★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

ARK Investment Management

Cathie Wood (CEO) · St. Petersburg, FL · CIK 1697748 · Hồ sơ EDGAR ↗

Thematic ETF manager; its 13F largely mirrors its funds' disclosed holdings.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$12.86BGiá trị 13F được báo cáo
182Vị thế
40.1%Tỷ trọng top 10
38.30Danh mục nắm giữ hiệu lực
6.3%Doanh thu ước tính
+13Mới
−28Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 31.1% (+1.1pp)
Chăm sóc sức khỏe 24.0% (+2.2pp)
Dịch vụ tài chính 13.5% (-0.7pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 12.1% (-1.7pp)
Công nghiệp 11.4% (+2.1pp)
Dịch vụ Truyền thông 7.5% (-3.0pp)
Năng lượng 0.3% (+0.1pp)
Tiện ích 0.1% (+0.0pp)
Vật liệu Cơ bản 0.0% (+0.0pp)
Hàng tiêu dùng thiết yếu 0.0% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2026
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 TSLA Tesla, Inc. 8.2% $1.05B 2.83M -2.9% ▼ Trim 8
2 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 4.3% $551.88M 2.71M +5.4% ▲ Add 8
3 CRSP CRISPR Therapeutics AG 4.2% $538.19M 11.31M +7.5% ▲ Add 8
4 SHOP Shopify Inc. 3.9% $495.55M 4.18M +5.0% ▲ Add 8
5 PLTR Palantir Technologies Inc. 3.5% $454.91M 3.11M -3.8% ▼ Trim 8
6 TEM Tempus AI, Inc. 3.4% $434.46M 9.61M +27.1% ▲ Add 8
7 CRCL Circle Internet Group 3.3% $430.25M 4.51M +8.9% ▲ Add 4
8 HOOD Robinhood Markets, Inc. 3.2% $416.01M 6.00M +24.9% ▲ Add 8
9 COIN Coinbase Global, Inc. 3.2% $414.33M 2.37M -6.7% ▼ Trim 8
10 TER Teradyne, Inc. 2.9% $369.13M 1.25M -47.2% ▼ Trim 8
11 ROKU Roku, Inc. 2.8% $361.49M 3.82M -35.0% ▼ Trim 8
12 RBLX Roblox Corporation 2.6% $333.48M 5.90M +22.0% ▲ Add 8
13 TWST Twist Bioscience Corporation 2.3% $301.41M 6.34M -16.1% ▼ Trim 8
14 BEAM Beam Therapeutics Inc. 2.2% $289.14M 12.13M -2.7% ▼ Trim 8
15 AMZN Amazon.com, Inc. 2.2% $282.26M 1.36M +11.8% ▲ Add 8
16 TXG 10x Genomics, Inc. 1.9% $248.76M 11.72M -7.5% ▼ Trim 8
17 KTOS Kratos Defense & Security… 1.9% $246.16M 3.49M +1.1% ▲ Add 8
18 BLSH Bullish 1.8% $234.46M 6.56M +36.1% ▲ Add 3
19 DE Deere & Company 1.7% $224.80M 399.07K -5.4% ▼ Trim 8
20 TSM Taiwan Semiconductor… 1.6% $212.13M 627.70K -16.1% ▼ Trim 8
21 GOOG Alphabet Inc. 1.6% $206.66M 720.41K +32.0% ▲ Add 8
22 CRWV CoreWeave, Inc. Class A… 1.5% $196.63M 2.54M +31.9% ▲ Add 5
23 ACHR Archer Aviation Inc. 1.5% $193.55M 37.44M +6.4% ▲ Add 8
24 BMNR Bitmine Immersion… 1.5% $191.85M 9.70M +2.6% ▲ Add 3
25 XYZ Block, Inc. 1.4% $186.19M 3.09M -8.2% ▼ Trim 8
26 NTLA Intellia Therapeutics, Inc. 1.4% $186.01M 14.51M +2.1% ▲ Add 8
27 NVDA NVIDIA Corporation 1.4% $180.58M 1.04M -17.5% ▼ Trim 8
28 ARKB ARK 21Shares Bitcoin ETF 1.2% $150.64M 6.70M -2.5% ▼ Trim 8
29 RKLB Rocket Lab USA, Inc. 1.1% $144.09M 2.24M +0.4% ▲ Add 4
30 ILMN Illumina, Inc. 1.1% $139.22M 1.13M -26.7% ▼ Trim 6
31 NTRA Natera, Inc. 1.1% $136.84M 684.25K -6.4% ▼ Trim 8
32 LHX L3Harris Technologies, Inc. 1.0% $134.50M 389.69K +25.8% ▲ Add 8
33 BWXT BWX Technologies, Inc. 1.0% $127.30M 622.55K -6.7% ▼ Trim 6
34 AVGO Broadcom Inc. 1.0% $126.22M 407.80K Mới New 1
35 BIDU Baidu, Inc. 1.0% $124.83M 1.12M -3.2% ▼ Trim 5
36 RXRX Recursion Pharmaceuticals… 1.0% $123.45M 40.21M +7.8% ▲ Add 8
37 AVAV AeroVironment, Inc. 0.8% $102.37M 559.25K +29.1% ▲ Add 8
38 VCYT Veracyte, Inc. 0.8% $98.36M 3.05M -21.4% ▼ Trim 8
39 BABA Alibaba Group Holding… 0.8% $98.26M 783.17K +22.8% ▲ Add 3
40 META Meta Platforms, Inc. 0.7% $88.11M 154.00K -48.4% ▼ Trim 8
41 WGS GeneDx Holdings Corp. 0.7% $85.06M 1.32M +119.1% ▲ Add 3
42 TRMB Trimble Inc. 0.6% $81.40M 1.25M +22.2% ▲ Add 8
43 FIG Figma, Inc. 0.6% $71.73M 3.39M +483.2% ▲ Add 3
44 SOFI SoFi Technologies, Inc. 0.5% $60.92M 3.84M -6.6% ▼ Trim 8
45 DASH DoorDash, Inc. 0.4% $51.97M 346.15K +13.0% ▲ Add 4
46 ESLT Elbit Systems Ltd. 0.4% $51.18M 60.28K +5.7% ▲ Add 8
47 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.4% $51.00M 6.17M +83.9% ▲ Add 8
48 PSNL Personalis, Inc. 0.4% $50.60M 7.94M +0.8% ▲ Add 8
49 LUNR Intuitive Machines, Inc. 0.4% $49.31M 2.66M +15.4% ▲ Add 5
50 TOST Toast, Inc. 0.4% $48.00M 1.81M -7.9% ▼ Trim 8
51 IRDM Iridium Communications Inc. 0.4% $47.90M 1.73M -39.4% ▼ Trim 8
52 PACB Pacific Biosciences of… 0.4% $47.88M 36.27M -2.7% ▼ Trim 8
53 GH Guardant Health, Inc. 0.3% $44.95M 486.68K -29.6% ▼ Trim 8
54 SYM Symbotic Inc. 0.3% $41.61M 782.22K +21.7% ▲ Add 6
55 CAT Caterpillar Inc. 0.3% $41.50M 58.58K +71.4% ▲ Add 8
56 MELI MercadoLibre, Inc. 0.3% $41.48M 23.99K -8.5% ▼ Trim 8
57 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. 0.3% $41.33M 105.87K -14.0% ▼ Trim 8
58 ABSI Absci Corporation 0.3% $41.18M 13.73M +9.4% ▲ Add 8
59 CCJ Cameco Corporation 0.3% $39.88M 367.18K +3.6% ▲ Add 8
60 CDNA CareDx, Inc 0.3% $38.67M 2.23M +4.3% ▲ Add 8
61 NET Cloudflare, Inc. 0.3% $37.89M 183.64K -12.6% ▼ Trim 8
62 CERS Cerus Corporation 0.3% $34.87M 19.16M +5.3% ▲ Add 8
63 SPOT Spotify Technology S.A. 0.3% $32.87M 67.78K -13.7% ▼ Trim 8
64 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.2% $31.80M 68.99K +40.5% ▲ Add 8
65 SRTA Strata Critical Medical… 0.2% $31.16M 7.46M +4.8% ▲ Add 8
66 TDY Teledyne Technologies… 0.2% $31.12M 51.44K +16.1% ▲ Add 8
67 SNPS Synopsys, Inc. 0.2% $30.16M 76.07K +21.9% ▲ Add 8
68 WRD WeRide Inc. 0.2% $29.52M 3.65M +82.3% ▲ Add 2
69 DKNG DraftKings Inc. 0.2% $29.25M 1.35M -70.2% ▼ Trim 8
70 ADPT Adaptive Biotechnologies… 0.2% $29.05M 2.09M -2.1% ▼ Trim 8
71 DDOG Datadog, Inc. 0.2% $26.75M 226.62K +3.3% ▲ Add 8
72 NRIX Nurix Therapeutics, Inc. 0.2% $26.68M 1.72M +7.4% ▲ Add 8
73 AUR Aurora Innovation, Inc. 0.2% $26.58M 6.45M +23.6% ▲ Add 7
74 KDK Kodiak AI, Inc. Common Stock 0.2% $26.41M 3.81M +42.5% ▲ Add 3
75 P Everpure, Inc. 0.2% $25.31M 428.62K +7.7% ▲ Add 8
76 SDGR Schrödinger, Inc. 0.2% $23.48M 2.07M -2.1% ▼ Trim 8
77 PRME Prime Medicine, Inc. 0.2% $21.74M 6.25M +16.4% ▲ Add 8
78 IONS Ionis Pharmaceuticals, Inc. 0.2% $21.68M 288.72K -31.7% ▼ Trim 8
79 ARCT Arcturus Therapeutics… 0.2% $21.38M 2.77M +6.1% ▲ Add 8
80 BFLY Butterfly Network, Inc. 0.2% $21.12M 5.23M -16.3% ▼ Trim 8
81 NFLX Netflix, Inc. 0.2% $20.91M 217.42K +31.2% ▲ Add 2
82 ABNB Airbnb, Inc. 0.2% $20.41M 161.66K -83.5% ▼ Trim 5
83 RBRK Rubrik, Inc. 0.1% $19.35M 395.05K -13.0% ▼ Trim 8
84 CMPS COMPASS Pathways plc 0.1% $18.25M 3.30M +53.1% ▲ Add 8
85 PONY Pony AI Inc. American… 0.1% $18.18M 1.93M +16.6% ▲ Add 3
86 GTLB GitLab Inc. 0.1% $17.89M 826.88K -4.2% ▼ Trim 7
87 OKLO Oklo Inc. 0.1% $17.41M 351.17K +57.4% ▲ Add 7
88 NU Nu Holdings Ltd. 0.1% $16.82M 1.17M -11.8% ▼ Trim 8
89 GENI Genius Sports Limited 0.1% $14.76M 3.33M +40.5% ▲ Add 8
90 SE Sea Limited 0.1% $14.33M 173.07K +16.8% ▲ Add 8
91 GRMN Garmin Ltd. 0.1% $12.46M 53.70K +40.3% ▲ Add 8
92 THAR Canton Strategic Holdings… 0.1% $12.08M 3.70M +13.6% ▲ Add 2
93 HEI HEICO Corporation 0.1% $11.99M 43.74K +133.0% ▲ Add 8
94 MASS 908 Devices Inc 0.1% $11.91M 1.95M -2.0% ▼ Trim 8
95 LLY Eli Lilly and Company 0.1% $11.66M 12.68K Mới New 1
96 BNTX BioNTech SE 0.1% $11.37M 127.88K Mới New 1
97 ETOR eToro Group Ltd. 0.1% $10.58M 352.25K -9.1% ▼ Trim 4
98 KLAR Klarna Group plc 0.1% $10.19M 778.16K +5.6% ▲ Add 3
99 HON Honeywell International Inc. 0.1% $8.75M 38.71K +39.8% ▲ Add 8
100 LMT Lockheed Martin Corporation 0.1% $8.02M 13.27K +116.7% ▲ Add 8
101 SLMT Brera Holdings PLC 0.1% $7.60M 9.69M +6.6% ▲ Add 3
102 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.1% $6.90M 166.69K -32.3% ▼ Trim 8
103 ARKK ARK Innovation ETF 0.1% $6.46M 95.64K +16.0% ▲ Add 7
104 GENB Generate Biomedicines Inc 0.0% $6.23M 498.41K Mới New 1
105 PAYP PayPay Corporation 0.0% $5.71M 267.66K Mới New 1
106 QSI Quantum-Si Inc 0.0% $5.32M 6.88M -2.0% ▼ Trim 8
107 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.0% $4.64M 62.63K -53.1% ▼ Trim 5
108 ICE Intercontinental Exchange… 0.0% $4.59M 29.18K -45.5% ▼ Trim 8
109 SSYS Stratasys Ltd 0.0% $3.25M 416.43K -7.7% ▼ Trim 8
110 TSEM Tower Semiconductor Ltd. 0.0% $3.17M 18.09K -34.5% ▼ Trim 8
111 XRAY DENTSPLY SIRONA Inc. 0.0% $3.09M 266.75K -22.3% ▼ Trim 8
112 ADSK Autodesk, Inc. 0.0% $2.98M 12.45K -11.6% ▼ Trim 8
113 PTC PTC Inc. 0.0% $2.79M 19.56K -7.2% ▼ Trim 8
114 PRLB Proto Labs, Inc. 0.0% $2.61M 45.70K -19.5% ▼ Trim 8
115 BWAY Brainsway Ltd 0.0% $2.57M 193.69K -23.9% ✂ ▼ Trim 2
116 ITRN Ituran Location and Control… 0.0% $2.48M 50.52K -7.8% ▼ Trim 5
117 RDWR Radware Ltd. 0.0% $2.41M 91.58K +11.1% ▲ Add 8
118 NNDM Nano Dimension Ltd 0.0% $2.41M 1.42M -14.6% ▼ Trim 8
119 WIX Wix.com Ltd. 0.0% $2.40M 26.62K +71.6% ▲ Add 8
120 MSFT Microsoft Corporation 0.0% $2.37M 6.40K -6.5% ▼ Trim 8
121 HPQ HP Inc. 0.0% $2.36M 122.75K +13.7% ▲ Add 8
122 PERI Perion Network Ltd 0.0% $2.34M 233.86K +6.5% ▲ Add 8
123 CAMT Camtek Ltd. 0.0% $2.33M 15.35K -9.1% ▼ Trim 8
124 CGEN Compugen Ltd 0.0% $2.24M 1.05M Mới New 1
125 KMDA Kamada Ltd. 0.0% $2.23M 269.56K Mới New 1
126 NVMI Nova Ltd. 0.0% $2.21M 5.08K -18.4% ▼ Trim 8
127 MTLS Materialise NV 0.0% $2.19M 444.32K -9.9% ▼ Trim 8
128 INMD InMode Ltd. 0.0% $2.16M 157.73K +16.2% ▲ Add 8
129 AUDC AudioCodes Ltd 0.0% $2.14M 254.83K +14.8% ▲ Add 8
130 NICE NICE Ltd. 0.0% $2.12M 19.25K +18.4% ▲ Add 8
131 NYAX Nayax Ltd 0.0% $2.11M 37.60K -14.8% ▼ Trim 5
132 RDCM RADCOM Ltd 0.0% $2.10M 172.74K +14.4% ▲ Add 5
133 MDWD MediWound Ltd 0.0% $2.09M 129.96K +22.1% ▲ Add 7
134 URGN UroGen Pharma Ltd. 0.0% $2.08M 115.55K -4.9% ▼ Trim 8
135 DRTS Alpha Tau Medical Ltd 0.0% $2.07M 292.13K Mới New 1
136 TEVA Teva Pharmaceutical… 0.0% $2.06M 68.28K -35.0% ▼ Trim 8
137 CGNT Cognyte Software Ltd 0.0% $1.95M 240.95K -7.0% ▼ Trim 8
138 GILT Gilat Satellite Networks Ltd 0.0% $1.91M 126.91K -14.7% ▼ Trim 8
139 RSKD Riskified Ltd. 0.0% $1.86M 474.06K +6.5% ▲ Add 8
140 FROG JFrog Ltd. 0.0% $1.86M 39.54K -10.6% ▼ Trim 8
141 PANW Palo Alto Networks, Inc. 0.0% $1.74M 10.87K Mới New 1
142 CLBT Cellebrite DI Ltd. 0.0% $1.74M 126.18K +10.6% ▲ Add 8
143 DDD 3D Systems Corp 0.0% $1.72M 915.20K -3.2% ▼ Trim 8
144 PLTK Playtika Holding Corp. 0.0% $1.71M 614.00K +4.1% ▲ Add 8
145 TATT TAT Technologies Ltd 0.0% $1.68M 42.69K -15.4% ▼ Trim 5
146 CHKP Check Point Software… 0.0% $1.68M 11.77K +6.9% ▲ Add 8
147 NNOX Nano-X Imaging Ltd 0.0% $1.66M 733.29K +44.5% ▲ Add 8
148 XMTR Xometry, Inc. 0.0% $1.65M 40.30K -24.8% ▼ Trim 8
149 TBLA Taboola.com Ltd. 0.0% $1.63M 524.43K -22.9% ▼ Trim 8
150 MBLY Mobileye Global Inc. 0.0% $1.39M 202.42K +41.6% ▲ Add 8
151 ALLT Allot Ltd 0.0% $1.29M 202.71K +0.3% ▲ Add 5
152 FVRR Fiverr International Ltd 0.0% $1.28M 128.16K +36.8% ▲ Add 8
153 MOG-A Moog Inc. 0.0% $1.21M 4.15K -26.9% ▼ Trim 8
154 VLN Valens Semiconductor Ltd 0.0% $1.18M 1.05M -10.0% ▼ Trim 5
155 MNDY monday.com Ltd. 0.0% $1.17M 16.99K +44.9% ▲ Add 8
156 PGY Pagaya Technologies Ltd. 0.0% $1.15M 99.06K +33.1% ▲ Add 5
157 LECO Lincoln Electric Holdings… 0.0% $1.15M 4.61K -6.4% ▼ Trim 8
158 KALU Kaiser Aluminum Corporation 0.0% $1.13M 9.41K -36.7% ▼ Trim 8
159 CRM Salesforce, Inc. 0.0% $1.13M 6.06K -88.1% ▼ Trim 5
160 VELO Velo3D Inc 0.0% $1.11M 117.90K Mới New 1
161 ALGN Align Technology, Inc. 0.0% $1.09M 6.36K -30.4% ▼ Trim 8
162 AME AMETEK, Inc. 0.0% $1.09M 5.08K -20.9% ▼ Trim 8
163 GE GE Aerospace 0.0% $1.06M 3.72K -3.2% ▼ Trim 8
164 SMWB SimilarWeb Ltd 0.0% $918,903 352.07K +48.9% ▲ Add 8
165 ODD Oddity Tech Ltd. 0.0% $876,591 65.52K +56.5% ▲ Add 3
166 PINS Pinterest, Inc. 0.0% $660,754 36.03K -98.1% ▼ Trim 8
167 ENLV Enlivex Ltd 0.0% $584,391 628.31K Mới New 1
168 ARKG ARK Genomic Revolution ETF 0.0% $178,949 6.77K +34.7% ▲ Add 8
169 CRS Carpenter Technology… 0.0% $99,720 253 -16.8% ▼ Trim 8
170 ATI ATI Inc. 0.0% $98,767 679 -23.6% ▼ Trim 8
171 IWF iShares Russell 1000 Growth… 0.0% $92,260 216 -82.3% ▼ Trim 8
172 JBL Jabil Inc. 0.0% $89,517 337 -1.8% ▼ Trim 8
173 KMT Kennametal Inc. 0.0% $88,808 2.46K -23.4% ▼ Trim 4
174 ETH Grayscale Ethereum Staking… 0.0% $88,536 4.46K Mới New 1
175 AVNT Avient Corporation 0.0% $85,632 2.36K +3.4% ▲ Add 8
176 MTRN Materion Corporation 0.0% $82,595 571 +1.1% ▲ Add 7
177 MMM 3M Company 0.0% $72,179 497 +5.5% ▲ Add 8
178 VUG Vanguard Morningstar Growth… 0.0% $40,495 93 -27.3% ▼ Trim 2
179 DCH Dauch Corp. 0.0% $35,467 5.98K Mới New 1
180 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $17,910 28 -58.8% ▼ Trim 2
181 IWB iShares Russell 1000 ETF 0.0% $125 0 -100.0% ▼ Trim 2

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
130–1 quý
222–4 quý
1465–8 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 125 7.3% 0.4304 So sánh ⇄
Bamco Inc /Ny/ 50 10.4% 0.4165 So sánh ⇄
Baillie Gifford 58 14.4% 0.364 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 56 8.1% 0.3603 So sánh ⇄
Loomis Sayles & Co L P 52 6.4% 0.3382 So sánh ⇄
Holocene Advisors, LP 47 5.1% 0.3328 So sánh ⇄
Assenagon Asset Management S.A. 84 6.7% 0.3292 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 147 3.9% 0.3162 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$15.40B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 12 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$12.86B · 182 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 11 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$15.07B · 197 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 12 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$16.80B · 196 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$13.64B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 07 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$9.99B · 196 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 04 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$12.01B · 183 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$10.93B · 195 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 26 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$11.27B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi