★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

WMB

The Williams Companies, Inc. · Energy · Oil & Gas Midstream

72.67 +0.5% vốn hóa thị trường $88.89B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
167Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
875.99MCổ phần đang nắm giữ
$52.64BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -3.3% · vị thế mới ròng +1.2% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 176 +5 834.17M $62.02B +7 −1
Q1 2026 173 +5 803.36M $58.41B +6 −2
Q4 2025 167 +1 875.99M $52.64B +2 —
Q3 2025 22 +1 505.61M $32.03B +1 −1
Q2 2025 19 0 422.83M $26.56B +1 −1
Q1 2025 16 +1 195.82M $11.70B +2 −1
Q4 2024 15 +1 213.54M $11.55B +1 —
Q3 2024 13 0 145.06M $6.62B +1 −1
Q2 2024 13 — 134.69M $5.72B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 133.96M +0.7% $8.05B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 107.83M -0.8% $6.48B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×23
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 67.98M +1.9% $4.09B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Bank Of America Corp /De/ 46.05M — $2.77B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
5 Wellington Management ✦ 37.12M -23.6% $2.23B 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
6 Morgan Stanley ✦ 33.57M +11.0% $2.02B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×24
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 28.63M -1.8% $1.71B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 JPMorgan Chase ✦ 22.94M -52.0% $1.38B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
9 Clearbridge Investments, LLC 21.33M — $1.28B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
10 Deutsche Bank Ag\ 20.04M — $1.20B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×7
11 T. Rowe Price ✦ 17.14M -2.5% $1.03B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
12 Invesco Ltd. 14.72M — $885.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
13 Northern Trust Corp 13.51M — $812.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 Royal Bank Of Canada 13.43M — $807.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
15 Norges Bank ✦ (thụ động) 12.44M Mới $747.75M 0.1% New 1 SEC ↗
16 Neuberger Berman Group LLC 11.80M — $709.11M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
17 Goldman Sachs Group ✦ 10.41M +26.6% $625.80M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
18 Legal & General Group Plc 9.98M — $599.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Amundi 9.69M — $582.44M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Dimensional Fund Advisors Lp 9.54M — $573.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
21 UBS Group AG 9.38M — $564.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Raymond James Financial Inc 9.10M — $547.13M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
23 UBS AM, a distinct business unit of… 8.92M — $536.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
24 Ameriprise Financial Inc 8.40M — $505.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
25 Bank of New York Mellon Corp 8.05M — $483.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
26 Charles Schwab Investment… 7.43M — $446.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 American Century Companies Inc 6.84M — $410.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗
28 Nuveen, LLC 6.35M — $381.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Wells Fargo & Company/Mn 6.08M — $365.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 BROOKFIELD Corp /ON/ 6.07M — $364.57M 0.5% n/c 1 SEC ↗
31 Artisan Partners Limited Partnership 5.10M — $306.86M 0.5% n/c 1 SEC ↗
32 Hsbc Holdings Plc 4.55M — $273.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
33 Victory Capital Management Inc 4.45M — $268.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
34 Envestnet Asset Management Inc 4.41M — $264.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Mackenzie Financial Corp 4.35M — $261.11M 0.3% n/c 1 SEC ↗
36 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 4.29M — $257.86M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Point72 Asset Management ✦ 4.21M +194.3% $253.29M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Fidelity (FMR) ✦ 4.13M -21.7% $248.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
39 Pictet Asset Management Holding SA 4.10M — $246.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
40 Stifel Financial Corp 3.69M — $221.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
41 1832 Asset Management L.P. 3.45M — $207.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗
42 Swiss National Bank 3.35M — $201.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Alyeska Investment Group, L.P. 3.33M — $200.25M 0.6% n/c 1 SEC ↗
44 Alliancebernstein L.P. 3.18M — $191.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 National Pension Service 3.15M — $189.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Squarepoint Ops LLC 2.99M — $179.46M 0.4% n/c 1 SEC ↗
47 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.84M — $172.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.80M — $168.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Bank Of Montreal /Can/ 2.78M — $166.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
50 Barclays Plc 2.77M — $166.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
51 Rhumbline Advisers 2.34M — $140.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 California Public Employees… 2.30M — $138.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Corient Private Wealth LP 2.45M — $134.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
54 Millennium Management ✦ 2.18M -20.7% $131.04M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
55 California State Teachers… 2.17M — $130.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Jennison Associates Llc 2.17M — $130.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Sei Investments Co 2.15M — $129.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Nordea Investment Management Ab 2.11M — $125.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
59 LPL Financial LLC 2.09M — $125.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Truist Financial Corp 1.91M — $114.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Principal Financial Group Inc 1.82M — $109.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Holocene Advisors, LP 1.78M — $107.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
63 Aberdeen Group plc 1.76M — $105.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Balyasny Asset Management L.P. 1.72M — $103.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗
65 HighTower Advisors, LLC 1.68M — $101.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Aviva Plc 1.62M — $97.10M 0.2% n/c 1 SEC ↗
67 Citigroup Inc 1.61M — $97.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
68 Focus Partners Wealth 1.54M — $94.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Franklin Resources Inc 1.54M — $92.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
70 Citadel Advisors ✦ 1.47M -25.3% $88.11M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
71 Bnp Paribas Financial Markets 1.38M — $82.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 FIL Ltd 1.34M — $80.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.29M — $77.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 1.26M — $75.84M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Russell Investments Group, Ltd. 1.26M — $75.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
76 New York State Common Retirement… 1.21M — $72.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Manufacturers Life Insurance… 1.17M — $70.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Janus Henderson Group Plc 1.14M — $68.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 AQR Capital Management ✦ 1.13M -35.2% $68.07M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
80 Rockefeller Capital Management L.P. 1.09M — $65.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
81 State Board Of Administration Of… 1.07M — $64.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Dodge & Cox ✦ 1.00M -10.3% $60.16M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
83 First Trust Advisors Lp 960.01K — $57.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Empower Advisory Group, LLC 943.30K — $56.70M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 925.68K — $55.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Prudential Financial Inc 906.81K — $54.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Korea Investment CORP 902.54K — $54.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 National Bank Of Canada /Fi/ 884.07K — $53.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
89 Cetera Investment Advisers 814.49K — $48.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Toronto Dominion Bank 769.89K — $46.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 769.78K — $46.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Ninety One UK Ltd 768.82K — $46.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Jane Street Group, Llc 749.85K — $45.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 Adage Capital Partners ✦ 713.70K +45.5% $42.90M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
95 State Of Wisconsin Investment Board 712.89K — $42.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Cibc World Market Inc. 700.65K — $42.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Arrowstreet Capital ✦ 687.29K Mới $41.31M 0.0% New 1 SEC ↗
98 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 685.57K — $41.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 684.55K — $41.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 Universal- Beteiligungs- und… 671.22K — $40.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $747.75M 0.1%
Arrowstreet Capital $41.31M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,793 người nắm giữ, 1.03B cổ phần, $71.74B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API