Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

WING

Wingstop Inc. · Consumer Cyclical · Restaurants

112.24 -1.4% vốn hóa thị trường $3.06B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 21:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
119Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
27.04MCổ phần đang nắm giữ
$6.45BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 56/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.8% · dòng cổ phần +1.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 123 +9 24.10M $4.18B +16 −6
Q1 2026 116 -3 23.68M $3.67B +9 −13
Q4 2025 119 -1 27.04M $6.45B +1 −1
Q3 2025 21 +1 14.42M $3.63B +2 −2
Q2 2025 18 0 13.00M $4.38B +2 −2
Q1 2025 15 +1 6.13M $1.38B +2 −1
Q4 2024 14 0 5.68M $1.62B
Q3 2024 13 0 5.51M $2.29B
Q2 2024 13 6.01M $2.54B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.14M +14.2% $748.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 2.60M -0.6% $621.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 2.60M -0.6% $621.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 2.60M -0.6% $621.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 2.60M -0.6% $621.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 2.60M -0.6% $621.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 T. Rowe Price 2.11M +2.8% $503.48M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
23 T. Rowe Price 2.11M +2.8% $503.48M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Lone Pine Capital 1.60M +7.0% $380.45M 2.8% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Massachusetts Financial Services Co… 1.41M $335.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Massachusetts Financial Services Co… 1.41M $335.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 Massachusetts Financial Services Co… 1.41M $335.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 Massachusetts Financial Services Co… 1.41M $335.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Massachusetts Financial Services Co… 1.41M $335.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Massachusetts Financial Services Co… 1.41M $335.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 Fidelity (FMR) 1.38M +182.1% $328.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Fidelity (FMR) 1.38M +182.1% $328.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Fidelity (FMR) 1.38M +182.1% $328.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Fidelity (FMR) 1.38M +182.1% $328.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Fidelity (FMR) 1.38M +182.1% $328.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Fidelity (FMR) 1.38M +182.1% $328.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 American Century Companies Inc 1.13M $268.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 State Street Global Advisors (thụ động) 830.95K -0.6% $198.17M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
39 Artisan Partners Limited Partnership 828.28K $197.54M 0.3% n/c 1 SEC ↗
40 Janus Henderson Group Plc 675.30K $161.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Janus Henderson Group Plc 675.30K $161.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Janus Henderson Group Plc 675.30K $161.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Alliancebernstein L.P. 579.73K $138.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Franklin Resources Inc 566.32K $135.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Franklin Resources Inc 566.32K $135.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Franklin Resources Inc 566.32K $135.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Franklin Resources Inc 566.32K $135.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Geode Capital Management (thụ động) 564.02K +1.6% $134.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
49 Geode Capital Management (thụ động) 564.02K +1.6% $134.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
50 Clearbridge Investments, LLC 553.69K $132.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 438.91K $104.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 431.35K -57.1% $102.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Raymond James Financial Inc 412.07K $98.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Raymond James Financial Inc 412.07K $98.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Raymond James Financial Inc 412.07K $98.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Federated Hermes, Inc. 378.86K $90.35M 0.2% n/c 1 SEC ↗
86 Federated Hermes, Inc. 378.86K $90.35M 0.2% n/c 1 SEC ↗
87 Federated Hermes, Inc. 378.86K $90.35M 0.2% n/c 1 SEC ↗
88 Capital International Investors 373.52K $89.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Capital World Investors 357.28K -51.8% $85.21M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 Goldman Sachs Group 344.65K +214.8% $82.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Goldman Sachs Group 344.65K +214.8% $82.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Wellington Management 339.19K -49.5% $80.89M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
93 Wellington Management 339.19K -49.5% $80.89M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
94 Wellington Management 339.19K -49.5% $80.89M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
95 Wellington Management 339.19K -49.5% $80.89M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
96 Wellington Management 339.19K -49.5% $80.89M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
97 Norges Bank (thụ động) 324.25K Mới $77.33M 0.0% New 1 SEC ↗
98 UBS Group AG 308.57K $73.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 UBS Group AG 308.57K $73.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 UBS Group AG 308.57K $73.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $77.33M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $76.95M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 7.20K cổ phần, $1,115 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — PRICE T ROWE ASSOCIATES INC /MD/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API