9% $381.89M 524 0.0% Held 5
7 BN Brookfield Corporation 4.6% $342.87M 5.54M 0.0% Held 5
8 V Visa Inc. 3.0% $327.76M 923.13K 0.0% Held 5
9 ADI Analog Devices, Inc. 2.4% $275.31M 1.16M 0.0% Held 5
10 MSFT Microsoft Corporation 2.2% $250.63M 503.86K +0.9% ▲ Add 5
11 AAPL Apple Inc. 2.1% $241.91M 1.18M 0.0% Held 5
12 GS The Goldman Sachs Group… 2.1% $237.60M 335.71K 0.0% Held 5
13 HD The Home Depot, Inc. 2.9% $235.78M 643.09K 0.0% Held 5
14 WSO Watsco, Inc. 2.1% $231.22M 523.57K -4.3% ▼ Trim 5
15 BLK BlackRock, Inc. 2.0% $218.45M 208.20K 0.0% Held 5
16 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 6.3% $207.67M 427.51K 0.0% Held 5
17 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 1.7% $203.35M 542.32K +1.0% ▲ Add 5
18 BN Brookfield Corporation 4.6% $196.20M 3.17M 0.0% Held 5
19 DIS The Walt Disney Company 2.1% $195.62M 1.58M 0.0% Held 5
20 META Meta Platforms, Inc. 1.7% $190.92M 258.67K +0.1% ▲ Add 5
21 KKR KKR & Co. Inc. 1.6% $190.74M 1.43M 0.0% Held 5
22 PGR The Progressive Corporation 1.7% $185.13M 693.75K 0.0% Held 5
23 BX Blackstone Inc. 1.6% $178.67M 1.19M 0.0% Held 5
24 RLI RLI Corp. 1.5% $172.93M 2.39M 0.0% Held 5
25 MRSH Marsh & McLennan Companies… 1.4% $159.22M 728.25K +0.7% ▲ Add 5
26 AXP American Express Company 1.3% $151.28M 474.25K 0.0% Held 5
27 TXN Texas Instruments… 1.3% $150.32M 724.00K 0.0% Held 5
28 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.3% $145.43M 655.48K +1.3% ▲ Add 5
29 APO Apollo Global Management… 1.2% $140.45M 990.00K 0.0% Held 5
30 CAT Caterpillar Inc. 1.1% $123.70M 318.65K +0.2% ▲ Add 5
31 NVO Novo Nordisk A/S 1.3% $116.42M 1.69M +5.0% ▲ Add 5
32 SCHW The Charles Schwab… 1.1% $112.75M 1.24M 0.0% Held 5
33 DEO Diageo plc 1.2% $108.49M 1.08M 0.0% Held 5
34 MA Mastercard Incorporated 1.0% $105.40M 187.56K 0.0% Held 5
35 HD The Home Depot, Inc. 2.9% $101.52M 276.91K 0.0% Held 5
36 GD General Dynamics Corporation 1.0% $101.21M 347.00K 0.0% Held 5
37 DG Dollar General Corporation 0.8% $99.02M 865.75K 0.0% Held 5
38 MCO Moody's Corporation 0.9% $96.70M 192.79K 0.0% Held 5
39 HEI-A HEICO Corporation 0.8% $95.08M 367.44K 0.0% Held 5
40 FNV Franco-Nevada Corporation 0.8% $93.35M 569.50K +8.4% ▲ Add 5
41 JNJ Johnson & Johnson 0.8% $89.22M 584.09K 0.0% Held 5
42 GOOGL Alphabet Inc. 0.9% $88.11M 500.00K +2.7% ▲ Add 5
43 NVR NVR, Inc. 0.7% $86.57M 11.72K +0.1% ▲ Add 5
44 LIN Linde plc 0.7% $84.08M 179.20K +3.1% ▲ Add 5
45 MSCI MSCI Inc. 0.7% $81.81M 141.85K 0.0% Held 5
46 ROL Rollins, Inc. 0.7% $79.37M 1.41M +0.5% ▲ Add 5
47 SPGI S&P Global Inc. 0.7% $78.93M 149.69K 0.0% Held 5
48 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.7% $76.81M 310.65K 0.0% Held 5
49 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.7% $74.05M 1.40M +1.4% ▲ Add 5
50 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.6% $73.22M 252.55K 0.0% Held 5
51 BAM Brookfield Asset Management… 1.0% $68.46M 1.24M 0.0% Held 5
52 ECL Ecolab Inc. 0.6% $67.71M 251.30K 0.0% Held 5
53 CG The Carlyle Group Inc. 0.6% $65.92M 1.28M 0.0% Held 5
54 DIS The Walt Disney Company 2.1% $56.33M 454.24K 0.0% Held 5
55 ODFL Old Dominion Freight Line… 0.5% $54.61M 336.45K +9.3% ▲ Add 5
56 SBUX Starbucks Corporation 0.5% $53.45M 583.32K 0.0% Held 5
57 NSC Norfolk Southern Corporation 0.5% $53.11M 207.50K +3.0% ▲ Add 5
58 BAM Brookfield Asset Management… 1.0% $52.82M 955.45K 0.0% Held 5
59 GOOG Alphabet Inc. 4.1% $52.73M 297.23K 0.0% Held 5
60 ROK Rockwell Automation, Inc. 0.4% $48.83M 147.00K 0.0% Held 5
61 VRSK Verisk Analytics, Inc. 0.4% $47.80M 153.45K 0.0% Held 5
62 ACN Accenture plc 0.4% $47.64M 159.40K 0.0% Held 5
63 FDX FedEx Corporation 0.4% $47.51M 209.00K 0.0% Held 5
64 THG The Hanover Insurance… 0.4% $46.71M 275.00K +0.4% ▲ Add 5
65 AON Aon plc 0.4% $45.77M 128.30K +0.3% ▲ Add 5
66 TSN Tyson Foods, Inc. 0.4% $45.09M 806.00K +2.2% ▲ Add 5
67 ITIC INVESTORS TITLE CO NC 0.4% $45.07M 213.30K 0.0% Held 5
68 FDS FactSet Research Systems… 0.4% $41.92M 93.72K 0.0% Held 5
69 NVO Novo Nordisk A/S 1.3% $39.47M 571.84K +5.0% ▲ Add 5
70 COST Costco Wholesale Corporation 0.3% $38.76M 39.15K 0.0% Held 5
71 YUM Yum! Brands, Inc. 0.3% $33.56M 226.45K +0.4% ▲ Add 5
72 AMZN Amazon.com, Inc. 3.8% $32.56M 148.43K 0.0% Held 5
73 SHW The Sherwin-Williams Company 0.3% $32.33M 94.17K 0.0% Held 5
74 HGTY Hagerty, Inc. 0.3% $31.42M 3.11M 0.0% Held 5
75 ALL The Allstate Corporation 0.3% $31.11M 154.55K 0.0% Held 5
76 CMCSA Comcast Corporation 0.3% $29.58M 828.78K 0.0% Held 5
77 DEO Diageo plc 1.2% $29.33M 290.81K 0.0% Held 5
78 FERG Ferguson plc 0.2% $29.29M 134.50K +9.3% ▲ Add 4
79 LMT Lockheed Martin Corporation 0.2% $28.84M 62.26K +1.3% ▲ Add 5
80 NKE NIKE, Inc. 0.3% $28.52M 401.40K +0.5% ▲ Add 5
81 ABNB Airbnb, Inc. 0.2% $28.06M 212.00K +15.3% ▲ Add 4
82 TROW T. Rowe Price Group, Inc. 0.3% $27.21M 282.00K 0.0% Held 5
83 V Visa Inc. 3.0% $27.04M 76.15K 0.0% Held 5
84 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.2% $26.42M 68.96K +11.2% ▲ Add 5
85 RTX RTX Corporation 0.3% $24.74M 169.40K 0.0% Held 5
86 URI United Rentals, Inc. 0.2% $23.47M 31.15K 0.0% Held 5
87 PM Philip Morris International… 0.2% $20.85M 114.50K 0.0% Held 5
88 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.2% $20.09M 49.55K +10.1% ▲ Add 5
89 SPOT Spotify Technology S.A. 0.2% $19.87M 25.90K 0.0% Held 5
90 UNP Union Pacific Corporation 0.2% $19.83M 86.18K +13.4% ▲ Add 5
91 CCK Crown Holdings, Inc. 0.2% $19.21M 186.50K 0.0% Held 5
92 LAMR Lamar Advertising Company 0.2% $19.17M 158.00K +15.3% ▲ Add 5
93 EFX Equifax Inc. 0.2% $18.90M 72.85K 0.0% Held 5
94 BF-A BROWN FORMAN CORP 0.2% $18.64M 678.40K 0.0% Held 5
95 WSO Watsco, Inc. 2.1% $18.37M 41.60K -4.3% ▼ Trim 5
96 APD Air Products and Chemicals… 0.2% $18.33M 65.00K 0.0% Held 5
97 COF Capital One Financial… 0.2% $17.77M 83.50K 0.0% Held 5
98 GS The Goldman Sachs Group… 2.1% $16.74M 23.65K 0.0% Held 5
99 MAR Marriott International, Inc. 0.1% $16.46M 60.25K +15.9% ▲ Add 5
100 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.1% $16.27M 67.00K 0.0% Held 5
101 PGR The Progressive Corporation 1.7% $16.01M 60.00K 0.0% Held 5
102 META Meta Platforms, Inc. 1.7% $15.95M 21.61K +0.1% ▲ Add 5
103 CHH Choice Hotels… 0.1% $14.65M 115.50K 0.0% Held 5
104 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.2% $13.98M 201.50K +2.2% ▲ Add 5
105 WFC Wells Fargo & Company 0.1% $13.82M 172.45K 0.0% Held 5
106 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.3% $13.70M 61.75K +1.3% ▲ Add 5
107 CARR Carrier Global Corporation 0.1% $13.20M 180.40K 0.0% Held 5
108 GD General Dynamics Corporation 1.0% $12.83M 44.00K 0.0% Held 5
109 PEP PepsiCo, Inc. 0.1% $12.70M 96.21K 0.0% Held 5
110 GOOGL Alphabet Inc. 0.9% $12.69M 72.00K +2.7% ▲ Add 5
111 BLK BlackRock, Inc. 2.0% $12.59M 12.00K 0.0% Held 5
112 TGT Target Corporation 0.1% $12.38M 125.50K 0.0% Held 5
113 SHOP Shopify Inc. 0.1% $11.85M 102.75K 0.0% Held 5
114 SCHW The Charles Schwab… 1.1% $11.77M 129.00K 0.0% Held 5
115 MSFT Microsoft Corporation 2.2% $11.75M 23.62K +0.9% ▲ Add 5
116 PAYX Paychex, Inc. 0.2% $11.64M 80.00K 0.0% Held 5
117 UBER Uber Technologies, Inc. 0.1% $11.52M 123.50K +1.2% ▲ Add 5
118 MMM 3M Company 0.2% $11.27M 74.00K -59.7% ▼ Trim 5
119 MA Mastercard Incorporated 1.0% $11.23M 19.98K 0.0% Held 5
120 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.1% $11.07M 121.50K 0.0% Held 5
121 MCO Moody's Corporation 0.9% $10.58M 21.10K 0.0% Held 5
122 SMG The Scotts Miracle-Gro… 0.1% $10.49M 159.00K 0.0% Held 5
123 FDS FactSet Research Systems… 0.4% $10.29M 23.00K 0.0% Held 5
124 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.2% $10.27M 148.00K +2.2% ▲ Add 5
125 SEIC SEI Investments Company 0.1% $10.26M 114.20K 0.0% Held 5
126 PAYX Paychex, Inc. 0.2% $10.18M 70.00K 0.0% Held 5
127 AAPL Apple Inc. 2.1% $9.89M 48.20K 0.0% Held 5
128 HSY The Hershey Company 0.1% $9.04M 54.50K 0.0% Held 5
129 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.7% $9.01M 170.73K +1.4% ▲ Add 5
130 BF-B Brown-Forman Corporation 0.1% $8.85M 328.79K 0.0% Held 5
131 SONY Sony Group Corporation 0.1% $8.72M 335.00K 0.0% Held 5
132 KMX CarMax, Inc. 0.1% $8.70M 129.50K 0.0% Held 5
133 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.1% $8.65M 87.32K 0.0% Held 5
134 TRU TransUnion 0.1% $8.63M 98.05K 0.0% Held 5
135 HXL Hexcel Corporation 0.1% $8.53M 151.00K 0.0% Held 5
136 UNH UnitedHealth Group… 0.1% $8.27M 26.50K -5.4% ▼ Trim 5
137 RTX RTX Corporation 0.3% $7.97M 54.60K 0.0% Held 5
138 NSP Insperity, Inc. 0.1% $7.92M 131.73K 0.0% Held 5
139 IQV IQVIA Holdings Inc. 0.1% $7.82M 49.64K -15.5% ▼ Trim 5
140 NSC Norfolk Southern Corporation 0.5% $7.42M 29.00K +3.0% ▲ Add 5
141 OI O-I Glass, Inc. 0.1% $6.98M 473.60K -45.8% ▼ Trim 5
142 FIX Comfort Systems USA, Inc. 0.1% $6.97M 13.00K 0.0% Held 5
143 MMM 3M Company 0.2% $6.74M 44.25K -59.7% ▼ Trim 5
144 CME CME Group Inc. 0.1% $6.20M 22.50K +136.8% ▲ Add 3
145 ECL Ecolab Inc. 0.6% $6.20M 23.00K 0.0% Held 5
146 ADBE Adobe Inc. 0.0% $5.42M 14.00K Mới New 1
147 SEIC SEI Investments Company 0.1% $5.30M 59.00K 0.0% Held 5
148 EMN Eastman Chemical Company 0.0% $5.30M 70.95K 0.0% Held 5
149 BX Blackstone Inc. 1.6% $5.16M 34.50K 0.0% Held 5
150 HII Huntington Ingalls… 0.0% $4.95M 20.50K +13.9% ▲ Add 3
151 GHC Graham Holdings Company 0.0% $4.92M 5.20K 0.0% Held 5
152 CMCSA Comcast Corporation 0.3% $4.75M 133.10K 0.0% Held 5
153 BF-A BROWN FORMAN CORP 0.2% $4.52M 164.60K 0.0% Held 5
154 MRSH Marsh & McLennan Companies… 1.4% $4.48M 20.50K +0.7% ▲ Add 5
155 WRB W. R. Berkley Corporation 0.0% $4.46M 60.75K 0.0% Held 5
156 CBOE Cboe Global Markets, Inc. 0.0% $4.43M 19.00K +216.7% ▲ Add 2
157 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.7% $4.17M 16.85K 0.0% Held 5
158 CE Celanese Corporation 0.0% $4.17M 75.30K 0.0% Held 5
159 JNJ Johnson & Johnson 0.8% $4.08M 26.71K 0.0% Held 5
160 CARR Carrier Global Corporation 0.1% $4.00M 54.60K 0.0% Held 5
161 BF-B Brown-Forman Corporation 0.1% $3.91M 145.40K 0.0% Held 5
162 CAT Caterpillar Inc. 1.1% $3.88M 10.00K +0.2% ▲ Add 5
163 SBUX Starbucks Corporation 0.5% $3.71M 40.50K 0.0% Held 5
164 GPK Graphic Packaging Holding… 0.0% $3.67M 174.00K -62.3% ▼ Trim 5
165 ROL Rollins, Inc. 0.7% $3.52M 62.48K +0.5% ▲ Add 5
166 LIN Linde plc 0.7% $3.47M 7.40K +3.1% ▲ Add 5
167 NKE NIKE, Inc. 0.3% $3.27M 46.00K +0.5% ▲ Add 5
168 APO Apollo Global Management… 1.2% $3.19M 22.50K 0.0% Held 5
169 AXP American Express Company 1.3% $3.19M 10.00K 0.0% Held 5
170 HEI-A HEICO Corporation 0.8% $3.16M 12.20K 0.0% Held 5
171 TROW T. Rowe Price Group, Inc. 0.3% $3.09M 32.00K 0.0% Held 5
172 AMAT Applied Materials, Inc. 0.0% $3.02M 16.50K Mới New 1
173 MGM MGM Resorts International 0.0% $3.01M 87.50K +2.3% ▲ Add 3
174 AYI Acuity Brands, Inc. 0.0% $2.91M 9.75K 0.0% Held 3
175 BALL Ball Corporation 0.0% $2.86M 51.00K 0.0% Held 5
176 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.1% $2.70M 27.30K 0.0% Held 5
177 WTW Willis Towers Watson Public… 0.0% $2.64M 8.63K 0.0% Held 5
178 ROK Rockwell Automation, Inc. 0.4% $2.62M 7.90K 0.0% Held 5
179 ADI Analog Devices, Inc. 2.4% $2.62M 11.00K 0.0% Held 5
180 WFC Wells Fargo & Company 0.1% $2.56M 32.00K 0.0% Held 5
181 UNP Union Pacific Corporation 0.2% $2.55M 11.10K +13.4% ▲ Add 5
182 DPZ Domino's Pizza, Inc. 0.0% $2.48M 5.50K 0.0% Held 4
183 KKR KKR & Co. Inc. 1.6% $2.39M 18.00K 0.0% Held 5
184 IT Gartner, Inc. 0.0% $2.30M 5.70K 0.0% Held 5
185 CG The Carlyle Group Inc. 0.6% $2.29M 44.50K 0.0% Held 5
186 HXL Hexcel Corporation 0.1% $2.15M 38.00K 0.0% Held 5
187 INTU Intuit Inc. 0.0% $2.14M 2.72K 0.0% Held 5
188 CSX CSX Corporation 0.0% $2.12M 65.00K Mới New 1
189 EXP Eagle Materials Inc. 0.0% $1.82M 9.00K +157.1% ▲ Add 2
190 SYY Sysco Corporation 0.0% $1.82M 24.00K +166.7% ▲ Add 2
191 BC Brunswick Corporation 0.0% $1.63M 29.50K 0.0% Held 4
192 COF Capital One Financial… 0.2% $1.60M 7.50K 0.0% Held 5
193 CSGP CoStar Group, Inc. 0.0% $1.50M 18.60K 0.0% Held 5
194 NVR NVR, Inc. 0.7% $1.29M 175 +0.1% ▲ Add 5
195 EL The Estée Lauder Companies… 0.0% $1.21M 15.00K 0.0% Held 4
196 THG The Hanover Insurance… 0.4% $1.02M 6.00K +0.4% ▲ Add 5
197 ODFL Old Dominion Freight Line… 0.5% $973,800 6.00K +9.3% ▲ Add 5
198 ICE Intercontinental Exchange… 0.0% $939,366 5.12K 0.0% Held 5
199 FDX FedEx Corporation 0.4% $909,240 4.00K 0.0% Held 5
200 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 1.7% $858,306 2.29K +1.0% ▲ Add 5
201 VRSK Verisk Analytics, Inc. 0.4% $778,750 2.50K 0.0% Held 5
202 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 0.0% $755,920 11.00K 0.0% Held 5
203 TGT Target Corporation 0.1% $739,875 7.50K 0.0% Held 5
204 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.1% $728,700 3.00K 0.0% Held 5
205 SMG The Scotts Miracle-Gro… 0.1% $593,640 9.00K 0.0% Held 5
206 MSCI MSCI Inc. 0.7% $576,740 1.00K 0.0% Held 5
207 TSN Tyson Foods, Inc. 0.4% $559,400 10.00K +2.2% ▲ Add 5
208 AON Aon plc 0.4% $535,140 1.50K +0.3% ▲ Add 5
209 SPGI S&P Global Inc. 0.7% $527,290 1.00K 0.0% Held 5
210 KMX CarMax, Inc. 0.1% $470,470 7.00K 0.0% Held 5
211 DG Dollar General Corporation 0.8% $400,330 3.50K 0.0% Held 5
212 CE Celanese Corporation 0.0% $331,980 6.00K 0.0% Held 5
213 CCK Crown Holdings, Inc. 0.2% $308,940 3.00K 0.0% Held 5
214 EMN Eastman Chemical Company 0.0% $298,640 4.00K 0.0% Held 5
215 TRU TransUnion 0.1% $264,000 3.00K 0.0% Held 5
216 OI O-I Glass, Inc. 0.1% $1,474 100 -45.8% ▼ Trim 5
217 ACN Accenture plc 0.4% $299 1 0.0% Held 5
218 TXN Texas Instruments… 1.3% $208 1 0.0% Held 5

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
30–1 quý
122–4 quý
1225–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
First Manhattan Co. Llc. 88 11.5% 0.5431 So sánh ⇄
Fayez Sarofim & Co 77 21.9% 0.4651 So sánh ⇄
Blair William & Co/Il 121 6.3% 0.4471 So sánh ⇄
Baird Financial Group, Inc. 115 6.1% 0.443 So sánh ⇄
Neuberger Berman Group LLC 129 5.7% 0.4397 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 102 15.1% 0.4098 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 118 8.3% 0.4098 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 102 10.7% 0.4012 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Jul 31 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$13.13B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 01 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$11.94B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 06 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$12.54B · 205 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$12.32B · 208 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 01 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$11.83B · 218 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 02 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$11.26B · 217 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 07 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$11.34B · 214 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 01 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$11.11B · 216 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 02 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$10.17B · 222 vị thế · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · hồ sơ mới nhất Jul 31, 2026 · Phương pháp tính thay đổi