★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

Duquesne Family Office

Stanley Druckenmiller (Chairman) · New York, NY · CIK 1536411 · Hồ sơ EDGAR ↗

Macro-aware equity family office.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$4.07BGiá trị 13F được báo cáo
69Vị thế
52.6%Tỷ trọng top 10
23.20Danh mục nắm giữ hiệu lực
16.7%Doanh thu ước tính
+31Mới
−15Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý. Giá trị đã được chuẩn hóa từ hồ sơ báo cáo theo đơn vị nghìn USD — hồ sơ gốc hiển thị số liệu theo đúng như đã báo cáo.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Chăm sóc sức khỏe 33.3% (-2.6pp)
Công nghệ 21.5% (+5.1pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 14.7% (-1.5pp)
Công nghiệp 10.1% (-1.1pp)
Dịch vụ tài chính 6.9% (+2.3pp)
Dịch vụ Truyền thông 4.5% (+3.3pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.2% (-1.9pp)
Năng lượng 3.3% (-3.2pp)
Vật liệu Cơ bản 1.6% (-0.3pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q2 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 NTRA Natera, Inc. 13.3% $521,212 3.09M -9.3% ▼ Trim 5
2 TEVA Teva Pharmaceutical… 6.8% $267,639 15.97M +7.3% ▲ Add 4
3 INSM Insmed Incorporated 5.8% $226,786 2.25M +64.6% ▲ Add 5
4 WWD Woodward, Inc. 5.3% $208,059 848.91K -22.7% ▼ Trim 5
5 TSM Taiwan Semiconductor… 4.4% $173,284 765.09K +27.8% ▲ Add 4
6 PM Philip Morris International… 3.8% $148,614 815.98K -26.2% ▼ Trim 5
7 MELI MercadoLibre, Inc. 3.6% $140,417 53.73K 0.0% Held 5
8 ENTG Entegris, Inc. 3.4% $132,741 1.65M Mới New 1
9 CPNG Coupang, Inc. 3.1% $122,999 4.11M -55.9% ▼ Trim 5
10 FLTR.L Flutter Entertainment plc 3.0% $115,771 405.32K +7.4% ▲ Add 5
11 COHR Coherent, Inc. 2.6% $103,291 1.16M -47.9% ▼ Trim 5
12 DOCU DocuSign, Inc. 2.6% $100,512 1.29M +20.1% ▲ Add 2
13 MSFT Microsoft Corporation 2.6% $99,945 200.93K Mới New 1
14 ROKU Roku, Inc. 2.5% $96,723 1.10M +123.0% ▲ Add 2
15 VRNA Verona Pharma plc 2.4% $94,777 1.00M 0.0% Held 4
16 LLY Eli Lilly and Company 2.0% $78,479 100.67K +6.2% ▲ Add 3
17 WBD Warner Bros. Discovery, Inc. 1.9% $74,916 6.54M Mới New 1
18 EQT EQT Corporation 1.9% $73,057 1.25M +45.8% ▲ Add 2
19 C Citigroup Inc. 1.4% $56,715 666.30K Mới New 1
20 XLF State Street Financial… 1.3% $51,600 985.30K Mới New 1
21 QSR Restaurant Brands… 1.3% $49,784 751.01K Mới New 1
22 SE Sea Limited 1.3% $49,538 309.73K Mới New 1
23 NU Nu Holdings Ltd. 1.2% $46,859 3.42M Mới New 1
24 DAKT Daktronics Inc 1.2% $46,513 3.08M +0.3% ▲ Add 5
25 U Unity Software Inc. 1.1% $42,932 1.77M Mới New 1
26 CZR Caesars Entertainment, Inc. 1.0% $39,629 1.40M -9.8% ▼ Trim 2
27 DAL Delta Air Lines, Inc. 1.0% $39,025 793.51K +129.9% ▲ Add 3
28 WAB Westinghouse Air Brake… 0.9% $35,696 170.51K -43.4% ▼ Trim 5
29 CRS Carpenter Technology… 0.9% $34,999 126.64K Mới New 1
30 GLW Corning Inc 0.8% $32,771 623.14K Mới New 1
31 PCT PureCycle Technologies, Inc. 0.8% $31,552 2.30M -31.6% ▼ Trim 3
32 KMI Kinder Morgan, Inc. 0.8% $31,507 1.07M -35.2% ▼ Trim 5
33 APP AppLovin Corporation 0.8% $31,317 89.46K +122.5% ▲ Add 2
34 UAL United Airlines Holdings… 0.8% $30,030 377.12K +2.3% ▲ Add 3
35 GS The Goldman Sachs Group… 0.8% $29,726 42.00K Mới New 1
36 BCS Barclays PLC 0.7% $28,814 1.55M -59.4% ▼ Trim 5
37 ILMN Illumina, Inc. 0.7% $28,682 300.62K Mới New 1
38 STX Seagate Technology Holdings… 0.7% $28,504 197.49K -10.0% ▼ Trim 5
39 TWLO Twilio Inc. 0.6% $24,931 200.47K -44.6% ▼ Trim 2
40 AVGO Broadcom Inc. 0.6% $23,744 86.14K Mới New 1
41 ARGT Global X Fds 0.6% $22,682 267.70K -39.7% ▼ Trim 5
42 YPF YPF Sociedad Anónima 0.6% $22,141 704.00K -66.1% ▼ Trim 5
43 EWZ iShares MSCI Brazil ETF 0.5% $21,314 738.80K Mới New 1
44 HAS Hasbro, Inc. 0.5% $20,751 281.10K Mới New 1
45 OPCH Option Care Health, Inc. 0.5% $20,685 636.85K Mới New 1
46 XPO XPO Logistics, Inc. 0.5% $20,598 163.10K Mới New 1
47 BAC Bank of America Corporation 0.4% $16,179 341.90K Mới New 1
48 CHYM Chime Financial, Inc. Class… 0.4% $16,110 466.82K Mới New 1
49 BMA Banco Macro Sa 0.4% $15,509 220.90K -48.8% ▼ Trim 5
50 Newamsterdam Pharma Company (chưa ánh xạ) — $15,071 832.17K — —
51 VKTX Viking Therapeutics, Inc. 0.4% $14,556 549.29K Mới New 1
52 GGAL Grupo Financiero Galicia… 0.3% $11,664 231.48K -39.3% ▼ Trim 5
53 BWXT BWX Technologies, Inc. 0.3% $11,017 76.47K Mới New 1
54 TBBB BBB Foods Inc. 0.3% $10,009 360.55K Mới New 1
55 DHI D.R. Horton, Inc. 0.3% $9,978 77.40K Mới New 1
56 LEN Lennar Corporation 0.3% $9,944 89.90K Mới New 1
57 BLDR Builders FirstSource, Inc. 0.3% $9,926 85.06K Mới New 1
58 FCX Freeport-McMoRan Inc. 0.2% $9,745 224.80K -77.9% ▼ Trim 5
59 CCCS CCC Intelligent Solutions… 0.2% $9,485 1.01M -82.0% ▼ Trim 2
60 ELVN Enliven Therapeutics, Inc. 0.2% $9,288 463.00K Mới New 1
61 ESLT Elbit Systems Ltd. 0.2% $8,220 18.29K Mới New 1
62 TMO Thermo Fisher Scientific… 0.1% $4,947 12.20K Mới New 1
63 DHR Danaher Corporation 0.1% $4,879 24.70K Mới New 1
64 CC The Chemours Company 0.1% $4,830 421.80K Mới New 1
65 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.0% $332 31.49K 0.0% Held 5

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
310–1 quý
142–4 quý
195–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Tiger Global Management 10 8.3% 0.2409 So sánh ⇄
Wcm Investment Management, Llc 19 5.7% 0.232 So sánh ⇄
Coatue Management 11 7.9% 0.224 So sánh ⇄
Sanders Capital, LLC 5 3.9% 0.2185 So sánh ⇄
Walleye Trading LLC 33 3.3% 0.1956 So sánh ⇄
Alkeon Capital Management Llc 8 5.1% 0.1806 So sánh ⇄
Soros Fund Management 12 3.9% 0.1786 So sánh ⇄
Appaloosa 5 4.8% 0.1662 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$5.21M · 95 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$3.38M · 70 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 17 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$4.49M · 62 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$4.06M · 65 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 15 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$4.07M · 69 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 15 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$3.06M · 52 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 14 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$3.72M · 78 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 14 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$2.95M · 75 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$2.92M · 64 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi