★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Duquesne Family Office

Stanley Druckenmiller (Chairman) · New York, NY · CIK 1536411 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-aware equity family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$4.49BGiá trị 13F được báo cáo
62Vị thế
55.4%Tỷ trọng top 10
21.80Danh mục nắm giữ hiệu lực
34.8%Doanh thu ước tính
+25Mới
−30Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý. Các giá trị được chuẩn hóa từ hồ sơ được báo cáo theo đơn vị nghìn đô la Mỹ; hồ sơ gốc hiển thị các số liệu đúng như đã báo cáo.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 29.1% (-7.0pp)
Dịch vụ tài chính 18.9% (+9.5pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 18.1% (-0.5pp)
Công nghệ 11.4% (-2.7pp)
Công nghiệp 10.6% (+2.8pp)
Dịch vụ Truyền thông 5.9% (-1.1pp)
Vật liệu Cơ bản 2.9% (+0.6pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 2.4% (+1.1pp)
Năng lượng 0.5% (-1.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 NTRA Natera, Inc. 13.6% $575,327 2.51M -21.9% ▼ Trim 7
2 XLF State Street Financial… 7.1% $300,994 5.50M Mới New 1
3 INSM Insmed Incorporated 6.1% $257,884 1.48M -38.9% ▼ Trim 7
4 RSP Invesco S&P 500 Equal… 5.3% $224,877 1.17M Mới New 1
5 TEVA Teva Pharmaceutical… 4.3% $183,355 5.87M -64.6% ▼ Trim 6
6 WWD Woodward, Inc. 4.2% $178,650 590.93K -6.7% ▼ Trim 7
7 AMZN Amazon.com, Inc. 4.0% $170,331 737.94K +68.8% ▲ Add 2
8 TSM Taiwan Semiconductor… 3.9% $165,038 543.09K -29.0% ▼ Trim 6
9 CPNG Coupang, Inc. 3.8% $159,773 6.77M +46.2% ▲ Add 7
10 GOOGL Alphabet Inc. 2.9% $120,505 385.00K +276.7% ▲ Add 2
11 SE Sea Limited 2.9% $120,441 944.12K +244.3% ▲ Add 3
12 EWZ iShares MSCI Brazil ETF 2.7% $112,865 3.55M Mới New 1
13 Newamsterdam Pharma Company (chưa ánh xạ) n/a $107,701 3.07M n/a n/a
14 MELI MercadoLibre, Inc. 2.2% $94,970 47.15K -19.2% ▼ Trim 7
15 TBBB BBB Foods Inc. 2.1% $89,323 2.68M +126.1% ▲ Add 3
16 QSR Restaurant Brands… 2.0% $82,490 1.21M +6.9% ▲ Add 3
17 COGT Cogent Biosciences, Inc. 1.9% $78,658 2.21M +109.0% ▲ Add 2
18 RH Rh 1.8% $75,075 563.15K +43.0% ▲ Add 2
19 AA Alcoa Corporation 1.7% $73,123 1.38M Mới New 1
20 ENTG Entegris, Inc. 1.7% $71,120 844.16K Mới New 1
21 DOCU DocuSign, Inc. 1.7% $69,705 1.02M -39.5% ▼ Trim 4
22 LSCC Lattice Semiconductor… 1.6% $68,133 925.97K Mới New 1
23 BE Bloom Energy Corporation 1.5% $64,346 740.54K Mới New 1
24 WAB Westinghouse Air Brake… 1.5% $64,058 300.11K -0.8% ▼ Trim 7
25 ROKU Roku, Inc. 1.5% $63,248 582.98K -29.1% ▼ Trim 4
26 FIGR Figure Technology… 1.5% $62,885 1.54M -27.3% ▼ Trim 2
27 OPCH Option Care Health, Inc. 1.3% $55,626 1.75M +78.6% ▲ Add 3
28 EEM iShares MSCI Emerging… 1.2% $49,376 902.50K -52.5% ▼ Trim 2
29 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.1% $45,173 650.91K Mới New 1
30 UAL United Airlines Holdings… 0.9% $38,958 348.40K Mới New 1
31 STUB StubHub Holdings, Inc. 0.7% $31,197 2.31M -45.9% ▼ Trim 2
32 ON ON Semiconductor Corporation 0.7% $29,038 536.26K Mới New 1
33 FLTR.L Flutter Entertainment plc 0.6% $24,782 115.25K 0.0% Held 7
34 PCT PureCycle Technologies, Inc. 0.6% $24,726 2.88M +25.0% ▲ Add 5
35 AEVA Aeva Technologies, Inc. 0.6% $24,234 1.82M -0.8% ▼ Trim 2
36 GS The Goldman Sachs Group… 0.6% $24,173 27.50K Mới New 1
37 CLF Cleveland-Cliffs Inc. 0.5% $23,182 1.75M -35.7% ▼ Trim 2
38 YPF YPF Sociedad Anónima 0.5% $21,949 606.99K +429.2% ▲ Add 7
39 STM STMicroelectronics N.V. 0.5% $20,066 773.55K Mới New 1
40 U Unity Software Inc. 0.4% $18,111 410.02K -53.5% ▼ Trim 3
41 SCCO Southern Copper Corporation 0.4% $17,334 120.82K Mới New 1
42 DAKT Daktronics Inc 0.4% $16,863 852.96K -40.6% ▼ Trim 7
43 CMG Chipotle Mexican Grill, Inc. 0.3% $14,501 391.93K +68.1% ▲ Add 2
44 PTGX Protagonist Therapeutics… 0.3% $13,948 159.70K 0.0% Held 2
45 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.3% $13,142 192.64K Mới New 1
46 CDTX Cidara Therapeutics, Inc. 0.3% $10,933 49.49K Mới New 1
47 PM Philip Morris International… 0.3% $10,811 67.40K Mới New 1
48 AAL American Airlines Group Inc. 0.2% $9,808 639.78K Mới New 1
49 AGX Argan, Inc. 0.2% $9,400 30.00K Mới New 1
50 DASH DoorDash, Inc. 0.2% $8,131 35.90K Mới New 1
51 PGNY Progyny, Inc. 0.2% $7,579 295.12K Mới New 1
52 ECHO EchoStar Corporation 0.2% $6,605 60.77K 0.0% Held 2
53 ADMA ADMA Biologics, Inc. 0.1% $4,600 252.20K Mới New 1
54 ALM Almonty Industries Inc. 0.1% $4,140 469.88K Mới New 1
55 WOLF Wolfspeed Inc. 0.1% $3,254 186.90K Mới New 1
56 WVE Wave Life Sciences Ltd. 0.1% $2,941 173.00K Mới New 1
57 NP Neptune Ins Hldgs Inc 0.0% $583 20.00K Mới New 1

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
250–1 quý
192–4 quý
125–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 10 8.3% 0.2409 So sánh ⇄
Wcm Investment Management, Llc 19 5.7% 0.232 So sánh ⇄
Coatue Management 11 7.9% 0.224 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 5 3.9% 0.2185 So sánh ⇄
Walleye Trading LLC 33 3.3% 0.1956 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 8 5.1% 0.1806 So sánh ⇄
Soros Fund Management 12 3.9% 0.1786 So sánh ⇄
Appaloosa 5 4.8% 0.1662 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.21M · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.38M · 70 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.49M · 62 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.06M · 65 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 15 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$4.07M · 69 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$3.06M · 52 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.72M · 78 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.95M · 75 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.92M · 64 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi