Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

XIFR

XPLR Infrastructure, LP · Utilities · Renewable Utilities

11.69 +0.3% vốn hóa thị trường $1.10B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
77Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
28.12MCổ phần đang nắm giữ
$281.22MGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 67/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 69 -4 35.24M $416.26M +1 −5
Q1 2026 76 0 31.07M $329.38M +6 −6
Q4 2025 77 0 28.12M $281.22M
Q3 2025 15 +1 8.18M $83.17M +1
Q2 2025 11 +1 4.67M $38.33M +2 −1
Q1 2025 7 +1 3.80M $36.11M +2 −1
Q4 2024 6 -3 3.12M $55.54M +1 −4
Q3 2024 8 0 3.38M $93.26M
Q2 2024 8 1.97M $54.46M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Adage Capital Partners 4.60M +557.1% $46.00M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Morgan Stanley 3.90M +303.8% $38.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
3 Morgan Stanley 3.90M +303.8% $38.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
4 Morgan Stanley 3.90M +303.8% $38.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
5 Morgan Stanley 3.90M +303.8% $38.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Morgan Stanley 3.90M +303.8% $38.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Morgan Stanley 3.90M +303.8% $38.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Morgan Stanley 3.90M +303.8% $38.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Morgan Stanley 3.90M +303.8% $38.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
10 BROOKFIELD Corp /ON/ 2.18M $21.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 American Century Companies Inc 1.83M $18.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Balyasny Asset Management L.P. 850.86K $8.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Citadel Advisors 829.71K -15.4% $8.30M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
14 Two Sigma Investments 760.42K +17.6% $7.60M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 Connor, Clark & Lunn Investment… 711.86K $7.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Renaissance Technologies 682.70K +18.4% $6.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Aberdeen Group plc 680.45K $6.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Aberdeen Group plc 680.45K $6.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 673.88K +3.6% $6.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 673.88K +3.6% $6.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 673.88K +3.6% $6.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Arrowstreet Capital 668.46K +88.8% $6.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 639.56K +8.4% $6.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Qube Research & Technologies Ltd 595.80K $5.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 GAMCO Investors 575.17K +25.3% $5.75M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
35 Goldman Sachs Group 518.69K +19.9% $5.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Group One Trading Llc 512.30K $5.12M 0.2% n/c 1 SEC ↗
37 Baird Financial Group, Inc. 481.32K $4.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Point72 Asset Management 450.73K +75.6% $4.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 UBS Group AG 368.03K $3.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 UBS Group AG 368.03K $3.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 UBS Group AG 368.03K $3.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Hrt Financial Lp 357.65K $3.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Tudor Investment Corp Et Al 343.02K $3.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 337.11K -45.3% $3.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 JPMorgan Chase 337.11K -45.3% $3.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 JPMorgan Chase 337.11K -45.3% $3.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 337.11K -45.3% $3.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 JPMorgan Chase 337.11K -45.3% $3.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Wells Fargo & Company/Mn 307.77K $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Wells Fargo & Company/Mn 307.77K $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Wells Fargo & Company/Mn 307.77K $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Jane Street Group, Llc 297.97K $2.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Jane Street Group, Llc 297.97K $2.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Citigroup Inc 278.84K $2.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Citigroup Inc 278.84K $2.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 State Street Global Advisors (thụ động) 271.76K -2.0% $2.72M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
57 Millennium Management 267.82K -60.1% $2.68M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
58 Parallax Volatility Advisers, L.P. 259.81K $2.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 UBS AM, a distinct business unit of… 251.56K $2.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 UBS AM, a distinct business unit of… 251.56K $2.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 251.56K $2.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 UBS AM, a distinct business unit of… 251.56K $2.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 UBS AM, a distinct business unit of… 251.56K $2.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 UBS AM, a distinct business unit of… 251.56K $2.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 251.56K $2.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Raymond James Financial Inc 247.19K $2.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Raymond James Financial Inc 247.19K $2.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 First Trust Advisors Lp 223.41K $2.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 220.18K $2.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 220.18K $2.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 220.18K $2.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Rockefeller Capital Management L.P. 199.82K $2.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Walleye Trading LLC 197.92K $1.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bnp Paribas Financial Markets 189.62K $1.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Swiss National Bank 176.10K $1.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Neuberger Berman Group LLC 91.87K $918,743 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Neuberger Berman Group LLC 91.87K $918,743 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Corient Private Wealth LP 91.42K $914,152 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Corient Private Wealth LP 91.42K $914,152 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Amundi 90.69K $906,870 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Legal & General Group Plc 80.68K $806,812 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Legal & General Group Plc 80.68K $806,812 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 California State Teachers… 80.64K $806,370 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Barclays Plc 80.10K $801,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Barclays Plc 80.10K $801,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 LPL Financial LLC 64.82K $648,180 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 49.02K $490,180 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Tidal Investments LLC 47.47K $474,690 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Tidal Investments LLC 47.47K $474,690 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Janus Henderson Group Plc 43.00K $430,645 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Northern Trust Corp 40.35K $403,520 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Northern Trust Corp 40.35K $403,520 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Northern Trust Corp 40.35K $403,520 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 State Of Wisconsin Investment Board 37.72K $377,220 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 36.59K $365,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Royal Bank Of Canada 36.59K $365,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Royal Bank Of Canada 36.59K $365,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 36.59K $365,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Hsbc Holdings Plc 36.26K $360,618 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Hsbc Holdings Plc 36.26K $360,618 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 223 người nắm giữ, 56.96M cổ phần, $582.84M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API