★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Markel Group

Insurance holding company · Glen Allen, VA · CIK 1096343 · Hồ sơ EDGAR ↗

Buffett-style equity book inside an insurer.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$11.11BGiá trị 13F được báo cáo
216Vị thế
39.2%Tỷ trọng top 10
40.90Danh mục nắm giữ hiệu lực
2.3%Doanh thu ước tính
+5Mới
−5Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Dịch vụ tài chính 44.2% (+1.6pp)
Công nghiệp 14.5% (+0.5pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 11.5% (+0.3pp)
Công nghệ 9.7% (-0.4pp)
Dịch vụ Truyền thông 8.9% (-1.1pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.6% (-0.4pp)
Chăm sóc sức khỏe 3.9% (-0.6pp)
Vật liệu Cơ bản 2.5% (+0.1pp)
Bất động sản 0.3% (+0.1pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q3 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 BRK-A Berkshire Hathaway Inc. 6.9% $769.97M 1.11K 0.0% Held 2
2 BRK-B Berkshire Hathaway Inc. 6.3% $705.10M 1.53M 0.0% Held 2
3 BN Brookfield Corporation 4.2% $463.24M 8.72M 0.0% Held 2
4 GOOG Alphabet Inc. 4.1% $459.75M 2.75M 0.0% Held 2
5 AMZN Amazon.com, Inc. 3.4% $378.39M 2.03M 0.0% Held 2
6 HD The Home Depot, Inc. 3.4% $372.78M 920.00K 0.0% Held 2
7 DE Deere & Company 3.3% $362.70M 869.10K +2.8% ▲ Add 2
8 WSO Watsco, Inc. 2.6% $286.52M 582.50K +2.0% ▲ Add 2
9 AAPL Apple Inc. 2.6% $285.96M 1.23M 0.0% Held 2
10 V Visa Inc. 2.5% $274.75M 999.28K 0.0% Held 2
11 ADI Analog Devices, Inc. 2.4% $268.76M 1.17M 0.0% Held 2
12 NVO Novo Nordisk A/S 2.3% $256.00M 2.15M 0.0% Held 2
13 MSFT Microsoft Corporation 2.0% $221.60M 514.98K +1.5% ▲ Add 2
14 BLK BlackRock, Inc. 1.9% $209.08M 220.20K 0.0% Held 2
15 DIS The Walt Disney Company 1.8% $195.43M 2.03M 0.0% Held 2
16 DEO Diageo plc 1.7% $191.80M 1.37M 0.0% Held 2
17 PGR The Progressive Corporation 1.7% $191.27M 753.75K 0.0% Held 2
18 KKR KKR & Co. Inc. 1.7% $189.58M 1.45M 0.0% Held 2
19 BX Blackstone Inc. 1.7% $188.20M 1.23M 0.0% Held 2
20 LOW Lowe's Companies, Inc. 1.7% $187.02M 690.48K +2.1% ▲ Add 2
21 RLI RLI Corp. 1.7% $185.55M 1.20M 0.0% Held 2
22 GS The Goldman Sachs Group… 1.6% $177.92M 359.36K 0.0% Held 2
23 MRSH Marsh & McLennan Companies… 1.5% $161.18M 722.50K +2.3% ▲ Add 2
24 META Meta Platforms, Inc. 1.4% $157.55M 275.23K +1.6% ▲ Add 2
25 TXN Texas Instruments… 1.3% $149.56M 724.00K 0.0% Held 2
26 AXP American Express Company 1.2% $131.33M 484.25K 0.0% Held 2
27 APO Apollo Global Management… 1.1% $126.47M 1.01M 0.0% Held 2
28 CAT Caterpillar Inc. 1.1% $124.67M 318.75K +2.3% ▲ Add 2
29 LPLA LPL Financial Holdings Inc. 1.1% $121.06M 520.40K +8.0% ▲ Add 2
30 GD General Dynamics Corporation 1.1% $118.16M 391.00K 0.0% Held 2
31 NVR NVR, Inc. 1.0% $114.84M 11.70K +1.5% ▲ Add 2
32 BAM Brookfield Asset Management… 0.9% $103.75M 2.19M 0.0% Held 2
33 MA Mastercard Incorporated 0.9% $102.48M 207.54K 0.0% Held 2
34 MCO Moody's Corporation 0.9% $101.51M 213.89K 0.0% Held 2
35 JNJ Johnson & Johnson 0.9% $98.99M 610.80K 0.0% Held 2
36 GOOGL Alphabet Inc. 0.8% $92.05M 555.00K 0.0% Held 2
37 SCHW The Charles Schwab… 0.8% $87.55M 1.35M -1.2% ▼ Trim 2
38 ADM Archer-Daniels-Midland… 0.8% $87.42M 1.46M 0.0% Held 2
39 ITW Illinois Tool Works Inc. 0.8% $85.83M 327.50K 0.0% Held 2
40 MSCI MSCI Inc. 0.7% $83.27M 142.85K 0.0% Held 2
41 SPGI S&P Global Inc. 0.7% $77.85M 150.69K 0.0% Held 2
42 HEI-A HEICO Corporation 0.7% $77.36M 379.64K 0.0% Held 2
43 LIN Linde plc 0.7% $73.91M 155.00K +8.0% ▲ Add 2
44 ROL Rollins, Inc. 0.7% $73.51M 1.45M +1.0% ▲ Add 2
45 ECL Ecolab Inc. 0.6% $70.04M 274.30K 0.0% Held 2
46 DG Dollar General Corporation 0.6% $62.77M 742.25K +6.5% ▲ Add 2
47 ODFL Old Dominion Freight Line… 0.5% $58.60M 295.00K +5.5% ▲ Add 2
48 SBUX Starbucks Corporation 0.5% $58.53M 600.32K +5.6% ▲ Add 2
49 CG The Carlyle Group Inc. 0.5% $57.14M 1.33M 0.0% Held 2
50 NSC Norfolk Southern Corporation 0.5% $57.03M 229.50K 0.0% Held 2
51 ACN Accenture plc 0.5% $56.34M 159.40K 0.0% Held 2
52 FDS FactSet Research Systems… 0.5% $53.67M 116.72K 0.0% Held 2
53 FDX FedEx Corporation 0.5% $53.37M 195.00K +7.7% ▲ Add 2
54 JPM JPMorgan Chase & Co. 0.5% $53.25M 252.55K 0.0% Held 2
55 ITIC INVESTORS TITLE CO NC 0.4% $49.02M 213.30K 0.0% Held 2
56 TSN Tyson Foods, Inc. 0.4% $47.02M 789.50K +0.5% ▲ Add 2
57 CMCSA Comcast Corporation 0.4% $45.16M 1.08M 0.0% Held 2
58 FNV Franco-Nevada Corporation 0.4% $42.93M 345.50K +41.0% ▲ Add 2
59 ROK Rockwell Automation, Inc. 0.4% $41.58M 154.90K 0.0% Held 2
60 AON Aon plc 0.4% $41.57M 120.15K +5.4% ▲ Add 2
61 BF-A BROWN FORMAN CORP 0.4% $40.53M 843.00K 0.0% Held 2
62 MMM 3M Company 0.4% $40.16M 293.75K 0.0% Held 2
63 VRSK Verisk Analytics, Inc. 0.3% $38.84M 144.95K +8.4% ▲ Add 2
64 NKE NIKE, Inc. 0.3% $37.91M 428.90K +10.3% ▲ Add 2
65 THG The Hanover Insurance… 0.3% $37.62M 254.00K +5.8% ▲ Add 2
66 SHW The Sherwin-Williams Company 0.3% $35.94M 94.17K 0.0% Held 2
67 COST Costco Wholesale Corporation 0.3% $34.71M 39.15K 0.0% Held 2
68 TROW T. Rowe Price Group, Inc. 0.3% $34.20M 314.00K 0.0% Held 2
69 LMT Lockheed Martin Corporation 0.3% $32.95M 56.36K 0.0% Held 2
70 HGTY Hagerty, Inc. 0.3% $30.51M 3.00M -15.2% ▼ Trim 2
71 ALL The Allstate Corporation 0.3% $29.31M 154.55K 0.0% Held 2
72 RTX RTX Corporation 0.2% $27.14M 224.00K 0.0% Held 2
73 BF-B Brown-Forman Corporation 0.2% $23.33M 474.19K 0.0% Held 2
74 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.2% $21.90M 35.40K +20.4% ▲ Add 2
75 YUM Yum! Brands, Inc. 0.2% $21.86M 156.50K +80.9% ▲ Add 2
76 EFX Equifax Inc. 0.2% $21.41M 72.85K -25.6% ▼ Trim 2
77 UNP Union Pacific Corporation 0.2% $21.14M 85.78K 0.0% Held 2
78 URI United Rentals, Inc. 0.2% $21.01M 25.95K +17.9% ▲ Add 2
79 CABO Cable One, Inc. 0.2% $21.00M 60.05K +11.6% ▲ Add 2
80 TGT Target Corporation 0.2% $20.73M 133.00K 0.0% Held 2
81 HCA HCA Healthcare, Inc. 0.2% $20.70M 50.93K +45.1% ▲ Add 2
82 PAYX Paychex, Inc. 0.2% $20.13M 150.00K 0.0% Held 2
83 RNR RenaissanceRe Holdings Ltd. 0.2% $19.07M 70.00K 0.0% Held 2
84 CARR Carrier Global Corporation 0.2% $18.92M 235.00K 0.0% Held 2
85 CSCO Cisco Systems, Inc. 0.2% $18.20M 342.00K 0.0% Held 2
86 CCK Crown Holdings, Inc. 0.2% $18.17M 189.50K 0.0% Held 2
87 WHR Whirlpool Corporation 0.2% $16.87M 157.62K -44.1% ▼ Trim 2
88 FERG Ferguson plc 0.2% $16.78M 84.50K Mới New 1
89 PEP PepsiCo, Inc. 0.1% $16.36M 96.21K 0.0% Held 2
90 APD Air Products and Chemicals… 0.1% $15.48M 52.00K +36.8% ▲ Add 2
91 CHH Choice Hotels… 0.1% $15.05M 115.50K +4.5% ▲ Add 2
92 LAMR Lamar Advertising Company 0.1% $14.83M 111.00K +18.1% ▲ Add 2
93 SMG The Scotts Miracle-Gro… 0.1% $14.57M 168.00K 0.0% Held 2
94 UNH UnitedHealth Group… 0.1% $14.07M 24.06K +15.6% ▲ Add 2
95 IQV IQVIA Holdings Inc. 0.1% $13.92M 58.73K 0.0% Held 2
96 PM Philip Morris International… 0.1% $13.90M 114.50K 0.0% Held 2
97 COF Capital One Financial… 0.1% $13.63M 91.00K 0.0% Held 2
98 AMT American Tower Corporation 0.1% $12.07M 51.91K 0.0% Held 2
99 SEIC SEI Investments Company 0.1% $11.98M 173.20K 0.0% Held 2
100 OTIS Otis Worldwide Corporation 0.1% $11.91M 114.62K 0.0% Held 2
101 HXL Hexcel Corporation 0.1% $11.69M 189.00K 0.0% Held 2
102 GPK Graphic Packaging Holding… 0.1% $11.68M 394.73K +17.9% ▲ Add 2
103 WFC Wells Fargo & Company 0.1% $11.55M 204.45K 0.0% Held 2
104 OI O-I Glass, Inc. 0.1% $10.68M 814.10K +20.8% ▲ Add 2
105 TRU TransUnion 0.1% $10.58M 101.05K 0.0% Held 2
106 CE Celanese Corporation 0.1% $10.58M 77.80K 0.0% Held 2
107 KMX CarMax, Inc. 0.1% $10.56M 136.50K 0.0% Held 2
108 SPOT Spotify Technology S.A. 0.1% $9.54M 25.90K 0.0% Held 2
109 MAR Marriott International, Inc. 0.1% $8.95M 36.00K +63.6% ▲ Add 2
110 BNY Bank of New York Mellon Corp 0.1% $8.73M 121.50K 0.0% Held 2
111 EMN Eastman Chemical Company 0.1% $8.39M 74.95K 0.0% Held 2
112 SHOP Shopify Inc. 0.1% $8.23M 102.75K 0.0% Held 2
113 HSY The Hershey Company 0.1% $6.90M 36.00K +67.4% ▲ Add 2
114 UBER Uber Technologies, Inc. 0.1% $6.61M 88.00K +23.9% ▲ Add 2
115 SONY Sony Group Corporation 0.1% $6.47M 67.00K 0.0% Held 2
116 NSP Insperity, Inc. 0.1% $6.17M 70.14K +32.6% ▲ Add 2
117 FIX Comfort Systems USA, Inc. 0.0% $5.07M 13.00K 0.0% Held 2
118 GHC Graham Holdings Company 0.0% $4.27M 5.20K 0.0% Held 2
119 BALL Ball Corporation 0.0% $3.46M 51.00K 0.0% Held 2
120 WRB W. R. Berkley Corporation 0.0% $3.45M 60.75K +50.0% ▲ Add 2
121 IT Gartner, Inc. 0.0% $2.89M 5.70K 0.0% Held 2
122 WTW Willis Towers Watson Public… 0.0% $2.54M 8.63K 0.0% Held 2
123 ABNB Airbnb, Inc. 0.0% $2.43M 19.15K Mới New 1
124 DPZ Domino's Pizza, Inc. 0.0% $1.94M 4.50K Mới New 1
125 INTU Intuit Inc. 0.0% $1.69M 2.72K 0.0% Held 2
126 CSGP CoStar Group, Inc. 0.0% $1.40M 18.60K 0.0% Held 2
127 EL The Estée Lauder Companies… 0.0% $1.40M 14.00K Mới New 1
128 DNB DUN & BRADSTREET HLDGS INC 0.0% $1.32M 115.00K 0.0% Held 2
129 BC Brunswick Corporation 0.0% $1.17M 14.00K Mới New 1
130 ICE Intercontinental Exchange… 0.0% $822,477 5.12K 0.0% Held 2
131 BUD Anheuser-Busch InBev SA/NV 0.0% $729,190 11.00K 0.0% Held 2
132 SOLV Solventum Corporation 0.0% $52,290 750 -99.0% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
50–1 quý
1272–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
First Manhattan Co. Llc. 88 11.3% 0.5431 So sánh ⇄
Fayez Sarofim & Co 77 21.9% 0.4651 So sánh ⇄
Blair William & Co/Il 121 6.2% 0.4471 So sánh ⇄
Baird Financial Group, Inc. 115 6.0% 0.443 So sánh ⇄
Neuberger Berman Group LLC 129 5.7% 0.4397 So sánh ⇄
Chevy Chase Trust Holdings, LLC 102 15.1% 0.4098 So sánh ⇄
Brown Advisory Inc 118 8.2% 0.4098 So sánh ⇄
Aberdeen Group plc 102 10.7% 0.4012 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Jul 31 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$13.13B · 205 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 01 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$11.94B · 205 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 06 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$12.54B · 205 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$12.32B · 208 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 01 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$11.83B · 218 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 02 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$11.26B · 217 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 07 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$11.34B · 214 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 01 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$11.11B · 216 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 02 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$10.17B · 222 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q3 2024 · hồ sơ mới nhất Jul 31, 2026 · Phương pháp tính thay đổi