★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

XYZ

Block, Inc. · Technology · Software - Infrastructure

76.83 0.0% vốn hóa thị trường $45.73B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
166Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
380.54MCổ phần đang nắm giữ
$24.55BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 56/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.8% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 170 +4 354.16M $26.65B +9 −6
Q1 2026 170 +3 343.55M $20.33B +4 −2
Q4 2025 166 0 380.54M $24.55B +3 −2
Q3 2025 27 -1 269.98M $19.51B +2 −4
Q2 2025 26 +3 220.98M $15.01B +3 —
Q1 2025 20 -2 89.15M $4.84B +2 −4
Q4 2024 22 +1 71.79M $6.10B +1 —
Q3 2024 20 +2 55.88M $3.75B +2 —
Q2 2024 18 — 60.80M $3.92B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 67.11M -0.8% $4.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
2 T. Rowe Price ✦ 43.09M -10.3% $2.80B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
3 BlackRock ✦ (thụ động) 41.85M +4.0% $2.72B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 23.04M +0.6% $1.50B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗ ×3
5 Morgan Stanley ✦ 18.18M -9.5% $1.18B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
6 Capital World Investors ✦ 16.02M +41.9% $1.04B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 14.41M +0.5% $934.12M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Baillie Gifford ✦ 9.88M -15.3% $642.82M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
9 Loomis Sayles & Co L P 7.52M — $489.61M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 7.44M Mới $484.39M 0.1% New 1 SEC ↗
11 Ameriprise Financial Inc 6.37M — $414.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
12 Tiger Global Management ✦ 6.36M +43.9% $414.29M 1.4% ▲ Add 4 SEC ↗
13 Fidelity (FMR) ✦ 5.88M +9.4% $382.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
14 Wellington Management ✦ 5.61M +12.6% $365.09M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
15 Amundi 4.17M — $357.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
16 Bank Of America Corp /De/ 5.40M — $351.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
17 Invesco Ltd. 5.30M — $344.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
18 Northern Trust Corp 4.53M — $296.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
19 Charles Schwab Investment… 4.18M — $271.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 ARK Investment Management ✦ 3.37M +26.1% $219.45M 1.5% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Legal & General Group Plc 3.11M — $202.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 Point72 Asset Management ✦ 3.11M -31.7% $202.52M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 3.11M — $202.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
24 UBS Group AG 3.09M — $200.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
25 Bank of New York Mellon Corp 3.04M — $197.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
26 UBS AM, a distinct business unit of… 2.70M — $175.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
27 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.60M — $169.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 Hsbc Holdings Plc 2.45M — $159.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×30
29 Marshall Wace ✦ 2.07M +1.5% $134.68M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
30 Bnp Paribas Financial Markets 2.00M — $130.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Goldman Sachs Group ✦ 1.98M +1.9% $128.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
32 Deutsche Bank Ag\ 1.77M — $114.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
33 FIL Ltd 1.70M — $110.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Nuveen, LLC 1.56M — $101.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 Swiss National Bank 1.51M — $98.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Clearbridge Investments, LLC 1.48M — $96.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
37 Royal Bank Of Canada 1.43M — $92.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
38 Barclays Plc 1.42M — $92.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
39 Bridgewater Associates ✦ 1.33M +960.9% $86.58M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
40 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.16M — $75.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Citigroup Inc 1.00M — $65.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
42 Rhumbline Advisers 970.90K — $63.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 California Public Employees… 958.67K — $62.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Balyasny Asset Management L.P. 927.50K — $60.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 Glenview Capital ✦ 851.49K +164.2% $55.42M 1.2% ▲ Add 2 SEC ↗
46 American Century Companies Inc 846.13K — $55.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 National Pension Service 833.12K — $54.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 California State Teachers… 824.07K — $53.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Susquehanna International Group, Llp 770.01K — $50.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Wells Fargo & Company/Mn 742.40K — $48.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
51 BNP Paribas Asset Management… 738.41K — $48.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 Russell Investments Group, Ltd. 730.00K — $47.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×16
53 Principal Financial Group Inc 624.91K — $40.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Tidal Investments LLC 611.22K — $39.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Raymond James Financial Inc 610.34K — $39.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 JPMorgan Chase ✦ 588.50K -70.3% $38.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
57 Citadel Advisors ✦ 581.90K -85.7% $37.88M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
58 Bank Of Montreal /Can/ 579.56K — $37.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
59 Quantinno Capital Management LP 577.90K — $37.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 552.18K — $36.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Alliancebernstein L.P. 555.79K — $36.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Rockefeller Capital Management L.P. 536.27K — $34.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Arrowstreet Capital ✦ 526.77K Mới $34.29M 0.0% New 1 SEC ↗
64 Adage Capital Partners ✦ 493.40K +13.3% $32.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 LPL Financial LLC 484.89K — $31.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 National Bank Of Canada /Fi/ 472.87K — $30.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
67 State Board Of Administration Of… 470.50K — $30.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 First Trust Advisors Lp 437.69K — $28.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Td Asset Management Inc 430.07K — $27.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Jane Street Group, Llc 426.92K — $27.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
71 Aviva Plc 408.45K — $26.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Cerity Partners LLC 406.33K — $26.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Aberdeen Group plc 399.55K — $26.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Sei Investments Co 382.59K — $24.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Bamco Inc /Ny/ 360.35K — $23.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 Connor, Clark & Lunn Investment… 339.91K — $22.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 State Of Wisconsin Investment Board 3.28M — $21.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 New York State Common Retirement… 2.10M — $21.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 325.11K — $21.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Canada Pension Plan Investment Board 324.49K — $21.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Manufacturers Life Insurance… 317.72K — $20.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Robeco Institutional Asset… 316.18K — $20.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Universal- Beteiligungs- und… 313.21K — $20.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Gotham Asset Management ✦ 300.88K +104.2% $19.58M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
85 Mackenzie Financial Corp 286.11K — $18.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 286.93K — $18.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Danske Bank A/S 285.26K — $18.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Korea Investment CORP 280.97K — $18.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 279.21K — $18.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 277.87K — $18.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 Pictet Asset Management Holding SA 276.19K — $17.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Prudential Financial Inc 271.40K — $17.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Royal London Asset Management Ltd 270.97K — $17.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Toronto Dominion Bank 241.77K — $15.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Asset Management One Co., Ltd. 226.83K — $14.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Blair William & Co/Il 229.23K — $14.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Envestnet Asset Management Inc 221.17K — $14.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 218.53K — $14.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
99 Voya Investment Management Llc 206.00K — $13.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
100 Storebrand Asset Management As 199.12K — $12.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $484.39M 0.1%
Arrowstreet Capital $34.29M 0.0%

Đã thoát

Appaloosa $26.74M đã 0.4%
GAMCO Investors $211,607 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 974 người nắm giữ, 422.96M cổ phần, $22.43B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 09 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $454,500

Oct 08 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $451,020

Oct 07 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $452,100

Oct 06 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $460,080

Oct 05 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $445,440

Oct 02 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $453,660

Oct 01 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $442,020

Sep 30 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $445,980

Sep 29 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $439,740

Sep 28 Eisen Anthony Mathew

Director · 6.00K cp · $451,200

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — PRICE T ROWE ASSOCIATES INC /MD/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API