★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ lưu nhà quản lý · ✦ được tuyển chọn · quý lưu trữ

ARK Investment Management

Cathie Wood (CEO) · St. Petersburg, FL · CIK 1697748 · Hồ sơ EDGAR ↗

Thematic ETF manager — its 13F largely mirrors its funds' disclosed holdings.

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024 Chênh lệch ⇄
$12.01BGiá trị 13F được báo cáo
183Vị thế
50.6%Tỷ trọng top 10
27.00Danh mục nắm giữ hiệu lực
7.1%Doanh thu ước tính
+5Mới
−18Thoát vị thế

Giá trị danh mục 13F được báo cáo chỉ bao gồm các vị thế mua dài hạn có thể báo cáo tại Hoa Kỳ — không bao gồm tiền mặt, trái phiếu, vị thế bán khống hoặc nắm giữ ngoài Hoa Kỳ. Đây không phải là tài sản dưới sự quản lý.

Giá trị được báo cáo theo quý Q2 2024 → Q2 2026
Mức độ phơi lộ theo ngành
Công nghệ 30.3% (+0.0pp)
Chăm sóc sức khỏe 20.5% (-3.6pp)
Hàng tiêu dùng chu kỳ 15.6% (+0.7pp)
Dịch vụ tài chính 14.7% (+2.0pp)
Dịch vụ Truyền thông 13.6% (-1.1pp)
Công nghiệp 5.0% (+1.8pp)
Năng lượng 0.1% (+0.0pp)
Tiện ích 0.1% (+0.0pp)
Vật liệu Cơ bản 0.0% (+0.0pp)

Tỷ trọng trong tổng giá trị vốn cổ phần phổ thông đã báo cáo; (±pp) so với quý trước.

Danh mục đầu tư · Q4 2024
#Chứng khoánTỷ trọngGiá trịCổ phầnΔ cổ phầnĐang nắm giữ
1 TSLA Tesla, Inc. 11.1% $1.33B 3.29M -28.4% ▼ Trim 3
2 ROKU Roku, Inc. 6.6% $793.35M 10.67M -4.9% ▼ Trim 3
3 COIN Coinbase Global, Inc. 6.3% $753.50M 3.03M -6.4% ▼ Trim 3
4 PLTR Palantir Technologies Inc. 4.9% $589.42M 7.79M -29.3% ▼ Trim 3
5 RBLX Roblox Corporation 4.9% $586.85M 10.14M -14.3% ▼ Trim 3
6 HOOD Robinhood Markets, Inc. 4.0% $480.92M 12.91M -28.2% ▼ Trim 3
7 SHOP Shopify Inc. 4.0% $479.02M 4.51M -3.5% ▼ Trim 3
8 XYZ Block, Inc. 3.5% $418.82M 4.93M -25.6% ▼ Trim 3
9 CRSP CRISPR Therapeutics AG 2.9% $353.18M 8.97M +19.7% ▲ Add 3
10 ACHR Archer Aviation Inc. 2.4% $291.64M 29.91M +27.1% ▲ Add 3
11 ARKB ARK 21Shares Bitcoin ETF 2.4% $289.16M 3.10M -1.4% ▼ Trim 3
12 META Meta Platforms, Inc. 2.3% $271.91M 464.39K +16.7% ▲ Add 3
13 TWST Twist Bioscience Corporation 2.2% $260.04M 5.60M +4.4% ▲ Add 3
14 PATH UiPath Inc. 2.1% $249.15M 19.60M -6.4% ▼ Trim 3
15 TER Teradyne, Inc. 2.0% $242.15M 1.92M +25.5% ▲ Add 3
16 RXRX Recursion Pharmaceuticals… 1.8% $218.66M 32.35M -1.3% ▼ Trim 3
17 DKNG DraftKings Inc. 1.7% $205.87M 5.53M -8.1% ▼ Trim 3
18 AMZN Amazon.com, Inc. 1.6% $196.37M 895.09K +156.6% ▲ Add 3
19 TEM Tempus AI, Inc. 1.6% $186.34M 5.52M +132.1% ▲ Add 3
20 BEAM Beam Therapeutics Inc. 1.5% $175.29M 7.07M +8.2% ▲ Add 3
21 TXG 10x Genomics, Inc. 1.4% $171.52M 11.94M +11.1% ▲ Add 3
22 VCYT Veracyte, Inc. 1.4% $166.48M 4.20M -14.6% ▼ Trim 3
23 PD PagerDuty, Inc. 1.4% $164.27M 9.00M -7.7% ▼ Trim 3
24 TTD The Trade Desk, Inc. 1.2% $149.39M 1.27M +0.4% ▲ Add 3
25 NTLA Intellia Therapeutics, Inc. 1.2% $146.17M 12.54M +2.3% ▲ Add 3
26 AMD Advanced Micro Devices, Inc. 1.2% $145.74M 1.21M +53.6% ▲ Add 3
27 SOFI SoFi Technologies, Inc. 1.2% $144.62M 9.39M -25.5% ▼ Trim 3
28 NTRA Natera, Inc. 1.2% $140.52M 887.71K +29.1% ▲ Add 3
29 PINS Pinterest, Inc. 1.1% $127.21M 4.39M +0.4% ▲ Add 3
30 KTOS Kratos Defense & Security… 0.9% $103.35M 3.92M -1.4% ▼ Trim 3
31 ILMN Illumina, Inc. 0.8% $91.71M 686.33K Mới New 1
32 Rocket Lab USA Inc (chưa ánh xạ) — $90.05M 3.54M — —
33 IRDM Iridium Communications Inc. 0.6% $72.77M 2.51M +5.7% ▲ Add 3
34 TOST Toast, Inc. 0.6% $70.41M 1.93M -1.4% ▼ Trim 3
35 PACB Pacific Biosciences of… 0.5% $65.96M 36.04M +7.9% ▲ Add 3
36 GTLB GitLab Inc. 0.5% $65.39M 1.16M +345.2% ▲ Add 2
37 TRMB Trimble Inc. 0.5% $58.21M 823.82K -1.0% ▼ Trim 3
38 ADPT Adaptive Biotechnologies… 0.5% $56.50M 9.42M -18.8% ▼ Trim 3
39 MELI MercadoLibre, Inc. 0.4% $53.00M 31.17K +27.8% ▲ Add 3
40 CDNA CareDx, Inc 0.4% $51.58M 2.41M -19.4% ▼ Trim 3
41 NVDA NVIDIA Corporation 0.4% $49.36M 367.56K -1.3% ▼ Trim 3
42 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. 0.4% $49.11M 143.52K -0.3% ▼ Trim 3
43 RDDT Reddit, Inc. 0.4% $46.69M 285.67K -19.0% ▼ Trim 3
44 GH Guardant Health, Inc. 0.4% $43.99M 1.44M -4.8% ▼ Trim 3
45 SPOT Spotify Technology S.A. 0.4% $43.75M 97.79K -10.1% ▼ Trim 3
46 TSM Taiwan Semiconductor… 0.4% $42.92M 217.33K -2.2% ▼ Trim 3
47 SDGR Schrödinger, Inc. 0.4% $42.61M 2.21M -5.5% ▼ Trim 3
48 AVAV AeroVironment, Inc. 0.3% $40.57M 263.63K -0.5% ▼ Trim 3
49 PSNL Personalis, Inc. 0.3% $39.16M 6.78M -4.4% ▼ Trim 3
50 GENI Genius Sports Limited 0.3% $37.98M 4.39M -6.1% ▼ Trim 3
51 NET Cloudflare, Inc. 0.3% $37.67M 349.85K -0.2% ▼ Trim 3
52 IONS Ionis Pharmaceuticals, Inc. 0.3% $35.84M 1.03M -25.9% ▼ Trim 3
53 SRTA Strata Critical Medical… 0.3% $34.22M 8.05M +11.6% ▲ Add 3
54 DE Deere & Company 0.3% $32.99M 77.87K -1.1% ▼ Trim 3
55 ARCT Arcturus Therapeutics… 0.3% $32.82M 1.93M -8.0% ▼ Trim 3
56 CERS Cerus Corporation 0.3% $32.05M 20.81M +14.2% ▲ Add 3
57 NRIX Nurix Therapeutics, Inc. 0.2% $28.83M 1.53M -30.9% ▼ Trim 3
58 JOBY Joby Aviation, Inc. 0.2% $27.55M 3.39M +22.2% ▲ Add 3
59 RBRK Rubrik, Inc. 0.2% $27.18M 415.82K -1.2% ▼ Trim 3
60 U Unity Software Inc. 0.2% $25.39M 1.13M -83.0% ▼ Trim 3
61 GLBE Global-e Online Ltd. 0.2% $24.84M 455.46K -1.5% ▼ Trim 3
62 GOOG Alphabet Inc. 0.2% $24.44M 128.33K +0.2% ▲ Add 3
63 QSI QuantumSi Inc 0.2% $23.89M 8.85M -25.3% ▼ Trim 3
64 ABSI Absci Corporation 0.2% $21.66M 8.27M +30.4% ▲ Add 3
65 NU Nu Holdings Ltd. 0.2% $21.62M 2.09M -1.4% ▼ Trim 3
66 ESLT Elbit Systems Ltd. 0.2% $20.28M 78.57K -4.5% ▼ Trim 3
67 SE Sea Limited 0.2% $19.79M 186.55K -1.6% ▼ Trim 3
68 BFLY Butterfly Network, Inc. 0.2% $18.76M 6.01M -30.7% ▼ Trim 3
69 DDOG Datadog, Inc. 0.2% $18.19M 127.29K +62.7% ▲ Add 3
70 AMGN Amgen Inc. 0.1% $17.30M 66.37K -13.4% ▼ Trim 3
71 QCOM QUALCOMM Incorporated 0.1% $16.33M 106.28K -1.5% ▼ Trim 3
72 NXDR Nextdoor Holdings, Inc. 0.1% $16.15M 6.82M -1.2% ▼ Trim 3
73 ACCD Accolade Inc 0.1% $15.95M 4.66M -13.4% ▼ Trim 3
74 PYPL PayPal Holdings, Inc. 0.1% $15.64M 183.30K -1.5% ▼ Trim 3
75 AUR Aurora Innovation, Inc. 0.1% $15.20M 2.41M +14.9% ▲ Add 2
76 BILL Bill.com Holdings, Inc. 0.1% $15.13M 178.56K -1.5% ▼ Trim 3
77 PRME Prime Medicine, Inc. 0.1% $15.04M 5.15M -9.0% ▼ Trim 3
78 DDD 3D Systems Corp 0.1% $14.48M 4.41M +13.8% ▲ Add 3
79 INTU Intuit Inc. 0.1% $14.42M 22.95K -1.8% ▼ Trim 3
80 TDY Teledyne Technologies… 0.1% $13.87M 29.89K -2.0% ▼ Trim 3
81 VEEV Veeva Systems Inc. 0.1% $13.84M 65.84K -50.8% ▼ Trim 3
82 MSFT Microsoft Corporation 0.1% $12.97M 30.76K +1.2% ▲ Add 3
83 SNPS Synopsys, Inc. 0.1% $12.72M 26.21K -0.5% ▼ Trim 3
84 ANSS ANSYS, Inc. 0.1% $12.30M 36.45K -4.3% ▼ Trim 3
85 P Everpure, Inc. 0.1% $12.30M 200.15K +2.5% ▲ Add 3
86 IBTA Ibotta, Inc. 0.1% $11.46M 176.16K +115.8% ▲ Add 3
87 LHX L3Harris Technologies, Inc. 0.1% $11.44M 54.40K -8.3% ▼ Trim 3
88 INCY Incyte Corporation 0.1% $11.17M 161.78K -23.5% ▼ Trim 3
89 Z Zillow Group, Inc. Class C 0.1% $11.12M 150.13K -1.5% ▼ Trim 3
90 AVDX AvidXchange Holdings Inc 0.1% $10.80M 1.04M -10.1% ▼ Trim 3
91 LMT Lockheed Martin Corporation 0.1% $10.70M 22.01K -5.5% ▼ Trim 3
92 BWXT BWX Technologies, Inc. 0.1% $10.57M 94.92K Mới New 1
93 VRTX Vertex Pharmaceuticals… 0.1% $10.21M 25.35K -50.4% ▼ Trim 3
94 CCJ Cameco Corporation 0.1% $10.18M 198.01K -3.5% ▼ Trim 3
95 ISRG Intuitive Surgical, Inc. 0.1% $10.15M 19.45K -1.8% ▼ Trim 3
96 ICE Intercontinental Exchange… 0.1% $9.97M 66.92K -1.5% ▼ Trim 3
97 Komatsu Ltd (chưa ánh xạ) — $9.80M 353.99K — —
98 OKLO Oklo Inc. 0.1% $9.64M 454.29K -55.8% ▼ Trim 2
99 REGN Regeneron Pharmaceuticals… 0.1% $9.40M 13.19K -12.9% ▼ Trim 3
100 XMTR Xometry, Inc. 0.1% $7.74M 181.48K -36.1% ▼ Trim 3
101 CAT Caterpillar Inc. 0.1% $7.57M 20.86K -3.5% ▼ Trim 3
102 CMPS COMPASS Pathways plc 0.1% $6.56M 1.74M -13.4% ▼ Trim 3
103 SSYS Stratasys Ltd 0.1% $6.25M 703.52K +8.7% ▲ Add 3
104 MASS 908 Devices Inc 0.1% $6.13M 2.79M -13.4% ▼ Trim 3
105 LAB Standard BioTools Inc. 0.0% $5.82M 3.32M -62.9% ▼ Trim 3
106 GRMN Garmin Ltd. 0.0% $5.59M 27.09K -20.5% ▼ Trim 3
107 PRLB Proto Labs, Inc. 0.0% $5.02M 128.51K +3.8% ▲ Add 3
108 MTLS Materialise NV 0.0% $4.92M 699.10K -34.5% ▼ Trim 3
109 FARO FARO Technologies Inc 0.0% $4.66M 183.65K -13.2% ▼ Trim 3
110 SYM Symbotic Inc. 0.0% $4.51M 190.07K Mới New 1
111 EXAS Exact Sciences Corporation 0.0% $4.50M 80.06K -64.8% ▼ Trim 3
112 PRNT The 3D Printing ETF 0.0% $4.47M 212.06K -1.1% ▼ Trim 3
113 NNDM Nano Dimension Ltd 0.0% $4.05M 1.63M -8.2% ▼ Trim 3
114 ALTR Altair Engineering Inc 0.0% $3.85M 35.28K -12.8% ▼ Trim 3
115 ADSK Autodesk, Inc. 0.0% $3.70M 12.51K -18.0% ▼ Trim 3
116 HON Honeywell International Inc. 0.0% $3.70M 16.37K +2.8% ▲ Add 3
117 HEI HEICO Corporation 0.0% $3.64M 15.30K +2.8% ▲ Add 3
118 PTC PTC Inc. 0.0% $3.36M 18.25K -11.6% ▼ Trim 3
119 HPQ HP Inc. 0.0% $3.29M 100.75K -7.4% ▼ Trim 3
120 SMWB SimilarWeb Ltd 0.0% $2.89M 203.67K -26.2% ▼ Trim 3
121 MBLY Mobileye Global Inc. 0.0% $2.82M 141.81K +89.4% ▲ Add 3
122 Qualitau Ltd (chưa ánh xạ) — $2.82M 41.67K — —
123 RPTX Repare Therapeutics Inc 0.0% $2.62M 2.00M -20.3% ▼ Trim 3
124 XRAY DENTSPLY SIRONA Inc. 0.0% $2.61M 137.32K -0.2% ▼ Trim 3
125 FVRR Fiverr International Ltd 0.0% $2.54M 79.95K -7.9% ▼ Trim 3
126 CGNT Cognyte Software Ltd 0.0% $2.25M 260.66K -3.6% ▼ Trim 3
127 GILT Gilat Satellite Networks Ltd 0.0% $2.24M 364.31K -16.2% ▼ Trim 3
128 TEVA Teva Pharmaceutical… 0.0% $2.21M 100.44K -18.9% ▼ Trim 3
129 WIX Wix.com Ltd. 0.0% $2.20M 10.26K -18.0% ▼ Trim 3
130 CLBT Cellebrite DI Ltd. 0.0% $2.18M 98.82K -38.5% ▼ Trim 3
131 NNOX NanoX Imaging Ltd 0.0% $2.17M 300.76K +19.1% ▲ Add 3
132 TSEM Tower Semiconductor Ltd. 0.0% $2.13M 41.35K -17.6% ▼ Trim 3
133 CYBR CyberArk Software Ltd. 0.0% $2.06M 6.17K -21.1% ▼ Trim 3
134 RMTHF Magic Software Enterprises… 0.0% $1.99M 165.15K -9.4% ▼ Trim 3
135 NVMI Nova Ltd. 0.0% $1.90M 9.63K -1.7% ▼ Trim 3
136 PERI Perion Network Ltd 0.0% $1.89M 223.71K -6.2% ▼ Trim 3
137 ARKK ARK Innovation ETF 0.0% $1.89M 33.33K +54.2% ▲ Add 2
138 RSKD Riskified Ltd. 0.0% $1.87M 394.52K +22.1% ▲ Add 3
139 TBLA Taboola.com Ltd. 0.0% $1.85M 506.64K -14.8% ▼ Trim 3
140 AUDC AudioCodes Ltd 0.0% $1.80M 185.12K -1.8% ▼ Trim 3
141 MDWD MediWound Ltd 0.0% $1.78M 100.25K +0.2% ▲ Add 2
142 DM Desktop Metal Inc 0.0% $1.78M 758.82K -0.4% ▼ Trim 3
143 RDWR Radware Ltd. 0.0% $1.77M 78.73K -30.6% ▼ Trim 3
144 INMD InMode Ltd. 0.0% $1.77M 105.84K -5.7% ▼ Trim 3
145 CAMT Camtek Ltd. 0.0% $1.77M 21.86K +20.3% ▲ Add 3
146 FROG JFrog Ltd. 0.0% $1.76M 59.71K +10.0% ▲ Add 3
147 NICE NICE Ltd. 0.0% $1.72M 10.14K -10.4% ▼ Trim 3
148 PLTK Playtika Holding Corp. 0.0% $1.67M 240.30K -5.6% ▼ Trim 3
149 BWAY Brainsway Ltd 0.0% $1.66M 175.59K Mới New 1
150 CHKP Check Point Software… 0.0% $1.64M 8.79K -25.5% ▼ Trim 3
151 AME AMETEK, Inc. 0.0% $1.59M 8.82K -7.3% ▼ Trim 3
152 MNDY monday.com Ltd. 0.0% $1.50M 6.39K -28.4% ▼ Trim 3
153 URGN UroGen Pharma Ltd. 0.0% $1.49M 140.15K +15.2% ▲ Add 3
154 ALGN Align Technology, Inc. 0.0% $1.44M 6.92K +7.9% ▲ Add 3
155 SPNS Sapiens International Corp… 0.0% $1.33M 49.45K -5.6% ▼ Trim 3
156 MOG-A Moog Inc. 0.0% $1.30M 6.62K -12.2% ▼ Trim 3
157 KALU Kaiser Aluminum Corporation 0.0% $1.23M 17.47K +15.7% ▲ Add 3
158 LECO Lincoln Electric Holdings… 0.0% $1.21M 6.46K -5.7% ▼ Trim 3
159 UPS United Parcel Service, Inc. 0.0% $1.20M 9.52K -1.4% ▼ Trim 3
160 GE GE Aerospace 0.0% $1.12M 6.74K -23.2% ▼ Trim 3
161 AAPL Apple Inc. 0.0% $349,085 1.39K +194.1% ▲ Add 2
162 ADBE Adobe Inc. 0.0% $214,780 483 +219.9% ▲ Add 3
163 ETHA iShares Ethereum Trust ETF 0.0% $213,625 8.45K -55.4% ▼ Trim 2
164 IWF iShares Russell 1000 Growth… 0.0% $152,866 381 +1090.6% ▲ Add 3
165 VUG Vanguard Morningstar Growth… 0.0% $145,404 354 +5800.0% ▲ Add 3
166 ARKG ARK Genomic Revolution ETF 0.0% $141,019 5.99K +72.7% ▲ Add 3
167 KODK Eastman Kodak Company 0.0% $126,262 19.22K +9.7% ▲ Add 3
168 JBL Jabil Inc. 0.0% $103,176 717 -18.0% ▼ Trim 3
169 CRS Carpenter Technology… 0.0% $96,395 568 -32.4% ▼ Trim 3
170 HXL Hexcel Corporation 0.0% $91,793 1.46K -7.1% ▼ Trim 3
171 KMT Kennametal Inc. 0.0% $88,586 3.69K -7.4% ▼ Trim 3
172 MMM 3M Company 0.0% $86,232 668 -29.8% ▼ Trim 3
173 MTRN Materion Corporation 0.0% $83,554 845 +11.2% ▲ Add 2
174 DD DuPont de Nemours, Inc. 0.0% $80,673 1.06K -14.1% ▼ Trim 3
175 ATI ATI Inc. 0.0% $78,432 1.43K -14.8% ▼ Trim 3
176 EMN Eastman Chemical Company 0.0% $75,430 826 -16.8% ▼ Trim 3
177 XRX Xerox Holdings Corporation 0.0% $72,119 8.55K +15.2% ▲ Add 3
178 AVNT Avient Corporation 0.0% $71,832 1.76K -19.0% ▼ Trim 3
179 SPY State Street SPDR S&P 500… 0.0% $9,637 16 +433.3% ▲ Add 3
180 IWB iShares Russell 1000 ETF 0.0% $3,438 11 Mới New 1
181 SNTI Senti Biosciences Inc 0.0% $97 28 -100.0% ▼ Trim 3
182 MKFG Markforged Holding Corp 0.0% $3 1 -100.0% ▼ Trim 2
183 WKME WalkMe Ltd 0.0% $0 145.81K 0.0% Held 3

Chỉ các vị thế cổ phiếu phổ thông (SH); các dòng quyền chọn nằm trong tab Options và không bao giờ được khấu trừ ròng. ✂ = thay đổi được tính dựa trên số cổ phiếu kỳ trước đã điều chỉnh tách cổ phiếu. "Held N+" = nắm giữ mỗi quý trong khoảng thời gian theo dõi của chúng tôi, có thể còn lâu hơn.

Tuổi vị thế
50–1 quý
1752–4 quý

Số quý liên tiếp mỗi vị thế hiện tại được báo cáo, trong khoảng thời gian dữ liệu của chúng tôi.

Quản lý quỹ tương tự
Nhà quản lýVị thế chungMức độ trùng lặp tênMức độ tương đồng có trọng số
Mirae Asset Global Investments Co., Ltd. 125 7.3% 0.4304 So sánh ⇄
Bamco Inc /Ny/ 50 10.4% 0.4165 So sánh ⇄
Baillie Gifford 58 14.4% 0.364 So sánh ⇄
Jennison Associates Llc 56 8.1% 0.3603 So sánh ⇄
Loomis Sayles & Co L P 52 6.4% 0.3382 So sánh ⇄
Holocene Advisors, LP 47 5.1% 0.3328 So sánh ⇄
Assenagon Asset Management S.A. 84 6.7% 0.3292 So sánh ⇄
Invesco Ltd. 147 3.9% 0.3162 So sánh ⇄

Chỉ tương đồng về vị thế mua được báo cáo — các vị thế phòng hộ và tài sản ngoài 13F không hiển thị. Phương pháp luận

Hồ sơ nộp
Aug 14 2026 13F-HR · kỳ Q2 2026

$15.40B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 12 2026 13F-HR · kỳ Q1 2026

$12.86B · 182 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 11 2026 13F-HR · kỳ Q4 2025

$15.07B · 197 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nov 12 2025 13F-HR · kỳ Q3 2025

$16.80B · 196 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 30 2025 13F-HR · kỳ Q2 2025

$13.64B · 191 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 07 2025 13F-HR · kỳ Q1 2025

$9.99B · 196 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Feb 04 2025 13F-HR · kỳ Q4 2024

$12.01B · 183 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Oct 31 2024 13F-HR · kỳ Q3 2024

$10.93B · 195 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 26 2024 13F-HR · kỳ Q2 2024

$11.27B · 190 danh mục nắm giữ được liệt kê · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Tất cả các vị thế được phân tích từ bảng thông tin 13F của nhà quản lý này trên SEC EDGAR; giá trị theo báo cáo, đơn vị USD nguyên. Các thay đổi so sánh phiên bản chấp thuận mới nhất của mỗi quý (bao gồm sửa đổi) trên số cổ phiếu đã điều chỉnh theo phân tách cổ phiếu. Kỳ báo cáo: Q4 2024 · hồ sơ mới nhất Aug 14, 2026 · Phương pháp tính thay đổi