Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

WTS

Watts Water Technologies, Inc. · Industrials · Industrial - Machinery

371.54 -0.3% vốn hóa thị trường $12.41B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
128Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
19.37MCổ phần đang nắm giữ
$7.56BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.6% · dòng cổ phần +1.3% · vị thế mới ròng +2.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 128 +2 19.37M $7.56B +9 −6
Q1 2026 128 +2 18.92M $5.49B +4 −3
Q4 2025 125 -1 20.91M $5.77B +1 −1
Q3 2025 20 +2 11.26M $3.14B +2 −1
Q2 2025 16 -1 10.29M $2.53B +1 −2
Q1 2025 14 +1 3.14M $640.42M +1
Q4 2024 13 0 3.07M $623.82M
Q3 2024 12 0 2.29M $474.37M
Q2 2024 12 2.47M $453.08M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 2.82M -23.2% $1.10B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.98M -6.7% $776.67M 2.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 Kayne Anderson Rudnick Investment… 1.98M -6.7% $776.67M 2.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Vanguard Capital Management Llc 1.24M +0.8% $483.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Boston Partners 997.50K +32.0% $389.90M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Boston Partners 997.50K +32.0% $389.90M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Boston Partners 997.50K +32.0% $389.90M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Boston Partners 997.50K +32.0% $389.90M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 852.51K -14.0% $333.62M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 767.58K -16.5% $300.52M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 767.58K -16.5% $300.52M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
27 T. Rowe Price 673.23K -22.5% $263.54M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
28 T. Rowe Price 673.23K -22.5% $263.54M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
29 Capital World Investors 659.01K Mới $257.97M 0.0% New 1 SEC ↗
30 First Trust Advisors Lp 546.48K +0.2% $213.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
31 First Trust Advisors Lp 546.48K +0.2% $213.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 526.73K +1.0% $206.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 526.73K +1.0% $206.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 526.73K +1.0% $206.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 526.73K +1.0% $206.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Dimensional Fund Advisors Lp 526.73K +1.0% $206.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 509.48K +8.1% $199.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Pictet Asset Management Holding SA 489.61K +2495.6% $191.60M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
47 AQR Capital Management 416.53K -1.4% $159.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
48 AQR Capital Management 416.53K -1.4% $159.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
49 AQR Capital Management 416.53K -1.4% $159.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
50 AQR Capital Management 416.53K -1.4% $159.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
51 AQR Capital Management 416.53K -1.4% $159.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
52 AQR Capital Management 416.53K -1.4% $159.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
53 AQR Capital Management 416.53K -1.4% $159.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
54 GAMCO Investors 399.03K -1.2% $156.20M 1.4% ▼ Trim 9 SEC ↗
55 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 327.67K +65.0% $128.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Charles Schwab Investment… 325.01K -15.5% $127.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Charles Schwab Investment… 325.01K -15.5% $127.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Neuberger Berman Group LLC 314.26K +18.1% $123.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Neuberger Berman Group LLC 314.26K +18.1% $123.02M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 260.68K -27.8% $102.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 260.68K -27.8% $102.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 260.68K -27.8% $102.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 260.68K -27.8% $102.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 260.68K -27.8% $102.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 260.68K -27.8% $102.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Norges Bank (thụ động) 241.49K Mới $94.53M 0.0% New 1 SEC ↗
79 UBS Group AG 239.21K +202.6% $93.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 UBS Group AG 239.21K +202.6% $93.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 UBS Group AG 239.21K +202.6% $93.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 UBS Group AG 239.21K +202.6% $93.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Goldman Sachs Group 226.77K -19.4% $88.77M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 Goldman Sachs Group 226.77K -19.4% $88.77M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 Goldman Sachs Group 226.77K -19.4% $88.77M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Goldman Sachs Group 226.77K -19.4% $88.77M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 194.38K -14.8% $76.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Wells Fargo & Company/Mn 192.47K -9.4% $75.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Wells Fargo & Company/Mn 192.47K -9.4% $75.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Capital World Investors $257.97M 0.0%
Norges Bank $94.53M 0.0%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $23.40M đã 0.0%
Caisse De Depot Et Placement… $20.71M đã 0.0%
Mariner, LLC $1.17M đã 0.0%
Peak6 Llc $808,458 đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $424,404 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $341,381 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 515 người nắm giữ, 26.41M cổ phần, $7.18B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jul 30 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API