★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Engraved classical stock-exchange facade with fluted columns

Chứng khoán

Mọi chứng khoán trong nhóm được theo dõi, xếp hạng theo người sở hữu — số lượng người nắm giữ, giá trị được báo cáo và chiều hướng thay đổi.

Số liệu sở hữu chỉ tính các nhà quản lý 13F được theo dõi và áp dụng kỳ báo cáo Q2 2026 · giá báo, nếu hiển thị, là giá chậm và tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp

Giá trị được báo cáo Người nắm giữ Vị thế mới Tăng trưởng số người nắm giữ Vốn hóa thị trường
Tất cả ngành Vật liệu Cơ bảnDịch vụ Truyền thôngHàng tiêu dùng chu kỳHàng tiêu dùng thiết yếuNăng lượngDịch vụ tài chínhChăm sóc sức khỏeCông nghiệpBất động sảnCông nghệTiện ích
Diverging bar chart of holder-count change for 24 securitiesCBRS Cerebras Systems+102GOOGM Alphabet Inc. De+53GOOGN Alphabet Inc. De+39MXL MaxLinear, Inc.+33VSH Vishay Intertech+29SITM SiTime Corporati+22NBIS Nebius Group N.V+21MKSI MKS Inc.+20SYNA Synaptics Incorp+19FN Fabrinet+18ACMR ACM Research, In+18VECO Veeco Instrument+18LDOS Leidos Holdings,−6HUBS HubSpot, Inc.−6CHKP Check Point Soft−6GWRE Guidewire Softwa−6ESE ESCO Technologie−6IDCC InterDigital, In−6SLAB Silicon Laborato−6ADP Automatic Data P−7OKTA Okta, Inc.−7RBLX Roblox Corporati−8GDDY GoDaddy Inc.−9SAP SAP SE−9
Hướng dịch chuyển của cơ cấu nhà đầu tư: trong số các chứng khoán đang xem, mười hai mức tăng lớn nhất và mười hai mức giảm lớn nhất về số nhà nắm giữ được theo dõi so với quý tương đương trước đó. · Q2 2026
#Chứng khoánLĩnh vựcNgười nắm giữΔMớiThoát vị thếGiá trị được báo cáoMomentum
1 NVDA NVIDIA Corporation Technology 201 0 +2 −1 $2.75T Stable
2 AAPL Apple Inc. Technology 197 +2 +6 −3 $2.29T Stable
3 MSFT Microsoft Corporation Technology 207 -1 +4 −4 $1.66T Stable
4 AVGO Broadcom Inc. Technology 196 0 +6 −5 $1.15T Stable
5 MU Micron Technology, Inc. Technology 195 +8 +10 −1 $832.11B Rising
6 AMD Advanced Micro Devices… Technology 191 +5 +11 −5 $559.58B Rising
7 AMAT Applied Materials, Inc. Technology 191 +8 +11 −2 $385.24B Rising
8 LRCX Lam Research Corporation Technology 187 +2 +7 −4 $377.14B Stable
9 INTC Intel Corp. Technology 194 +12 +16 −3 $376.36B Rising
10 CSCO Cisco Systems, Inc. Technology 182 +1 +7 −5 $301.53B Stable
11 KLAC KLA Corporation Technology 184 +8 +11 −2 $299.29B Strongly Rising
12 TSM Taiwan Semiconductor… Technology 194 +2 +5 −2 $260.97B Stable
13 TXN Texas Instruments… Technology 185 +8 +11 −2 $192.43B Rising
14 SNDK Sandisk Corporation Technology 173 +8 +12 −3 $192.36B Stable
15 PANW Palo Alto Networks, Inc. Technology 167 -5 +4 −8 $182.17B Stable
16 WDC Western Digital… Technology 180 +6 +9 −2 $171.78B Falling
17 MRVL Marvell Technology, Inc. Technology 175 +11 +14 −2 $167.59B Rising
18 APH Amphenol Corporation Technology 177 -1 +5 −5 $161.88B Stable
19 ORCL Oracle Corporation Technology 182 -1 +5 −5 $150.83B Stable
20 STX Seagate Technology… Technology 180 +7 +10 −2 $145.50B Stable
21 PLTR Palantir Technologies Inc. Technology 177 +2 +7 −4 $139.07B Rising
22 IBM International Business… Technology 173 +3 +8 −4 $138.29B Stable
23 ADI Analog Devices, Inc. Technology 175 -3 +5 −7 $137.69B Stable
24 GLW Corning Inc Technology 178 -1 +6 −6 $129.87B Stable
25 ANET Arista Networks, Inc. Technology 172 -2 +5 −6 $120.06B Stable
26 CRWD CrowdStrike Holdings, Inc. Technology 174 0 +7 −6 $119.39B Rising
27 QCOM QUALCOMM Incorporated Technology 182 +3 +10 −6 $118.85B Stable
28 ASML ASML Holding N.V. Technology 166 -1 +4 −4 $114.83B Stable
29 APP AppLovin Corporation Technology 174 -1 +4 −4 $95.40B Stable
30 UBER Uber Technologies, Inc. Technology 185 0 +4 −3 $91.08B Stable
31 CRM Salesforce, Inc. Technology 182 +2 +7 −4 $90.37B Stable
32 DELL Dell Technologies Inc. Technology 175 +5 +9 −3 $79.63B Stable
33 SHOP Shopify Inc. Technology 169 +3 +5 −1 $78.36B Stable
34 CDNS Cadence Design Systems… Technology 171 +1 +8 −6 $72.83B Stable
35 NOW ServiceNow, Inc. Technology 175 +1 +8 −6 $64.01B Stable
36 ADP Automatic Data… Technology 166 -7 +2 −8 $63.84B Stable
37 FTNT Fortinet, Inc. Technology 168 +2 +6 −3 $62.16B Stable
38 DDOG Datadog, Inc. Technology 170 +2 +6 −3 $61.95B Rising
39 SNPS Synopsys, Inc. Technology 183 +6 +8 −1 $60.36B Rising
40 NET Cloudflare, Inc. Technology 175 +10 +15 −4 $56.63B Strongly Rising
41 TER Teradyne, Inc. Technology 170 -2 +5 −6 $56.19B Stable
42 ADBE Adobe Inc. Technology 180 0 +4 −3 $55.70B Stable
43 NXPI NXP Semiconductors N.V. Technology 158 +1 +8 −6 $54.92B Stable
44 SNOW Snowflake Inc. Technology 171 -1 +9 −9 $54.21B Rising
45 CIEN Ciena Corporation Technology 168 0 +7 −6 $53.79B Stable
46 MPWR Monolithic Power Systems… Technology 166 +5 +8 −2 $52.65B Rising
47 LITE Lumentum Holdings Inc. Technology 174 +4 +12 −7 $51.36B Stable
48 INTU Intuit Inc. Technology 176 +4 +8 −3 $49.85B Stable
49 COHR Coherent, Inc. Technology 169 +1 +5 −3 $49.34B Stable
50 ACN Accenture plc Technology 174 -1 +5 −5 $47.21B Falling
51 MSI Motorola Solutions, Inc. Technology 170 +1 +5 −3 $46.30B Stable
52 ALAB Astera Labs, Inc. Common… Technology 162 +4 +12 −7 $46.26B Rising
53 HPE Hewlett Packard… Technology 172 +13 +16 −2 $43.21B Rising
54 TEL TE Connectivity plc Technology 170 +4 +8 −3 $43.07B Stable
55 FLEX Flex Ltd. Technology 164 +16 +18 −1 $43.07B Rising
56 KEYS Keysight Technologies… Technology 173 +7 +10 −2 $41.51B Rising
57 MCHP Microchip Technology… Technology 172 +2 +11 −8 $39.48B Stable
58 TTWO Take-Two Interactive… Technology 169 +2 +9 −6 $33.02B Stable
59 ADSK Autodesk, Inc. Technology 169 -1 +4 −4 $32.03B Stable
60 EA Electronic Arts Inc. Technology 168 +3 +6 −2 $30.33B Stable
61 ON ON Semiconductor… Technology 164 +9 +12 −2 $29.64B Rising
62 JBL Jabil Inc. Technology 162 +2 +8 −5 $29.43B Rising
63 XYZ Block, Inc. Technology 172 +4 +9 −4 $26.77B Rising
64 NBIS Nebius Group N.V. Technology 151 +21 +26 −4 $26.60B Strongly Rising
65 ARM Arm Holdings plc American… Technology 138 +5 +14 −8 $26.10B Strongly Rising
66 CRDO Credo Technology Group… Technology 156 +2 +7 −4 $25.49B Stable
67 ROP Roper Technologies, Inc. Technology 161 0 +6 −5 $24.76B Stable
68 RBLX Roblox Corporation Technology 149 -8 +3 −10 $23.71B Stable
69 NTAP NetApp, Inc. Technology 162 +6 +8 −1 $22.87B Stable
70 TDY Teledyne Technologies… Technology 163 +2 +9 −6 $22.86B Stable
71 CLS Celestica Inc. Technology 146 +4 +11 −6 $22.65B Rising
72 MKSI MKS Inc. Technology 148 +20 +22 −1 $22.40B Strongly Rising
73 ENTG Entegris, Inc. Technology 152 +6 +11 −4 $21.88B Rising
74 TWLO Twilio Inc. Technology 162 +4 +11 −6 $21.60B Stable
75 CRWV CoreWeave, Inc. Class A… Technology 156 +7 +15 −7 $21.36B Strongly Rising
76 MTSI MACOM Technology… Technology 146 +14 +18 −3 $20.98B Rising
77 GRMN Garmin Ltd. Technology 155 0 +5 −4 $19.99B Stable
78 Q Qnity Electronics, Inc. Technology 175 +3 +6 −2 $18.96B Rising
79 WDAY Workday, Inc. Technology 162 +3 +12 −8 $18.92B Rising
80 FI Fiserv, Inc. Technology 169 -1 +4 −4 $18.66B Stable
81 FICO Fair Isaac Corporation Technology 157 -1 +7 −7 $18.23B Stable
82 MDB MongoDB, Inc. Technology 165 +3 +8 −4 $18.12B Stable
83 VEEV Veeva Systems Inc. Technology 163 +8 +14 −5 $17.83B Rising
84 VRSK Verisk Analytics, Inc. Technology 167 +5 +8 −2 $17.52B Stable
85 VRSN VeriSign, Inc. Technology 157 -1 +3 −3 $17.45B Stable
86 FFIV F5, Inc. Technology 158 +5 +8 −2 $17.37B Stable
87 OKTA Okta, Inc. Technology 149 -7 +5 −11 $17.23B Falling
88 FTV Fortive Corporation Technology 155 +5 +9 −3 $16.39B Rising
89 P Everpure, Inc. Technology 162 +10 +12 −1 $16.32B Rising
90 FIS Fidelity National… Technology 164 +1 +8 −6 $15.85B Stable
91 LSCC Lattice Semiconductor… Technology 139 +8 +12 −3 $15.47B Rising
92 CPAY Corpay, Inc. Technology 149 +4 +8 −3 $15.17B Rising
93 CTSH Cognizant Technology… Technology 158 +1 +10 −8 $14.64B Stable
94 FN Fabrinet Technology 156 +18 +24 −5 $14.62B Rising
95 MSTR Strategy Inc Technology 148 -2 +6 −7 $14.60B Stable
96 CDW CDW Corporation Technology 159 -4 +5 −8 $14.32B Stable
97 AKAM Akamai Technologies, Inc. Technology 148 +2 +10 −7 $14.07B Rising
98 HPQ HP Inc. Technology 161 +1 +5 −3 $13.66B Stable
99 ZM Zoom Communications, Inc. Technology 158 +2 +5 −2 $13.08B Stable
100 SNX TD Synnex Corp Technology 143 +12 +13 — $13.03B Rising
101 TTMI TTM Technologies, Inc. Technology 140 +12 +20 −7 $12.65B Rising
102 SITM SiTime Corporation Technology 140 +22 +25 −2 $12.59B Strongly Rising
103 ONTO Onto Innovation Inc. Technology 141 +5 +12 −6 $12.30B Rising
104 CBRS Cerebras Systems Inc. Technology 103 +102 +103 — $12.15B Strongly Rising
105 BR Broadridge Financial… Technology 159 +5 +9 −3 $11.19B Rising
106 DOCN DigitalOcean Holdings… Technology 127 +9 +16 −7 $11.06B Rising
107 GFS GLOBALFOUNDRIES Inc. Technology 123 +17 +22 −4 $11.00B Strongly Rising
108 AEIS Advanced Energy… Technology 142 +11 +20 −8 $10.96B Falling
109 SMTC Semtech Corporation Technology 140 +16 +22 −5 $10.71B Rising
110 GEN Gen Digital Inc. Technology 149 +1 +11 −9 $10.67B Stable
111 SMCI Super Micro Computer, Inc. Technology 159 +8 +13 −4 $10.63B Strongly Rising
112 RMBS Rambus Inc. Technology 141 +6 +12 −5 $10.37B Rising
113 DT Dynatrace, Inc. Technology 137 -1 +7 −7 $10.29B Rising
114 TOST Toast, Inc. Technology 153 -2 +3 −4 $10.15B Rising
115 IOT Samsara Inc. Technology 139 -6 +4 −9 $10.15B Stable
116 NTNX Nutanix, Inc. Technology 132 -1 +9 −9 $10.14B Rising
117 SANM Sanmina Corporation Technology 132 +7 +14 −6 $9.74B Rising
118 ZBRA Zebra Technologies… Technology 149 -1 +7 −7 $9.68B Stable
119 GDDY GoDaddy Inc. Technology 147 -9 +3 −11 $9.25B Falling
120 SWKS Skyworks Solutions, Inc. Technology 143 0 +9 −8 $9.13B Rising
121 TYL Tyler Technologies, Inc. Technology 149 -3 +4 −6 $9.10B Stable
122 TSEM Tower Semiconductor Ltd. Technology 121 +12 +18 −5 $9.08B Strongly Rising
123 SAP SAP SE Technology 113 -9 +6 −14 $9.02B Falling
124 TRMB Trimble Inc. Technology 156 -1 +6 −6 $8.97B Rising
125 ALGM Allegro MicroSystems, Inc. Technology 111 +5 +15 −9 $8.95B Rising
126 TEAM Atlassian Corporation Technology 156 -1 +10 −10 $8.78B Rising
127 CGNX Cognex Corporation Technology 138 -1 +9 −9 $8.64B Rising
128 ZS Zscaler, Inc. Technology 152 -1 +8 −8 $8.55B Falling
129 VIAV Viavi Solutions Inc. Technology 137 +8 +15 −6 $8.50B Rising
130 PTC PTC Inc. Technology 159 +2 +8 −5 $8.29B Stable
131 NOK Nokia Oyj Technology 111 +11 +19 −7 $8.23B Strongly Rising
132 SSNC SS&C Technologies… Technology 153 +4 +8 −3 $8.22B Rising
133 LDOS Leidos Holdings, Inc. Technology 151 -6 +3 −8 $8.18B Stable
134 IONQ IonQ, Inc. Technology 141 -1 +13 −13 $8.08B Stable
135 SONY Sony Group Corporation Technology 112 +4 +11 −6 $7.90B Rising
136 RBRK Rubrik, Inc. Technology 132 -4 +10 −13 $7.86B Rising
137 FORM FormFactor, Inc. Technology 131 +8 +16 −7 $7.78B Stable
138 VSAT Viasat, Inc. Technology 120 +8 +13 −4 $7.77B Rising
139 IT Gartner, Inc. Technology 152 -5 +7 −11 $7.47B Falling
140 JKHY Jack Henry & Associates… Technology 152 +3 +9 −5 $7.39B Stable
141 AMKR Amkor Technology, Inc. Technology 130 +6 +12 −5 $7.33B Stable
142 STM STMicroelectronics N.V. Technology 110 +17 +23 −6 $7.23B Strongly Rising
143 MXL MaxLinear, Inc. Technology 125 +33 +37 −4 $7.19B Strongly Rising
144 HUBS HubSpot, Inc. Technology 150 -6 +8 −13 $7.11B Falling
145 ARW Arrow Electronics, Inc. Technology 131 +7 +13 −5 $7.06B Rising
146 GOOGM Alphabet Inc. Depository… Technology 53 +53 +53 — $7.06B Rising
147 CACI CACI International Inc Technology 126 +1 +7 −5 $6.95B Stable
148 FROG JFrog Ltd. Technology 119 +11 +19 −7 $6.89B Strongly Rising
149 CHKP Check Point Software… Technology 137 -6 +6 −11 $6.84B Falling
150 GOOGN Alphabet Inc. Depository… Technology 39 +39 +39 — $6.82B Rising
151 MANH Manhattan Associates, Inc. Technology 132 0 +8 −7 $6.59B Stable
152 LFUS Littelfuse, Inc. Technology 132 +7 +13 −5 $6.48B Rising
153 DOCU DocuSign, Inc. Technology 142 -4 +5 −8 $6.37B Stable
154 IREN IREN Limited Technology 132 +17 +22 −4 $6.28B Strongly Rising
155 GWRE Guidewire Software, Inc. Technology 134 -6 +5 −10 $6.16B Falling
156 ESE ESCO Technologies Inc. Technology 115 -6 +5 −10 $6.12B Stable
157 VICR Vicor Corporation Technology 128 +13 +22 −9 $6.11B Strongly Rising
158 NVMI Nova Ltd. Technology 117 +6 +10 −3 $6.03B Rising
159 AUR Aurora Innovation, Inc. Technology 123 +11 +14 −2 $5.94B Strongly Rising
160 QRVO Qorvo, Inc. Technology 133 -2 +5 −6 $5.92B Stable
161 GIB CGI Inc. Technology 106 -3 +5 −7 $5.88B Stable
162 RAL Ralliant Corp Technology 125 +6 +14 −7 $5.79B Rising
163 IDCC InterDigital, Inc. Technology 123 -6 +6 −11 $5.63B Stable
164 NTES NetEase, Inc. Technology 119 +4 +11 −7 $5.43B Rising
165 AVT Avnet, Inc. Technology 131 +8 +13 −4 $5.42B Rising
166 VSH Vishay Intertechnology… Technology 128 +29 +33 −3 $5.42B Strongly Rising
167 ASX ASE Technology Holding… Technology 105 +14 +21 −7 $5.38B Strongly Rising
168 LOGI Logitech International… Technology 107 -1 +6 −6 $5.36B Rising
169 U Unity Software Inc. Technology 131 -2 +8 −9 $5.32B Stable
170 PLXS Plexus Corp. Technology 115 +8 +13 −4 $5.23B Rising
171 CRUS Cirrus Logic, Inc. Technology 125 -1 +3 −3 $5.21B Stable
172 CIFR Cipher Mining Inc. Technology 125 +13 +18 −5 $5.14B Strongly Rising
173 CORZ Core Scientific, Inc. Technology 120 +10 +18 −7 $5.04B Strongly Rising
174 GRAB Grab Holdings Limited Technology 144 -5 +2 −6 $4.94B Falling
175 SLAB Silicon Laboratories Inc. Technology 111 -6 +5 −10 $4.92B Falling
176 PSN Parsons Corporation Technology 114 +4 +12 −7 $4.91B Stable
177 INFY Infosys Limited Technology 117 -1 +9 −9 $4.82B Strongly Rising
178 ST Sensata Technologies… Technology 126 -3 +7 −9 $4.73B Stable
179 LYFT Lyft, Inc. Technology 134 -3 +6 −8 $4.63B Stable
180 AAOI Applied Optoelectronics… Technology 121 +11 +20 −8 $4.62B Stable
181 UCTT Ultra Clean Holdings, Inc. Technology 118 +15 +20 −5 $4.62B Strongly Rising
182 NOVT Novanta Inc. Technology 116 +9 +16 −6 $4.62B Strongly Rising
183 CVLT Commvault Systems, Inc. Technology 119 +6 +14 −7 $4.59B Rising
184 KLIC Kulicke and Soffa… Technology 121 +8 +13 −4 $4.47B Rising
185 ACLS Axcelis Technologies, Inc. Technology 115 +7 +14 −6 $4.46B Rising
186 PCOR Procore Technologies, Inc. Technology 117 0 +12 −11 $4.30B Rising
187 CART Maplebear Inc. Technology 123 -4 +5 −8 $4.29B Falling
188 ACMR ACM Research, Inc. Technology 110 +18 +22 −3 $4.22B Strongly Rising
189 APLD Applied Digital Corp. Technology 120 +11 +19 −7 $4.19B Rising
190 ESTC Elastic N.V. Technology 122 +7 +15 −7 $4.03B Rising
191 SIMO Silicon Motion Technology… Technology 98 +16 +20 −4 $3.98B Strongly Rising
192 UMC United Microelectronics… Technology 86 -2 +11 −13 $3.98B Stable
193 YOU Clear Secure, Inc. Technology 122 +7 +10 −3 $3.96B Rising
194 VECO Veeco Instruments Inc. Technology 103 +18 +21 −3 $3.90B Strongly Rising
195 PAYC Paycom Software, Inc. Technology 126 -3 +8 −10 $3.86B Falling
196 SYNA Synaptics Incorporated Technology 111 +19 +23 −3 $3.79B Strongly Rising
197 BDC Belden Inc. Technology 118 -2 +7 −8 $3.72B Stable
198 PI Impinj, Inc. Technology 107 +3 +11 −7 $3.64B Rising
199 PCTY Paylocity Holding… Technology 122 -4 +4 −7 $3.61B Rising
200 ACIW ACI Worldwide, Inc. Technology 116 -4 +3 −6 $3.60B Stable

Δ = thay đổi số lượng nhà nắm giữ được theo dõi so với quý trước tương đương. Để lọc chi tiết hơn, hãy dùng bộ lọc tìm kiếm.

Nguồn gốc: Tổng hợp từ các vị thế cổ phiếu thường trong 13F đã được phân tích của vũ trụ theo dõi; tập hợp nhà quản lý tương đương cho tất cả các thay đổi. Phương pháp luận