Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

XPRO

Expro Group Holdings N.V. · Energy · Oil & Gas Equipment & Services

17.62 -1.6% vốn hóa thị trường $1.98B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
77Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
71.43MCổ phần đang nắm giữ
$1.06BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -2.3% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 77 0 71.43M $1.06B +8 −8
Q1 2026 80 -1 73.35M $1.28B +5 −6
Q4 2025 81 -1 78.10M $1.04B −1
Q3 2025 14 0 46.58M $553.38M +1 −1
Q2 2025 11 -2 42.60M $365.95M −2
Q1 2025 10 0 12.88M $128.01M
Q4 2024 10 +1 16.08M $200.48M +2 −1
Q3 2024 8 0 11.33M $194.47M +2 −2
Q2 2024 8 14.39M $329.88M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price 14.16M +12.5% $209.16M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
2 T. Rowe Price 14.16M +12.5% $209.16M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
3 T. Rowe Price 14.16M +12.5% $209.16M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
4 American Century Companies Inc 8.06M +79.7% $119.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 7.97M +4.8% $117.77M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 Fidelity (FMR) 6.65M -32.5% $98.25M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 Fidelity (FMR) 6.65M -32.5% $98.25M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 6.65M -32.5% $98.25M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 6.65M -32.5% $98.25M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 6.13M +3.6% $90.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 6.13M +3.6% $90.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 6.13M +3.6% $90.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 6.13M +3.6% $90.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 6.13M +3.6% $90.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Vanguard Capital Management Llc 4.50M 0.0% $66.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Jennison Associates Llc 3.61M -23.1% $53.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Jennison Associates Llc 3.61M -23.1% $53.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 State Street Global Advisors (thụ động) 3.03M +12.7% $44.81M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 2.67M +19.6% $39.44M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 2.67M +19.6% $39.44M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Massachusetts Financial Services Co… 2.39M -5.2% $35.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Massachusetts Financial Services Co… 2.39M -5.2% $35.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Charles Schwab Investment… 1.32M -5.4% $19.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Hotchkis & Wiley Capital Management… 1.25M -3.7% $18.51M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Ameriprise Financial Inc 791.74K -48.1% $11.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Ameriprise Financial Inc 791.74K -48.1% $11.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Ameriprise Financial Inc 791.74K -48.1% $11.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Ameriprise Financial Inc 791.74K -48.1% $11.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 657.41K +3.4% $9.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 657.41K +3.4% $9.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 657.41K +3.4% $9.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 657.41K +3.4% $9.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 657.41K +3.4% $9.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 657.41K +3.4% $9.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 657.41K +3.4% $9.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 AQR Capital Management 630.15K -3.0% $9.31M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
50 AQR Capital Management 630.15K -3.0% $9.31M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
51 AQR Capital Management 630.15K -3.0% $9.31M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
52 AQR Capital Management 630.15K -3.0% $9.31M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
53 AQR Capital Management 630.15K -3.0% $9.31M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
54 AQR Capital Management 630.15K -3.0% $9.31M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
55 Goldman Sachs Group 578.30K -45.8% $8.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 Goldman Sachs Group 578.30K -45.8% $8.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
57 Holocene Advisors, LP 564.29K Mới $8.33M 0.0% New 1 SEC ↗
58 D. E. Shaw & Co. 438.29K Mới $6.47M 0.0% New 1 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 402.13K -16.6% $5.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 402.13K -16.6% $5.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 402.13K -16.6% $5.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 402.13K -16.6% $5.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 402.13K -16.6% $5.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Franklin Resources Inc 385.07K +15.0% $5.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Franklin Resources Inc 385.07K +15.0% $5.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Franklin Resources Inc 385.07K +15.0% $5.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 373.59K -32.3% $5.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 373.59K -32.3% $5.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 373.59K -32.3% $5.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 373.59K -32.3% $5.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Barclays Plc 345.99K -1.8% $5.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Barclays Plc 345.99K -1.8% $5.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Barclays Plc 345.99K -1.8% $5.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 310.19K -71.1% $4.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 310.19K -71.1% $4.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 310.19K -71.1% $4.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Wells Fargo & Company/Mn 304.63K +12.3% $4.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Wells Fargo & Company/Mn 304.63K +12.3% $4.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Wells Fargo & Company/Mn 304.63K +12.3% $4.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Wells Fargo & Company/Mn 304.63K +12.3% $4.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Wells Fargo & Company/Mn 304.63K +12.3% $4.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Nuveen, LLC 298.12K +5.3% $4.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Nuveen, LLC 298.12K +5.3% $4.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Nuveen, LLC 298.12K +5.3% $4.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 UBS Group AG 227.04K -16.2% $3.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 UBS Group AG 227.04K -16.2% $3.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 UBS Group AG 227.04K -16.2% $3.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 UBS Group AG 227.04K -16.2% $3.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Russell Investments Group, Ltd. 221.48K +21.3% $3.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 221.48K +21.3% $3.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Russell Investments Group, Ltd. 221.48K +21.3% $3.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Russell Investments Group, Ltd. 221.48K +21.3% $3.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Russell Investments Group, Ltd. 221.48K +21.3% $3.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Russell Investments Group, Ltd. 221.48K +21.3% $3.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 221.48K +21.3% $3.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 First Trust Advisors Lp 221.33K -30.1% $3.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Wellington Management 207.37K Mới $3.06M 0.0% New 1 SEC ↗
98 Wellington Management 207.37K Mới $3.06M 0.0% New 1 SEC ↗
99 Wellington Management 207.37K Mới $3.06M 0.0% New 1 SEC ↗
100 Swiss National Bank 205.50K +1.6% $3.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Holocene Advisors, LP $8.33M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $6.47M 0.0%
Wellington Management $3.06M 0.0%
Wellington Management $3.06M 0.0%
Wellington Management $3.06M 0.0%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $14.38M đã 0.0%
Envestnet Asset Management Inc $5.13M đã 0.0%
Citadel Advisors $3.49M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $1.79M đã 0.0%
Amundi $767,276 đã 0.0%
Bnp Paribas Financial Markets $673,227 đã 0.0%
Mariner, LLC $373,845 đã 0.0%
Captrust Financial Advisors $365,102 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 15 người nắm giữ, 40.47K cổ phần, $738,986 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API