★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

ARK Investment Management

Cathie Wood (CEO) · St. Petersburg, FL · CIK 1697748 · Hồ sơ EDGAR ↗

Thematic ETF manager; its 13F largely mirrors its funds' disclosed holdings.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$9.99BGiá trị 13F được báo cáo
196Vị thế
48.5%Tỷ trọng top 10
31.20Danh mục nắm giữ hiệu lực
5.4%Doanh thu ước tính
+18Mới
−7Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế long có thể báo cáo tại Mỹ, không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế short hay tài sản ngoài Mỹ. Đây không phải là tài sản đang quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 30.8% (+0.5pp)
Chăm sóc sức khỏe 23.1% (+2.6pp)
Dịch vụ Truyền thông 13.8% (+0.2pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 13.4% (-2.2pp)
Dịch vụ tài chính 12.9% (-1.8pp)
Công nghiệp 5.8% (+0.8pp)
Năng lượng 0.1% (+0.0pp)
Tiện ích 0.1% (+0.0pp)
Vật liệu Cơ bản 0.0% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q1 2025
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 TSLA Tesla, Inc. 8.5% $844.54M 3.26M -0.9% ▼ Trim 4
2 ROKU Roku, Inc. 6.1% $608.75M 8.64M -19.0% ▼ Trim 4
3 PLTR Palantir Technologies Inc. 5.3% $530.47M 6.29M -19.4% ▼ Trim 4
4 RBLX Roblox Corporation 5.3% $528.81M 9.07M -10.6% ▼ Trim 4
5 COIN Coinbase Global, Inc. 5.3% $528.59M 3.07M +1.1% ▲ Add 4
6 HOOD Robinhood Markets, Inc. 4.3% $426.55M 10.25M -20.6% ▼ Trim 4
7 SHOP Shopify Inc. 4.2% $424.33M 4.44M -1.4% ▼ Trim 4
8 TEM Tempus AI, Inc. 3.6% $361.87M 7.50M +35.9% ▲ Add 4
9 CRSP CRISPR Therapeutics AG 3.5% $345.93M 10.17M +13.3% ▲ Add 4
10 TWST Twist Bioscience Corporation 2.5% $245.05M 6.24M +11.5% ▲ Add 4
11 META Meta Platforms, Inc. 2.4% $240.04M 416.47K -10.3% ▼ Trim 4
12 ARKB ARK 21Shares Bitcoin ETF 2.4% $235.87M 2.87M -7.4% ▼ Trim 4
13 XYZ Block, Inc. 2.2% $221.64M 4.08M -17.2% ▼ Trim 4
14 AMZN Amazon.com, Inc. 2.0% $200.44M 1.05M +17.7% ▲ Add 4
15 ACHR Archer Aviation Inc. 1.9% $194.21M 27.32M -8.7% ▼ Trim 4
16 TER Teradyne, Inc. 1.9% $185.32M 2.24M +16.7% ▲ Add 4
17 RXRX Recursion Pharmaceuticals… 1.8% $184.17M 34.82M +7.6% ▲ Add 4
18 PD PagerDuty, Inc. 1.7% $167.55M 9.17M +1.9% ▲ Add 4
19 BEAM Beam Therapeutics Inc. 1.7% $165.62M 8.48M +20.0% ▲ Add 4
20 DKNG DraftKings Inc. 1.6% $160.41M 4.83M -12.7% ▼ Trim 4
21 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 1.5% $146.14M 1.42M +17.9% ▲ Add 4
22 IRDM Iridium Communications Inc. 1.3% $133.64M 4.89M +95.1% ▲ Add 4
23 NTRA Natera, Inc. 1.3% $133.36M 943.09K +6.2% ▲ Add 4
24 PINS Pinterest, Inc. 1.3% $130.17M 4.20M -4.3% ▼ Trim 4
25 VCYT Veracyte, Inc. 1.2% $116.80M 3.94M -6.3% ▼ Trim 4
26 GTLB GitLab Inc. 1.1% $114.04M 2.43M +109.1% ▲ Add 3
27 TXG 10x Genomics, Inc. 1.1% $112.14M 12.85M +7.5% ▲ Add 4
28 KTOS Kratos Defense & Security… 1.1% $109.54M 3.69M -5.8% ▼ Trim 4
29 DE Deere & Company 1.1% $105.71M 225.22K +189.2% ▲ Add 4
30 NTLA Intellia Therapeutics, Inc. 0.9% $92.51M 13.01M +3.8% ▲ Add 4
31 PATH UiPath Inc. 0.9% $85.69M 8.32M -57.6% ▼ Trim 4
32 TTD The Trade Desk, Inc. 0.9% $85.37M 1.56M +22.7% ▲ Add 4
33 ILMN Illumina, Inc. 0.7% $71.03M 895.32K +30.4% ▲ Add 2
34 TOST Toast, Inc. 0.6% $63.16M 1.90M -1.4% ▼ Trim 4
35 GH Guardant Health, Inc. 0.6% $60.03M 1.41M -2.1% ▼ Trim 4
36 ADPT Adaptive Biotechnologies… 0.6% $57.45M 7.73M -17.9% ▼ Trim 4
37 MELI MercadoLibre, Inc. 0.6% $55.45M 28.43K -8.8% ▼ Trim 4
38 TRMB Trimble Inc. 0.5% $54.24M 826.21K +0.3% ▲ Add 4
39 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. 0.5% $47.92M 135.91K -5.3% ▼ Trim 4
40 SDGR Schrödinger, Inc. 0.5% $45.29M 2.29M +3.9% ▲ Add 4
41 Rocket Lab USA Inc (chưa ánh xạ) n/a $44.11M 2.47M n/a n/a
42 SPOT Spotify Technology S.A. 0.4% $43.29M 78.70K -19.5% ▼ Trim 4
43 PACB Pacific Biosciences of… 0.4% $43.04M 36.48M +1.2% ▲ Add 4
44 CDNA CareDx, Inc 0.4% $41.67M 2.35M -2.6% ▼ Trim 4
45 GENI Genius Sports Limited 0.4% $40.63M 4.06M -7.6% ▼ Trim 4
46 NVDA NVIDIA Corporation 0.4% $38.35M 353.85K -3.7% ▼ Trim 4
47 TSM Taiwan Semiconductor… 0.4% $37.52M 226.05K +4.0% ▲ Add 4
48 AVAV AeroVironment, Inc. 0.3% $33.53M 281.32K +6.7% ▲ Add 4
49 QCOM QUALCOMM Incorporated 0.3% $30.44M 198.17K +86.5% ▲ Add 4
50 IONS Ionis Pharmaceuticals, Inc. 0.3% $30.19M 1.00M -2.4% ▼ Trim 4
51 IBTA Ibotta, Inc. 0.3% $29.72M 704.31K +299.8% ▲ Add 4
52 CERS Cerus Corporation 0.3% $28.71M 20.66M -0.8% ▼ Trim 4
53 ABSI Absci Corporation 0.3% $27.50M 10.96M +32.5% ▲ Add 4
54 PSNL Personalis, Inc. 0.3% $25.23M 7.19M +6.1% ▲ Add 4
55 NET Cloudflare, Inc. 0.2% $24.69M 219.14K -37.4% ▼ Trim 4
56 RBRK Rubrik, Inc. 0.2% $24.04M 394.28K -5.2% ▼ Trim 4
57 LHX L3Harris Technologies, Inc. 0.2% $24.01M 114.70K +110.8% ▲ Add 4
58 SOFI SoFi Technologies, Inc. 0.2% $23.54M 2.02M -78.4% ▼ Trim 4
59 RDDT Reddit, Inc. 0.2% $23.32M 222.33K -22.2% ▼ Trim 4
60 ESLT Elbit Systems Ltd. 0.2% $23.11M 60.24K -23.3% ▼ Trim 4
61 SRTA Strata Critical Medical… 0.2% $22.22M 8.14M +1.1% ▲ Add 4
62 SE Sea Limited 0.2% $21.97M 168.40K -9.7% ▼ Trim 4
63 ARCT Arcturus Therapeutics… 0.2% $21.27M 2.01M +3.9% ▲ Add 4
64 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.2% $20.73M 3.44M +1.6% ▲ Add 4
65 GOOG Alphabet Inc. 0.2% $20.43M 130.76K +1.9% ▲ Add 4
66 CRM Salesforce, Inc. 0.2% $20.18M 75.19K Mới New 1
67 CRWV CoreWeave, Inc. Class A… 0.2% $19.49M 525.66K Mới New 1
68 NRIX Nurix Therapeutics, Inc. 0.2% $18.90M 1.59M +4.0% ▲ Add 4
69 AMGN Amgen Inc. 0.2% $18.39M 59.03K -11.1% ▼ Trim 4
70 U Unity Software Inc. 0.2% $17.11M 873.35K -22.7% ▼ Trim 4
71 AUR Aurora Innovation, Inc. 0.2% $16.55M 2.46M +2.0% ▲ Add 3
72 BFLY Butterfly Network, Inc. 0.2% $16.01M 7.02M +16.8% ▲ Add 4
73 TDY Teledyne Technologies… 0.1% $14.82M 29.78K -0.3% ▼ Trim 4
74 GLBE Global-e Online Ltd. 0.1% $14.66M 411.24K -9.7% ▼ Trim 4
75 DDOG Datadog, Inc. 0.1% $13.85M 139.62K +9.7% ▲ Add 4
76 P Everpure, Inc. 0.1% $13.27M 299.79K +49.8% ▲ Add 4
77 NU Nu Holdings Ltd. 0.1% $13.04M 1.27M -39.0% ▼ Trim 4
78 MASS 908 Devices Inc 0.1% $12.99M 2.90M +4.0% ▲ Add 4
79 CCJ Cameco Corporation 0.1% $12.79M 310.82K +57.0% ▲ Add 4
80 VRTX Vertex Pharmaceuticals… 0.1% $12.77M 26.34K +3.9% ▲ Add 4
81 INTU Intuit Inc. 0.1% $12.72M 20.71K -9.8% ▼ Trim 4
82 FUTU Futu Holdings Limited 0.1% $12.69M 123.96K Mới New 1
83 VEEV Veeva Systems Inc. 0.1% $12.64M 54.59K -17.1% ▼ Trim 4
84 KSPI Joint Stock Company Kaspi.kz 0.1% $12.16M 131.00K Mới New 1
85 BWXT BWX Technologies, Inc. 0.1% $12.01M 121.76K +28.3% ▲ Add 2
86 BIDU Baidu, Inc. 0.1% $11.81M 128.36K Mới New 1
87 SNPS Synopsys, Inc. 0.1% $11.41M 26.62K +1.5% ▲ Add 4
88 MSFT Microsoft Corporation 0.1% $11.28M 30.04K -2.3% ▼ Trim 4
89 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.1% $10.80M 165.49K -9.7% ▼ Trim 4
90 QSI Quantum-Si Inc 0.1% $10.46M 8.71M -1.5% ▼ Trim 4
91 ICE Intercontinental Exchange… 0.1% $10.42M 60.43K -9.7% ▼ Trim 4
92 INCY Incyte Corporation 0.1% $10.18M 168.11K +3.9% ▲ Add 4
93 NXDR Nextdoor Holdings, Inc. 0.1% $9.88M 6.46M -5.2% ▼ Trim 4
94 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.1% $9.82M 19.84K +2.0% ▲ Add 4
95 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.1% $9.29M 135.57K -9.7% ▼ Trim 4
96 DDD 3D Systems Corp 0.1% $9.08M 4.28M -3.0% ▼ Trim 4
97 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 0.1% $8.69M 13.69K +3.8% ▲ Add 4
98 ABNB Airbnb, Inc. 0.1% $8.54M 71.51K Mới New 1
99 AVDX AvidXchange Holdings Inc 0.1% $8.00M 943.39K -9.7% ▼ Trim 4
100 SYM Symbotic Inc. 0.1% $7.95M 393.29K +106.9% ▲ Add 2
101 BILL Bill.com Holdings, Inc. 0.1% $7.40M 161.21K -9.7% ▼ Trim 4
102 CAT Caterpillar Inc. 0.1% $6.88M 20.86K 0.0% ▲ Add 4
103 OKLO Oklo Inc. 0.1% $6.22M 287.74K -36.7% ▼ Trim 3
104 PRME Prime Medicine, Inc. 0.1% $6.16M 3.10M -39.9% ▼ Trim 4
105 GRMN Garmin Ltd. 0.1% $5.80M 26.72K -1.4% ▼ Trim 4
106 SSYS Stratasys Ltd 0.1% $5.79M 591.68K -15.9% ▼ Trim 4
107 LUNR Intuitive Machines, Inc. 0.1% $5.53M 742.44K Mới New 1
108 MGA Magna International Inc. 0.1% $5.48M 161.17K Mới New 1
109 CMPS COMPASS Pathways plc 0.1% $5.16M 1.80M +4.0% ▲ Add 4
110 HEI HEICO Corporation 0.0% $4.03M 15.09K -1.4% ▼ Trim 4
111 ARKK ARK Innovation ETF 0.0% $3.95M 82.93K +148.8% ▲ Add 3
112 PRNT The 3D Printing ETF 0.0% $3.92M 202.95K -4.3% ▼ Trim 4
113 LAB Standard BioTools Inc. 0.0% $3.73M 3.45M +3.9% ▲ Add 4
114 Titomic Ltd (chưa ánh xạ) n/a $3.50M 22.88M n/a n/a
115 HON Honeywell International Inc. 0.0% $3.42M 16.14K -1.4% ▼ Trim 4
116 ANSS ANSYS, Inc. 0.0% $3.23M 10.19K -72.0% ▼ Trim 4
117 ADSK Autodesk, Inc. 0.0% $3.14M 11.99K -4.1% ▼ Trim 4
118 PRLB Proto Labs, Inc. 0.0% $3.05M 87.05K -32.3% ▼ Trim 4
119 HPQ HP Inc. 0.0% $2.84M 102.72K +2.0% ▲ Add 4
120 FARO FARO Technologies Inc 0.0% $2.67M 97.77K -46.8% ▼ Trim 4
121 Aryt Industries Ltd (chưa ánh xạ) n/a $2.59M 574.09K n/a n/a
122 LMT Lockheed Martin Corporation 0.0% $2.56M 5.72K -74.0% ▼ Trim 4
123 XMTR Xometry, Inc. 0.0% $2.51M 100.59K -44.6% ▼ Trim 4
124 PTC PTC Inc. 0.0% $2.49M 16.06K -12.0% ▼ Trim 4
125 XRAY DENTSPLY SIRONA Inc. 0.0% $2.40M 160.77K +17.1% ▲ Add 4
126 CHKP Check Point Software… 0.0% $2.38M 10.44K +18.7% ▲ Add 4
127 PGY Pagaya Technologies Ltd. 0.0% $2.30M 219.11K Mới New 1
128 NNDM Nano Dimension Ltd 0.0% $2.29M 1.44M -11.9% ▼ Trim 4
129 MTLS Materialise NV 0.0% $2.17M 440.56K -37.0% ▼ Trim 4
130 ITRN Ituran Location and Control… 0.0% $2.13M 58.93K Mới New 1
131 INMD InMode Ltd. 0.0% $2.07M 116.71K +10.3% ▲ Add 4
132 URGN UroGen Pharma Ltd. 0.0% $2.05M 185.79K +32.6% ▲ Add 4
133 SPNS Sapiens International Corp… 0.0% $2.02M 74.53K +50.7% ▲ Add 4
134 RMTHF Magic Software Enterprises… 0.0% $2.00M 153.87K -6.8% ▼ Trim 4
135 MNDY monday.com Ltd. 0.0% $1.95M 8.03K +25.7% ▲ Add 4
136 RDWR Radware Ltd. 0.0% $1.93M 89.33K +13.5% ▲ Add 4
137 NYAX Nayax Ltd 0.0% $1.91M 56.51K Mới New 1
138 CYBR CyberArk Software Ltd. 0.0% $1.89M 5.59K -9.4% ▼ Trim 4
139 FROG JFrog Ltd. 0.0% $1.87M 58.40K -2.2% ▼ Trim 4
140 GILT Gilat Satellite Networks Ltd 0.0% $1.87M 294.11K -19.3% ▼ Trim 4
141 TATT TAT Technologies Ltd 0.0% $1.86M 68.81K Mới New 1
142 NICE NICE Ltd. 0.0% $1.83M 11.88K +17.2% ▲ Add 4
143 RSKD Riskified Ltd. 0.0% $1.81M 391.07K -0.9% ▼ Trim 4
144 BWAY Brainsway Ltd 0.0% $1.78M 188.33K +7.3% ▲ Add 2
145 PERI Perion Network Ltd 0.0% $1.77M 217.30K -2.9% ▼ Trim 4
146 AUDC AudioCodes Ltd 0.0% $1.74M 185.12K 0.0% Held 4
147 Isrotel Ltd (chưa ánh xạ) n/a $1.73M 82.55K n/a n/a
148 MBLY Mobileye Global Inc. 0.0% $1.67M 115.99K -18.2% ▼ Trim 4
149 MDWD MediWound Ltd 0.0% $1.66M 106.93K +6.7% ▲ Add 3
150 CLBT Cellebrite DI Ltd. 0.0% $1.65M 84.70K -14.3% ▼ Trim 4
151 TBLA Taboola.com Ltd. 0.0% $1.59M 539.21K +6.4% ▲ Add 4
152 RDCM RADCOM Ltd 0.0% $1.58M 137.83K Mới New 1
153 CGNT Cognyte Software Ltd 0.0% $1.54M 197.02K -24.4% ▼ Trim 4
154 NVMI Nova Ltd. 0.0% $1.48M 8.02K -16.7% ▼ Trim 4
155 PLTK Playtika Holding Corp. 0.0% $1.42M 275.37K +14.6% ▲ Add 4
156 TEVA Teva Pharmaceutical… 0.0% $1.39M 90.25K -10.2% ▼ Trim 4
157 ALLT Allot Ltd 0.0% $1.38M 248.49K Mới New 1
158 TSEM Tower Semiconductor Ltd. 0.0% $1.33M 37.16K -10.1% ▼ Trim 4
159 CGEN Compugen Ltd 0.0% $1.32M 889.67K Mới New 1
160 FVRR Fiverr International Ltd 0.0% $1.32M 55.68K -30.4% ▼ Trim 4
161 WIX Wix.com Ltd. 0.0% $1.31M 8.02K -21.8% ▼ Trim 4
162 AME AMETEK, Inc. 0.0% $1.27M 7.39K -16.2% ▼ Trim 4
163 GE GE Aerospace 0.0% $1.26M 6.32K -6.2% ▼ Trim 4
164 CAMT Camtek Ltd. 0.0% $1.16M 19.82K -9.3% ▼ Trim 4
165 VLN Valens Semiconductor Ltd 0.0% $1.16M 567.75K Mới New 1
166 NNOX Nano-X Imaging Ltd 0.0% $1.15M 229.78K -23.6% ▼ Trim 4
167 LECO Lincoln Electric Holdings… 0.0% $1.12M 5.93K -8.2% ▼ Trim 4
168 RPTX Repare Therapeutics Inc 0.0% $1.11M 1.12M -43.8% ▼ Trim 4
169 SMWB SimilarWeb Ltd 0.0% $998,611 120.75K -40.7% ▼ Trim 4
170 UPS United Parcel Service, Inc. 0.0% $974,841 8.86K -6.9% ▼ Trim 4
171 MOG-A Moog Inc. 0.0% $967,640 5.58K -15.7% ▼ Trim 4
172 ALGN Align Technology, Inc. 0.0% $950,618 5.98K -13.5% ▼ Trim 4
173 KALU Kaiser Aluminum Corporation 0.0% $938,640 15.48K -11.4% ▼ Trim 4
174 ADBE Adobe Inc. 0.0% $330,603 862 +78.5% ▲ Add 4
175 ETHA iShares Ethereum Trust ETF 0.0% $87,094 6.30K -25.4% ▼ Trim 3
176 MMM 3M Company 0.0% $85,326 581 -13.0% ▼ Trim 4
177 ARKG ARK Genomic Revolution ETF 0.0% $80,807 3.89K -35.0% ▼ Trim 4
178 ATI ATI Inc. 0.0% $80,386 1.54K +8.4% ▲ Add 4
179 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $77,966 1.04K -1.3% ▼ Trim 4
180 EMN Eastman Chemical Company 0.0% $77,889 884 +7.0% ▲ Add 4
181 KODK Eastman Kodak Company 0.0% $76,390 12.09K -37.1% ▼ Trim 4
182 CRS Carpenter Technology… 0.0% $72,472 400 -29.6% ▼ Trim 4
183 AVNT Avient Corporation 0.0% $71,793 1.93K +9.9% ▲ Add 4
184 HXL Hexcel Corporation 0.0% $69,490 1.27K -13.3% ▼ Trim 4
185 JBL Jabil Inc. 0.0% $68,035 500 -30.3% ▼ Trim 4
186 MTRN Materion Corporation 0.0% $65,851 807 -4.5% ▼ Trim 3
187 5N Plus Inc (chưa ánh xạ) n/a $56,535 15.31K n/a n/a
188 IWF iShares Russell 1000 Growth… 0.0% $18,671 52 -86.3% ▼ Trim 4
189 IWB iShares Russell 1000 ETF 0.0% $3,868 13 +18.2% ▲ Add 2
190 VUG Vanguard Morningstar Growth… 0.0% $1,600 4 -98.9% ▼ Trim 4
191 EXAS Exact Sciences Corporation 0.0% $1,558 36 -100.0% ▼ Trim 4
192 GBTC Grayscale Bitcoin Trust ETF 0.0% $1,303 20 Mới New 1
193 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $953 2 -87.5% ▼ Trim 4
194 BTC Grayscale Bitcoin Mini… 0.0% $146 4 Mới New 1
195 MKFG Markforged Holding Corp 0.0% $5 1 0.0% Held 3
196 WKME WalkMe Ltd 0.0% $0 145.81K 0.0% Held 4

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
180–1 quý
1732–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 125 7.3% 0.4304 So sánh ⇄
Bamco Inc /Ny/ 50 10.4% 0.4165 So sánh ⇄
Baillie Gifford 58 14.4% 0.364 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 56 8.1% 0.3603 So sánh ⇄
Loomis Sayles & Co L P 52 6.4% 0.3382 So sánh ⇄
Holocene Advisors, LP 47 5.1% 0.3328 So sánh ⇄
Assenagon Asset Management S.A. 84 6.7% 0.3292 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 147 3.9% 0.3162 So sánh ⇄

Sự tương đồng chỉ dựa trên các vị thế long được báo cáo; các công cụ phòng hộ và tài sản ngoài 13F là vô hình. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$15.40B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 12 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$12.86B · 182 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 11 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$15.07B · 197 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 12 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$16.80B · 196 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$13.64B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 07 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$9.99B · 196 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 04 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$12.01B · 183 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$10.93B · 195 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 26 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$11.27B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q1 2025 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi