Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

XMTR

Xometry, Inc. · Industrials · Industrial - Distribution

87.78 +3.8% vốn hóa thị trường $4.72B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
104Cổ đông được theo dõi
+11Δ nhà nắm giữ
35.93MCổ phần đang nắm giữ
$3.46BGiá trị được báo cáo
+16Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 55/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +11.8% · dòng cổ phần +11.1% · vị thế mới ròng +10.6%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 104 +11 35.93M $3.46B +16 −5
Q1 2026 96 -5 32.42M $1.32B +6 −11
Q4 2025 101 -1 32.88M $1.96B +1 −2
Q3 2025 20 +3 22.27M $1.21B +3
Q2 2025 14 +1 21.25M $718.15M +1
Q1 2025 10 +2 9.79M $243.85M +2
Q4 2024 8 +1 9.99M $426.07M +2 −1
Q3 2024 6 0 9.84M $180.85M +1 −1
Q2 2024 6 9.03M $104.43M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 PRIMECAP Management 6.64M +2.2% $640.51M 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 3.92M +24.9% $378.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 3.92M +24.9% $378.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 3.92M +24.9% $378.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 3.92M +24.9% $378.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 3.92M +24.9% $378.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 Fidelity (FMR) 3.92M +24.9% $378.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 3.84M +9.7% $370.48M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 Vanguard Capital Management Llc 2.05M +3.4% $197.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 First Trust Advisors Lp 1.74M +10.7% $168.28M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Wellington Management 1.32M +26.9% $127.66M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 Wellington Management 1.32M +26.9% $127.66M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Wellington Management 1.32M +26.9% $127.66M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Wellington Management 1.32M +26.9% $127.66M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Wellington Management 1.32M +26.9% $127.66M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 1.22M +11.9% $118.18M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 1.22M +11.9% $118.18M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
35 State Street Global Advisors (thụ động) 1.10M +12.6% $106.58M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
36 Baillie Gifford 1.02M -9.3% $98.31M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
37 Baillie Gifford 1.02M -9.3% $98.31M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
38 Baillie Gifford 1.02M -9.3% $98.31M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
39 Baillie Gifford 1.02M -9.3% $98.31M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
40 Ameriprise Financial Inc 847.51K -58.5% $81.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Ameriprise Financial Inc 847.51K -58.5% $81.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Ameriprise Financial Inc 847.51K -58.5% $81.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Ameriprise Financial Inc 847.51K -58.5% $81.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 UBS Group AG 771.31K +82.6% $74.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 UBS Group AG 771.31K +82.6% $74.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 UBS Group AG 771.31K +82.6% $74.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 UBS Group AG 771.31K +82.6% $74.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 UBS Group AG 771.31K +82.6% $74.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Clearbridge Investments, LLC 742.20K +4.9% $71.64M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 729.60K +1349.5% $70.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 729.60K +1349.5% $70.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 729.60K +1349.5% $70.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 729.60K +1349.5% $70.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 729.60K +1349.5% $70.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 729.60K +1349.5% $70.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Jane Street Group, Llc 722.36K +42.5% $69.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Jane Street Group, Llc 722.36K +42.5% $69.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Allspring Global Investments… 643.60K -7.3% $61.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Allspring Global Investments… 643.60K -7.3% $61.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Allspring Global Investments… 643.60K -7.3% $61.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Goldman Sachs Group 535.96K +62.0% $51.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Goldman Sachs Group 535.96K +62.0% $51.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Goldman Sachs Group 535.96K +62.0% $51.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 T. Rowe Price 500.55K +251.9% $48.31M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
65 T. Rowe Price 500.55K +251.9% $48.31M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 445.10K +10.8% $42.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 445.10K +10.8% $42.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Northern Trust Corp 445.10K +10.8% $42.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 445.10K +10.8% $42.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 445.10K +10.8% $42.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 445.10K +10.8% $42.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 436.87K -24.1% $41.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 436.87K -24.1% $41.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 436.87K -24.1% $41.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 436.87K -24.1% $41.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 436.87K -24.1% $41.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 436.87K -24.1% $41.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 436.87K -24.1% $41.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
79 Charles Schwab Investment… 406.66K +12.8% $39.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 D. E. Shaw & Co. 361.42K Mới $34.88M 0.0% New 1 SEC ↗
81 D. E. Shaw & Co. 361.42K Mới $34.88M 0.0% New 1 SEC ↗
82 D. E. Shaw & Co. 361.42K Mới $34.88M 0.0% New 1 SEC ↗
83 D. E. Shaw & Co. 361.42K Mới $34.88M 0.0% New 1 SEC ↗
84 Bnp Paribas Financial Markets 344.89K +35.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
86 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
87 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
88 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
89 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
90 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
91 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
92 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
93 Morgan Stanley 344.88K +213.6% $33.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
94 Sei Investments Co 300.89K +9.6% $29.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Sei Investments Co 300.89K +9.6% $29.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Blair William & Co/Il 288.86K -7.3% $27.88M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Nomura Asset Management… 281.84K -18.7% $27.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Raymond James Financial Inc 267.59K +24.0% $25.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Raymond James Financial Inc 267.59K +24.0% $25.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Raymond James Financial Inc 267.59K +24.0% $25.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

D. E. Shaw & Co. $34.88M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $34.88M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $34.88M 0.0%
D. E. Shaw & Co. $34.88M 0.0%

Đã thoát

Man Group plc $854,904 đã 0.0%
Mariner, LLC $400,437 đã 0.0%
Northwestern Mutual Wealth… $41,208 đã 0.0%
Group One Trading Llc $15,805 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $5,064 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2 người nắm giữ, 5.10M cổ phần, $5.43M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Rollins Emily

Director · 2.54K cp · $212,363

Aug 19 Rollins Emily

Director · 1.69K cp · $143,527

Aug 19 Rollins Emily

Director · 768 cp · $65,638

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — EVENTIDE ASSET MANAGEMENT, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API