★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

WM

Waste Management, Inc. · Industrials · Waste Management

226.86 +1.2% vốn hóa thị trường $90.68B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
172Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
262.51MCổ phần đang nắm giữ
$57.50BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.7% · dòng cổ phần -0.6% · vị thế mới ròng -1.2% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 171 +3 252.32M $56.23B +4 −2
Q1 2026 172 -1 252.20M $57.92B +5 −7
Q4 2025 172 -3 262.51M $57.50B +1 −3
Q3 2025 24 +1 143.76M $31.74B +2 −2
Q2 2025 21 0 138.49M $31.68B +1 −1
Q1 2025 18 -1 69.54M $16.09B n/a −1
Q4 2024 19 0 71.13M $14.35B n/a n/a
Q3 2024 18 -1 53.33M $11.07B n/a −1
Q2 2024 19 n/a 55.44M $11.82B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 38.99M +1.4% $8.57B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 29.73M -0.1% $6.53B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
3 Gates Foundation Trust ✦ 28.93M 0.0% $6.36B 18.0% Held 7 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 17.39M +1.6% $3.82B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 8.99M +1.3% $1.97B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Ameriprise Financial Inc 6.68M n/a $1.47B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
7 Morgan Stanley ✦ 6.67M -12.5% $1.47B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
8 Parnassus Investments, Llc 5.28M n/a $1.16B 3.0% n/c 1 SEC ↗
9 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.66M Mới $1.02B 0.1% New 1 SEC ↗
10 Northern Trust Corp 3.86M n/a $848.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
11 Wells Fargo & Company/Mn 3.74M n/a $820.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
12 Bank Of America Corp /De/ 3.57M n/a $783.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
13 Nordea Investment Management Ab 3.53M n/a $781.49M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×4
14 Goldman Sachs Group ✦ 3.36M +1.4% $739.14M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
15 Amundi 3.27M n/a $719.13M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
16 UBS AM, a distinct business unit of… 3.00M n/a $659.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
17 Legal & General Group Plc 2.61M n/a $573.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 Clearbridge Investments, LLC 2.51M n/a $550.62M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
19 Pictet Asset Management Holding SA 2.45M n/a $538.61M 0.5% n/c 1 SEC ↗
20 Royal Bank Of Canada 2.38M n/a $523.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×15
21 Dimensional Fund Advisors Lp 2.29M n/a $504.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Charles Schwab Investment… 2.28M n/a $500.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Capital Research Global Investors 2.27M n/a $497.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Stifel Financial Corp 2.20M n/a $482.39M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
25 Bank of New York Mellon Corp 2.15M n/a $472.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
26 Deutsche Bank Ag\ 2.10M n/a $462.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×18
27 Swedbank AB 2.04M n/a $449.24M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Barclays Plc 2.03M n/a $446.34M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
29 Invesco Ltd. 1.94M n/a $427.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
30 UBS Group AG 1.94M n/a $425.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
31 Raymond James Financial Inc 1.84M n/a $404.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 Hsbc Holdings Plc 1.76M n/a $387.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×50
33 JPMorgan Chase ✦ 1.69M -53.9% $370.99M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
34 Nuveen, LLC 1.68M n/a $370.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 Bank Of Montreal /Can/ 1.56M n/a $342.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
36 Capital International Investors 1.51M n/a $331.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
37 Alliancebernstein L.P. 1.50M n/a $329.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 Storebrand Asset Management As 1.47M n/a $323.48M 0.9% n/c 1 SEC ↗
39 Lazard Asset Management Llc 1.38M n/a $302.83M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Fidelity (FMR) ✦ 1.31M +64.9% $286.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
41 Holocene Advisors, LP 1.12M n/a $246.51M 0.5% n/c 1 SEC ↗
42 T. Rowe Price ✦ 1.11M +4.2% $243.53M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
43 LPL Financial LLC 1.11M n/a $243.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Swiss National Bank 1.10M n/a $242.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Envestnet Asset Management Inc 1.01M n/a $221.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Neuberger Berman Group LLC 988.52K n/a $217.19M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
47 National Pension Service 946.83K n/a $208.03M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 939.40K n/a $206.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Adage Capital Partners ✦ 918.71K +66.2% $201.85M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
50 Two Sigma Investments ✦ 906.22K -12.8% $199.11M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
51 Voya Investment Management Llc 879.82K n/a $193.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Mitsubishi UFJ Asset Management… 818.95K n/a $178.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Wealth Enhancement Advisory… 793.35K n/a $173.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 California Public Employees… 777.24K n/a $170.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Manufacturers Life Insurance… 744.76K n/a $163.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 BNP Paribas Asset Management… 735.24K n/a $161.55M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Rhumbline Advisers 733.86K n/a $161.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Qube Research & Technologies Ltd 694.72K n/a $152.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 688.32K n/a $151.31M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×18
60 Allianz Asset Management GmbH 664.13K n/a $145.92M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
61 Ensign Peak Advisors, Inc 658.43K n/a $144.66M 0.3% n/c 1 SEC ↗
62 Aviva Plc 626.15K n/a $137.57M 0.2% n/c 1 SEC ↗
63 Mariner, LLC 621.96K n/a $136.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Millennium Management ✦ 591.65K +75.3% $129.99M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
65 Cerity Partners LLC 585.83K n/a $128.71M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 Corient Private Wealth LP 1.39M n/a $127.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
67 Aberdeen Group plc 567.54K n/a $124.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 National Bank Of Canada /Fi/ 549.38K n/a $120.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
69 Citadel Advisors ✦ 529.36K -38.8% $116.31M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
70 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 515.78K n/a $113.37M 0.3% n/c 1 SEC ↗
71 Blair William & Co/Il 499.05K n/a $109.65M 0.3% n/c 1 SEC ↗
72 Pnc Financial Services Group, Inc. 486.62K n/a $106.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
73 Squarepoint Ops LLC 482.73K n/a $106.06M 0.2% n/c 1 SEC ↗
74 Nomura Asset Management Co Ltd 480.89K n/a $105.66M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
75 California State Teachers… 479.93K n/a $105.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 Empower Advisory Group, LLC 474.86K n/a $104.33M 0.3% n/c 1 SEC ↗
77 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 467.79K n/a $103.90M 0.3% n/c 1 SEC ↗
78 Credit Agricole S A 465.94K n/a $102.37M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×7
79 AQR Capital Management ✦ 453.08K +35.6% $99.55M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
80 Principal Financial Group Inc 446.31K n/a $98.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 445.33K n/a $97.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
82 Citigroup Inc 441.32K n/a $96.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
83 New York State Common Retirement… 434.87K n/a $95.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Arrowstreet Capital ✦ 424.09K -10.5% $93.18M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
85 Focus Partners Wealth 412.56K n/a $90.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Universal- Beteiligungs- und… 406.97K n/a $89.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Ninety One UK Ltd 375.77K n/a $82.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗
88 Massachusetts Financial Services Co… 354.03K n/a $77.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
89 Truist Financial Corp 353.21K n/a $77.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
90 Baird Financial Group, Inc. 350.35K n/a $76.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
91 Bnp Paribas Financial Markets 341.94K n/a $75.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Danske Bank A/S 336.76K n/a $73.99M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Cetera Investment Advisers 336.70K n/a $73.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Canada Pension Plan Investment Board 332.86K n/a $73.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 State Board Of Administration Of… 327.33K n/a $71.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Sei Investments Co 311.67K n/a $68.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 First Trust Advisors Lp 302.56K n/a $66.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 HighTower Advisors, LLC 296.82K n/a $65.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Alyeska Investment Group, L.P. 295.49K n/a $64.92M 0.2% n/c 1 SEC ↗
100 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 291.28K n/a $64.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.02B 0.1%

Đã thoát

Renaissance Technologies $33.46M đã 0.0%
Marshall Wace $25.21M đã 0.0%
Bridgewater Associates $6.54M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,334 người nắm giữ, 328.22M cổ phần, $73.01B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 04 Carroll John A.

Officer · 1.36K cp · $300,164

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API